Kết quả bóng đá trận Ferroviaria SP (Youth) vs Portuguesa Santista SP Youth, 01:00 ngày 01/08/2026

Campeonato Paulista Trẻ (Brazil) · 01:00 ngày 01/08/2026
Ferroviaria SP (Youth)
1 Kết thúc HT 1-0 0
Portuguesa Santista SP Youth
🟨 1 - 1   🟥 0 - 0   ⛳ 3 - 4
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 22°C

Diễn biến trận đấu

Ferroviaria SP (Youth) Phút Portuguesa Santista SP Youth
1 - 0 28'
40'
42'
HT 1-0
FT 1-0

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 10 62
Hòa 11 23
Bại 12 25
Ghi bàn 32 1611
Mất bàn 34 816
Điểm 41 209

Chủ = Ferroviaria SP (Youth) · Khách = Portuguesa Santista SP Youth

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Ferroviaria SP (Youth) (13)Hiệp 1 / Cả trậnPortuguesa Santista SP Youth (11)
4 (31%)Thắng/Thắng1 (9%)
0 (0%)Thắng/Hòa1 (9%)
0 (0%)Thắng/Bại1 (9%)
4 (31%)Hòa/Thắng1 (9%)
3 (23%)Hòa/Hòa3 (27%)
0 (0%)Hòa/Bại2 (18%)
2 (15%)Bại/Bại2 (18%)

Thành tích đối đầu (2 trận)

Ferroviaria SP (Youth) 1 (50%)Hòa 0 (0%)Portuguesa Santista SP Youth 1 (50%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 2 / Hòa 0 / Xỉu 0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
BRA CPY25/11/21Ferroviaria SP (Youth)6-0 (3-0)Portuguesa Santista SP Youth6-2+0.752.5T
BRA CPY19/11/21Portuguesa Santista SP Youth1-0 (0-0)Ferroviaria SP (Youth)3-9--B

Thành tích gần đây — Ferroviaria SP (Youth)

HBTTHTTBTH
Thắng 5 (50%)Hòa 3 (30%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 15/8 (10 trận) Châu Á: 5/3/2 T/X: 8/2/0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
BRA CPY27/07/26Mirassol FC Youth1-1 (1-1)Ferroviaria SP (Youth)6-4--H
BRA CPY19/07/26Ferroviaria SP (Youth)1-2 (0-2)Santos (Youth)8-5--B
BRA CPY11/07/26Ponte Preta (Youth)0-2 (0-1)Ferroviaria SP (Youth)11-0--T
BRA CPY04/07/26Ferroviaria SP (Youth)2-1 (1-1)Juventus-AC (Youth)5-8--T
BRA CPY28/06/26Portuguesa (Youth)0-0 (0-0)Ferroviaria SP (Youth)2-5--H
BRA CPY13/06/26Ferroviaria SP (Youth)4-0 (0-0)America SP (Youth)8-1--T
BRA CPY06/06/26Itapirense Youth0-2 (0-0)Ferroviaria SP (Youth)5-5--T
CSP YC15/01/26Ferroviaria SP (Youth)1-4 (0-3)Santos (Youth)3-9--B
CSP YC13/01/26Ferroviaria SP (Youth)2-0 (1-0)Real Brasil DF Youth5-6--T
CSP YC11/01/26Ferroviaria SP (Youth)0-0 (0-0)Cuiaba (MT) (Youth)3-2--H
CSP YC08/01/26Ferroviaria SP (Youth)2-1 (2-1)America-RJ Youth5-7--T
CSP YC05/01/26Ferroviaria SP (Youth)1-0 (0-0)Quixada FC U203-0--T
BRA CPY11/10/25Sao Paulo Youth2-0 (2-0)Ferroviaria SP (Youth)7-4--B
BRA CPY04/10/25Ferroviaria SP (Youth)0-0 (0-0)Sao Paulo Youth5-2--H
BNY28/09/25Ferroviaria SP (Youth)2-1 (1-0)Ceara (Youth)3-10--T
BRA CPY27/09/25Ibrachina Youth0-0 (0-0)Ferroviaria SP (Youth)4-3--H
BRA CPY19/09/25Ferroviaria SP (Youth)0-0 (0-0)Ibrachina Youth0-5--H
BRA CPY13/09/25Ferroviaria SP (Youth)4-2 (2-0)Mirassol FC Youth4-7--T
BRA CPY06/09/25Mirassol FC Youth2-2 (2-0)Ferroviaria SP (Youth)3-6--H
BRA CPY13/08/25Ferroviaria SP (Youth)2-1 (1-0)EC Sao Bernardo U203-4--T

