Kết quả bóng đá trận FK Atyrau vs FC Kairat Almaty, 22:00 ngày 18/07/2026

Ngoại hạng Kazakhstan · 22:00 ngày 18/07/2026
FK Atyrau
1 Kết thúc HT 0-3 3
FC Kairat Almaty
🟨 1 - 1   🟥 0 - 0   ⛳ 1 - 6
Địa điểm: Munayshy Stadium Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 41°C
Nhận định

Diễn biến trận đấu

FK Atyrau Phút FC Kairat Almaty
8' 1 - 0 Franjo Prce (phản lưới)
15' 1 - 1 Edmilson de Paula Santos Filho(Assists:Oiva Jukkola) (Kiến tạo: Oiva Jukkola)
24' 1 - 2 Edmilson de Paula Santos Filho
Djordje Maksimovic 37'
HT 0-3
▲ Arsen Buranchiev ▼ Franjo Prce46'
▲ Henrique Devens ▼ Djordje Maksimovic58'
62' ▲ Olzhas Baibek ▼ Jorginho
62' ▲ Azamat Tuyakbaev ▼ Oiva Jukkola
69' Olzhas Baibek
69' ▲ Lev Kurgin ▼ Marc Gual
69' ▲ Mansur Birkurmanov ▼ Edmilson de Paula Santos Filho
Henrique Devens(Assists:Yan Trufanov) (Kiến tạo: Yan Trufanov) 2 - 2 70'
81' ▲ Gustavo Mendonca ▼ Ismail Bekbolat
▲ Dias Orynbasar ▼ Konstantin Dorofeev87'
▲ Aybar Abdulla ▼ Yan Trufanov87'
FT 1-3

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 02 18
Hòa 10 50
Bại 21 42
Ghi bàn 23 822
Mất bàn 52 138
Điểm 16 824

Chủ = FK Atyrau · Khách = FC Kairat Almaty

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

FK Atyrau (31)Hiệp 1 / Cả trậnFC Kairat Almaty (33)
4 (13%)Thắng/Thắng8 (24%)
2 (6%)Thắng/Hòa3 (9%)
1 (3%)Hòa/Thắng11 (33%)
8 (26%)Hòa/Hòa4 (12%)
6 (19%)Hòa/Bại2 (6%)
1 (3%)Bại/Thắng0 (0%)
2 (6%)Bại/Hòa1 (3%)
7 (23%)Bại/Bại4 (12%)

Bảng xếp hạng

FK Atyrau

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng19310614181913
Sân nhà9243781013
Sân khách1016371096
6 gần613257--

FC Kairat Almaty

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng2013613914452
Sân nhà9630204215
Sân khách117311910241
6 gần6600194--

Thành tích đối đầu (20 trận)

FK Atyrau 5 (25%)Hòa 4 (20%)FC Kairat Almaty 11 (55%)
Châu Á: Ăn 3 / Hòa 1 / Thua 16 Tài/Xỉu: Tài 11 / Hòa 1 / Xỉu 8
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
KAZ PR13/06/26FC Kairat Almaty1-1 (1-0)FK Atyrau10-2-1.252.5H
KAZ PR16/04/25FC Kairat Almaty4-0 (2-0)FK Atyrau10-2-1.752.75B
KAZ PR06/04/25FK Atyrau1-4 (0-0)FC Kairat Almaty0-3-0.752.25B
KAZ PR10/11/24FK Atyrau0-1 (0-0)FC Kairat Almaty0-8-12.5B
KAZ C08/05/24FK Atyrau3-1 (3-0)FC Kairat Almaty5-302.25T
KAZ PR04/05/24FC Kairat Almaty1-0 (0-0)FK Atyrau7-4-0.52.25B
KAZ PR29/10/23FK Atyrau0-0 (0-0)FC Kairat Almaty6-2-0.252.5H
KAZ C07/06/23FK Atyrau2-1 (1-0)FC Kairat Almaty3-602.75T
KAZ C17/05/23FC Kairat Almaty1-1 (1-0)FK Atyrau5-3-0.252.5H
KAZ PR05/03/23FC Kairat Almaty2-2 (2-1)FK Atyrau8-2-0.52.5H
KAZ PR09/10/22FK Atyrau1-2 (0-1)FC Kairat Almaty-02.25B
KAZ C13/08/22FC Kairat Almaty3-0 (2-0)FK Atyrau---B
KAZ C15/07/22FK Atyrau2-3 (1-2)FC Kairat Almaty2-6+0.252B
KAZ PR07/05/22FC Kairat Almaty0-3 (0-3)FK Atyrau5-3-12.5T
KAZ PR02/07/21FC Kairat Almaty5-0 (1-0)FK Atyrau9-5-1.53B
KAZ PR23/04/21FK Atyrau1-0 (0-0)FC Kairat Almaty1-3-1.252.75T
KAZ PR10/11/19FC Kairat Almaty2-1 (1-0)FK Atyrau--1.53B
KAZ PR12/05/19FK Atyrau2-1 (1-1)FC Kairat Almaty4-8-12T
KAZ PR24/04/19FC Kairat Almaty2-0 (1-0)FK Atyrau9-1-1.52.75B
KAZ C24/11/18FK Atyrau0-1 (0-1)FC Kairat Almaty6-4-0.752.5B

