Kết quả bóng đá trận FK Andijon vs Buxoro FK, 22:00 ngày 27/07/2026
Giải VĐQG Uzbekistan · 22:00 ngày 27/07/2026
FK Andijon 2 Kết thúc HT 0-0 0
Buxoro FK
🟨 3 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 7 - 2
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 35°C
Diễn biến trận đấu
| FK Andijon | Phút | |
| 28' ⇄ | ▲ Sherzod Esanov ▼ Javohir Roziyev | |
| HT 0-0 | ||
| 1 - 0 ⚽ | 51' | |
| 51' | ||
| Mukhammadkarim Toirov | 51' | |
| Odil Abdumazhidov 2 - 0 ⚽ | 53' | |
| ▲ Dragan Ceran ▼ Pulatkhozha Kholdorkhonov | 56' ⇄ | |
| 61' ⇄ | ▲ Nika Kacharava ▼ Asad Joraboev | |
| ▲ Doniyor Abdumannopov ▼ Azizbek Turgunboev | 68' ⇄ | |
| 73' ⇄ | ▲ Asilbek Kayumov ▼ Vladimir Rodic | |
| 73' ⇄ | ▲ Shakhzod Ubaydullaev ▼ Temur Mamasidikov | |
| 73' ⇄ | ▲ Anvar Juraev ▼ Ravshan Khayrullaev | |
| Dragan Ceran | 78' | |
| Nemanja Calasan | 81' | |
| ▲ Damir Temirov ▼ Mukhammadkarim Toirov | 85' ⇄ | |
| ▲ Khamidullo Karimov ▼ Bekzod Sulaymonov | 85' ⇄ | |
| ▲ Martin Boakye ▼ Khumoyunmirzo Iminov | 85' ⇄ | |
| Khamidullo Karimov 3 - 0 ⚽ | 90' | |
| FT 2-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 6 | 4 |
| Hòa | 1 | 0 | 3 | 1 |
| Bại | 1 | 2 | 1 | 5 |
| Ghi bàn | 6 | 2 | 27 | 10 |
| Mất bàn | 5 | 4 | 11 | 14 |
| Điểm | 4 | 3 | 21 | 13 |
Chủ = FK Andijon · Khách = Buxoro FK
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| FK Andijon | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 6 (19%) | Thắng/Thắng | 4 (16%) |
| 1 (3%) | Thắng/Hòa | 1 (4%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 2 (8%) |
| 2 (6%) | Hòa/Thắng | 2 (8%) |
| 10 (32%) | Hòa/Hòa | 4 (16%) |
| 5 (16%) | Hòa/Bại | 3 (12%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 2 (8%) |
| 1 (3%) | Bại/Hòa | 1 (4%) |
| 6 (19%) | Bại/Bại | 6 (24%) |
Bảng xếp hạng
FK Andijon
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 14 | 6 | 2 | 6 | 22 | 16 | 20 | 7 |
| Sân nhà | 7 | 4 | 0 | 3 | 12 | 6 | 12 | 4 |
| Sân khách | 7 | 2 | 2 | 3 | 10 | 10 | 8 | 9 |
| 6 gần | 6 | 2 | 3 | 1 | 17 | 9 | - | - |
Buxoro FK
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 14 | 7 | 2 | 5 | 17 | 15 | 23 | 4 |
| Sân nhà | 7 | 5 | 1 | 1 | 10 | 4 | 16 | 3 |
| Sân khách | 7 | 2 | 1 | 4 | 7 | 11 | 7 | 11 |
| 6 gần | 6 | 3 | 1 | 2 | 7 | 8 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
FK Andijon 8 (40%)Hòa 6 (30%)Buxoro FK 6 (30%)
Châu Á: Ăn 10 / Hòa 3 / Thua 7 Tài/Xỉu: Tài 14 / Hòa 1 / Xỉu 5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/11/25 | FK Andijon | 1-1 (0-0) | Buxoro FK | +0.25 | 2.25 | H |
| 13/06/25 | Buxoro FK | 1-1 (0-0) | FK Andijon | 0 | 2 | H |
| 01/12/23 | FK Andijon | 1-0 (1-0) | Buxoro FK | +0.75 | 2.25 | T |
| 23/06/23 | Buxoro FK | 0-1 (0-0) | FK Andijon | 0 | 2.25 | T |
| 10/11/22 | Buxoro FK | 3-0 (2-0) | FK Andijon | - | - | B |
| 10/10/22 | FK Andijon | 2-1 (1-0) | Buxoro FK | +0.25 | 2.25 | T |
| 10/09/22 | Buxoro FK | 1-2 (1-1) | FK Andijon | - | - | T |
| 20/05/22 | FK Andijon | 0-0 (0-0) | Buxoro FK | +0.25 | 2.5 | H |
| 25/09/20 | FK Andijon | 2-1 (1-1) | Buxoro FK | 0 | 2.25 | T |
| 15/06/20 | Buxoro FK | 2-2 (1-1) | FK Andijon | -0.25 | 2.5 | H |
| 15/02/20 | FK Andijon | 2-2 (2-1) | Buxoro FK | - | - | H |
| 27/07/19 | FK Andijon | 2-0 (0-0) | Buxoro FK | - | - | T |