Thành tích gần đây — Portuguesa Santista SP Youth

BHHTBBTBHH
Thắng 2 (20%)Hòa 4 (40%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 11/15 (10 trận) Châu Á: 2/4/4 T/X: 7/3/0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
BRA CPY25/07/26Portuguesa Santista SP Youth2-3 (2-2)Juventus-AC (Youth)3-5--B
BRA CPY18/07/26Jabaquara SP U200-0 (0-0)Portuguesa Santista SP Youth3-4--H
BRA CPY11/07/26Mirassol FC Youth1-1 (0-1)Portuguesa Santista SP Youth5-1--H
BRA CPY04/07/26Portuguesa Santista SP Youth3-2 (1-1)Portuguesa (Youth)4-6--T
BRA CPY27/06/26Itapirense Youth5-3 (1-3)Portuguesa Santista SP Youth5-1--B
BRA CPY14/06/26Corinthians Paulista (Youth)2-0 (1-0)Portuguesa Santista SP Youth11-1--B
BRA CPY06/06/26Portuguesa Santista SP Youth2-1 (1-0)Ponte Preta (Youth)0-6--T
CSP YC10/01/26Portuguesa Santista SP Youth0-1 (0-0)CSE U2018-3--B
CSP YC07/01/26Nacional AC SP (Youth)0-0 (0-0)Portuguesa Santista SP Youth6-3--H
CSP YC05/01/26Internacional RS U200-0 (0-0)Portuguesa Santista SP Youth8-5--H
BRA CPY13/09/25Santos (Youth)3-0 (0-0)Portuguesa Santista SP Youth6-7--B
BRA CPY06/09/25Portuguesa Santista SP Youth1-2 (0-0)Santos (Youth)4-0--B
BRA CPY13/08/25OSTO youth team1-1 (0-1)Portuguesa Santista SP Youth7-6--H
BRA CPY07/08/25Portuguesa Santista SP Youth2-1 (2-0)Tanabi SP (Youth)11-2--T
BRA CPY26/07/25Portuguesa Santista SP Youth0-1 (0-1)Bandeirante SP Youth2-8--B
BRA CPY20/07/25Flamengo-SP (Youth)3-0 (1-0)Portuguesa Santista SP Youth1-3--B
BRA CPY12/07/25Portuguesa Santista SP Youth2-0 (1-0)XV de Jau (Youth)6-6--T
BRA CPY05/07/25Gremio Prudente SP (Youth)0-0 (0-0)Portuguesa Santista SP Youth---H
BRA CPY28/06/25Ibrachina Youth2-2 (1-2)Portuguesa Santista SP Youth6-3--H
BRA CPY21/06/25Portuguesa Santista SP Youth0-1 (0-0)XV de Piracicaba (Youth)3-11--B

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
3
4
Phạt góc (HT)
1
1
Thẻ vàng
1
1
Sút bóng
9
11
Sút cầu môn
3
4
Tấn công
128
101
Tấn công nguy hiểm
73
80
Sút ngoài cầu môn
6
7
TL kiểm soát bóng
58%
42%
TL kiểm soát bóng (HT)
58%
42%
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

