Kết quả bóng đá trận Fjardabyggd Leiknir vs Throttur Vogum, 22:00 ngày 25/07/2026

Hạng 2 Iceland · 22:00 ngày 25/07/2026
Fjardabyggd Leiknir
4 Kết thúc HT 1-2 2
Throttur Vogum
🟨 4 - 2   🟥 0 - 0   ⛳ 5 - 4
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 9°C

Diễn biến trận đấu

Fjardabyggd Leiknir Phút Throttur Vogum
21' 0 - 1
24' 0 - 2
27'
1 - 2 40'
44'
HT 1-2
48'
2 - 2 66'
72'
3 - 2 81'
86'
4 - 2 90+3'
90+4'
FT 4-2

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 11 32
Hòa 10 21
Bại 12 57
Ghi bàn 68 2318
Mất bàn 57 1924
Điểm 43 117

Chủ = Fjardabyggd Leiknir · Khách = Throttur Vogum

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Fjardabyggd Leiknir (20)Hiệp 1 / Cả trậnThrottur Vogum (22)
5 (25%)Thắng/Thắng3 (14%)
1 (5%)Thắng/Hòa1 (5%)
1 (5%)Thắng/Bại3 (14%)
2 (10%)Hòa/Thắng1 (5%)
0 (0%)Hòa/Hòa2 (9%)
6 (30%)Hòa/Bại5 (23%)
1 (5%)Bại/Thắng1 (5%)
1 (5%)Bại/Hòa0 (0%)
3 (15%)Bại/Bại6 (27%)

Bảng xếp hạng

Fjardabyggd Leiknir

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng145273327178
Sân nhà84132213134
Sân khách6114111449
6 gần61231010--

Throttur Vogum

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng1441923301310
Sân nhà74121511135
Sân khách7007819012
6 gần62041416--

Thành tích đối đầu (7 trận)

Fjardabyggd Leiknir 2 (29%)Hòa 3 (43%)Throttur Vogum 2 (29%)
Châu Á: Ăn 2 / Hòa 3 / Thua 2 Tài/Xỉu: Tài 6 / Hòa 0 / Xỉu 1
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ICE D214/05/26Throttur Vogum2-0 (0-0)Fjardabyggd Leiknir9-1-0.253.5B
ICE D209/08/25Throttur Vogum1-1 (0-0)Fjardabyggd Leiknir3-5--H
ICE D231/05/25Fjardabyggd Leiknir0-3 (0-2)Throttur Vogum---B
ICE D213/07/24Throttur Vogum2-3 (0-2)Fjardabyggd Leiknir8-4--T
ICE D204/05/24Fjardabyggd Leiknir2-0 (1-0)Throttur Vogum---T
ICE D215/07/23Fjardabyggd Leiknir1-1 (0-0)Throttur Vogum---H
ICE D213/05/23Throttur Vogum1-1 (1-0)Fjardabyggd Leiknir7-3--H

Thành tích gần đây — Fjardabyggd Leiknir

BHTBHBBTBT
Thắng 3 (30%)Hòa 2 (20%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 23/17 (10 trận) Châu Á: 3/2/5 T/X: 10/0/0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ICE D218/07/26Fjardabyggd Leiknir0-1 (0-0)UMF Selfoss9-3--B
ICE D212/07/26Kari Akranes2-2 (1-0)Fjardabyggd Leiknir10-3--H
ICE D204/07/26Fjardabyggd Leiknir3-0 (0-0)Vikingur Olafsvik1-1--T
ICE D227/06/26Dalvik Reynir1-0 (0-0)Fjardabyggd Leiknir3-5--B
ICE D220/06/26Fjardabyggd Leiknir2-2 (1-0)Kormakur---H
ICE D214/06/26Hviti Riddarinn4-3 (3-2)Fjardabyggd Leiknir3-9+0.253.5B
ICE D211/06/26Fjardabyggd Leiknir2-3 (1-0)Fjolnir7-604B
ICE D206/06/26Fjardabyggd Leiknir5-1 (3-1)KF Gardabaer12-2--T
ICE D231/05/26Haukar Hafnarfjordur3-2 (1-1)Fjardabyggd Leiknir7-2-13.5B
ICE D223/05/26Fjardabyggd Leiknir4-0 (4-0)Magni5-3--T
ICE D214/05/26Throttur Vogum2-0 (0-0)Fjardabyggd Leiknir9-1-0.253.5B
ICE D209/05/26Fjardabyggd Leiknir2-4 (1-1)Kari Akranes---B
ICE D202/05/26UMF Selfoss2-4 (1-4)Fjardabyggd Leiknir4-5--T
ICE LCB11/04/26Tindastoll Sauda2-5 (1-3)Fjardabyggd Leiknir---T
ICE CUP02/04/26Fylkir2-0 (2-0)Fjardabyggd Leiknir8-1--B
ICE CUP28/03/26Fjardabyggd Leiknir1-0 (0-0)UMF Sindri Hofn---T
ICE LCB14/03/26Fjardabyggd Leiknir2-3 (1-1)Dalvik Reynir---B
ICE LCB21/02/26Fjardabyggd Leiknir0-1 (0-1)Magni---B
ICE LCB14/02/26Fjardabyggd Leiknir5-2 (1-0)Hottur Egilsstadir---T
ICE D213/09/25KF Gardabaer2-2 (0-0)Fjardabyggd Leiknir4-1--H