| 29/06/19 | Buxoro FK | 1-0 (1-0) | FK Andijon | 0 | 2.75 | B |
| 19/06/19 | FK Andijon | 4-1 (1-0) | Buxoro FK | +0.25 | 2.25 | T |
| 21/01/19 | Buxoro FK | 1-1 (0-0) | FK Andijon | - | - | H |
| 26/08/16 | FK Andijon | 1-4 (0-2) | Buxoro FK | -0.25 | 2.5 | B |
| 17/04/16 | Buxoro FK | 5-2 (3-1) | FK Andijon | - | - | B |
| 26/08/15 | Buxoro FK | 2-1 (2-1) | FK Andijon | -0.25 | 2.25 | B |
| 18/04/15 | FK Andijon | 2-1 (2-0) | Buxoro FK | 0 | 2 | T |
| 20/09/14 | Buxoro FK | 3-0 (1-0) | FK Andijon | - | - | B |
Thành tích gần đây — FK Andijon
HBHTHTTTTH
Thắng 5 (50%)Hòa 4 (40%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 25/11 (10 trận) Châu Á: 6/3/1 T/X: 8/0/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/07/26 | Lokomotiv Tashkent | 3-3 (1-0) | FK Andijon | 0 | 2 | H |
| 18/07/26 | FK Andijon | 1-2 (0-0) | Termez Surkhon | +0.75 | 2.25 | B |
| 04/07/26 | Yenisey Krasnoyarsk | 1-1 (1-1) | FK Andijon | - | - | H |
| 26/05/26 | Havokand PFK | 1-8 (1-5) | FK Andijon | - | - | T |
| 21/05/26 | FK Andijon | 1-1 (1-0) | Nasaf Qarshi | +0.75 | 2.5 | H |
| 15/05/26 | Shurtan Guzor | 1-3 (0-1) | FK Andijon | - | - | T |
| 04/05/26 | Xorazm Urganch | 0-3 (0-2) | FK Andijon | 0 | 2 | T |
| 28/04/26 | FK Andijon | 2-1 (0-0) | Dinamo Samarqand | +0.25 | 2.25 | T |
| 24/04/26 | Kuruvchi Bunyodkor | 1-3 (0-1) | FK Andijon | -0.25 | 2.25 | T |
| 19/04/26 | Kuruvchi Kokand Qoqon | 0-0 (0-0) | FK Andijon | 0 | 2 | H |
| 12/04/26 | FK Andijon | 1-2 (0-2) | OTMK Olmaliq | +0.25 | 2.25 | B |
| 07/04/26 | FK Andijon | 0-1 (0-0) | Navbahor Namangan | 0 | 2.25 | B |
| 03/04/26 | Nasaf Qarshi | 1-0 (0-0) | FK Andijon | -0.75 | 2.5 | B |
| 19/03/26 | FK Andijon | 2-0 (1-0) | Mashal Muborak | +1 | 2.25 | T |
| 10/03/26 | Neftchi Fargona | 3-0 (1-0) | FK Andijon | -1.25 | 2.5 | B |
| 04/03/26 | Qizilqum Zarafshon | 2-1 (1-0) | FK Andijon | +0.25 | 2.25 | B |
| 27/02/26 | FK Andijon | 4-0 (2-0) | Sogdiana Jizak | +0.25 | 2.5 | T |
| 17/02/26 | Makhachkala | 2-1 (0-0) | FK Andijon | - | - | B |
| 05/02/26 | FK Andijon | 0-0 (0-0) | Zorya | - | - | H |
| 04/02/26 | Qumqo rg on FC | 4-0 (2-0) | FK Andijon | - | - | B |
Thành tích gần đây — Buxoro FK
TBBHTTTBBH
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 11/13 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 5/2/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/07/26 | Buxoro FK | 1-0 (1-0) | Kuruvchi Bunyodkor | +0.5 | 2.25 | T |
| 16/07/26 | Neftchi Fargona | 2-1 (0-1) | Buxoro FK | -1.5 | 2.5 | B |
| 26/05/26 | Gulistan | 4-1 (2-1) | Buxoro FK | - | - | B |
| 22/05/26 | Buxoro FK | 0-0 (0-0) | Neftchi Fargona | - | - | H |
| 11/05/26 | Buxoro University | 1-2 (1-0) | Buxoro FK | - | - | T |
| 02/05/26 | Buxoro FK | 2-1 (1-0) | Sogdiana Jizak | +0.25 | 2.5 | T |
| 27/04/26 | Mashal Muborak | 0-1 (0-0) | Buxoro FK | +0.5 | 2 | T |
| 22/04/26 | Buxoro FK | 0-1 (0-1) | Pakhtakor | -1 | 2.5 | B |
| 17/04/26 | OTMK Olmaliq | 3-2 (2-2) | Buxoro FK | -0.5 | 2.25 | B |
| 13/04/26 | Nasaf Qarshi | 1-1 (0-0) | Buxoro FK | -0.5 | 2 | H |
| 09/04/26 | Buxoro FK | 2-0 (1-0) | Qizilqum Zarafshon | +0.25 | 2 | T |
| 04/04/26 | Termez Surkhon | 3-1 (3-1) | Buxoro FK | 0 | 1.75 | B |