Thành tích gần đây — FK Atyrau

BBTHHHHHTB
Thắng 2 (20%)Hòa 5 (50%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 7/10 (10 trận) Châu Á: 1/1/8 T/X: 2/1/7
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
KAZ PR05/07/26FK Atyrau1-2 (1-1)FK Kaspyi Aktau3-8+0.52B
KAZ PR27/06/26FK Kaspyi Aktau2-0 (2-0)FK Atyrau5-8+0.252B
KAZ PR21/06/26FK Yelimay Semey1-2 (1-2)FK Atyrau6-0-12T
KAZ PR13/06/26FC Kairat Almaty1-1 (1-0)FK Atyrau10-2-1.252.5H
KAZ PR28/05/26FK Atyrau1-1 (0-1)Tobol Kostanai1-3-0.252.25H
KAZ PR23/05/26FC Zhetysu Taldykorgan0-0 (0-0)FK Atyrau5-5-0.252.25H
KAZ PR17/05/26FK Aktobe Lento1-1 (0-0)FK Atyrau5-4-0.52.25H
KAZ PR09/05/26Okzhetpes0-0 (0-0)FK Atyrau5-3-0.52.25H
KAZ PR03/05/26FK Atyrau1-0 (1-0)Altay FK4-3+0.252T
KAZ C29/04/26FK Atyrau0-2 (0-0)FC Zhetysu Taldykorgan2-1+0.252.25B
KAZ PR26/04/26FC Astana2-1 (2-0)FK Atyrau6-7-1.252.5B
KAZ PR19/04/26FK Atyrau0-1 (0-0)Kyzylzhar Petropavlovsk5-302.25B
KAZ PR11/04/26FK Atyrau2-0 (0-0)Kaisar Kyzylorda1-4+0.252T
KAZ C08/04/26FO Jas Qyran0-4 (0-1)FK Atyrau2-8--T
KAZ PR04/04/26Ordabasy1-1 (0-1)FK Atyrau13-2-0.52.5H
KAZ PR20/03/26FK Atyrau0-0 (0-0)Zhenis5-502.25H
KAZ PR16/03/26Irtysh Pavlodar1-1 (1-1)FK Atyrau5-3-0.752.25H
KAZ PR08/03/26FK Atyrau0-0 (0-0)Ulytau Zhezkazgan2-2+0.252.25H
INT CF25/02/26Spartak Moscow II5-6 (5-3)FK Atyrau---T
INT CF20/02/26FK Atyrau1-3 (1-3)Arsenal Tula---B

Thành tích gần đây — FC Kairat Almaty

TTTTTTHBHT
Thắng 7 (70%)Hòa 2 (20%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 23/8 (10 trận) Châu Á: 9/0/1 T/X: 7/0/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
UEFA CL16/07/26FK Sutjeska Niksic0-2 (0-0)FC Kairat Almaty6-3+0.752.75T
UEFA CL08/07/26FC Kairat Almaty2-1 (0-0)FK Sutjeska Niksic7-1+1.252.5T
KAZ PR02/07/26FC Kairat Almaty5-0 (3-0)Okzhetpes5-2+1.252.5T
KAZ PR27/06/26Okzhetpes1-3 (1-1)FC Kairat Almaty4-5+0.752.5T
KAZ PR21/06/26Kyzylzhar Petropavlovsk2-4 (2-2)FC Kairat Almaty3-3+12.25T
KAZ PR17/06/26FC Kairat Almaty3-0 (0-0)Kyzylzhar Petropavlovsk6-1+1.252.5T
KAZ PR13/06/26FC Kairat Almaty1-1 (1-0)FK Atyrau10-2+1.252.5H
KAZ PR28/05/26Ordabasy2-1 (1-1)FC Kairat Almaty2-1-0.252.25B
KAZ PR23/05/26FC Kairat Almaty0-0 (0-0)Kaisar Kyzylorda9-3+1.52.5H
KAZ PR17/05/26Zhenis1-2 (0-0)FC Kairat Almaty2-5+0.52.25T
KAZ PR10/05/26Ulytau Zhezkazgan1-1 (0-1)FC Kairat Almaty8-5+0.52.25H
KAZ PR06/05/26Kaisar Kyzylorda1-2 (0-1)FC Kairat Almaty2-3+0.752.25T
KAZ PR02/05/26Irtysh Pavlodar0-1 (0-1)FC Kairat Almaty4-2--T
KAZ C29/04/26Kaisar Kyzylorda2-1 (1-0)FC Kairat Almaty4-902.25B
KAZ PR26/04/26FC Kairat Almaty2-2 (0-1)FK Yelimay Semey4-6+12.5H
KAZ PR18/04/26FC Kairat Almaty2-0 (0-0)FK Kaspyi Aktau8-3+1.753T
KAZ PR11/04/26Tobol Kostanai1-1 (1-1)FC Kairat Almaty2-11+0.52.75H
KAZ C08/04/26Jaiyq1-3 (1-1)FC Kairat Almaty8-8+2.53.25T
KAZ PR05/04/26FC Kairat Almaty4-0 (4-0)FC Astana4-4+0.52.5T
INT CF28/03/26Zenit St. Petersburg2-0 (2-0)FC Kairat Almaty8-5-23.5B

