Kết quả bóng đá trận Figueirense vs Volta Redonda, 06:30 ngày 14/07/2026

Brasileiro, Serie C · 06:30 ngày 14/07/2026
Figueirense
0 Kết thúc HT 0-0 0
Volta Redonda
🟨 3 - 3   🟥 0 - 0   ⛳ 15 - 4
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 13°C

Diễn biến trận đấu

Figueirense Phút Volta Redonda
Raynan 18'
39' Lucas da Silva Rocha
HT 0-0
Arthur Henrique Peixoto Santos 60'
Lucas Vinicius Dias Costa 63'
65' Wagninho
75' Romarinho
FT 0-0

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 10 43
Hòa 11 42
Bại 12 25
Ghi bàn 22 87
Mất bàn 36 715
Điểm 41 1611

Chủ = Figueirense · Khách = Volta Redonda

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Figueirense (42)Hiệp 1 / Cả trậnVolta Redonda (37)
10 (24%)Thắng/Thắng7 (19%)
0 (0%)Thắng/Hòa1 (3%)
2 (5%)Thắng/Bại0 (0%)
6 (14%)Hòa/Thắng4 (11%)
7 (17%)Hòa/Hòa9 (24%)
5 (12%)Hòa/Bại6 (16%)
2 (5%)Bại/Thắng1 (3%)
1 (2%)Bại/Hòa2 (5%)
9 (21%)Bại/Bại7 (19%)

Bảng xếp hạng

Figueirense

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng1555513182010
Sân nhà7223610819
Sân khách833278123
6 gần623166--

Volta Redonda

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng1553711191813
Sân nhà842297147
Sân khách7115212419
6 gần630359--

Thành tích đối đầu (3 trận)

Figueirense 0 (0%)Hòa 1 (33%)Volta Redonda 2 (67%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 0 / Thua 3 Tài/Xỉu: Tài 0 / Hòa 1 / Xỉu 2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
BRA D325/08/24Volta Redonda1-0 (0-0)Figueirense2-6-0.252B
BRA D321/08/23Volta Redonda2-0 (0-0)Figueirense2-7-0.752.25B
BRA D310/04/22Volta Redonda1-1 (0-1)Figueirense9-5-0.252H

Thành tích gần đây — Figueirense

BHHTTHBTBB
Thắng 3 (30%)Hòa 3 (30%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 8/13 (10 trận) Châu Á: 3/1/6 T/X: 5/0/5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
BRA D307/07/26Brusque FC3-1 (1-0)Figueirense5-10-0.252.25B
BRA D328/06/26Figueirense1-1 (0-0)Guarani SP5-502.25H
BRA D321/06/26Ituano SP0-0 (0-0)Figueirense10-3-0.52.25H
BRA D315/06/26Floresta CE1-2 (1-0)Figueirense1-2-0.251.75T
BRA D301/06/26Figueirense2-1 (1-1)SC Paysandu Para6-102.25T
BRA D325/05/26Confianca SE0-0 (0-0)Figueirense9-2-0.52.25H
BRA D317/05/26Figueirense0-1 (0-1)Itabaiana(SE)9-2+0.52.25B
BRA D311/05/26Amazonas FC0-1 (0-0)Figueirense6-2-0.752.25T
BRA D305/05/26Figueirense0-3 (0-0)Barra FC11-4+0.252B
BRA D327/04/26Anapolis FC3-1 (0-1)Figueirense3-3-0.252B
BRA D320/04/26Figueirense2-1 (0-0)Botafogo PB7-101.75T
BRA D314/04/26Figueirense1-3 (0-2)Maringa FC12-802.25B
BRA D307/04/26Ypiranga(RS)1-1 (0-0)Figueirense4-5-0.251.75H
Copa do Brasil19/03/26CRB AL1-0 (0-0)Figueirense14-4-0.752B
BRC C16/03/26Avai FC4-2 (3-1)Figueirense4-6--B
Copa do Brasil13/03/26Amazonas FC0-1 (0-0)Figueirense5-6-0.252T
BRA CCD107/03/26Figueirense2-4 (1-2)CA Carlos Renaux2-9+12.25B
Copa do Brasil04/03/26Figueirense1-0 (1-0)Azuriz FC4-9+12.5T
BRA CCD128/02/26Joinville SC0-3 (0-1)Figueirense1-5+0.252.25T
BRA CCD121/02/26Figueirense0-1 (0-0)Marcilio Dias SC4-2+0.52.25B

Thành tích gần đây — Volta Redonda

BTBTTBTHBH
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 9/14 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 5/2/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
BRA D305/07/26Maringa FC4-0 (3-0)Volta Redonda4-8-0.752.5B
BRA D301/07/26Volta Redonda3-0 (0-0)Amazonas FC3-12+0.252T
BRA D321/06/26Botafogo PB2-0 (2-0)Volta Redonda1-4-0.252B
BRA D315/06/26Volta Redonda1-0 (1-0)Confianca SE2-9+0.52T
BRA D331/05/26Itabaiana(SE)0-1 (0-0)Volta Redonda7-4-0.252.25T
BSSC28/05/26Avai FC3-0 (1-0)Volta Redonda2-4-0.52.5B
BRA D325/05/26Volta Redonda2-1 (1-0)Ypiranga(RS)4-7+0.52.25T
BSSC21/05/26Volta Redonda2-2 (1-1)Avai FC3-402H
BRA D317/05/26Santa Cruz PE2-0 (1-0)Volta Redonda3-4-0.52B
BRA D311/05/26Volta Redonda0-0 (0-0)Ferroviaria SP9-2+0.252.25H
BSSC07/05/26Volta Redonda1-2 (0-1)Gremio Novorizontino8-202B
BRA D304/05/26Volta Redonda1-1 (0-1)Brusque FC8-5+0.52H
BSSC01/05/26Caxias RS2-0 (0-0)Volta Redonda4-4-0.252B
BRA D326/04/26Maranhao2-1 (1-1)Volta Redonda5-602B
BRA D319/04/26Volta Redonda1-0 (0-0)Caxias RS7-3+0.252T
BSSC16/04/26Volta Redonda3-2 (0-2)Tombense7-1+0.52.25T
BRA D313/04/26Guarani SP2-0 (0-0)Volta Redonda8-2-0.52B
BSSC09/04/26Sampaio Correa (RJ)1-1 (1-0)Volta Redonda6-6+0.252.25H
BRA D306/04/26Volta Redonda0-1 (0-0)SC Paysandu Para3-7+0.252B
BSSC29/03/26Volta Redonda1-0 (0-0)Chapecoense SC3-5--T