| 19/03/26 | Buxoro FK | 3-1 (0-1) | Dinamo Samarqand | -0.25 | 2 | T |
| 11/03/26 | Buxoro FK | 1-1 (1-0) | Xorazm Urganch | +0.5 | 2 | H |
| 05/03/26 | Navbahor Namangan | 0-1 (0-0) | Buxoro FK | -0.75 | 2.25 | T |
| 27/02/26 | Buxoro FK | 1-0 (1-0) | Kuruvchi Kokand Qoqon | +0.25 | 2 | T |
| 17/02/26 | FK Chayka Pesch | 1-1 (0-0) | Buxoro FK | - | - | H |
| 10/02/26 | Buxoro FK | 1-2 (1-1) | Okzhetpes | - | - | B |
| 07/02/26 | FC Milsami | 2-2 (1-0) | Buxoro FK | - | - | H |
| 07/02/26 | Spartak Kostroma | 0-0 (0-0) | Buxoro FK | - | - | H |
Đội hình
FK Andijon
Buxoro FK
1Eldor Adkhamov2Odil Abdumazhidov15Nemanja Calasan22CUsmonali Ismonaliev77Makhamadzhonov6Aleksandre Andronikashvili11Khumoyunmirzo Iminov26Mukhammadkarim Toirov7Pulatkhozha Kholdorkhonov17Azizbek Turgunboev28Bekzod Sulaymonov12Umid Khamroev7CKhurshidbek Mukhtarov30Bojan Mladjovic42Kirill Todorov6Ravshan Khayrullaev17Javohir Roziyev27Mukhammad Yuldoshev97Shakhboz Djurabekov11Temur Mamasidikov22Asad Joraboev78Vladimir Rodic
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 433
- 1Eldor Adkhamov
- 2Odil Abdumazhidov⚽ Ghi bàn 53'
- 6Aleksandre Andronikashvili
- 7Pulatkhozha Kholdorkhonov▼ Rời sân 56'
- 11Khumoyunmirzo Iminov▼ Rời sân 85'
- 15Nemanja Calasan🟨 Thẻ vàng 81'
- 17Azizbek Turgunboev▼ Rời sân 68'
- 22Usmonali Ismonaliev C
- 26Mukhammadkarim Toirov🟨 Thẻ vàng 51' · ▼ Rời sân 85'
- 28Bekzod Sulaymonov▼ Rời sân 85'
- 77Makhamadzhonov
Khách · 343
- 6Ravshan Khayrullaev▼ Rời sân 73'
- 7Khurshidbek Mukhtarov C
- 11Temur Mamasidikov▼ Rời sân 73'
- 12Umid Khamroev
- 17Javohir Roziyev▼ Rời sân 28'
- 22Asad Joraboev▼ Rời sân 61'
- 27Mukhammad Yuldoshev
- 30Bojan Mladjovic
- 42Kirill Todorov
- 78Vladimir Rodic▼ Rời sân 73'
- 97Shakhboz Djurabekov
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
72
Phạt góc (HT)
40
Thẻ vàng
30
Sút bóng
124
Sút cầu môn
92
Tấn công
7281
Tấn công nguy hiểm
7159
Sút ngoài cầu môn
32
TL kiểm soát bóng
53%47%
TL kiểm soát bóng (HT)
53%47%
So Sánh Sức Mạnh
51 49
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T8 H6 B6T6 H6 B8
Chủ khách tương đồng
T6 H3 B1T1 H3 B6
Ghi
Tất cả
1.4 Bàn1.5 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.7 Bàn1.1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
FK Andijon (30 trận)
Ghi 1.27 bàn/trậnMất 1.17 bàn/trận
Buxoro FK (25 trận)
Ghi 1.08 bàn/trậnMất 1.44 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
FK Andijon (13 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 5 (38%)Hòa 2 (15%)Bại 6 (46%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 9 (69%)Hòa 0 (0%)Xỉu 4 (31%)
6 trận gần — Châu Á:
VLWWWV
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOOOOU
Buxoro FK (13 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 9 (69%)Hòa 1 (8%)Bại 3 (23%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 5 (38%)Hòa 3 (23%)Xỉu 5 (38%)
6 trận gần — Châu Á:
WWWWVL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOOUUO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| FK Andijon | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Samvel Babayan | HLV | Aleksandr Khomyakov |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.93 | 3.20 | 3.80 | 1.00 | 2.25 | 0.80 | 0.94 | 0.50 | 0.84 |
