Kết quả bóng đá trận Feyenoord vs Charleroi, 18:30 ngày 17/07/2026
Club Friendly (Quốc tế) · 18:30 ngày 17/07/2026
Feyenoord 3 Kết thúc HT 0-0 1
Charleroi
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 2 - 3
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 17℃~18℃
Diễn biến trận đấu
| Feyenoord | Phút | |
| HT 0-0 | ||
| 59' | ⚽ 0 - 1 Kevin Van Den Kerkhof(Assists:Antoine Colassin) (Kiến tạo: Antoine Colassin) | |
| Gaoussou Diarra(Assists:Gjivai Zechiel) (Kiến tạo: Gjivai Zechiel) 1 - 1 ⚽ | 78' | |
| Mats Deijl 2 - 1 ⚽ | 86' | |
| Tijme Wessels(Assists:Gjivai Zechiel) (Kiến tạo: Gjivai Zechiel) 3 - 1 ⚽ | 88' | |
| FT 3-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 4 | 10 |
| Thắng | 3 | 1 | 3 | 4 |
| Hòa | 0 | 1 | 0 | 3 |
| Bại | 0 | 1 | 1 | 3 |
| Ghi bàn | 12 | 5 | 14 | 15 |
| Mất bàn | 2 | 6 | 5 | 15 |
| Điểm | 9 | 4 | 9 | 15 |
Chủ = Feyenoord · Khách = Charleroi
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Feyenoord | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (25%) | Thắng/Thắng | 1 (10%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (10%) |
| 2 (50%) | Hòa/Thắng | 3 (30%) |
| 0 (0%) | Hòa/Hòa | 2 (20%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 3 (30%) |
| 1 (25%) | Bại/Bại | 0 (0%) |
Thành tích đối đầu (1 trận)
Feyenoord 0 (0%)Hòa 1 (100%)Charleroi 0 (0%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 1 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/01/16 | Feyenoord | 3-3 (0-0) | Charleroi | - | - | H |
Thành tích gần đây — Feyenoord
TTTHTTHHHT
Thắng 6 (60%)Hòa 4 (40%)Bại 0 (0%)
Ghi/Mất: 21/7 (10 trận) Châu Á: 9/0/1 T/X: 3/1/6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/07/26 | Feyenoord | 3-1 (0-0) | Club Brugge | +0.5 | 3 | T |
| 04/07/26 | Dordrecht | 0-6 (0-4) | Feyenoord | +1.5 | 3.25 | T |
| 17/05/26 | PEC Zwolle | 0-2 (0-0) | Feyenoord | +1 | 3.5 | T |
| 10/05/26 | Feyenoord | 1-1 (0-1) | AZ Alkmaar | +0.75 | 3.5 | H |
| 03/05/26 | Fortuna Sittard | 1-2 (0-0) | Feyenoord | +1 | 3 | T |
| 25/04/26 | Feyenoord | 3-1 (2-0) | Groningen | +0.75 | 3 | T |
| 12/04/26 | NEC Nijmegen | 1-1 (0-1) | Feyenoord | -0.25 | 3.5 | H |
| 05/04/26 | Volendam | 0-0 (0-0) | Feyenoord | +1 | 3.25 | H |
| 22/03/26 | Feyenoord | 1-1 (0-0) | AFC Ajax | +0.5 | 3 | H |
| 15/03/26 | Feyenoord | 2-1 (0-1) | Excelsior SBV | +1.5 | 3.25 | T |
| 08/03/26 | NAC Breda | 3-3 (3-2) | Feyenoord | +0.75 | 3 | H |
| 01/03/26 | FC Twente Enschede | 2-0 (1-0) | Feyenoord | -0.5 | 3 | B |
| 23/02/26 | Feyenoord | 2-1 (2-1) | SC Telstar | +1.75 | 3.25 | T |
| 15/02/26 | Feyenoord | 1-0 (0-0) | Go Ahead Eagles | +1.75 | 3.5 | T |
| 08/02/26 | FC Utrecht | 0-1 (0-1) | Feyenoord | +0.25 | 2.75 | T |
| 01/02/26 | PSV Eindhoven | 3-0 (3-0) | Feyenoord | -0.75 | 3.25 | B |
| 30/01/26 | Real Betis | 2-1 (2-0) | Feyenoord | -0.75 | 3 | B |
| 25/01/26 | Feyenoord | 4-2 (2-1) | Heracles Almelo | +2 | 3.5 | T |
| 23/01/26 | Feyenoord | 3-0 (1-0) | Sturm Graz | +1.25 | 3 | T |
| 18/01/26 | Feyenoord | 3-4 (0-1) | Sparta Rotterdam | +1.5 | 3.25 | B |
Thành tích gần đây — Charleroi
HTHBTTTHBT
Thắng 5 (50%)Hòa 3 (30%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 14/8 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 3/0/7
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/07/26 | Charleroi | 2-2 (2-0) | Reims | - | - | H |
| 24/05/26 | Standard Liege | 0-2 (0-0) | Charleroi | -0.5 | 2.5 | T |
| 20/05/26 | Charleroi | 1-1 (0-1) | Oud-Heverlee Leuven | +0.75 | 2.75 | H |
| 16/05/26 | Charleroi | 0-1 (0-0) | Westerlo | +0.5 | 3 | B |
| 10/05/26 | Royal Antwerp | 0-1 (0-1) | Charleroi | -0.25 | 2.5 | T |
| 02/05/26 | Charleroi | 2-0 (0-0) | Racing Genk | -0.25 | 2.75 | T |
| 25/04/26 | Oud-Heverlee Leuven | 0-2 (0-0) | Charleroi | +0.25 | 2.5 | T |
| 22/04/26 | Racing Genk | 1-1 (0-1) | Charleroi | -0.5 | 2.75 | H |
