Kết quả bóng đá trận Finn Harps vs Treaty United, 01:45 ngày 11/07/2026

Hạng Nhất Ireland · 01:45 ngày 11/07/2026
Finn Harps
0 Kết thúc HT 0-1 1
Treaty United
🟨 3 - 1   🟥 1 - 0   ⛳ 4 - 2
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 14℃~15℃

Diễn biến trận đấu

Finn Harps Phút Treaty United
35' 0 - 1 Colin Conroy
45'
HT 0-1
Bridel Bosakani 81'
82' Darren Nwankwo
Shaunie Bradley 83'
Shaunie Bradley 90+3'
FT 0-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 02 13
Hòa 00 22
Bại 31 75
Ghi bàn 14 610
Mất bàn 43 2216
Điểm 06 511

Chủ = Finn Harps · Khách = Treaty United

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Finn Harps (27)Hiệp 1 / Cả trậnTreaty United (30)
4 (15%)Thắng/Thắng4 (13%)
1 (4%)Thắng/Hòa3 (10%)
1 (4%)Thắng/Bại1 (3%)
2 (7%)Hòa/Thắng2 (7%)
2 (7%)Hòa/Hòa4 (13%)
5 (19%)Hòa/Bại6 (20%)
0 (0%)Bại/Thắng2 (7%)
4 (15%)Bại/Hòa1 (3%)
8 (30%)Bại/Bại7 (23%)

Bảng xếp hạng

Finn Harps

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng24571221402210
Sân nhà1244412171610
Sân khách12138923610
6 gần6123515--

Treaty United

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng2468102435269
Sân nhà125341513188
Sân khách1215692287
6 gần6123511--

Thành tích đối đầu (15 trận)

Finn Harps 7 (47%)Hòa 1 (7%)Treaty United 7 (47%)
Châu Á: Ăn 7 / Hòa 1 / Thua 7 Tài/Xỉu: Tài 5 / Hòa 0 / Xỉu 10
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
IRE D116/05/26Treaty United3-0 (2-0)Finn Harps5-5-0.252.25B
IRE D114/03/26Finn Harps2-2 (0-2)Treaty United5-602.25H
IRE D130/08/25Finn Harps1-0 (1-0)Treaty United1-6-0.252.5T
IRE D128/06/25Treaty United0-1 (0-0)Finn Harps6-1-0.752.75T
IRE D103/05/25Finn Harps0-2 (0-1)Treaty United8-7+0.252.25B
IRE D101/03/25Treaty United3-1 (1-0)Finn Harps2-4-0.252.5B
IRE D119/10/24Finn Harps1-2 (1-0)Treaty United5-5+0.252.5B
IRE D127/07/24Treaty United1-0 (0-0)Finn Harps6-5-0.252.25B
IRE D104/05/24Finn Harps1-0 (0-0)Treaty United6-5+0.52.5T
IRE D130/03/24Treaty United0-1 (0-0)Finn Harps3-2-0.252.75T
IRE D107/10/23Treaty United2-0 (0-0)Finn Harps6-0-0.53B
IRE D112/08/23Finn Harps0-1 (0-0)Treaty United5-302.75B
IRE D127/05/23Treaty United0-3 (0-2)Finn Harps4-1-0.52.5T
IRE D115/04/23Finn Harps2-0 (1-0)Treaty United5-302.5T
INT CF23/01/22Treaty United0-2 (0-0)Finn Harps4-9+0.53T