Thành tích gần đây — Throttur Vogum

BTBTBBBBHB
Thắng 2 (20%)Hòa 1 (10%)Bại 7 (70%)
Ghi/Mất: 16/22 (10 trận) Châu Á: 2/1/7 T/X: 9/0/1
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ICE D218/07/26Haukar Hafnarfjordur2-1 (1-1)Throttur Vogum13-5--B
ICE D212/07/26Throttur Vogum5-1 (2-1)KF Gardabaer7-2--T
ICE D204/07/26Magni4-3 (2-2)Throttur Vogum3-4--B
ICE D227/06/26Throttur Vogum3-2 (2-1)Fjolnir8-8-0.253.5T
ICE D220/06/26Throttur Vogum1-4 (0-1)Kari Akranes4-803.5B
ICE D216/06/26UMF Selfoss3-1 (1-0)Throttur Vogum6-2-13.5B
ICE D211/06/26Throttur Vogum1-2 (0-1)Vikingur Olafsvik5-5+0.53.25B
ICE D206/06/26Dalvik Reynir1-0 (0-0)Throttur Vogum5-5--B
ICE D231/05/26Throttur Vogum1-1 (1-1)Kormakur3-4--H
ICE D223/05/26Hviti Riddarinn2-0 (0-0)Throttur Vogum9-5--B
ICE D214/05/26Throttur Vogum2-0 (0-0)Fjardabyggd Leiknir9-1+0.253.5T
ICE D209/05/26KF Gardabaer3-1 (1-0)Throttur Vogum5-9--B
ICE D201/05/26Throttur Vogum2-1 (1-0)Haukar Hafnarfjordur---T
ICE LCB11/04/26Ymir4-3 (1-1)Throttur Vogum1-3--B
INT CF31/03/26Throttur Vogum1-3 (1-0)Midtjylland2-8--B
ICE LCB21/03/26Hviti Riddarinn3-3 (1-3)Throttur Vogum4-6--H
ICE CUP14/03/26Throttur Vogum0-2 (0-1)Grotta Seltjarnarnes---B
ICE LCB07/03/26Haukar Hafnarfjordur3-3 (2-2)Throttur Vogum6-4--H
ICE LCB22/02/26Throttur Vogum2-3 (1-0)UMF Vidir---B
ICE LCB13/02/26KH Hlidarendi5-2 (2-0)Throttur Vogum3-11--B

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
5
4
Phạt góc (HT)
1
1
Thẻ vàng
4
2
Sút bóng
18
14
Sút cầu môn
15
5
Tấn công
87
111
Tấn công nguy hiểm
63
59
Sút ngoài cầu môn
3
9
TL kiểm soát bóng
49%
51%
TL kiểm soát bóng (HT)
51%
49%
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