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
15
4
Phạt góc (HT)
12
2
Thẻ vàng
3
3
Sút bóng
17
8
Sút cầu môn
6
4
Tấn công
103
71
Tấn công nguy hiểm
99
62
Sút ngoài cầu môn
11
4
TL kiểm soát bóng
54%
46%
TL kiểm soát bóng (HT)
62%
38%
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

56 44
75% So Sánh Đối đầu 25%
Thành tích
Tất cả
T0 H1 B2
T2 H1 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0.3 Bàn
1.3 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn
0 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Figueirense (30 trận)
Ghi 0.87 bàn/trậnMất 1.20 bàn/trận
Volta Redonda (30 trận)
Ghi 0.93 bàn/trậnMất 1.27 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 0 — Hòa
Cả trận (FT)0 - 0 — Hòa
Hiệp 20 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

Figueirense (13 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 7 (54%)Hòa 1 (8%)Bại 5 (38%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 8 (62%)Hòa 0 (0%)Xỉu 5 (38%)
6 trận gần — Châu Á:
LVWWWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUUOOU

Volta Redonda (13 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 5 (38%)Hòa 0 (0%)Bại 8 (62%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 4 (31%)Hòa 4 (31%)Xỉu 5 (38%)
6 trận gần — Châu Á:
LWLWWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOVUUO

Thời gian ghi bàn

46
0 Bàn
65
1 Bàn
31
2 Bàn
01
3 Bàn
00
4+ Bàn
23
B.thắng H1
107
B.thắng H2
FigueirenseVolta Redonda

Chi tiết về HT/FT

02
T/T
00
T/H
10
T/B
33
H/T
41
H/H
13
H/B
10
B/T
01
B/H
33
B/B
FigueirenseVolta Redonda

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

11
Thắng 2+
66
Thắng 1
44
Hòa
33
Thua 1
66
Thua 2+
FigueirenseVolta Redonda

Thông tin đội bóng

Figueirense Thông tin Volta Redonda
1921-6-12 Thành lập
Orlando Scarpelli Sân nhà
21069 Sức chứa 21000
Marcio de Azevedo HLV
Florianópolis Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm2.203.003.200.792.000.900.840.250.78
Live2.15 ↓3.003.200.74 ↓2.000.95 ↑0.83 ↓0.250.85 ↑
VcbetSớm2.502.902.700.812.000.990.820.000.98
Live2.15 ↓3.00 ↑3.20 ↑0.78 ↓2.001.03 ↑0.89 ↑0.250.90 ↓
Mansion88Sớm2.152.803.400.982.000.780.950.250.81
Live2.11 ↓2.90 ↑3.35 ↓0.76 ↓2.001.00 ↑0.88 ↓0.250.88 ↑
InterwettenSớm2.252.903.350.501.501.30---
Live2.253.00 ↑3.25 ↓1.30 ↑2.500.50 ↓---
10BETSớm2.203.003.000.742.000.90---
Live2.21 ↑2.90 ↓3.15 ↑0.71 ↓2.000.94 ↑---
12betSớm2.232.753.300.982.000.780.950.250.81
Live2.11 ↓2.90 ↑3.35 ↑0.76 ↓2.001.00 ↑0.88 ↓0.250.88 ↑
CrownSớm2.123.103.050.762.001.000.870.250.89
Live2.123.103.050.762.001.000.870.250.89
WewbetSớm2.192.923.220.812.000.950.910.250.87
Live2.16 ↓2.96 ↑3.24 ↑0.76 ↓2.001.00 ↑0.89 ↓0.250.89 ↑
18BetSớm2.253.053.100.792.000.900.900.250.79
Live2.20 ↓3.053.20 ↑0.76 ↓2.000.95 ↑0.85 ↓0.250.86 ↑
PinnacleSớm1.713.104.830.792.000.950.960.750.78
Live2.14 ↑2.98 ↓3.18 ↓0.74 ↓2.001.00 ↑0.85 ↓0.250.88 ↑
1xBetSớm2.193.043.170.541.751.300.870.250.81
Live2.14 ↓3.08 ↑3.23 ↑1.01 ↑2.250.70 ↓0.84 ↓0.250.84 ↑
Bet 365Sớm2.203.003.100.832.000.980.950.250.85
Live2.15 ↓3.003.20 ↑0.78 ↓2.001.03 ↑0.90 ↓0.250.90 ↑
William HillSớm2.202.803.200.501.501.30---
Live2.15 ↓2.803.25 ↑1.30 ↑2.500.53 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.