Kết quả bóng đá trận Ferrocarril Midland vs Patronato Parana, 02:00 ngày 27/07/2026
Hạng 2 Argentina · 02:00 ngày 27/07/2026
Ferrocarril Midland 1 Kết thúc HT 0-0 0
Patronato Parana
🟨 1 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 6 - 1
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 19℃~20℃
Diễn biến trận đấu
| Ferrocarril Midland | Phút | |
| 25' | Renzo Reynaga | |
| Jesus Camano | 25' | |
| HT 0-0 | ||
| ▲ Matias Abbruzzese ▼ Ramiro Braian Luna | 46' ⇄ | |
| ▲ Jeremias Perales ▼ Jesus Camano | 46' ⇄ | |
| ▲ Jeremias Perales ▼ Jesus Camano | 46' ⇄ | |
| 62' ⇄ | ▲ Gonzalo Matias Salega ▼ Luciano Pacco | |
| 62' ⇄ | ▲ Juan Pablo Barinaga ▼ Renzo Reynaga | |
| ▲ Dylan Aguilar ▼ Matias Flores | 66' ⇄ | |
| 68' | Danilo Fernando Evangelista de Souza | |
| Lautaro Diaz Laharque 1 - 0 ⚽ | 72' | |
| 76' ⇄ | ▲ Franco Soldano ▼ Valentin Pereyra | |
| 78' ⇄ | ▲ Hernan Daniel Rivero ▼ Alejo Miro | |
| 78' ⇄ | ▲ Ramon Valentin Villarreal ▼ Augusto Roman Picco | |
| ▲ Mirko Olavarría ▼ David Bulacio | 85' ⇄ | |
| ▲ Valentino Madalon ▼ Facundo Marin | 90' ⇄ | |
| FT 1-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 0 | 5 | 1 |
| Hòa | 1 | 1 | 2 | 6 |
| Bại | 0 | 2 | 3 | 3 |
| Ghi bàn | 3 | 1 | 12 | 7 |
| Mất bàn | 1 | 3 | 7 | 8 |
| Điểm | 7 | 1 | 17 | 9 |
Chủ = Ferrocarril Midland · Khách = Patronato Parana
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Ferrocarril Midland | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 6 (26%) | Thắng/Thắng | 3 (14%) |
| 2 (9%) | Thắng/Hòa | 3 (14%) |
| 4 (17%) | Hòa/Thắng | 1 (5%) |
| 2 (9%) | Hòa/Hòa | 7 (32%) |
| 5 (22%) | Hòa/Bại | 4 (18%) |
| 3 (13%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (4%) | Bại/Bại | 4 (18%) |
Bảng xếp hạng
Ferrocarril Midland
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 21 | 9 | 6 | 6 | 22 | 15 | 33 | 10 |
| Sân nhà | 12 | 7 | 3 | 2 | 14 | 6 | 24 | 4 |
| Sân khách | 9 | 2 | 3 | 4 | 8 | 9 | 9 | 19 |
| 6 gần | 6 | 2 | 2 | 2 | 6 | 5 | - | - |
Patronato Parana
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 21 | 4 | 10 | 7 | 13 | 18 | 22 | 30 |
| Sân nhà | 10 | 3 | 4 | 3 | 9 | 8 | 13 | 32 |
| Sân khách | 11 | 1 | 6 | 4 | 4 | 10 | 9 | 20 |
| 6 gần | 6 | 0 | 5 | 1 | 4 | 5 | - | - |
Thành tích đối đầu (1 trận)
Ferrocarril Midland 0 (0%)Hòa 1 (100%)Patronato Parana 0 (0%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/06/26 | Patronato Parana | 1-1 (1-0) | Ferrocarril Midland | -0.25 | 1.75 | H |
Thành tích gần đây — Ferrocarril Midland
THHBBTBTTT
Thắng 5 (50%)Hòa 2 (20%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 13/8 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 5/2/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 13/07/26 | Ferrocarril Midland | 1-0 (0-0) | Quilmes | +0.5 | 2 | T |
| 06/07/26 | Ferrocarril Midland | 1-1 (0-1) | Gimnasia Jujuy | +0.25 | 2 | H |
| 22/06/26 | Patronato Parana | 1-1 (1-0) | Ferrocarril Midland | -0.25 | 1.75 | H |
| 14/06/26 | Ferrocarril Midland | 1-2 (1-1) | Atletico Atlanta | +0.25 | 1.75 | B |
