Kết quả bóng đá trận FK Andijon vs Termez Surkhon, 22:00 ngày 18/07/2026

Giải VĐQG Uzbekistan · 22:00 ngày 18/07/2026
FK Andijon
1 Kết thúc HT 0-0 2
Termez Surkhon
🟨 0 - 2   🟥 0 - 0   ⛳ 4 - 5
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 41°C
Nhận định

Diễn biến trận đấu

FK Andijon Phút Termez Surkhon
8' ▲ Otabek Boymurodov ▼ Davron Merganov
41' Sarvar Abduhamidov
HT 0-0
46' ▲ Mirmakhsud Mirusmonov ▼ Farruhjon Qodirov
▲ Khumoyunmirzo Iminov ▼ Dragan Ceran46'
▲ Bekzod Sulaymonov ▼ Doniyor Abdumannopov46'
1 - 0 48'
Pulatkhozha Kholdorkhonov 2 - 0 48'
Pulatkhozha Kholdorkhonov(Reason:Goal Disallowed - offside) 📺 VAR48'
55' ▲ Asadbek Rakhimjonov ▼ Tohirjon Ashuboyev
64' 2 - 1 Richard Friday
Usmonali Ismonaliev 3 - 1 73'
▲ Damir Temirov ▼ Pulatkhozha Kholdorkhonov75'
▲ Islom Tuhtahujaev ▼ Aleksandre Andronikashvili75'
77' 3 - 2 Sarvar Abduhamidov
80' ▲ Tornike Dzebniauri ▼ Diyor Ramazonov
80' ▲ Umidbek Kuvandikov ▼ Richard Friday
▲ Khamidullo Karimov ▼ Imeda Ashortia82'
85' Otabek Boymurodov
FT 1-2

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 12 64
Hòa 10 31
Bại 11 15
Ghi bàn 65 2714
Mất bàn 54 1117
Điểm 46 2113

Chủ = FK Andijon · Khách = Termez Surkhon

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

FK Andijon (31)Hiệp 1 / Cả trậnTermez Surkhon (25)
6 (19%)Thắng/Thắng3 (12%)
1 (3%)Thắng/Hòa1 (4%)
0 (0%)Thắng/Bại2 (8%)
2 (6%)Hòa/Thắng5 (20%)
10 (32%)Hòa/Hòa1 (4%)
5 (16%)Hòa/Bại3 (12%)
0 (0%)Bại/Thắng2 (8%)
1 (3%)Bại/Hòa1 (4%)
6 (19%)Bại/Bại7 (28%)

Bảng xếp hạng

FK Andijon

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng146262216207
Sân nhà7403126124
Sân khách7223101089
6 gần6420185--

Termez Surkhon

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng1343614211511
Sân nhà722379810
Sân khách6213712712
6 gần63121111--

Thành tích đối đầu (20 trận)

FK Andijon 7 (35%)Hòa 5 (25%)Termez Surkhon 8 (40%)
Châu Á: Ăn 9 / Hòa 2 / Thua 9 Tài/Xỉu: Tài 12 / Hòa 0 / Xỉu 8
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
UZB D127/10/25Termez Surkhon4-0 (3-0)FK Andijon4-3-0.252.25B
UZB D123/05/25FK Andijon2-1 (0-1)Termez Surkhon5-1+0.252.25T
UzbC17/04/25FK Andijon2-3 (1-2)Termez Surkhon6-5+0.252.5B
UzbC30/08/24FK Andijon0-0 (0-0)Termez Surkhon3-2+0.52.25H
UZB D118/08/24FK Andijon2-3 (0-1)Termez Surkhon5-5+0.752.25B
UZB D116/03/24Termez Surkhon2-3 (0-1)FK Andijon2-3-0.252T
UZB D104/08/23FK Andijon0-0 (0-0)Termez Surkhon6-6+0.252H
UZB D111/03/23Termez Surkhon1-0 (0-0)FK Andijon2-3-0.252.5B
UZB D113/08/21Termez Surkhon2-0 (1-0)FK Andijon3-4-0.252.25B
UZB D116/03/21FK Andijon1-0 (1-0)Termez Surkhon3-5+0.252T
UZB D101/11/20Termez Surkhon1-0 (0-0)FK Andijon2-4-0.252.25B
UZB D112/07/20FK Andijon0-1 (0-1)Termez Surkhon5-2+0.252.25B
UZB D102/10/19FK Andijon2-1 (2-1)Termez Surkhon5-202.5T
UZB D129/04/19Termez Surkhon0-0 (0-0)FK Andijon5-2-0.252.25H
UZB D103/11/18FK Andijon1-0 (0-0)Termez Surkhon---T
UZB D120/08/18Termez Surkhon0-3 (0-2)FK Andijon4-5--T
UZB D117/06/18FK Andijon1-1 (1-0)Termez Surkhon7-5--H
UZB D124/04/18Termez Surkhon3-1 (0-0)FK Andijon5-5--B
UZB D103/09/17FK Andijon2-0 (2-0)Termez Surkhon---T
UZB D104/06/17Termez Surkhon2-2 (1-1)FK Andijon---H