67 33
100% So Sánh Đối đầu 0%
Thành tích
Tất cả
T2 H3 B2
T2 H3 B2
Chủ khách tương đồng
T1 H1 B1
T1 H1 B1
Ghi
Tất cả
1.1 Bàn
1.4 Bàn
Chủ khách tương đồng
1 Bàn
1.3 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Fjardabyggd Leiknir (20 trận)
Ghi 2.30 bàn/trậnMất 1.85 bàn/trận
Throttur Vogum (25 trận)
Ghi 1.76 bàn/trậnMất 2.56 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 2 — Khách thắng
Cả trận (FT)4 - 2 — Chủ thắng
Hiệp 23 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

Fjardabyggd Leiknir (4 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (25%)Hòa 1 (25%)Bại 2 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 3 (75%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (25%)
6 trận gần — Châu Á:
LWVL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOOU

Throttur Vogum (5 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (40%)Hòa 0 (0%)Bại 3 (60%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 3 (60%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (40%)
6 trận gần — Châu Á:
WLLLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOOUU

Thời gian ghi bàn

10
0 Bàn
03
1 Bàn
21
2 Bàn
11
3 Bàn
00
4+ Bàn
42
B.thắng H1
36
B.thắng H2
Fjardabyggd LeiknirThrottur Vogum

Chi tiết về HT/FT

01
T/T
00
T/H
10
T/B
01
H/T
00
H/H
20
H/B
00
B/T
00
B/H
13
B/B
Fjardabyggd LeiknirThrottur Vogum

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

62
Thắng 2+
12
Thắng 1
33
Hòa
76
Thua 1
37
Thua 2+
Fjardabyggd LeiknirThrottur Vogum

Thông tin đội bóng

Fjardabyggd Leiknir Thông tin Throttur Vogum
Thành lập
Sân nhà
0 Sức chứa 0
Eggert Gunnpor Jonsson HLV
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm1.624.304.300.883.500.890.971.000.81
Live1.05 ↓13.00 ↑67.00 ↑5.90 ↑5.500.02 ↓0.92 ↓0.000.85 ↑
VcbetSớm1.654.334.000.903.750.880.800.750.93
Live1.05 ↓8.00 ↑126.00 ↑2.45 ↑5.500.28 ↓1.02 ↑0.000.72 ↓
Mansion88Sớm1.533.904.150.953.500.810.901.000.86
Live1.04 ↓5.60 ↑109.00 ↑3.44 ↑5.500.13 ↓0.88 ↓0.000.88 ↑
InterwettenSớm1.804.003.350.653.501.050.851.000.80
Live1.06 ↓7.75 ↑75.00 ↑6.00 ↑6.500.05 ↓0.851.000.80
10BETSớm1.713.853.150.793.750.81---
Live1.15 ↓4.79 ↑42.63 ↑1.47 ↑5.500.45 ↓---
12betSớm1.574.053.750.873.750.950.981.000.86
Live1.04 ↓5.60 ↑105.00 ↑3.33 ↑5.500.14 ↓0.88 ↓0.000.88 ↑
WewbetSớm1.794.093.120.853.750.850.790.500.91
Live1.06 ↓5.05 ↑31.00 ↑2.56 ↑5.500.13 ↓0.87 ↑0.000.87 ↓
LadbrokesSớm1.654.203.750.252.502.40---
Live1.654.00 ↓3.90 ↑0.252.502.50 ↑---
18BetSớm1.704.103.300.713.750.810.810.750.71
Live1.52 ↓4.50 ↑4.60 ↑0.77 ↑3.250.87 ↑0.73 ↓1.000.92 ↑
PinnacleSớm1.814.133.200.933.750.830.820.500.93
Live1.14 ↓5.66 ↑30.01 ↑2.77 ↑5.500.25 ↓1.01 ↑0.000.78 ↓
BwinSớm1.634.103.750.663.501.05---
Live1.633.90 ↓3.90 ↑0.65 ↓3.501.10 ↑---
1xBetSớm1.784.203.430.753.500.961.701.500.41
Live1.05 ↓11.00 ↑51.00 ↑4.90 ↑5.500.11 ↓0.90 ↓0.000.90 ↑
Bet 365Sớm1.734.203.400.933.750.880.950.750.85
Live1.04 ↓13.00 ↑67.00 ↑5.80 ↑5.500.11 ↓0.90 ↓0.000.90 ↑
William HillSớm1.734.003.400.703.501.00---
Live1.01 ↓151.00 ↑151.00 ↑3.40 ↑5.500.15 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.