| 06/06/26 | Gimnasia yTiro | 1-0 (0-0) | Ferrocarril Midland | 0 | 1.75 | B |
| 01/06/26 | Ferrocarril Midland | 2-0 (1-0) | San Martin Tucuman | +0.25 | 1.75 | T |
| 24/05/26 | Atletico Rafaela | 1-0 (0-0) | Ferrocarril Midland | -0.25 | 1.75 | B |
| 18/05/26 | Ferrocarril Midland | 2-0 (1-0) | Agropecuario de Carlos Casares | +0.5 | 2 | T |
| 10/05/26 | Tristan Suarez | 1-3 (1-1) | Ferrocarril Midland | -0.25 | 1.5 | T |
| 04/05/26 | Ferrocarril Midland | 2-1 (1-0) | Club Atletico Guemes | +0.5 | 1.75 | T |
| 27/04/26 | Chacarita juniors | 1-0 (0-0) | Ferrocarril Midland | -0.25 | 2 | B |
| 23/04/26 | Deportivo Moron | 1-2 (0-1) | Ferrocarril Midland | -0.25 | 1.75 | T |
| 19/04/26 | Ferrocarril Midland | 0-1 (0-0) | San Martin San Juan | +0.25 | 1.75 | B |
| 14/04/26 | Nueva Chicago | 2-2 (0-1) | Ferrocarril Midland | 0 | 1.75 | H |
| 09/04/26 | Ferrocarril Midland | 1-0 (0-0) | Club Atletico Acassuso | +0.5 | 2 | T |
| 05/04/26 | Ferrocarril Midland | 0-0 (0-0) | Temperley | +0.5 | 1.75 | H |
| 23/03/26 | Deportivo Maipu | 0-1 (0-1) | Ferrocarril Midland | -0.25 | 1.75 | T |
| 16/03/26 | Ferrocarril Midland | 1-1 (1-0) | Almagro | +0.5 | 1.75 | H |
| 02/03/26 | Ferrocarril Midland | 2-0 (1-0) | Colegiales | 0 | 1.75 | T |
| 22/02/26 | Quilmes | 0-0 (0-0) | Ferrocarril Midland | -0.5 | 1.75 | H |
Thành tích gần đây — Patronato Parana
HBHHHHBTHT
Thắng 2 (20%)Hòa 6 (60%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 9/8 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 6/1/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 13/07/26 | Gimnasia yTiro | 1-1 (0-1) | Patronato Parana | 0 | 1.75 | H |
| 06/07/26 | Patronato Parana | 0-1 (0-1) | San Martin Tucuman | +0.25 | 1.75 | B |
| 22/06/26 | Patronato Parana | 1-1 (1-0) | Ferrocarril Midland | +0.25 | 1.75 | H |
| 15/06/26 | Patronato Parana | 0-0 (0-0) | Atletico Rafaela | +0.5 | 1.75 | H |
| 08/06/26 | Agropecuario de Carlos Casares | 1-1 (0-1) | Patronato Parana | -0.5 | 1.75 | H |
| 01/06/26 | Patronato Parana | 1-1 (1-1) | Tristan Suarez | +0.25 | 1.75 | H |
| 25/05/26 | Club Atletico Guemes | 1-0 (0-0) | Patronato Parana | 0 | 1.75 | B |
| 18/05/26 | Patronato Parana | 2-0 (1-0) | Chacarita juniors | +0.25 | 2 | T |
| 10/05/26 | San Martin San Juan | 1-1 (0-0) | Patronato Parana | -0.5 | 1.75 | H |
| 04/05/26 | Patronato Parana | 2-1 (2-0) | Nueva Chicago | +0.25 | 1.75 | T |
| 26/04/26 | Temperley | 0-0 (0-0) | Patronato Parana | -0.25 | 1.5 | H |
| 19/04/26 | Patronato Parana | 0-0 (0-0) | Deportivo Maipu | +0.25 | 1.75 | H |
| 12/04/26 | Almagro | 0-1 (0-0) | Patronato Parana | -0.25 | 1.75 | T |
| 06/04/26 | Gimnasia Jujuy | 2-0 (1-0) | Patronato Parana | -0.75 | 1.75 | B |
| 30/03/26 | Patronato Parana | 0-2 (0-0) | Colon de Santa Fe | +0.25 | 1.75 | B |
| 23/03/26 | Patronato Parana | 2-0 (1-0) | Colegiales | +0.5 | 1.75 | T |
| 15/03/26 | Quilmes | 3-0 (2-0) | Patronato Parana | -0.25 | 1.75 | B |
| 03/03/26 | Atletico Atlanta | 0-0 (0-0) | Patronato Parana | -0.5 | 1.75 | H |
