Kết quả bóng đá trận Ferroviario Maputo vs Ferrovario Lichinga, 19:45 ngày 27/07/2026

Championship (Mozambique) · 19:45 ngày 27/07/2026
Ferroviario Maputo
2 Kết thúc HT 2-0 0
Ferrovario Lichinga
🟨 0 - 0   🟥 0 - 0   ⛳ 1 - 2
Nhận định

Diễn biến trận đấu

Ferroviario Maputo Phút Ferrovario Lichinga
Kamo-Kamo 1 - 0 7'
16' 1 - 1
17' 1 - 2
Max 2 - 2 33'
HT 2-0
FT 2-0

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 108
Thắng 11 33
Hòa 10 32
Bại 12 43
Ghi bàn 22 56
Mất bàn 14 57
Điểm 43 1211

Chủ = Ferroviario Maputo · Khách = Ferrovario Lichinga

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Ferroviario Maputo (14)Hiệp 1 / Cả trậnFerrovario Lichinga (8)
2 (14%)Thắng/Thắng1 (13%)
0 (0%)Thắng/Bại1 (13%)
1 (7%)Hòa/Thắng1 (13%)
4 (29%)Hòa/Hòa2 (25%)
4 (29%)Hòa/Bại0 (0%)
1 (7%)Bại/Thắng1 (13%)
2 (14%)Bại/Bại2 (25%)

Thành tích đối đầu (4 trận)

Ferroviario Maputo 2 (50%)Hòa 1 (25%)Ferrovario Lichinga 1 (25%)
Châu Á: Ăn 2 / Hòa 1 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 4 / Hòa 0 / Xỉu 0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
MOZ C19/05/25Ferroviario Maputo1-1 (0-0)Ferrovario Lichinga3-4--H
MOZ C09/08/24Ferroviario Maputo2-1 (2-0)Ferrovario Lichinga3-4--T
MOZ C15/05/23Ferroviario Maputo0-1 (0-0)Ferrovario Lichinga3-0--B
MOZ C10/10/22Ferroviario Maputo1-0 (1-0)Ferrovario Lichinga2-5--T

Thành tích gần đây — Ferroviario Maputo

HBTHBHTBBB
Thắng 2 (20%)Hòa 3 (30%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 3/6 (10 trận) Châu Á: 2/3/5 T/X: 7/3/0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
MOZ C25/06/26Vilankulo FC0-0 (0-0)Ferroviario Maputo10-3--H
MOZ C21/06/26Ferroviario Maputo0-1 (0-1)Ferroviario Beira4-4--B
MOZ C18/06/26Ferroviario Maputo2-0 (1-0)LD Sofala7-7--T
MOZ CUP06/06/26Ferroviario Maputo0-0 (0-0)Matchedje de Maputo11-3--H
MOZ C22/05/26UD Songo2-0 (0-0)Ferroviario Maputo---B
MOZ C18/05/26Chingale de Tete0-0 (0-0)Ferroviario Maputo---H
MOZ C13/05/26Ferroviario Maputo1-0 (0-0)CD Maxaquene4-2--T
MOZ C09/05/26Costa do Sol Maputo1-0 (0-0)Ferroviario Maputo5-5--B
MOZ C03/05/26Ferroviario Maputo0-1 (0-0)Black Bulls---B
INT CF10/12/25Black Bulls1-0 (1-0)Ferroviario Maputo---B
MOZ C24/11/25Costa do Sol Maputo2-1 (1-1)Ferroviario Maputo0-5--B
MOZ C12/11/25Ferroviario Maputo1-0 (1-0)Desportivo de Nacala10-3--T
MOZ C01/11/25Ferroviario Maputo3-1 (3-0)Ferroviario Beira1-9--T
CAF Cup26/10/25AS Otoho2-0 (1-0)Ferroviario Maputo---B
CAF Cup19/10/25Ferroviario Maputo0-1 (0-0)AS Otoho---B
MOZ C02/10/25Ferroviario Maputo2-2 (0-1)Vilankulo FC4-2--H
CAF Cup26/09/25AS Fanalamanga (Mad)1-2 (1-0)Ferroviario Maputo6-4--T
CAF Cup21/09/25Ferroviario Maputo1-1 (0-0)AS Fanalamanga (Mad)9-1--H
MOZ C06/09/25Desportivo Da Matola0-0 (0-0)Ferroviario Maputo2-7--H
MOZ C29/08/25Ferroviario Beira3-3 (1-2)Ferroviario Maputo2-0--H

