Kết quả bóng đá trận FF Jaro II vs GBK Kokkola, 22:30 ngày 22/07/2026

Kakkonen Lohko (Phần Lan) · 22:30 ngày 22/07/2026
FF Jaro II
1 Kết thúc HT 1-0 1
GBK Kokkola
🟨 1 - 1   🟥 0 - 1   ⛳ 4 - 2
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 17°C

Diễn biến trận đấu

FF Jaro II Phút GBK Kokkola
Valde Lofs 17'
Joas Vikstrom 1 - 0 37'
HT 1-0
61' Alex Bjorkgren
88' Eemeli Kukkola
90+1' 1 - 1 Santiago de Sousa
FT 1-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 12 47
Hòa 11 11
Bại 10 52
Ghi bàn 59 1632
Mất bàn 63 2917
Điểm 47 1322

Chủ = FF Jaro II · Khách = GBK Kokkola

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

FF Jaro II (14)Hiệp 1 / Cả trậnGBK Kokkola (17)
5 (36%)Thắng/Thắng4 (24%)
1 (7%)Thắng/Hòa0 (0%)
2 (14%)Hòa/Thắng4 (24%)
0 (0%)Hòa/Hòa1 (6%)
1 (7%)Hòa/Bại1 (6%)
1 (7%)Bại/Thắng1 (6%)
0 (0%)Bại/Hòa1 (6%)
4 (29%)Bại/Bại5 (29%)

Bảng xếp hạng

FF Jaro II

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng148152937252
Sân nhà75111611161
Sân khách7304132695
6 gần6204924--

GBK Kokkola

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng148153426251
Sân nhà7403197124
Sân khách74121519131
6 gần6501239--

Thành tích đối đầu (1 trận)

FF Jaro II 1 (100%)Hòa 0 (0%)GBK Kokkola 0 (0%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 0 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
FIN D3 A09/05/26GBK Kokkola0-2 (0-1)FF Jaro II6-9--T

Thành tích gần đây — FF Jaro II

TBBBTBTTBT
Thắng 5 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 17/28 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 6/0/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
FIN D3 A18/07/26FF Jaro II2-0 (0-0)TP47 Tornio2-3+0.54T
FIN D3 A12/07/26FC Vaajakoski5-2 (3-1)FF Jaro II6-404.5B
FIN D3 A08/07/26FF Jaro II2-3 (1-2)SJK Akatemia B7-4+14.25B
FIN D3 A04/07/26Narpes Kraft8-0 (4-0)FF Jaro II3-6+0.254.5B
FIN D3 A14/06/26FF Jaro II2-1 (0-1)JS Hercules7-3+1.754.5T
FIN D3 A06/06/26Huima/Urho7-1 (3-1)FF Jaro II9-3+0.254B
FIN D3 A29/05/26Jakobstads Bollklubb0-3 (0-2)FF Jaro II3-6-0.253.5T
FIN D3 A21/05/26FF Jaro II2-1 (1-1)VPS Vaasa-J10-7+0.54.25T
FIN D3 A16/05/26TP47 Tornio3-1 (1-1)FF Jaro II---B
FIN D3 A09/05/26GBK Kokkola0-2 (0-1)FF Jaro II6-9--T
FIN D3 A03/05/26FF Jaro II1-0 (1-0)FC Vaajakoski5-2--T
FIN D3 A22/04/26SJK Akatemia B3-4 (2-3)FF Jaro II2-2+0.54T
FIN D3 A17/04/26FF Jaro II6-5 (5-3)Narpes Kraft10-6--T
Finland K17/09/25VPV Pallo-Veikot0-4 (0-3)FF Jaro II4-5--T
Finland K10/09/25FF Jaro II7-1 (3-1)KPV/Akatemia7-4--T
Finland K27/08/25FF Jaro II8-0 (4-0)YPA Ylivieska6-3--T
Finland K14/08/25SIF0-6 (0-6)FF Jaro II2-9--T
Finland K06/08/25FF Jaro II11-1 (5-0)Saaripotku12-0--T
Finland K31/07/25Kiisto Vaasa1-3 (0-2)FF Jaro II2-5--T
Finland K22/07/25FF Jaro II6-0 (3-0)Seinajoen Sisu12-3--T