| Live | 1.05 ↓ | 9.20 ↑ | 72.00 ↑ | 6.40 ↑ | 2.50 | 0.06 ↓ | 0.79 ↓ | 0.00 | 1.06 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.05 | 3.25 | 3.30 | 0.81 | 2.25 | 0.99 | 0.80 | 0.25 | 1.00 |
| Live | 1.05 ↓ | 7.50 ↑ | 101.00 ↑ | 1.15 ↑ | 1.50 | 0.69 ↓ | 0.48 ↓ | 0.00 | 1.65 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.88 | 3.20 | 3.65 | 0.91 | 2.25 | 0.83 | 0.88 | 0.50 | 0.86 |
| Live | 1.07 ↓ | 5.80 ↑ | 101.00 ↑ | 9.09 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 0.63 ↓ | 0.00 | 1.26 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.05 | 3.20 | 3.30 | 0.95 | 2.50 | 0.70 | - | - | - |
| Live | 1.07 ↓ | 7.25 ↑ | 100.00 ↑ | 2.60 ↑ | 1.50 | 0.20 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.99 | 3.05 | 3.10 | 0.71 | 2.25 | 0.90 | - | - | - |
| Live | 1.05 ↓ | 8.94 ↑ | 100.00 ↑ | 2.31 ↑ | 1.50 | 0.25 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.88 | 3.20 | 3.65 | 0.91 | 2.25 | 0.83 | 0.88 | 0.50 | 0.86 |
| Live | 1.07 ↓ | 5.80 ↑ | 101.00 ↑ | 8.33 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 0.61 ↓ | 0.00 | 1.29 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.92 | 3.20 | 3.50 | 0.97 | 2.25 | 0.79 | 0.92 | 0.50 | 0.84 |
| Live | 1.03 ↓ | 8.80 ↑ | 26.00 ↑ | 4.76 ↑ | 2.50 | 0.05 ↓ | 4.76 ↑ | 0.25 | 0.07 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.96 | 2.95 | 3.42 | 0.97 | 2.25 | 0.83 | 0.96 | 0.50 | 0.86 |
| Live | 1.06 ↓ | 6.00 ↑ | 80.00 ↑ | 5.55 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | 0.73 ↓ | 0.00 | 1.12 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 2.07 | 3.18 | 3.24 | 0.79 | 2.25 | 0.97 | 0.82 | 0.25 | 0.96 |
| Live | 1.09 ↓ | 5.60 ↑ | 41.00 ↑ | 7.65 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 5.25 ↑ | 0.25 | 0.05 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.95 | 3.10 | 3.60 | 1.20 | 2.50 | 0.60 | - | - | - |
| Live | 1.03 ↓ | 9.50 ↑ | 51.00 ↑ | 7.50 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.00 | 3.05 | 3.20 | 0.69 | 2.25 | 0.83 | 0.69 | 0.25 | 0.83 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 81.00 ↑ | 8.23 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 9.01 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.93 | 3.08 | 3.91 | 0.99 | 2.25 | 0.78 | 0.93 | 0.50 | 0.84 |
| Live | 1.17 ↓ | 6.04 ↑ | 30.49 ↑ | 3.14 ↑ | 1.50 | 0.23 ↓ | 0.48 ↓ | 0.00 | 1.61 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.93 | 3.10 | 3.60 | 1.15 | 2.50 | 0.60 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 71.00 ↑ | 251.00 ↑ | 1.15 | 1.50 | 0.55 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.09 | 3.29 | 3.49 | 1.02 | 2.50 | 0.74 | 1.34 | 0.75 | 0.56 |
| Live | 1.04 ↓ | 10.60 ↑ | 49.00 ↑ | 5.40 ↑ | 2.50 | 0.08 ↓ | 0.39 ↓ | 0.00 | 1.84 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.90 | 3.25 | 3.60 | 1.00 | 2.25 | 0.80 | 0.95 | 0.50 | 0.85 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 81.00 ↑ | 0.90 ↓ | 2.25 | 0.90 ↑ | 0.78 ↓ | 0.50 | 1.03 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.95 | 3.00 | 3.50 | 1.20 | 2.50 | 0.57 | 0.76 | 0.25 | 0.94 |
| Live | 1.01 ↓ | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 12.00 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 0.97 ↑ | 0.75 | 0.77 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.