Kết quả bóng đá trận FF Jaro II vs TP47 Tornio, 21:00 ngày 18/07/2026
Kakkonen Lohko (Phần Lan) · 21:00 ngày 18/07/2026
FF Jaro II 2 Kết thúc HT 0-0 0
TP47 Tornio
🟨 1 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 2 - 3
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 13°C
Diễn biến trận đấu
| FF Jaro II | Phút | |
| Tobias Cederholm | 20' | |
| HT 0-0 | ||
| Eddie Finell 1 - 0 ⚽ | 79' | |
| Markus Kronholm 2 - 0 ⚽ | 87' | |
| FT 2-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 0 | 4 | 2 |
| Hòa | 1 | 1 | 1 | 3 |
| Bại | 1 | 2 | 5 | 5 |
| Ghi bàn | 5 | 0 | 16 | 15 |
| Mất bàn | 6 | 3 | 29 | 20 |
| Điểm | 4 | 1 | 13 | 9 |
Chủ = FF Jaro II · Khách = TP47 Tornio
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| FF Jaro II | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 5 (36%) | Thắng/Thắng | 1 (7%) |
| 1 (7%) | Thắng/Hòa | 2 (13%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (7%) |
| 2 (14%) | Hòa/Thắng | 3 (20%) |
| 0 (0%) | Hòa/Hòa | 3 (20%) |
| 1 (7%) | Hòa/Bại | 2 (13%) |
| 1 (7%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (7%) |
| 4 (29%) | Bại/Bại | 2 (13%) |
Bảng xếp hạng
FF Jaro II
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 14 | 8 | 1 | 5 | 29 | 37 | 25 | 2 |
| Sân nhà | 7 | 5 | 1 | 1 | 16 | 11 | 16 | 1 |
| Sân khách | 7 | 3 | 0 | 4 | 13 | 26 | 9 | 5 |
| 6 gần | 6 | 2 | 0 | 4 | 10 | 24 | - | - |
TP47 Tornio
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 14 | 4 | 5 | 5 | 22 | 24 | 17 | 7 |
| Sân nhà | 7 | 1 | 3 | 3 | 13 | 16 | 6 | 10 |
| Sân khách | 7 | 3 | 2 | 2 | 9 | 8 | 11 | 2 |
| 6 gần | 6 | 1 | 2 | 3 | 8 | 12 | - | - |
Thành tích đối đầu (1 trận)
FF Jaro II 0 (0%)Hòa 0 (0%)TP47 Tornio 1 (100%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/05/26 | TP47 Tornio | 3-1 (1-1) | FF Jaro II | - | - | B |
Thành tích gần đây — FF Jaro II
BBBTBTTBTT
Thắng 5 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 16/28 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 7/0/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 12/07/26 | FC Vaajakoski | 5-2 (3-1) | FF Jaro II | 0 | 4.5 | B |
| 08/07/26 | FF Jaro II | 2-3 (1-2) | SJK Akatemia B | +1 | 4.25 | B |
| 04/07/26 | Narpes Kraft | 8-0 (4-0) | FF Jaro II | +0.25 | 4.5 | B |
| 14/06/26 | FF Jaro II | 2-1 (0-1) | JS Hercules | +1.75 | 4.5 | T |
| 06/06/26 | Huima/Urho | 7-1 (3-1) | FF Jaro II | +0.25 | 4 | B |
| 29/05/26 | Jakobstads Bollklubb | 0-3 (0-2) | FF Jaro II | -0.25 | 3.5 | T |
| 21/05/26 | FF Jaro II | 2-1 (1-1) | VPS Vaasa-J | +0.5 | 4.25 | T |
| 16/05/26 | TP47 Tornio | 3-1 (1-1) | FF Jaro II | - | - | B |
| 09/05/26 | GBK Kokkola | 0-2 (0-1) | FF Jaro II | - | - | T |
| 03/05/26 | FF Jaro II | 1-0 (1-0) | FC Vaajakoski | - | - | T |
| 22/04/26 | SJK Akatemia B | 3-4 (2-3) | FF Jaro II | +0.5 | 4 | T |
| 17/04/26 | FF Jaro II | 6-5 (5-3) | Narpes Kraft | - | - | T |
| 17/09/25 | VPV Pallo-Veikot | 0-4 (0-3) | FF Jaro II | - | - | T |
| 10/09/25 | FF Jaro II | 7-1 (3-1) | KPV/Akatemia | - | - | T |
| 27/08/25 | FF Jaro II | 8-0 (4-0) | YPA Ylivieska | - | - | T |
| 14/08/25 | SIF | 0-6 (0-6) | FF Jaro II | - | - | T |
| 06/08/25 | FF Jaro II | 11-1 (5-0) | Saaripotku | - | - | T |
| 31/07/25 | Kiisto Vaasa | 1-3 (0-2) | FF Jaro II | - | - | T |
| 22/07/25 | FF Jaro II | 6-0 (3-0) | Seinajoen Sisu | - | - | T |
| 17/07/25 | LBK | 2-1 (1-0) | FF Jaro II | - | - | B |
Thành tích gần đây — TP47 Tornio
HBBBHTHTTH
Thắng 3 (30%)Hòa 4 (40%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 19/20 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 5/0/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 12/07/26 | SJK Akatemia B | 0-0 (0-0) | TP47 Tornio | -0.5 | 4.25 | H |
| 04/07/26 | TP47 Tornio | 3-4 (2-1) | GBK Kokkola | 0 | 3.75 | B |
| 27/06/26 | TP47 Tornio | 0-3 (0-1) | VPS Vaasa-J | - | - | B |
| 14/06/26 | FC Vaajakoski | 3-2 (2-1) | TP47 Tornio | +0.25 | 4 | B |