Thành tích gần đây — FK Andijon

HTHTTTTHBB
Thắng 5 (50%)Hòa 3 (30%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 22/9 (10 trận) Châu Á: 6/2/2 T/X: 7/0/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF04/07/26Yenisey Krasnoyarsk1-1 (1-1)FK Andijon---H
UzbC26/05/26Havokand PFK1-8 (1-5)FK Andijon2-5--T
UzbC21/05/26FK Andijon1-1 (1-0)Nasaf Qarshi8-6+0.752.5H
UzbC15/05/26Shurtan Guzor1-3 (0-1)FK Andijon6-8--T
UZB D104/05/26Xorazm Urganch0-3 (0-2)FK Andijon6-402T
UZB D128/04/26FK Andijon2-1 (0-0)Dinamo Samarqand6-3+0.252.25T
UZB D124/04/26Kuruvchi Bunyodkor1-3 (0-1)FK Andijon7-2-0.252.25T
UZB D119/04/26Kuruvchi Kokand Qoqon0-0 (0-0)FK Andijon6-102H
UZB D112/04/26FK Andijon1-2 (0-2)OTMK Olmaliq8-2+0.252.25B
UZB D107/04/26FK Andijon0-1 (0-0)Navbahor Namangan4-502.25B
UZB D103/04/26Nasaf Qarshi1-0 (0-0)FK Andijon3-3-0.752.5B
UZB D119/03/26FK Andijon2-0 (1-0)Mashal Muborak6-2+12.25T
UZB D110/03/26Neftchi Fargona3-0 (1-0)FK Andijon4-1-1.252.5B
UZB D104/03/26Qizilqum Zarafshon2-1 (1-0)FK Andijon3-2+0.252.25B
UZB D127/02/26FK Andijon4-0 (2-0)Sogdiana Jizak2-8+0.252.5T
INT CF17/02/26Makhachkala2-1 (0-0)FK Andijon---B
INT CF05/02/26FK Andijon0-0 (0-0)Zorya---H
INT CF04/02/26Qumqo rg on FC4-0 (2-0)FK Andijon8-4--B
INT CF02/02/26FK Andijon0-0 (0-0)FC Shakhtyor Karagandy---H
INT CF29/01/26FK Andijon0-1 (0-0)FK Kaspyi Aktau---B

Thành tích gần đây — Termez Surkhon

TTBHBTBBHT
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 15/16 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 5/0/5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
UzbC27/05/26Yaypan FK1-2 (0-0)Termez Surkhon2-2+0.52.5T
UzbC18/05/26Termez Surkhon2-0 (1-0)Pakhtakor5-12-1.252.75T
UzbC13/05/26Kattaqurgon3-2 (1-0)Termez Surkhon---B
UZB D103/05/26Termez Surkhon1-1 (1-0)Pakhtakor0-11-0.52.25H
UZB D128/04/26Sogdiana Jizak5-2 (2-0)Termez Surkhon6-6-0.52.25B
UZB D122/04/26Termez Surkhon2-1 (0-0)Mashal Muborak9-2+12.25T
UZB D117/04/26Termez Surkhon0-1 (0-0)Qizilqum Zarafshon4-1+0.252B
UZB D112/04/26Navbahor Namangan2-0 (1-0)Termez Surkhon5-2-0.752.25B
UZB D108/04/26OTMK Olmaliq1-1 (1-0)Termez Surkhon7-9-0.252.25H
UZB D104/04/26Termez Surkhon3-1 (3-1)Buxoro FK4-601.75T
UZB D120/03/26Nasaf Qarshi0-1 (0-0)Termez Surkhon4-2-12.25T
UZB D111/03/26Termez Surkhon0-0 (0-0)Kuruvchi Bunyodkor6-4-0.252.25H
UZB D105/03/26Termez Surkhon0-3 (0-1)Neftchi Fargona4-5-0.752.25B
UZB D128/02/26Lokomotiv Tashkent3-1 (1-0)Termez Surkhon3-202B
INT CF17/02/26Rotor Volgograd0-1 (0-0)Termez Surkhon---T
INT CF13/02/26Termez Surkhon2-3 (1-0)Alashkert---B
INT CF05/02/26FK Leningradets0-2 (0-2)Termez Surkhon4-2--T
INT CF29/01/26Termez Surkhon3-2 (0-2)Yenisey Krasnoyarsk1-8--T
INT CF25/01/26Baltika Kaliningrad3-4 (2-1)Termez Surkhon---T
INT CF19/01/26Gazovik Orenburg4-1 (0-0)Termez Surkhon---B