Đội hình

FK AtyrauFC Kairat Almaty
1Egor Khatkevich5CSanzhar Satanov71Franjo Prce78Yegor Khvalko2Yegor Tkachenko4Mario Rabiu8Mato Stanovic90Djordje Pantelic14Konstantin Dorofeev18Yan Trufanov44Djordje Maksimovic82Serkhan Kalmyrza3Luis Mata20Erkin Tapalov25Aleksandr Shirobokov44Lucas africo6Adilet Sadybekov7CJorginho19Oiva Jukkola28Gual M.28Marc Gual81Ismail Bekbolat9Edmilson de Paula Santos Filho

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 343
Khách · 4231

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
1
6
Phạt góc (HT)
1
3
Thẻ vàng
1
1
Sút bóng
9
24
Sút cầu môn
4
10
Tấn công
61
78
Tấn công nguy hiểm
46
58
Sút ngoài cầu môn
5
14
Đá phạt trực tiếp
10
16
TL kiểm soát bóng
37%
63%
TL kiểm soát bóng (HT)
32%
68%
Phạm lỗi
18
12
Việt vị
1
0
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

35 65
22% So Sánh Đối đầu 78%
Thành tích
Tất cả
T5 H4 B11
T11 H4 B5
Chủ khách tương đồng
T4 H1 B5
T5 H1 B4
Ghi
Tất cả
1 Bàn
1.8 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.2 Bàn
1.4 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

FK Atyrau (30 trận)
Ghi 0.97 bàn/trậnMất 1.50 bàn/trận
FC Kairat Almaty (30 trận)
Ghi 1.70 bàn/trậnMất 0.80 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 3 — Khách thắng
Cả trận (FT)1 - 3 — Khách thắng
Hiệp 21 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

FK Atyrau (16 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 11 (69%)Hòa 1 (6%)Bại 4 (25%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 3 (19%)Hòa 2 (13%)Xỉu 11 (69%)
6 trận gần — Châu Á:
LLWWWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OVOUUU

FC Kairat Almaty (17 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 9 (53%)Hòa 0 (0%)Bại 8 (47%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 9 (53%)Hòa 0 (0%)Xỉu 8 (47%)
6 trận gần — Châu Á:
WWWWLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOOOUO

Thời gian ghi bàn

62
0 Bàn
86
1 Bàn
24
2 Bàn
02
3 Bàn
03
4+ Bàn
615
B.thắng H1
618
B.thắng H2
FK AtyrauFC Kairat Almaty

Chi tiết về HT/FT

23
T/T
12
T/H
00
T/B
17
H/T
63
H/H
21
H/B
00
B/T
21
B/H
20
B/B
FK AtyrauFC Kairat Almaty

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

28
Thắng 2+
34
Thắng 1
95
Hòa
32
Thua 1
31
Thua 2+
FK AtyrauFC Kairat Almaty

Thông tin đội bóng

FK Atyrau Thông tin FC Kairat Almaty
1980 Thành lập 1954
Munayshy Stadium Sân nhà Almaty Central Stadium
8660 Sức chứa 25000
Konstantin Gorovenko HLV Rafael Urazbakhtin
Atyrau Khu vực Almaty
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
InterwettenSớm5.253.451.631.052.500.65---
Live5.253.55 ↑1.60 ↓1.052.500.65---
10BETSớm5.603.501.530.822.250.82---
Live5.20 ↓3.55 ↑1.58 ↑0.822.250.82---
WewbetSớm5.353.511.600.852.250.911.01-0.750.77
Live5.353.55 ↑1.59 ↓0.81 ↓2.250.95 ↑1.02 ↑-0.750.76 ↓
18BetSớm5.503.501.490.762.250.760.90-0.750.64
Live5.00 ↓3.501.52 ↑0.72 ↓2.250.80 ↑0.65 ↓-1.000.89 ↑
1xBetSớm6.133.621.600.852.250.910.56-1.251.36
Live5.84 ↓3.74 ↑1.600.83 ↓2.250.93 ↑1.01 ↑-0.750.76 ↓
Bet 365Sớm5.003.601.570.782.251.030.80-1.001.00
Live5.003.601.570.782.251.030.80-1.001.00

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.