| 22/02/26 | Patronato Parana | 1-2 (0-1) | Gimnasia yTiro | +0.25 | 1.5 | B |
| 16/02/26 | San Martin Tucuman | 0-0 (0-0) | Patronato Parana | -0.5 | 1.75 | H |
Đội hình
Ferrocarril Midland
Patronato Parana
1Mauro Leguiza2Genaro Cepeda3Pablo Casarico4Lautaro Diaz Laharque6Luciano Leonel Recalde5CNicolas Violini7Matias Flores8Jesús Camaño8Jesus Camano10Ramiro Braian Luna9David Bulacio11Facundo Marin1CAlan Sosa2Gabriel Diaz3Danilo Fernando Evangelista de Souza4Maxmiliano Walter Rueda6Fernando Ezequiel Moreyra Aldana5Augusto Roman Picco7Renzo Reynaga8Alejo Miro10Luciano Pacco9Diego Diaz11Valentin Pereyra
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 442
- 1Mauro Leguiza7.5
- 2Genaro Cepeda7.4
- 3Pablo Casarico7.3
- 4Lautaro Diaz Laharque⚽ Ghi bàn 72'8.3
- 5Nicolas Violini C6.6
- 6Luciano Leonel Recalde7.3
- 7Matias Flores▼ Rời sân 66'6.7
- 8Jesús Camaño
- 8Jesus Camano🟨 Thẻ vàng 25' · ▼ Rời sân 46'6.8
- 9David Bulacio▼ Rời sân 85'7
- 10Ramiro Braian Luna▼ Rời sân 46'6.7
- 11Facundo Marin▼ Rời sân 90'7.2
Khách · 442
- 1Alan Sosa C7.3
- 2Gabriel Diaz6.8
- 3Danilo Fernando Evangelista de Souza🟨 Thẻ vàng 68'6.8
- 4Maxmiliano Walter Rueda7.5
- 5Augusto Roman Picco▼ Rời sân 78'7
- 6Fernando Ezequiel Moreyra Aldana7.2
- 7Renzo Reynaga🟨 Thẻ vàng 25' · ▼ Rời sân 62'6.5
- 8Alejo Miro▼ Rời sân 78'6.7
- 9Diego Diaz6.3
- 10Luciano Pacco▼ Rời sân 62'6.6
- 11Valentin Pereyra▼ Rời sân 76'6.9
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
61
Phạt góc (HT)
51
Thẻ vàng
12
Sút bóng
63
Sút cầu môn
41
Sút ngoài cầu môn
22
TL kiểm soát bóng
52%48%
TL kiểm soát bóng (HT)
56%44%
So Sánh Sức Mạnh
65 35
86% So Sánh Đối đầu 14%
Thành tích
Tất cả
T0 H1 B0T0 H1 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
1 Bàn1 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Ferrocarril Midland (23 trận)
Ghi 1.09 bàn/trậnMất 0.74 bàn/trận
Patronato Parana (22 trận)
Ghi 0.64 bàn/trậnMất 0.95 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Ferrocarril Midland (20 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 10 (50%)Hòa 1 (5%)Bại 9 (45%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 9 (45%)Hòa 2 (10%)Xỉu 9 (45%)
6 trận gần — Châu Á:
WLWLLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UVOOUO
Patronato Parana (20 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 9 (45%)Hòa 1 (5%)Bại 10 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 11 (55%)Hòa 1 (5%)Xỉu 8 (40%)
6 trận gần — Châu Á:
VLLLWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUOUOO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Ferrocarril Midland
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4Lautaro Diaz Laharque Tiền vệ | 8.3 | 1 | 1/1 | 18/24 | 3 | ||
| 1Mauro Leguiza Thủ môn | 7.5 | 0/0 | 15/20 | 0 | |||
| 2Genaro Cepeda Hậu vệ | 7.4 | 1/0 | 22/35 | 0 | |||
| 6Luciano Leonel Recalde Trung vệ | 7.3 | 1/0 | 27/34 | 2 | |||
| 3Pablo Casarico Trung vệ | 7.3 | 0/0 | 17/28 | 2 | |||
| 11Facundo Marin Tiền vệ | 7.2 | 1/0 | 15/23 | 2 | |||
| 9David Bulacio Tiền đạo | 7 | 1 | 3/2 | 7/11 | 0 | ||