Thành tích gần đây — Finn Harps

THBBBHBTTB
Thắng 3 (30%)Hòa 2 (20%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 8/21 (10 trận) Châu Á: 3/1/6 T/X: 6/0/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
IRE D104/07/26Finn Harps1-0 (0-0)Wexford (Youth)2-6-0.752.75T
IRE D127/06/26Athlone Town1-1 (1-0)Finn Harps6-3-0.752.5H
IRE D120/06/26Cobh Ramblers3-1 (0-1)Finn Harps8-0-12.75B
IRE D113/06/26Finn Harps0-5 (0-3)UC Dublin5-4-0.52.75B
IRE D130/05/26Cork City4-0 (1-0)Finn Harps9-2-1.52.75B
IRE D123/05/26Finn Harps2-2 (0-0)Longford Town3-502.5H
IRE D116/05/26Treaty United3-0 (2-0)Finn Harps5-5-0.252.25B
IRE D109/05/26Finn Harps1-0 (0-0)Kerry FC6-202.25T
IRE D104/05/26Finn Harps2-1 (2-0)Bray Wanderers4-4-0.252.5T
IRE D102/05/26Wexford (Youth)2-0 (0-0)Finn Harps5-2-0.752.5B
IRE D125/04/26Finn Harps1-2 (0-0)Athlone Town7-1+0.252.5B
IRE D118/04/26UC Dublin2-1 (1-0)Finn Harps8-3-0.252.5B
IRE D111/04/26Finn Harps0-2 (0-0)Cobh Ramblers4-9-0.252.5B
IRE D106/04/26Bray Wanderers2-2 (0-1)Finn Harps6-3-0.752.5H
IRE D104/04/26Finn Harps0-0 (0-0)Cork City1-9-1.252.5H
IRE D129/03/26Longford Town0-1 (0-1)Finn Harps7-502.5T
IRE D121/03/26Kerry FC1-0 (1-0)Finn Harps3-8-0.252.25B
IRE D114/03/26Finn Harps2-2 (0-2)Treaty United5-602.25H
IRE D107/03/26Finn Harps1-1 (0-1)Wexford (Youth)9-302.5H
IRE D128/02/26Cobh Ramblers1-1 (1-0)Finn Harps9-2-12.75H

Thành tích gần đây — Treaty United

THBHBBBTHT
Thắng 3 (30%)Hòa 3 (30%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 10/13 (10 trận) Châu Á: 3/0/7 T/X: 6/0/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
IRE D104/07/26Treaty United2-1 (0-1)Kerry FC5-202.25T
IRE D127/06/26Wexford (Youth)0-0 (0-0)Treaty United2-2-0.752.5H
IRE D120/06/26Cork City4-0 (0-0)Treaty United11-6-1.753B
IRE D113/06/26Treaty United2-2 (2-2)Bray Wanderers4-6-0.52.75H
IRE D130/05/26Longford Town3-1 (1-0)Treaty United5-4-0.252.25B
IRE D126/05/26Treaty United0-1 (0-1)Cork City4-1-12.5B
IRE D123/05/26Treaty United1-2 (0-0)Cobh Ramblers5-502.25B
IRE D116/05/26Treaty United3-0 (2-0)Finn Harps5-5+0.252.25T
IRE D109/05/26Athlone Town0-0 (0-0)Treaty United9-2-0.52.25H
IRE D104/05/26Treaty United1-0 (0-0)Wexford (Youth)3-3-0.252.5T
IRE D102/05/26Bray Wanderers2-2 (0-1)Treaty United5-1-0.752.5H
IRE D125/04/26Treaty United0-3 (0-2)UC Dublin5-4-0.252.25B
IRE D118/04/26Kerry FC1-1 (0-1)Treaty United4-302.25H
IRE D106/04/26Cobh Ramblers4-0 (3-0)Treaty United4-4-0.52.5B
IRE D104/04/26Treaty United0-0 (0-0)Longford Town8-8+0.252.25H
IRE D128/03/26Wexford (Youth)3-2 (1-0)Treaty United4-4-0.52.5B
IRE D121/03/26Treaty United2-0 (0-0)Athlone Town2-8+0.252.25T
IRE D114/03/26Finn Harps2-2 (0-2)Treaty United5-602.25H
IRE D107/03/26Treaty United2-2 (0-1)Kerry FC6-1+0.252.25H
IRE D128/02/26UC Dublin2-0 (2-0)Treaty United3-9-0.252.5B

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
4
2
Phạt góc (HT)
2
1
Thẻ vàng
3
1
Sút bóng
10
15
Sút cầu môn
4
6
Tấn công
104
108
Tấn công nguy hiểm
54
56
Sút ngoài cầu môn
6
9
Đá phạt trực tiếp
15
14
TL kiểm soát bóng
46%
54%
TL kiểm soát bóng (HT)
43%
57%
Phạm lỗi
14
14
Việt vị
0
1
Quả ném biên
25
30
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

58 42
100% So Sánh Đối đầu 0%
Thành tích
Tất cả
T7 H1 B7
T7 H1 B7
Chủ khách tương đồng
T3 H1 B3
T3 H1 B3
Ghi
Tất cả
1 Bàn
1.1 Bàn
Chủ khách tương đồng
1 Bàn
1 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Finn Harps (27 trận)
Ghi 0.81 bàn/trậnMất 1.56 bàn/trận
Treaty United (30 trận)
Ghi 1.07 bàn/trậnMất 1.57 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 1 — Khách thắng
Cả trận (FT)0 - 1 — Khách thắng
Hiệp 20 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