| 06/06/26 | TP47 Tornio | 1-1 (1-1) | Jakobstads Bollklubb | +0.25 | 3.25 | H |
| 31/05/26 | Narpes Kraft | 1-2 (1-1) | TP47 Tornio | -0.75 | 4 | T |
| 23/05/26 | TP47 Tornio | 4-4 (2-3) | Huima/Urho | +0.5 | 3.75 | H |
| 16/05/26 | TP47 Tornio | 3-1 (1-1) | FF Jaro II | - | - | T |
| 09/05/26 | JS Hercules | 1-2 (0-0) | TP47 Tornio | -0.5 | 3.75 | T |
| 03/05/26 | TP47 Tornio | 2-2 (1-0) | SJK Akatemia B | +0.25 | 4.25 | H |
| 25/04/26 | GBK Kokkola | 0-2 (0-1) | TP47 Tornio | - | - | T |
| 19/04/26 | VPS Vaasa-J | 1-1 (1-1) | TP47 Tornio | -1.75 | 4 | H |
| 01/03/26 | JS Hercules | 1-1 (0-1) | TP47 Tornio | - | - | H |
| 21/09/25 | Jakobstads Bollklubb | 4-1 (1-1) | TP47 Tornio | -2.5 | 4.75 | B |
| 13/09/25 | TP47 Tornio | 2-2 (1-0) | GBK Kokkola | - | - | H |
| 07/09/25 | TP47 Tornio | 2-6 (2-1) | SJK Akatemia B | +0.25 | 4.5 | B |
| 03/09/25 | OsPa | 1-1 (0-0) | TP47 Tornio | -2 | 4.75 | H |
| 30/08/25 | VPS Vaasa-J | 11-0 (6-0) | TP47 Tornio | - | - | B |
| 16/08/25 | TP47 Tornio | 2-3 (1-3) | GBK Kokkola | -0.5 | 4.25 | B |
| 09/08/25 | Narpes Kraft | 1-2 (1-0) | TP47 Tornio | - | - | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
23
Phạt góc (HT)
02
Thẻ vàng
10
Sút bóng
127
Sút cầu môn
72
Tấn công
5955
Tấn công nguy hiểm
2019
Sút ngoài cầu môn
55
Đá phạt trực tiếp
139
TL kiểm soát bóng
45%55%
TL kiểm soát bóng (HT)
47%53%
Phạm lỗi
98
Việt vị
05
Quả ném biên
3121
So Sánh Sức Mạnh
65 35
67% So Sánh Đối đầu 33%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B1T1 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
1 Bàn3 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
FF Jaro II (14 trận)
Ghi 2.07 bàn/trậnMất 2.64 bàn/trận
TP47 Tornio (15 trận)
Ghi 1.53 bàn/trậnMất 1.67 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
FF Jaro II (8 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 3 (38%)Hòa 0 (0%)Bại 5 (63%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 5 (63%)Hòa 0 (0%)Xỉu 3 (38%)
6 trận gần — Châu Á:
LLLLLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOOUOU
TP47 Tornio (9 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 4 (44%)Hòa 0 (0%)Bại 5 (56%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 3 (33%)Hòa 0 (0%)Xỉu 6 (67%)
6 trận gần — Châu Á:
WLLLWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOOUUO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| FF Jaro II | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1947 | |
| Sân nhà | Pohjan stadion | |
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực | TORNIO |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.74 | 4.30 | 3.40 | 0.94 | 4.00 | 0.75 | 0.98 | 0.75 | 0.78 |
| Live | 1.74 | 4.30 | 3.40 | 0.94 | 4.00 | 0.75 | 0.98 | 0.75 | 0.78 | |
| Interwetten | Sớm | 1.73 | 4.30 | 3.60 | 0.55 | 3.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 1.83 ↑ | 4.10 ↓ | 3.25 ↓ | 0.60 ↑ | 3.50 | 1.10 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.64 | 4.20 | 3.65 | 0.82 | 4.00 | 0.81 | - | - | - |
| Live | 1.80 ↑ | 4.10 ↓ | 3.20 ↓ | 0.90 ↑ | 4.00 | 0.74 ↓ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 1.80 | 3.83 | 2.78 | 0.97 | 4.25 | 0.77 | 0.80 | 0.50 | 0.94 |
| Live | 1.80 | 3.69 ↓ | 2.81 ↑ | 0.97 | 4.00 | 0.77 | 0.80 | 0.50 | 0.94 | |
| 18Bet | Sớm | 1.76 | 4.10 | 3.10 | 0.71 | 4.00 | 0.81 | 0.71 | 0.50 | 0.81 |
| Live | 1.72 ↓ | 4.10 | 3.20 ↑ | 0.82 ↑ | 4.00 | 0.70 ↓ | 0.81 ↑ | 0.75 | 0.71 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 1.82 | 4.50 | 3.30 | 0.91 | 4.25 | 0.80 | 0.97 | 0.75 | 0.74 |
| Live | 1.75 ↓ | 4.25 ↓ | 3.45 ↑ | 0.58 ↓ | 3.50 | 1.12 ↑ | 0.90 ↓ | 0.75 | 0.73 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.75 | 4.33 | 3.20 | 1.00 | 4.25 | 0.80 | 1.00 | 0.75 | 0.80 |
| Live | 1.75 | 4.33 | 3.20 | 0.80 ↓ | 3.75 | 1.00 ↑ | 1.00 | 0.75 | 0.80 | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.