Kết quả bóng đá trận FK Astrakhan vs FK Chayka 2, 21:00 ngày 25/07/2026
Second League Hạng B Nga · 21:00 ngày 25/07/2026
FK Astrakhan 3 Kết thúc HT 1-0 0
FK Chayka 2
🟨 0 - 0 🟥 1 - 0 ⛳ 4 - 3
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 34°C
Diễn biến trận đấu
| FK Astrakhan | Phút | |
| Mark Polushin 1 - 0 ⚽ | 45+2' | |
| HT 1-0 | ||
| Gi Bertin Fotso Zekom 2 - 0 ⚽ | 62' | |
| Gi Bertin Fotso Zekom 3 - 0 ⚽ | 64' | |
| 70' | ||
| FT 3-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 2 | 4 | 2 |
| Hòa | 0 | 0 | 1 | 0 |
| Bại | 2 | 1 | 5 | 8 |
| Ghi bàn | 4 | 5 | 14 | 9 |
| Mất bàn | 4 | 4 | 13 | 28 |
| Điểm | 3 | 6 | 13 | 6 |
Chủ = FK Astrakhan · Khách = FK Chayka 2
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| FK Astrakhan | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (17%) | Thắng/Thắng | 1 (7%) |
| 2 (11%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 2 (11%) | Hòa/Thắng | 1 (7%) |
| 2 (11%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 3 (17%) | Hòa/Bại | 4 (27%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (7%) |
| 6 (33%) | Bại/Bại | 8 (53%) |
Bảng xếp hạng
FK Astrakhan
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 15 | 4 | 3 | 8 | 15 | 20 | 15 | 11 |
| Sân nhà | 10 | 2 | 2 | 6 | 10 | 15 | 8 | 13 |
| Sân khách | 5 | 2 | 1 | 2 | 5 | 5 | 7 | 10 |
| 6 gần | 6 | 2 | 0 | 4 | 7 | 9 | - | - |
FK Chayka 2
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 15 | 2 | 1 | 12 | 10 | 35 | 7 | 15 |
| Sân nhà | 6 | 1 | 1 | 4 | 6 | 11 | 4 | 15 |
| Sân khách | 9 | 1 | 0 | 8 | 4 | 24 | 3 | 13 |
| 6 gần | 6 | 2 | 0 | 4 | 6 | 13 | - | - |
Thành tích đối đầu (1 trận)
FK Astrakhan 1 (100%)Hòa 0 (0%)FK Chayka 2 0 (0%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 0 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 30/05/26 | FK Chayka 2 | 0-3 (0-2) | FK Astrakhan | - | - | T |
Thành tích gần đây — FK Astrakhan
BBBBTTBTHH
Thắng 3 (30%)Hòa 2 (20%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 12/14 (10 trận) Châu Á: 3/2/5 T/X: 9/1/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 04/07/26 | FK Astrakhan | 1-2 (1-1) | Luhansk | - | - | B |
| 27/06/26 | FK Rostov-2 | 2-0 (2-0) | FK Astrakhan | - | - | B |
| 20/06/26 | FK Astrakhan | 1-2 (0-1) | FC Sevastopol | - | - | B |
| 06/06/26 | FK Astrakhan | 0-3 (0-0) | Shahter Taganrog | - | - | B |
| 30/05/26 | FK Chayka 2 | 0-3 (0-2) | FK Astrakhan | - | - | T |
| 24/05/26 | Dinamo Makhachkala B | 0-2 (0-2) | FK Astrakhan | - | - | T |
| 16/05/26 | FK Astrakhan | 1-3 (0-2) | FK Pobeda Junior | - | - | B |
| 08/05/26 | FK Astrakhan | 3-1 (0-0) | Izberbash | - | - | T |
| 02/05/26 | Druzhba Maykop | 0-0 (0-0) | FK Astrakhan | - | - | H |
| 25/04/26 | FK Astrakhan | 1-1 (1-0) | Nart Cherkessk | - | - | H |
| 18/04/26 | Kyzyltash Bakhchysarai | 3-0 (1-0) | FK Astrakhan | - | - | B |