Thành tích gần đây — GBK Kokkola

TTTTTBTTBB
Thắng 7 (70%)Hòa 0 (0%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 31/18 (10 trận) Châu Á: 6/2/2 T/X: 6/1/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
FIN D3 A15/07/26GBK Kokkola6-2 (2-2)Narpes Kraft4-3+0.254.25T
FIN D3 A10/07/26GBK Kokkola2-0 (2-0)Jakobstads Bollklubb4-6+0.253.75T
FIN D3 A04/07/26TP47 Tornio3-4 (2-1)GBK Kokkola-03.75T
FIN D3 A27/06/26GBK Kokkola7-0 (5-0)JS Hercules6-4+1.254T
FIN D3 A14/06/26VPS Vaasa-J3-4 (1-1)GBK Kokkola4-3-14T
FIN D3 A06/06/26GBK Kokkola0-1 (0-0)FC Vaajakoski5-10+14B
FIN D3 A29/05/26Huima/Urho1-2 (0-0)GBK Kokkola11-8-0.754T
FIN D3 A23/05/26GBK Kokkola4-0 (3-0)SJK Akatemia B7-7+0.254T
FIN D3 A17/05/26Narpes Kraft6-2 (3-1)GBK Kokkola---B
FIN D3 A09/05/26GBK Kokkola0-2 (0-1)FF Jaro II6-9--B
FIN D3 A04/05/26Jakobstads Bollklubb1-2 (1-1)GBK Kokkola4-7-1.253.5T
FIN CUP28/04/26GBK Kokkola0-2 (0-1)Jaro5-7-2.754B
FIN D3 A25/04/26GBK Kokkola0-2 (0-1)TP47 Tornio3-4--B
FIN D3 A18/04/26JS Hercules4-0 (1-0)GBK Kokkola5-3--B
FIN CUP11/04/26HauPa2-3 (0-2)GBK Kokkola---T
INT CF07/03/26GBK Kokkola0-0 (0-0)Jakobstads Bollklubb4-10+0.253.5H
FIN D3 A04/10/25Vantaa8-1 (5-1)GBK Kokkola6-0-1.754B
FIN D3 A27/09/25GBK Kokkola1-6 (0-5)Vantaa---B
FIN D3 A21/09/25GBK Kokkola3-0 (1-0)VPS Vaasa-J4-2+0.53.75T
FIN D3 A13/09/25TP47 Tornio2-2 (1-0)GBK Kokkola---H

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
4
2
Phạt góc (HT)
1
1
Thẻ vàng
1
1
Sút bóng
21
10
Sút cầu môn
9
2
Tấn công
110
74
Tấn công nguy hiểm
40
30
Sút ngoài cầu môn
12
8
Đá phạt trực tiếp
20
12
TL kiểm soát bóng
58%
42%
TL kiểm soát bóng (HT)
59%
41%
Phạm lỗi
9
16
Việt vị
3
4
Quả ném biên
18
26
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

60 40
64% So Sánh Đối đầu 36%
Thành tích
Tất cả
T1 H0 B0
T0 H0 B1
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
2 Bàn
0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn
0 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

FF Jaro II (14 trận)
Ghi 2.07 bàn/trậnMất 2.64 bàn/trận
GBK Kokkola (17 trận)
Ghi 2.18 bàn/trậnMất 1.76 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 0 — Chủ thắng
Cả trận (FT)1 - 1 — Hòa
Hiệp 20 - 1

Thống kê Tỷ lệ kèo

FF Jaro II (9 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 4 (44%)Hòa 0 (0%)Bại 5 (56%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 5 (56%)Hòa 0 (0%)Xỉu 4 (44%)
6 trận gần — Châu Á:
WLLLLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOOOUO

