Kết quả bóng đá trận Ferrocarril Midland vs Quilmes, 02:00 ngày 13/07/2026
Hạng 2 Argentina · 02:00 ngày 13/07/2026
Ferrocarril Midland 1 Kết thúc HT 0-0 0
Quilmes
🟨 1 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 3 - 3
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 8℃~9℃
Diễn biến trận đấu
| Ferrocarril Midland | Phút | |
| HT 0-0 | ||
| Matias Flores(Assists:Jeremias Perales) (Kiến tạo: Jeremias Perales) 1 - 0 ⚽ | 54' | |
| Leonel Gigli | 56' | |
| 59' ⇄ | ▲ Mauro Raul Fernandez ▼ Juan Yangali | |
| ▲ Mariano Penepil ▼ Jeremias Perales | 65' ⇄ | |
| ▲ David Bulacio ▼ Ramiro Braian Luna | 65' ⇄ | |
| 68' ⇄ | ▲ Ramiro Martinez ▼ Ulises Vera | |
| 68' ⇄ | ▲ Agustin Lavezzi ▼ Pio Bonacci | |
| ▲ Facundo Marin ▼ Matias Flores | 69' ⇄ | |
| 84' | Axel Batista | |
| 85' ⇄ | ▲ Jano Coronel ▼ Martin Vallejos | |
| ▲ Matias Abbruzzese ▼ Marcos Roseti | 85' ⇄ | |
| ▲ Luciano Leonel Recalde ▼ Nicolas Violini | 86' ⇄ | |
| FT 1-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 5 | 3 |
| Hòa | 2 | 0 | 2 | 3 |
| Bại | 0 | 2 | 3 | 4 |
| Ghi bàn | 3 | 3 | 13 | 7 |
| Mất bàn | 2 | 5 | 8 | 8 |
| Điểm | 5 | 3 | 17 | 12 |
Chủ = Ferrocarril Midland · Khách = Quilmes
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Ferrocarril Midland | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 6 (27%) | Thắng/Thắng | 5 (25%) |
| 2 (9%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 3 (14%) | Hòa/Thắng | 1 (5%) |
| 2 (9%) | Hòa/Hòa | 5 (25%) |
| 5 (23%) | Hòa/Bại | 4 (20%) |
| 3 (14%) | Bại/Hòa | 1 (5%) |
| 1 (5%) | Bại/Bại | 4 (20%) |
Bảng xếp hạng
Ferrocarril Midland
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 20 | 8 | 6 | 6 | 21 | 15 | 30 | 12 |
| Sân nhà | 11 | 6 | 3 | 2 | 13 | 6 | 21 | 8 |
| Sân khách | 9 | 2 | 3 | 4 | 8 | 9 | 9 | 19 |
| 6 gần | 6 | 1 | 2 | 3 | 5 | 6 | - | - |
Quilmes
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 20 | 6 | 6 | 8 | 18 | 16 | 24 | 23 |
| Sân nhà | 9 | 5 | 3 | 1 | 10 | 3 | 18 | 15 |
| Sân khách | 11 | 1 | 3 | 7 | 8 | 13 | 6 | 27 |
| 6 gần | 6 | 3 | 2 | 1 | 6 | 4 | - | - |
Thành tích đối đầu (2 trận)
Ferrocarril Midland 0 (0%)Hòa 1 (50%)Quilmes 1 (50%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 0 / Thua 2 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/02/26 | Quilmes | 0-0 (0-0) | Ferrocarril Midland | -0.5 | 1.75 | H |
| 06/03/13 | Ferrocarril Midland | 1-3 (0-2) | Quilmes | - | - | B |
Thành tích gần đây — Ferrocarril Midland
HHBBTBTTTB
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 12/9 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 5/2/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 06/07/26 | Ferrocarril Midland | 1-1 (0-1) | Gimnasia Jujuy | +0.25 | 2 | H |
| 22/06/26 | Patronato Parana | 1-1 (1-0) | Ferrocarril Midland | -0.25 | 1.75 | H |
| 14/06/26 | Ferrocarril Midland | 1-2 (1-1) | Atletico Atlanta | +0.25 | 1.75 | B |
| 06/06/26 | Gimnasia yTiro | 1-0 (0-0) | Ferrocarril Midland | 0 | 1.75 | B |