Đội hình

FK AndijonTermez Surkhon
1Eldor Adkhamov2Odil Abdumazhidov15Nemanja Calasan22CUsmonali Ismonaliev77Makhamadzhonov6Aleksandre Andronikashvili10Dragan Ceran26Mukhammadkarim Toirov7Pulatkhozha Kholdorkhonov9Imeda Ashortia33Doniyor Abdumannopov86Davron Merganov6CBekhzod Shamsiev7Dostonbek Tursunov26Behruz Shukurullayev66Bekhruz Shaydulov8Khumoyun Sherbutaev14Tohirjon Ashuboyev15Diyor Ramazonov11Richard Friday17Sarvar Abduhamidov19Farruhjon Qodirov

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 433
Khách · 433

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
4
5
Phạt góc (HT)
1
3
Thẻ vàng
0
2
Sút bóng
9
9
Sút cầu môn
3
4
Tấn công
61
62
Tấn công nguy hiểm
31
31
Sút ngoài cầu môn
6
5
TL kiểm soát bóng
46%
54%
TL kiểm soát bóng (HT)
48%
52%
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

49 51
38% So Sánh Đối đầu 62%
Thành tích
Tất cả
T7 H5 B8
T8 H5 B7
Chủ khách tương đồng
T5 H3 B3
T3 H3 B5
Ghi
Tất cả
1.1 Bàn
1.3 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.2 Bàn
0.9 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

FK Andijon (30 trận)
Ghi 1.27 bàn/trậnMất 1.17 bàn/trận
Termez Surkhon (25 trận)
Ghi 1.40 bàn/trậnMất 1.96 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 0 — Hòa
Cả trận (FT)1 - 2 — Khách thắng
Hiệp 21 - 2

Thống kê Tỷ lệ kèo

FK Andijon (11 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 5 (45%)Hòa 1 (9%)Bại 5 (45%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 7 (64%)Hòa 0 (0%)Xỉu 4 (36%)
6 trận gần — Châu Á:
WWWVLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOOUOU

Termez Surkhon (11 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 5 (45%)Hòa 1 (9%)Bại 5 (45%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 5 (45%)Hòa 0 (0%)Xỉu 6 (55%)
6 trận gần — Châu Á:
WLVLLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOOUUU

Thời gian ghi bàn

44
0 Bàn
24
1 Bàn
22
2 Bàn
21
3 Bàn
10
4+ Bàn
64
B.thắng H1
107
B.thắng H2
FK AndijonTermez Surkhon

Chi tiết về HT/FT

41
T/T
01
T/H
00
T/B
12
H/T
11
H/H
21
H/B
00
B/T
01
B/H
34
B/B
FK AndijonTermez Surkhon

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

63
Thắng 2+
16
Thắng 1
53
Hòa
63
Thua 1
25
Thua 2+
FK AndijonTermez Surkhon

Thông tin đội bóng

FK Andijon Thông tin Termez Surkhon
Thành lập
Sân nhà
0 Sức chứa 0
Samvel Babayan HLV Stanislav Kudryashov
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm1.603.405.400.882.250.840.810.750.96
Live1.603.405.400.882.250.840.810.750.96
VcbetSớm1.703.404.750.902.250.900.970.750.83
Live1.62 ↓3.50 ↑5.25 ↑0.94 ↑2.250.85 ↓0.83 ↓0.750.97 ↑
Mansion88Sớm1.623.554.500.882.250.860.690.751.05
Live1.623.554.500.89 ↑2.250.85 ↓0.77 ↑0.750.97 ↓
InterwettenSớm1.653.355.001.052.500.65---
Live1.653.355.001.052.500.65---
10BETSớm1.613.104.300.702.250.69---
Live1.613.20 ↑4.80 ↑0.81 ↑2.250.80 ↑---
12betSớm1.623.554.500.882.250.860.690.751.05
Live1.623.554.500.89 ↑2.250.85 ↓0.77 ↑0.750.97 ↓
CrownSớm1.603.655.000.922.250.840.790.750.97
Live1.603.655.000.922.250.840.790.750.97
WewbetSớm1.723.334.560.882.250.880.970.750.81
Live1.62 ↓3.43 ↑5.25 ↑0.91 ↑2.250.85 ↓0.82 ↓0.750.96 ↑
18BetSớm1.703.204.300.772.250.750.810.750.71
Live1.57 ↓3.40 ↑4.90 ↑0.79 ↑2.250.73 ↓0.69 ↓0.750.84 ↑
PinnacleSớm1.583.535.460.922.250.840.770.751.02
Live1.64 ↑3.57 ↑5.29 ↓0.95 ↑2.250.85 ↑0.85 ↑0.750.97 ↓
1xBetSớm1.783.394.721.132.500.670.960.750.79
Live1.64 ↓3.54 ↑5.61 ↑0.90 ↓2.250.84 ↑0.83 ↓0.750.91 ↑
Bet 365Sớm1.733.254.33------
Live1.733.254.33------
William HillSớm1.653.205.001.152.500.62---
Live1.62 ↓3.205.001.152.500.62---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.