Kết quả bóng đá trận Finn Harps vs Cork City, 01:45 ngày 01/08/2026
Hạng Nhất Ireland · 01:45 ngày 01/08/2026
Finn Harps Sắp đá --:--:--
Cork City
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 0 | 1 | 6 |
| Hòa | 0 | 1 | 2 | 1 |
| Bại | 3 | 2 | 7 | 3 |
| Ghi bàn | 1 | 4 | 6 | 21 |
| Mất bàn | 4 | 12 | 22 | 16 |
| Điểm | 0 | 1 | 5 | 19 |
Chủ = Finn Harps · Khách = Cork City
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Finn Harps | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (15%) | Thắng/Thắng | 10 (30%) |
| 1 (4%) | Thắng/Hòa | 2 (6%) |
| 1 (4%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 2 (7%) | Hòa/Thắng | 11 (33%) |
| 2 (7%) | Hòa/Hòa | 2 (6%) |
| 5 (19%) | Hòa/Bại | 2 (6%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (3%) |
| 4 (15%) | Bại/Hòa | 2 (6%) |
| 8 (30%) | Bại/Bại | 3 (9%) |
Bảng xếp hạng
Finn Harps
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 24 | 5 | 7 | 12 | 21 | 40 | 22 | 10 |
| Sân nhà | 12 | 4 | 4 | 4 | 12 | 17 | 16 | 10 |
| Sân khách | 12 | 1 | 3 | 8 | 9 | 23 | 6 | 10 |
Cork City
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 24 | 17 | 3 | 4 | 48 | 20 | 54 | 1 |
| Sân nhà | 12 | 10 | 0 | 2 | 30 | 11 | 30 | 1 |
| Sân khách | 12 | 7 | 3 | 2 | 18 | 9 | 24 | 1 |
Chưa có diễn biến/đội hình cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Finn Harps | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1954 | Thành lập | 1984-7-1 |
| Finn Park | Sân nhà | Turners Cross Stadium |
| 8400 | Sức chứa | 9000 |
| Ollie Horgan | HLV | Colin Healy |
| Donegal | Khu vực | Cork |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 8.90 | 4.50 | 1.32 | 0.81 | 3.00 | 0.86 | 0.84 | -1.50 | 0.92 |
| Live | 9.70 ↑ | 4.70 ↑ | 1.28 ↓ | 0.99 ↑ | 3.25 | 0.79 ↓ | 0.96 ↑ | -1.50 | 0.83 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
| Live | 8.50 | 5.50 | 1.30 | - | - | - | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 6.20 | 3.65 | 1.34 | 0.75 | 3.00 | 0.64 | - | - | - |
| Live | 7.00 ↑ | 4.50 ↑ | 1.23 ↓ | 0.79 ↑ | 3.25 | 0.61 ↓ | - | - | - | |
| Crown | Sớm | 6.90 | 5.00 | 1.32 | 0.81 | 3.00 | 0.99 | 0.86 | -1.50 | 0.96 |
| Live | 7.70 ↑ | 5.20 ↑ | 1.28 ↓ | 0.81 | 3.00 | 0.99 | 0.96 ↑ | -1.50 | 0.86 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 6.70 | 4.89 | 1.26 | 1.01 | 3.25 | 0.81 | 1.00 | -1.50 | 0.84 |
| Live | 6.70 | 4.89 | 1.26 | 1.01 | 3.25 | 0.81 | 1.00 | -1.50 | 0.84 | |
| Wewbet | Sớm | 6.45 | 4.44 | 1.39 | 0.95 | 3.00 | 0.85 | 0.93 | -1.25 | 0.89 |
| Live | 8.25 ↑ | 4.88 ↑ | 1.29 ↓ | 0.80 ↓ | 3.00 | 1.00 ↑ | 0.94 ↑ | -1.50 | 0.88 ↓ | |
| 18Bet | Sớm | 8.00 | 4.30 | 1.37 | 0.92 | 3.00 | 0.81 | 0.91 | -1.25 | 0.81 |
| Live | 9.00 ↑ | 5.00 ↑ | 1.28 ↓ | 0.76 ↓ | 3.00 | 0.97 ↑ | 0.92 ↑ | -1.50 | 0.81 | |
| Pinnacle | Sớm | 8.02 | 4.15 | 1.38 | 0.93 | 3.00 | 0.83 | 0.91 | -1.25 | 0.86 |
| Live | 10.38 ↑ | 4.77 ↑ | 1.30 ↓ | 0.81 ↓ | 3.00 | 0.98 ↑ | 0.92 ↑ | -1.50 | 0.88 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 8.50 | 4.10 | 1.41 | 0.57 | 2.50 | 1.20 | 0.67 | -1.50 | 1.05 |
| Live | 9.95 ↑ | 4.60 ↑ | 1.28 ↓ | 1.02 ↑ | 3.25 | 0.70 ↓ | 0.84 ↑ | -1.50 | 0.83 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 6.50 | 4.50 | 1.36 | 0.55 | 2.50 | 1.30 | 0.80 | -1.50 | 0.85 |
| Live | 8.50 ↑ | 5.00 ↑ | 1.25 ↓ | 1.20 ↑ | 3.50 | 0.60 ↓ | 0.91 ↑ | -1.50 | 0.75 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1 1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Finn Harps | -1 1/2 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Cork City | +1 1/2 | 1 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongTop (tích luỹ liên tục).