| 01/06/26 | Ferrocarril Midland | 2-0 (1-0) | San Martin Tucuman | +0.25 | 1.75 | T |
| 24/05/26 | Atletico Rafaela | 1-0 (0-0) | Ferrocarril Midland | -0.25 | 1.75 | B |
| 18/05/26 | Ferrocarril Midland | 2-0 (1-0) | Agropecuario de Carlos Casares | +0.5 | 2 | T |
| 10/05/26 | Tristan Suarez | 1-3 (1-1) | Ferrocarril Midland | -0.25 | 1.5 | T |
| 04/05/26 | Ferrocarril Midland | 2-1 (1-0) | Club Atletico Guemes | +0.5 | 1.75 | T |
| 27/04/26 | Chacarita juniors | 1-0 (0-0) | Ferrocarril Midland | -0.25 | 2 | B |
| 23/04/26 | Deportivo Moron | 1-2 (0-1) | Ferrocarril Midland | -0.25 | 1.75 | T |
| 19/04/26 | Ferrocarril Midland | 0-1 (0-0) | San Martin San Juan | +0.25 | 1.75 | B |
| 14/04/26 | Nueva Chicago | 2-2 (0-1) | Ferrocarril Midland | 0 | 1.75 | H |
| 09/04/26 | Ferrocarril Midland | 1-0 (0-0) | Club Atletico Acassuso | +0.5 | 2 | T |
| 05/04/26 | Ferrocarril Midland | 0-0 (0-0) | Temperley | +0.5 | 1.75 | H |
| 23/03/26 | Deportivo Maipu | 0-1 (0-1) | Ferrocarril Midland | -0.25 | 1.75 | T |
| 16/03/26 | Ferrocarril Midland | 1-1 (1-0) | Almagro | +0.5 | 1.75 | H |
| 02/03/26 | Ferrocarril Midland | 2-0 (1-0) | Colegiales | 0 | 1.75 | T |
| 22/02/26 | Quilmes | 0-0 (0-0) | Ferrocarril Midland | -0.5 | 1.75 | H |
| 17/02/26 | Gimnasia Jujuy | 2-1 (2-0) | Ferrocarril Midland | -0.75 | 2 | B |
Thành tích gần đây — Quilmes
TBTHTHBBHB
Thắng 3 (30%)Hòa 3 (30%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 7/8 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 4/0/6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 05/07/26 | Quilmes | 2-1 (0-0) | Atletico Atlanta | +0.25 | 1.75 | T |
| 21/06/26 | Colegiales | 3-1 (1-0) | Quilmes | -0.25 | 1.75 | B |
| 14/06/26 | Quilmes | 1-0 (1-0) | Gimnasia yTiro | +0.25 | 1.75 | T |
| 08/06/26 | San Martin Tucuman | 0-0 (0-0) | Quilmes | -0.5 | 1.75 | H |
| 01/06/26 | Quilmes | 2-0 (1-0) | Atletico Rafaela | +0.25 | 1.75 | T |
| 25/05/26 | Agropecuario de Carlos Casares | 0-0 (0-0) | Quilmes | -0.5 | 1.75 | H |
| 18/05/26 | Quilmes | 0-1 (0-1) | Tristan Suarez | +0.25 | 1.75 | B |
| 11/05/26 | Club Atletico Guemes | 2-1 (0-0) | Quilmes | 0 | 1.75 | B |
| 05/05/26 | Quilmes | 0-0 (0-0) | Chacarita juniors | +0.25 | 1.75 | H |
| 26/04/26 | San Martin San Juan | 1-0 (1-0) | Quilmes | -0.5 | 2 | B |
| 19/04/26 | Quilmes | 0-0 (0-0) | Nueva Chicago | +0.5 | 1.75 | H |
| 13/04/26 | Temperley | 3-3 (2-1) | Quilmes | -0.25 | 1.5 | H |
| 06/04/26 | Quilmes | 2-1 (1-0) | Deportivo Maipu | +0.5 | 1.75 | T |
| 30/03/26 | San Telmo | 0-3 (0-2) | Quilmes | -0.25 | 1.75 | T |
| 22/03/26 | Almagro | 1-0 (0-0) | Quilmes | 0 | 1.5 | B |
| 15/03/26 | Quilmes | 3-0 (2-0) | Patronato Parana | +0.25 | 1.75 | T |
| 02/03/26 | Gimnasia Jujuy | 1-0 (1-0) | Quilmes | -0.5 | 1.75 | B |
| 22/02/26 | Quilmes | 0-0 (0-0) | Ferrocarril Midland | +0.5 | 1.75 | H |
| 17/02/26 | Atletico Atlanta | 1-0 (0-0) | Quilmes | -0.5 | 1.75 | B |
| 05/10/25 | Quilmes | 0-1 (0-0) | Tristan Suarez | -0.25 | 1.75 | B |
Đội hình