Finn Harps (22 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 9 (41%)Hòa 3 (14%)Bại 10 (45%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 12 (55%)Hòa 0 (0%)Xỉu 10 (45%)
6 trận gần — Châu Á:
WWLLLV
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUOOOO

Treaty United (22 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 9 (41%)Hòa 3 (14%)Bại 10 (45%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 12 (55%)Hòa 0 (0%)Xỉu 10 (45%)
6 trận gần — Châu Á:
WWLWLV
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUOOOU

Thời gian ghi bàn

710
0 Bàn
104
1 Bàn
57
2 Bàn
01
3 Bàn
00
4+ Bàn
78
B.thắng H1
1313
B.thắng H2
Finn HarpsTreaty United

Chi tiết về HT/FT

31
T/T
13
T/H
10
T/B
22
H/T
24
H/H
34
H/B
01
B/T
41
B/H
66
B/B
Finn HarpsTreaty United

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

02
Thắng 2+
42
Thắng 1
78
Hòa
33
Thua 1
65
Thua 2+
Finn HarpsTreaty United

Thông tin đội bóng

Finn Harps Thông tin Treaty United
1954 Thành lập
Finn Park Sân nhà
8400 Sức chứa 0
Ollie Horgan HLV Tommy Barrett
Donegal Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm2.503.302.400.802.500.880.930.000.84
Live19.00 ↑4.50 ↑1.20 ↓1.06 ↑1.500.79 ↓0.92 ↓0.000.94 ↑
VcbetSớm2.383.002.250.612.500.73---
Live2.30 ↓3.002.30 ↑0.63 ↑2.500.71 ↓---
Mansion88Sớm2.573.302.340.782.500.980.970.000.79
Live24.00 ↑4.10 ↑1.23 ↓1.13 ↑1.500.74 ↓0.87 ↓0.001.01 ↑
InterwettenSớm2.603.402.450.802.500.85---
Live21.00 ↑4.60 ↑1.20 ↓4.50 ↑2.500.12 ↓---
10BETSớm2.353.102.310.662.500.73---
Live21.37 ↑4.40 ↑1.20 ↓0.86 ↑1.500.79 ↑---
12betSớm2.573.302.340.782.500.980.970.000.79
Live24.00 ↑4.10 ↑1.23 ↓1.11 ↑1.500.76 ↓0.87 ↓0.001.01 ↑
CrownSớm2.613.502.330.852.500.951.020.000.80
Live6.60 ↑3.75 ↑1.46 ↓1.01 ↑2.500.85 ↓0.76 ↓0.001.13 ↑
SbobetSớm2.523.092.370.842.500.980.980.000.86
Live15.50 ↑4.39 ↑1.20 ↓1.07 ↑1.500.79 ↓0.91 ↓0.000.97 ↑
WewbetSớm2.543.282.500.862.500.940.950.000.87
Live21.00 ↑4.92 ↑1.21 ↓1.06 ↑1.500.78 ↓0.950.000.91 ↑
LadbrokesSớm2.503.252.400.802.500.91---
Live15.00 ↑4.33 ↑1.20 ↓5.50 ↑2.500.07 ↓---
18BetSớm2.553.202.600.862.500.870.830.000.90
Live27.00 ↑4.60 ↑1.22 ↓1.04 ↑1.500.73 ↓0.85 ↑0.000.89 ↓
PinnacleSớm2.613.122.690.782.250.990.850.000.92
Live22.68 ↑4.89 ↑1.23 ↓1.03 ↑1.500.80 ↓0.88 ↑0.000.96 ↑
BwinSớm2.503.252.370.802.500.90---
Live17.50 ↑4.20 ↑1.20 ↓0.93 ↑1.500.68 ↓---
1xBetSớm2.703.452.400.822.500.880.950.000.75
Live21.00 ↑4.91 ↑1.23 ↓1.11 ↑1.500.73 ↓0.84 ↓0.000.97 ↑
Bet 365Sớm2.553.202.400.832.500.980.980.000.83
Live21.00 ↑4.75 ↑1.22 ↓1.03 ↑1.500.78 ↓0.88 ↓0.000.93 ↑
William HillSớm2.633.202.380.832.500.850.920.000.78
Live19.00 ↑4.40 ↑1.22 ↓0.85 ↑1.500.80 ↓0.94 ↑0.000.83 ↑

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.