70 30
100% So Sánh Đối đầu 0%
Thành tích
Tất cả
T1 H0 B1
T1 H0 B1
Chủ khách tương đồng
T1 H0 B0
T0 H0 B1
Ghi
Tất cả
3 Bàn
0.5 Bàn
Chủ khách tương đồng
6 Bàn
0 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Ferroviaria SP (Youth) (13 trận)
Ghi 1.46 bàn/trậnMất 0.69 bàn/trận
Portuguesa Santista SP Youth (11 trận)
Ghi 1.00 bàn/trậnMất 1.45 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 0 — Chủ thắng
Cả trận (FT)1 - 0 — Chủ thắng
Hiệp 20 - 0

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
00
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
00
B.thắng H1
00
B.thắng H2
Ferroviaria SP (Youth)Portuguesa Santista SP Youth

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
Ferroviaria SP (Youth)Portuguesa Santista SP Youth

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

51
Thắng 2+
53
Thắng 1
77
Hòa
15
Thua 1
24
Thua 2+
Ferroviaria SP (Youth)Portuguesa Santista SP Youth

Thông tin đội bóng

Ferroviaria SP (Youth) Thông tin Portuguesa Santista SP Youth
Thành lập
Sân nhà
0 Sức chứa 0
HLV
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm1.454.205.300.842.750.990.991.250.84
Live1.44 ↓4.30 ↑5.50 ↑0.79 ↓2.501.04 ↑1.02 ↑1.250.82 ↓
VcbetSớm1.333.755.500.612.750.730.671.250.67
Live1.02 ↓5.25 ↑41.00 ↑1.46 ↑1.500.23 ↓1.45 ↑0.250.26 ↓
Mansion88Sớm1.344.066.100.862.750.840.951.250.75
Live1.01 ↓6.60 ↑175.00 ↑3.70 ↑1.500.07 ↓0.23 ↓0.001.88 ↑
InterwettenSớm1.474.206.000.552.501.20---
Live1.03 ↓8.75 ↑100.00 ↑2.20 ↑1.500.25 ↓---
10BETSớm1.414.306.200.742.750.94---
Live1.03 ↓11.95 ↑100.00 ↑1.99 ↑1.500.30 ↓---
SbobetSớm1.334.186.200.802.751.000.851.250.95
Live1.01 ↓6.60 ↑170.00 ↑3.70 ↑1.500.07 ↓0.23 ↓0.001.88 ↑
WewbetSớm1.434.135.600.772.750.930.961.250.74
Live1.05 ↓5.65 ↑18.10 ↑3.44 ↑1.500.05 ↓0.28 ↓0.001.85 ↑
LadbrokesSớm1.404.205.750.602.501.20---
Live1.404.206.50 ↑1.60 ↑2.500.40 ↓---
18BetSớm1.394.105.750.642.750.900.641.000.90
Live1.01 ↓12.50 ↑49.00 ↑1.90 ↑1.500.33 ↓1.44 ↑0.250.45 ↓
PinnacleSớm1.404.185.750.792.750.920.891.250.82
Live1.37 ↓4.45 ↑6.36 ↑0.792.750.96 ↑0.82 ↓1.250.93 ↑
BwinSớm1.424.205.750.602.501.20---
Live1.02 ↓14.00 ↑126.00 ↑4.25 ↑1.500.12 ↓---
1xBetSớm1.424.406.340.602.501.201.161.500.62
Live1.01 ↓14.10 ↑50.00 ↑5.78 ↑1.500.07 ↓0.29 ↓0.002.42 ↑
Bet 365Sớm1.384.336.250.832.750.980.831.250.98
Live1.01 ↓34.00 ↑151.00 ↑6.00 ↑1.500.10 ↓0.30 ↓0.002.45 ↑
William HillSớm1.404.336.000.622.501.10---
Live1.01 ↓41.00 ↑151.00 ↑12.00 ↑1.500.03 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.