Ferrocarril Midland
Quilmes
1Mauro Leguiza3Pablo Casarico4Lautaro Diaz Laharque6Leonel Gigli14Genaro Cepeda5CNicolas Violini8Jesus Camano10Marcos Roseti11Matias Flores9Jeremias Perales10Ramiro Braian Luna1CGonzalo Marinelli2Ian Franco Rasso3Thomas Ortega4Martin Vallejos6Ariel Armando Kippes5Agustin Bolivar8Juan Yangali10Axel Batista11Ulises Vera7Pio Bonacci9Aaron Spetale
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 442
- 1Mauro Leguiza
- 3Pablo Casarico
- 4Lautaro Diaz Laharque
- 5Nicolas Violini C▼ Rời sân 86'
- 6Leonel Gigli🟨 Thẻ vàng 56'
- 8Jesus Camano
- 9Jeremias Perales🎯 Kiến tạo 54' · ▼ Rời sân 65'
- 10Ramiro Braian Luna▼ Rời sân 65'
- 10Marcos Roseti▼ Rời sân 85'
- 11Matias Flores⚽ Ghi bàn 54' · ▼ Rời sân 69'
- 14Genaro Cepeda
Khách · 442
- 1Gonzalo Marinelli C
- 2Ian Franco Rasso
- 3Thomas Ortega
- 4Martin Vallejos▼ Rời sân 85'
- 5Agustin Bolivar
- 6Ariel Armando Kippes
- 7Pio Bonacci▼ Rời sân 68'
- 8Juan Yangali▼ Rời sân 59'
- 9Aaron Spetale
- 10Axel Batista🟨 Thẻ vàng 84'
- 11Ulises Vera▼ Rời sân 68'
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
33
Phạt góc (HT)
31
Thẻ vàng
11
Sút bóng
139
Sút cầu môn
61
Tấn công
123145
Tấn công nguy hiểm
5686
Sút ngoài cầu môn
78
TL kiểm soát bóng
54%46%
TL kiểm soát bóng (HT)
63%37%
So Sánh Sức Mạnh
60 40
83% So Sánh Đối đầu 17%
Thành tích
Tất cả
T0 H1 B1T1 H1 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B1T1 H0 B0
Ghi
Tất cả
0.5 Bàn1.5 Bàn
Chủ khách tương đồng
1 Bàn3 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Ferrocarril Midland (22 trận)
Ghi 1.09 bàn/trậnMất 0.77 bàn/trận
Quilmes (20 trận)
Ghi 0.90 bàn/trậnMất 0.80 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Ferrocarril Midland (19 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 9 (47%)Hòa 1 (5%)Bại 9 (47%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 9 (47%)Hòa 2 (11%)Xỉu 8 (42%)
6 trận gần — Châu Á:
LWLLWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
VOOUOU
Quilmes (19 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 9 (47%)Hòa 0 (0%)Bại 10 (53%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 8 (42%)Hòa 0 (0%)Xỉu 11 (58%)
6 trận gần — Châu Á:
WLWWWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOUUOU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Ferrocarril Midland
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9Jeremias Perales Trung phong | - | 1 | 0/0 | 0/0 | 0 | ||
| 6Leonel Gigli Hậu vệ | - | 0/0 | 0/0 | 0 | 🟨 | ||
| 7Matias Flores Tiền vệ tấn công | - | 1 | 0/0 | 0/0 | 0 | ||
| 1Mauro Leguiza Thủ môn | - | 0/0 | 0/0 | 0 |
Quilmes
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10Axel Batista Tiền vệ tấn công | - | 0/0 | 0/0 | 0 | 🟨 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Ferrocarril Midland | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1887-11-27 | |
| Sân nhà | Estadio Centenario del Quilmes | |
| 0 | Sức chứa | 30200 |
| HLV | Sergio Rondina | |
