Kết quả bóng đá trận FH Hafnarfjordur U20 (W) vs Selfoss U20 (W), 00:30 ngày 11/07/2026
Giải VĐQG Nữ U20 Iceland · 00:30 ngày 11/07/2026
FH Hafnarfjordur U20 (W) 11 Kết thúc HT 6-0 0
Selfoss U20 (W)
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 10 - 0
Diễn biến trận đấu
| FH Hafnarfjordur U20 (W) | Phút | |
| 1 - 0 ⚽ | 1' | |
| 2 - 0 ⚽ | 22' | |
| 3 - 0 ⚽ | 29' | |
| 4 - 0 ⚽ | 37' | |
| 5 - 0 ⚽ | 42' | |
| 6 - 0 ⚽ | 45' | |
| HT 6-0 | ||
| 7 - 0 ⚽ | 69' | |
| 8 - 0 ⚽ | 78' | |
| 9 - 0 ⚽ | 82' | |
| 10 - 0 ⚽ | 90' | |
| 11 - 0 ⚽ | 90' | |
| FT 11-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 2 | 2 | 2 | 2 |
| Thắng | 1 | 1 | 1 | 1 |
| Hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Bại | 1 | 1 | 1 | 1 |
| Ghi bàn | 14 | 5 | 14 | 5 |
| Mất bàn | 5 | 13 | 5 | 13 |
| Điểm | 3 | 3 | 3 | 3 |
Chủ = FH Hafnarfjordur U20 (W) · Khách = Selfoss U20 (W)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| FH Hafnarfjordur U20 (W) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (50%) | Thắng/Thắng | 1 (50%) |
| 1 (50%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Bại/Bại | 1 (50%) |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
100
Sút bóng
331
Sút cầu môn
240
Tấn công
11355
Tấn công nguy hiểm
10524
Sút ngoài cầu môn
91
TL kiểm soát bóng
66%34%
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
FH Hafnarfjordur U20 (W) (2 trận)
Ghi 7.00 bàn/trậnMất 2.50 bàn/trận
Selfoss U20 (W) (2 trận)
Ghi 2.50 bàn/trậnMất 6.50 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 6 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 11 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 5 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| FH Hafnarfjordur U20 (W) | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| 1xBet | Sớm | - | - | - | 1.02 | 7.50 | 0.74 | 0.66 | 3.50 | 1.03 |
| Live | - | - | - | 0.70 ↓ | 10.50 | 1.07 ↑ | 0.88 ↑ | 3.50 | 0.78 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.