| 18/04/26 | Charleroi | 1-2 (0-0) | Standard Liege | +0.5 | 2.5 | B |
| 11/04/26 | Charleroi | 2-1 (1-0) | Royal Antwerp | +0.5 | 2.75 | T |
| 05/04/26 | Westerlo | 2-0 (1-0) | Charleroi | 0 | 2.75 | B |
| 23/03/26 | Zulte-Waregem | 1-0 (1-0) | Charleroi | 0 | 2.75 | B |
| 14/03/26 | Charleroi | 0-2 (0-0) | Oud-Heverlee Leuven | +0.5 | 2.5 | B |
| 08/03/26 | FCV Dender EH | 2-2 (2-1) | Charleroi | +0.25 | 2.5 | H |
| 02/03/26 | Charleroi | 1-2 (1-0) | Club Brugge | -0.5 | 2.75 | B |
| 23/02/26 | Westerlo | 2-1 (1-1) | Charleroi | 0 | 2.5 | B |
| 15/02/26 | Charleroi | 2-3 (0-1) | KAA Gent | +0.25 | 2.5 | B |
| 12/02/26 | Saint Gilloise | 4-1 (1-1) | Charleroi | -1 | 2.5 | B |
| 08/02/26 | Charleroi | 3-4 (1-3) | Cercle Brugge | +0.25 | 2.5 | B |
| 05/02/26 | Charleroi | 0-0 (0-0) | Saint Gilloise | -0.25 | 2.25 | H |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
23
Phạt góc (HT)
13
Sút bóng
135
Sút cầu môn
72
Tấn công
11861
Tấn công nguy hiểm
5726
Sút ngoài cầu môn
43
Cản bóng
20
Đá phạt trực tiếp
914
TL kiểm soát bóng
55%45%
TL kiểm soát bóng (HT)
51%49%
Chuyền bóng
525433
TL chuyền bóng thành công
91%87%
Phạm lỗi
149
Việt vị
23
Cứu thua
15
Tắc bóng
46
Quả ném biên
1013
Cắt bóng
69
Tạt bóng thành công
32
Chuyền dài
2024
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.770.36
Cơ hội rõ rệt
10
So Sánh Sức Mạnh
64 36
70% So Sánh Đối đầu 30%
Thành tích
Tất cả
T0 H1 B0T0 H1 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H1 B0T0 H1 B0
Ghi
Tất cả
3 Bàn3 Bàn
Chủ khách tương đồng
3 Bàn3 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Feyenoord (4 trận)
Ghi 3.50 bàn/trậnMất 1.25 bàn/trận
Charleroi (10 trận)
Ghi 1.50 bàn/trậnMất 1.50 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 3 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 3 - 1 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Feyenoord | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1908-7-19 | Thành lập | 1904-1-1 |
| Feijenoord Stadion | Sân nhà | Stade du Pays de Charleroi |
| 51137 | Sức chứa | 22000 |
| Giovanni van Bronckhorst | HLV | Rik De Mil |
| Rotterdam | Khu vực | Charleroi |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 1.40 | 4.80 | 5.75 | 0.90 | 3.50 | 0.84 | 0.86 | 1.25 | 0.84 |
| Live | 1.40 | 4.80 | 5.75 | 0.90 | 3.50 | 0.84 | 0.86 | 1.25 | 0.84 | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.40 | 4.80 | 5.25 | 0.30 | 2.50 | 2.20 | - | - | - |
| Live | 1.44 ↑ | 4.60 ↓ | 5.00 ↓ | 0.35 ↑ | 2.50 | 2.00 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.40 | 5.00 | 5.75 | 0.91 | 3.75 | 0.80 | 0.82 | 1.25 | 0.88 |
| Live | 1.42 ↑ | 5.00 | 5.75 | 0.93 ↑ | 3.50 | 0.82 ↑ | 0.91 ↑ | 1.25 | 0.84 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.44 | 4.37 | 4.88 | 0.94 | 3.50 | 0.78 | 0.92 | 1.25 | 0.80 |
| Live | 1.44 | 4.37 | 4.88 | 0.94 | 3.50 | 0.78 | 0.92 | 1.25 | 0.80 | |
| Bwin | Sớm | 1.39 | 4.80 | 5.50 | 0.77 | 3.50 | 0.90 | - | - | - |
| Live | 1.43 ↑ | 4.60 ↓ | 5.00 ↓ | 0.87 ↑ | 3.50 | 0.82 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.42 | 5.20 | 6.15 | 0.82 | 3.50 | 0.92 | 1.00 | 1.50 | 0.76 |
| Live | 1.46 ↑ | 4.80 ↓ | 5.75 ↓ | 0.95 ↑ | 3.50 | 0.82 ↓ | 0.91 ↓ | 1.25 | 0.83 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.40 | 5.00 | 5.00 | 0.85 | 3.50 | 0.95 | 0.83 | 1.25 | 0.98 |
| Live | 1.40 | 5.00 | 5.00 | 0.85 | 3.50 | 0.95 | 0.83 | 1.25 | 0.98 | |
| William Hill | Sớm | 1.40 | 5.00 | 5.00 | 0.80 | 3.50 | 0.91 | - | - | - |
| Live | 1.44 ↑ | 4.33 ↓ | 5.50 ↑ | 0.91 ↑ | 3.50 | 0.75 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1 1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Feyenoord | +1 1/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Charleroi | -1 1/4 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongTop (tích luỹ liên tục).