Thành tích gần đây — Ferrovario Lichinga

BTTHBTHHTB
Thắng 4 (40%)Hòa 3 (30%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 14/14 (10 trận) Châu Á: 4/3/3 T/X: 8/2/0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
MOZ C24/07/26Black Bulls1-0 (1-0)Ferrovario Lichinga9-3--B
MOZ C29/06/26Ferrovario Lichinga2-1 (0-1)CD Maxaquene11-3--T
MOZ C26/06/26Ferrovario Lichinga2-1 (2-1)Costa do Sol Maputo2-8--T
MOZ C20/06/26Clube Ferroviário de Nacala0-0 (0-0)Ferrovario Lichinga---H
MOZ C17/06/26Ferroviario de Nampula2-1 (0-1)Ferrovario Lichinga---B
MOZ C24/05/26Ferrovario Lichinga1-0 (0-0)Baia de Pemba F.C---T
MOZ C02/05/26Vilankulo FC0-0 (0-0)Ferrovario Lichinga7-4--H
MOZ C26/11/25Black Bulls2-2 (2-1)Ferrovario Lichinga5-2--H
MOZ C03/11/25Ferrovario Lichinga5-3 (3-2)Textafrica7-0--T
MOZ C20/10/25Ferrovario Lichinga1-4 (1-2)UD Songo5-0--B
MOZ C03/09/25Ferrovario Lichinga3-0 (2-0)Ferroviario de Nampula---T
MOZ C20/08/25Costa do Sol Maputo1-0 (1-0)Ferrovario Lichinga1-3--B
MOZ C17/08/25Ferrovario Lichinga2-2 (1-1)Black Bulls4-6--H
MOZ C10/08/25Baia de Pemba F.C2-2 (1-2)Ferrovario Lichinga8-3--H
MOZ C07/07/25Ferrovario Lichinga3-1 (0-0)Desportivo de Nacala---T
MOZ C23/06/25Ferrovario Lichinga1-1 (0-0)Vilankulo FC2-1--H
MOZ C19/05/25Ferroviario Maputo1-1 (0-0)Ferrovario Lichinga3-4--H
MOZ CUP04/05/25Baia de Pemba F.C0-0 (0-0)Ferrovario Lichinga7-3--H
MOZ C23/09/24Costa do Sol Maputo3-1 (3-0)Ferrovario Lichinga8-4--B
MOZ C09/08/24Ferroviario Maputo2-1 (2-0)Ferrovario Lichinga3-4--B

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
1
2
Phạt góc (HT)
1
2
Sút bóng
4
3
Sút cầu môn
2
1
Tấn công
66
65
Tấn công nguy hiểm
12
11
Sút ngoài cầu môn
2
2
TL kiểm soát bóng
51%
49%
TL kiểm soát bóng (HT)
42%
58%
Quả ném biên
1
0
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

56 44
100% So Sánh Đối đầu 0%
Thành tích
Tất cả
T2 H1 B1
T1 H1 B2
Chủ khách tương đồng
T2 H1 B1
T1 H1 B2
Ghi
Tất cả
1 Bàn
0.8 Bàn
Chủ khách tương đồng
1 Bàn
0.8 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Ferroviario Maputo (14 trận)
Ghi 0.57 bàn/trậnMất 0.71 bàn/trận
Ferrovario Lichinga (8 trận)
Ghi 0.75 bàn/trậnMất 0.88 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)2 - 0 — Chủ thắng
Cả trận (FT)2 - 0 — Chủ thắng
Hiệp 20 - 0

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
00
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
00
B.thắng H1
00
B.thắng H2
Ferroviario MaputoFerrovario Lichinga

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
Ferroviario MaputoFerrovario Lichinga

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

23
Thắng 2+
33
Thắng 1
78
Hòa
64
Thua 1
22
Thua 2+
Ferroviario MaputoFerrovario Lichinga

Thông tin đội bóng

Ferroviario Maputo Thông tin Ferrovario Lichinga
Thành lập
Sân nhà
0 Sức chứa 0
HLV
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm1.852.704.800.801.501.000.930.500.88
Live7.00 ↑3.50 ↑1.48 ↓1.70 ↑2.500.45 ↓1.03 ↑0.250.83 ↓
VcbetSớm1.803.004.750.761.751.030.800.500.93
Live8.50 ↑3.50 ↑1.44 ↓1.05 ↑2.000.75 ↓1.08 ↑0.250.68 ↓
Mansion88Sớm1.852.704.750.721.501.080.850.500.95
Live7.00 ↑3.50 ↑1.50 ↓0.80 ↑2.000.85 ↓0.95 ↑0.250.70 ↓
InterwettenSớm1.903.004.300.551.501.20---
Live7.50 ↑3.45 ↑1.47 ↓1.75 ↑2.500.40 ↓---
10BETSớm1.842.854.100.701.750.95---
Live6.88 ↑3.41 ↑1.49 ↓1.03 ↑2.250.64 ↓---
WewbetSớm1.862.744.040.711.750.970.860.500.82
Live5.20 ↑3.28 ↑1.54 ↓0.86 ↑2.000.82 ↓0.94 ↑0.250.74 ↓
LadbrokesSớm1.853.003.901.752.500.40---
Live5.75 ↑2.87 ↓1.60 ↓1.30 ↓2.500.50 ↑---
18BetSớm1.902.904.200.691.750.930.830.500.78
Live7.00 ↑3.45 ↑1.50 ↓0.80 ↑2.000.84 ↓0.95 ↑0.250.71 ↓
PinnacleSớm1.862.894.140.741.750.990.870.500.84
Live1.93 ↑2.84 ↓4.140.83 ↑1.750.90 ↓0.93 ↑0.500.81 ↓
BwinSớm1.882.954.000.551.501.25---
Live7.25 ↑3.00 ↑1.52 ↓0.37 ↓1.501.75 ↑---
1xBetSớm1.873.004.470.561.501.270.320.002.10
Live6.75 ↑3.55 ↑1.54 ↓0.74 ↑2.001.03 ↓0.95 ↑0.250.79 ↓
Bet 365Sớm1.832.904.330.781.751.030.930.500.88
Live7.00 ↑3.50 ↑1.50 ↓0.88 ↑2.000.93 ↓1.03 ↑0.250.78 ↓
William HillSớm1.852.804.200.551.501.25---
Live7.00 ↑3.10 ↑1.44 ↓0.40 ↓1.501.50 ↑---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.