| 11/04/26 | FK Astrakhan | 0-0 (0-0) | Rubin Yalta | - | - | H |
| 04/04/26 | FK Astrakhan | 0-1 (0-0) | FK Angusht Nazran | - | - | B |
| 28/03/26 | FK Astrakhan | 0-2 (0-1) | Spartak Nalchik | - | - | B |
| 06/03/26 | FK Astrakhan | 2-3 (1-2) | Salyut-Energia Belgorod | - | - | B |
| 23/02/26 | FK Astrakhan | 3-2 (1-1) | SKA Khabarovsk II | - | - | T |
| 04/02/26 | FK Astrakhan | 2-2 (1-0) | Avangard | - | - | H |
| 01/11/25 | Legion Dynamo | 1-0 (1-0) | FK Astrakhan | - | - | B |
| 25/10/25 | FK Astrakhan | 2-1 (0-1) | Rubin Yalta | - | - | T |
| 18/10/25 | FK Astrakhan | 2-1 (2-0) | Dinamo Makhachkala B | - | - | T |
Thành tích gần đây — FK Chayka 2
TTBBBBBBBB
Thắng 2 (20%)Hòa 0 (0%)Bại 8 (80%)
Ghi/Mất: 9/27 (10 trận) Châu Á: 2/0/8 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 04/07/26 | Izberbash | 1-2 (1-1) | FK Chayka 2 | - | - | T |
| 27/06/26 | FK Chayka 2 | 3-0 (3-0) | Dinamo Makhachkala B | - | - | T |
| 20/06/26 | Druzhba Maykop | 3-0 (0-0) | FK Chayka 2 | - | - | B |
| 13/06/26 | FK Chayka 2 | 1-2 (1-1) | Nart Cherkessk | - | - | B |
| 06/06/26 | FK Pobeda Junior | 4-0 (3-0) | FK Chayka 2 | - | - | B |
| 30/05/26 | FK Chayka 2 | 0-3 (0-2) | FK Astrakhan | - | - | B |
| 23/05/26 | FK Rostov-2 | 5-0 (0-0) | FK Chayka 2 | - | - | B |
| 16/05/26 | FK Chayka 2 | 1-4 (0-3) | Shahter Taganrog | - | - | B |
| 08/05/26 | Luhansk | 3-2 (1-0) | FK Chayka 2 | - | - | B |
| 02/05/26 | FC Sevastopol | 2-0 (2-0) | FK Chayka 2 | - | - | B |
| 18/04/26 | FK Angusht Nazran | 1-0 (0-0) | FK Chayka 2 | - | - | B |
| 11/04/26 | FK Chayka 2 | 1-1 (0-1) | Spartak Nalchik | - | - | H |
| 04/04/26 | Kyzyltash Bakhchysarai | 2-0 (2-0) | FK Chayka 2 | - | - | B |
| 28/03/26 | FK Chayka 2 | 0-1 (0-1) | Rubin Yalta | - | - | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
43
Phạt góc (HT)
32
So Sánh Sức Mạnh
70 30
80% So Sánh Đối đầu 20%
Thành tích
Tất cả
T1 H0 B0T0 H0 B1
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
3 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
FK Astrakhan (18 trận)
Ghi 1.22 bàn/trậnMất 1.50 bàn/trận
FK Chayka 2 (15 trận)
Ghi 0.67 bàn/trậnMất 2.33 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 3 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 0 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| FK Astrakhan | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| 10BET | Sớm | 1.32 | 4.60 | 5.60 | 0.78 | 2.75 | 0.82 | - | - | - |
| Live | 1.36 ↑ | 4.30 ↓ | 6.00 ↑ | 0.79 ↑ | 2.75 | 0.84 ↑ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 1.38 | 4.18 | 6.50 | 0.83 | 2.75 | 0.87 | 0.86 | 1.25 | 0.84 |
| Live | 1.38 | 4.18 | 6.50 | 0.83 | 2.75 | 0.87 | 0.86 | 1.25 | 0.84 | |
| 1xBet | Sớm | 1.34 | 4.75 | 6.91 | 0.65 | 2.50 | 1.08 | 0.82 | 1.25 | 0.86 |
| Live | 1.35 ↑ | 4.75 | 6.65 ↓ | 0.65 | 2.50 | 1.08 | 0.85 ↑ | 1.25 | 0.83 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.