| Khu vực | Buenos Aires |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.99 | 2.90 | 4.00 | 0.75 | 1.75 | 0.99 | 1.01 | 0.50 | 0.76 |
| Live | 2.01 ↑ | 2.90 | 4.00 | 0.99 ↑ | 2.00 | 0.76 ↓ | 1.00 ↓ | 0.50 | 0.78 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.00 | 3.00 | 4.10 | 1.00 | 2.00 | 0.80 | 1.00 | 0.50 | 0.80 |
| Live | 2.05 ↑ | 3.00 | 4.00 ↓ | 1.00 | 2.00 | 0.80 | 1.04 ↑ | 0.50 | 0.77 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.02 | 2.90 | 3.55 | 0.74 | 1.75 | 1.04 | 1.02 | 0.50 | 0.78 |
| Live | 1.99 ↓ | 2.95 ↑ | 3.60 ↑ | 1.00 ↑ | 2.00 | 0.78 ↓ | 0.99 ↓ | 0.50 | 0.81 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.05 | 2.85 | 4.10 | 0.50 | 1.50 | 1.40 | - | - | - |
| Live | 2.10 ↑ | 2.80 ↓ | 4.00 ↓ | 0.50 | 1.50 | 1.40 | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 2.14 | 2.70 | 3.55 | 0.76 | 1.75 | 0.88 | - | - | - |
| Live | 2.02 ↓ | 2.85 ↑ | 3.85 ↑ | 0.92 ↑ | 2.00 | 0.75 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.02 | 2.90 | 3.55 | 0.74 | 1.75 | 1.04 | 1.02 | 0.50 | 0.78 |
| Live | 1.99 ↓ | 2.95 ↑ | 3.60 ↑ | 1.00 ↑ | 2.00 | 0.78 ↓ | 0.99 ↓ | 0.50 | 0.81 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.93 | 3.00 | 4.00 | 0.99 | 2.00 | 0.81 | 0.93 | 0.50 | 0.89 |
| Live | 2.00 ↑ | 2.99 ↓ | 3.75 ↓ | 0.97 ↓ | 2.00 | 0.79 ↓ | 0.97 ↑ | 0.50 | 0.79 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.00 | 2.78 | 3.56 | 1.05 | 2.00 | 0.75 | 1.00 | 0.50 | 0.82 |
| Live | 2.00 | 2.78 | 3.56 | 1.05 | 2.00 | 0.75 | 1.00 | 0.50 | 0.82 | |
| Wewbet | Sớm | 2.02 | 2.80 | 3.97 | 0.76 | 1.75 | 1.00 | 1.02 | 0.50 | 0.76 |
| Live | 2.04 ↑ | 2.87 ↑ | 3.85 ↓ | 1.00 ↑ | 2.00 | 0.80 ↓ | 1.04 ↑ | 0.50 | 0.78 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.15 | 2.75 | 3.50 | 1.90 | 2.50 | 0.36 | - | - | - |
| Live | 1.95 ↓ | 2.90 ↑ | 3.75 ↑ | 1.62 ↓ | 2.50 | 0.44 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.15 | 2.80 | 3.60 | 0.80 | 1.75 | 0.89 | 0.81 | 0.25 | 0.88 |
| Live | 2.00 ↓ | 2.95 ↑ | 3.90 ↑ | 0.96 ↑ | 2.00 | 0.77 ↓ | 0.96 ↑ | 0.50 | 0.77 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.01 | 2.96 | 4.10 | 0.75 | 1.75 | 1.02 | 1.02 | 0.50 | 0.77 |
| Live | 2.04 ↑ | 3.04 ↑ | 4.22 ↑ | 1.02 ↑ | 2.00 | 0.81 ↓ | 1.05 ↑ | 0.50 | 0.81 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 2.15 | 2.80 | 3.60 | 0.58 | 1.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 2.00 ↓ | 2.95 ↑ | 3.80 ↑ | 0.51 ↓ | 1.50 | 1.37 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.17 | 2.80 | 3.71 | 0.59 | 1.50 | 1.16 | 0.46 | 0.00 | 1.40 |
| Live | 1.98 ↓ | 2.88 ↑ | 4.05 ↑ | 0.68 ↑ | 1.75 | 1.06 ↓ | 0.67 ↑ | 0.25 | 1.03 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.15 | 2.75 | 3.60 | 0.85 | 1.75 | 0.95 | 0.90 | 0.25 | 0.90 |
| Live | 2.15 | 2.90 ↑ | 3.90 ↑ | 1.00 ↑ | 2.00 | 0.80 ↓ | 0.80 ↓ | 0.25 | 1.00 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.20 | 2.75 | 3.60 | 0.62 | 1.50 | 1.15 | - | - | - |
| Live | 2.00 ↓ | 2.80 ↑ | 4.00 ↑ | 0.55 ↓ | 1.50 | 1.30 ↑ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.