GBK Kokkola (9 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 8 (89%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (11%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 4 (44%)Hòa 1 (11%)Xỉu 4 (44%)
6 trận gần — Châu Á:
WWWWWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUOOOU

Thời gian ghi bàn

11
0 Bàn
10
1 Bàn
53
2 Bàn
10
3 Bàn
15
4+ Bàn
915
B.thắng H1
916
B.thắng H2
FF Jaro IIGBK Kokkola

Chi tiết về HT/FT

23
T/T
00
T/H
00
T/B
24
H/T
00
H/H
01
H/B
11
B/T
00
B/H
40
B/B
FF Jaro IIGBK Kokkola

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

105
Thắng 2+
55
Thắng 1
02
Hòa
11
Thua 1
47
Thua 2+
FF Jaro IIGBK Kokkola

Thông tin đội bóng

FF Jaro II Thông tin GBK Kokkola
Thành lập 1924
Sân nhà
0 Sức chứa 0
HLV
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm2.194.302.360.814.250.870.780.000.95
Live7.00 ↑1.17 ↓11.00 ↑3.70 ↑2.500.07 ↓0.36 ↓0.001.90 ↑
VcbetSớm2.154.332.500.844.250.940.950.250.78
Live10.50 ↑1.06 ↓19.00 ↑2.60 ↑1.500.25 ↓0.32 ↓0.002.15 ↑
Mansion88Sớm2.154.202.400.744.251.081.050.250.79
Live1.08 ↓5.50 ↑89.00 ↑2.94 ↑1.500.20 ↓0.77 ↓0.001.07 ↑
InterwettenSớm1.774.403.400.954.500.700.700.000.95
Live10.00 ↑1.06 ↓23.00 ↑6.00 ↑2.500.05 ↓0.700.000.95
10BETSớm1.734.203.300.814.250.82---
Live2.11 ↑4.10 ↓2.60 ↓0.86 ↑4.500.81 ↓---
12betSớm2.164.002.441.024.250.801.050.250.79
Live1.06 ↓6.00 ↑150.00 ↑3.57 ↑2.500.14 ↓0.39 ↓0.001.81 ↑
CrownSớm2.144.352.370.804.250.900.750.000.95
Live1.06 ↓7.30 ↑26.00 ↑1.61 ↑1.500.42 ↓0.44 ↓0.001.61 ↑
SbobetSớm2.184.052.400.824.251.001.040.250.80
Live1.06 ↓6.00 ↑85.00 ↑3.03 ↑1.500.19 ↓0.29 ↓0.002.22 ↑
WewbetSớm1.823.902.700.794.250.950.820.500.92
Live1.08 ↓4.98 ↑31.00 ↑2.38 ↑1.500.26 ↓0.77 ↓0.001.05 ↑
LadbrokesSớm2.154.202.400.443.501.60---
Live1.02 ↓10.00 ↑51.00 ↑11.00 ↑2.500.01 ↓---
18BetSớm2.254.102.200.714.250.810.670.000.86
Live16.00 ↑1.01 ↓26.00 ↑9.01 ↑2.500.01 ↓9.01 ↑0.500.01 ↓
PinnacleSớm2.344.192.280.964.250.770.910.000.85
Live1.12 ↓6.37 ↑30.66 ↑2.76 ↑1.500.25 ↓0.47 ↓0.001.59 ↑
BwinSớm2.154.102.400.984.500.72---
Live4.60 ↑1.21 ↓14.50 ↑2.75 ↑2.500.22 ↓---
1xBetSớm2.354.302.360.854.500.850.850.000.85
Live12.90 ↑1.07 ↓17.90 ↑3.80 ↑2.500.18 ↓0.43 ↓0.001.82 ↑
Bet 365Sớm2.304.202.250.884.500.930.930.000.88
Live10.00 ↑1.06 ↓15.00 ↑3.25 ↑2.500.21 ↓0.40 ↓0.001.85 ↑
William HillSớm2.104.002.451.104.500.62---
Live13.00 ↑1.04 ↓26.00 ↑11.00 ↑2.500.03 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.