Kết quả bóng đá trận FK Atyrau vs FC Zhetysu Taldykorgan, 22:00 ngày 01/08/2026
Ngoại hạng Kazakhstan · 22:00 ngày 01/08/2026
FK Atyrau Sắp đá --:--:--
FC Zhetysu Taldykorgan
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Địa điểm: Munayshy Stadium
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 0 | 1 | 1 |
| Hòa | 0 | 0 | 5 | 3 |
| Bại | 3 | 3 | 4 | 6 |
| Ghi bàn | 2 | 1 | 7 | 11 |
| Mất bàn | 6 | 5 | 12 | 17 |
| Điểm | 0 | 0 | 8 | 6 |
Chủ = FK Atyrau · Khách = FC Zhetysu Taldykorgan
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| FK Atyrau | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (13%) | Thắng/Thắng | 5 (19%) |
| 1 (3%) | Thắng/Hòa | 1 (4%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (4%) |
| 1 (3%) | Hòa/Thắng | 2 (7%) |
| 8 (27%) | Hòa/Hòa | 5 (19%) |
| 6 (20%) | Hòa/Bại | 5 (19%) |
| 1 (3%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 2 (7%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 7 (23%) | Bại/Bại | 8 (30%) |
Bảng xếp hạng
FK Atyrau
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 18 | 3 | 9 | 6 | 13 | 17 | 18 | 13 |
| Sân nhà | 8 | 2 | 3 | 3 | 6 | 7 | 9 | 14 |
| Sân khách | 10 | 1 | 6 | 3 | 7 | 10 | 9 | 5 |
FC Zhetysu Taldykorgan
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 19 | 4 | 6 | 9 | 22 | 29 | 18 | 14 |
| Sân nhà | 9 | 2 | 3 | 4 | 8 | 9 | 9 | 13 |
| Sân khách | 10 | 2 | 3 | 5 | 14 | 20 | 9 | 6 |
Chưa có diễn biến/đội hình cho trận này.
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
FK Atyrau (30 trận)
Ghi 0.93 bàn/trậnMất 1.47 bàn/trận
FC Zhetysu Taldykorgan (29 trận)
Ghi 1.10 bàn/trậnMất 1.52 bàn/trận
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| FK Atyrau | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1980 | Thành lập | 1981 |
| Munayshy Stadium | Sân nhà | Zhetysu Stadium |
| 8660 | Sức chứa | 4000 |
| Konstantin Gorovenko | HLV | Samat Smakov |
| Atyrau | Khu vực | Taldykorgan |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| 10BET | Sớm | 2.31 | 3.05 | 2.75 | 0.88 | 2.25 | 0.76 | - | - | - |
| Live | 2.25 ↓ | 3.00 ↓ | 2.95 ↑ | 0.88 | 2.25 | 0.76 | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 2.41 | 3.02 | 2.85 | 0.94 | 2.25 | 0.82 | 1.04 | 0.25 | 0.74 |
| Live | 2.33 ↓ | 3.03 ↑ | 2.95 ↑ | 0.94 | 2.25 | 0.82 | 0.99 ↓ | 0.25 | 0.79 ↑ | |
| 18Bet | Sớm | 2.35 | 2.90 | 2.75 | 0.81 | 2.25 | 0.71 | 0.64 | 0.00 | 0.90 |
| Live | 2.25 ↓ | 2.95 ↑ | 2.80 ↑ | 0.81 | 2.25 | 0.71 | 0.64 | 0.00 | 0.90 | |
| 1xBet | Sớm | 2.46 | 3.01 | 3.09 | 1.21 | 2.50 | 0.64 | 0.70 | 0.00 | 1.10 |
| Live | 2.48 ↑ | 3.03 ↑ | 3.03 ↓ | 0.93 ↓ | 2.25 | 0.83 ↑ | 1.08 ↑ | 0.25 | 0.72 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.