| 8Jesus Camano Tiền vệ | 6.8 | 0/0 | 21/29 | 0 | 🟨 | ||
| 10Ramiro Braian Luna Tiền vệ phải | 6.7 | 3/1 | 16/25 | 0 | |||
| 7Matias Flores Tiền vệ tấn công | 6.7 | 2/1 | 18/25 | 0 | |||
| 5Nicolas Violini Tiền vệ | 6.6 | 0/0 | 29/43 | 1 | |||
| 20Matias Abbruzzese (dự bị) Tiền vệ | 6.8 | 0/0 | 11/17 | 0 | |||
| 18Jeremias Perales (dự bị) Trung phong | 6.7 | 0/0 | 6/11 | 1 | |||
| 15Dylan Aguilar (dự bị) Tiền vệ | 6.7 | 0/0 | 6/10 | 1 | |||
| 17Valentino Madalon (dự bị) Tiền đạo | - | 0/0 | 0/0 | 0 | |||
| 13Mirko Olavarría (dự bị) Hậu vệ | - | 0/0 | 0/0 | 1 |
Patronato Parana
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4Maxmiliano Walter Rueda Tiền vệ phải | 7.5 | 2/1 | 21/38 | 1 | |||
| 1Alan Sosa Thủ môn | 7.3 | 0/0 | 14/20 | 0 | |||
| 6Fernando Ezequiel Moreyra Aldana Trung vệ | 7.2 | 0/0 | 19/28 | 4 | |||
| 5Augusto Roman Picco Tiền vệ phải | 7 | 0/0 | 14/26 | 3 | |||
| 11Valentin Pereyra Tiền vệ phải | 6.9 | 0/0 | 10/19 | 1 | |||
| 3Danilo Fernando Evangelista de Souza Hậu vệ | 6.8 | 0/0 | 19/38 | 3 | 🟨 | ||
| 2Gabriel Diaz Hậu vệ | 6.8 | 0/0 | 11/16 | 3 | |||
| 8Alejo Miro | 6.7 | 1/0 | 13/20 | 2 | |||
| 10Luciano Pacco Tiền vệ | 6.6 | 0/0 | 8/17 | 0 | |||
| 7Renzo Reynaga Trung phong | 6.5 | 1/1 | 4/7 | 1 | 🟨 | ||
| 9Diego Diaz Trung phong | 6.3 | 2/0 | 8/12 | 1 | |||
| 17Juan Pablo Barinaga (dự bị) Tiền vệ tấn công | 6.8 | 1/1 | 16/21 | 1 | |||
| 19Gonzalo Matias Salega (dự bị) Tiền vệ | 6.8 | 2/1 | 7/14 | 0 | |||
| 18Franco Soldano (dự bị) Trung phong | 6.6 | 1/0 | 4/7 | 0 | |||
| 20Hernan Daniel Rivero (dự bị) Trung phong | 6.5 | 0/0 | 3/4 | 0 | |||
| 14Ramon Valentin Villarreal (dự bị) Tiền đạo | 6.5 | 0/0 | 3/5 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Ferrocarril Midland | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1914 | |
| Sân nhà | Guerrera Stadium | |
| 0 | Sức chứa | 22000 |
| HLV | Gabriel Gomez | |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.86 | 2.90 | 4.60 | 0.85 | 1.75 | 0.91 | 0.87 | 0.50 | 0.89 |
| Live | 1.02 ↓ | 19.00 ↑ | 501.00 ↑ | 5.00 ↑ | 1.50 | 0.04 ↓ | 0.97 ↑ | 0.00 | 0.87 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 1.87 | 3.00 | 4.75 | 0.84 | 1.75 | 0.96 | 0.89 | 0.50 | 0.90 |
| Live | 1.02 ↓ | 11.00 ↑ | 301.00 ↑ | 3.45 ↑ | 1.50 | 0.18 ↓ | 0.90 ↑ | 0.00 | 0.93 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.89 | 2.91 | 4.05 | 0.89 | 1.75 | 0.91 | 0.89 | 0.50 | 0.91 |
| Live | 1.05 ↓ | 6.20 ↑ | 150.00 ↑ | 4.00 ↑ | 1.50 | 0.13 ↓ | 0.88 ↓ | 0.00 | 0.96 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.95 | 2.85 | 4.60 | 0.65 | 1.50 | 1.10 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 13.00 ↑ | 70.00 ↑ | 8.00 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.82 | 2.85 | 4.50 | 0.80 | 1.75 | 0.84 | - | - | - |
| Live | 1.87 ↑ | 2.85 | 4.70 ↑ | 0.74 ↓ | 1.75 | 0.95 ↑ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.89 | 2.91 | 4.05 | 0.89 | 1.75 | 0.91 | 0.89 | 0.50 | 0.91 |
| Live | 1.05 ↓ | 6.10 ↑ | 150.00 ↑ | 3.84 ↑ | 1.50 | 0.14 ↓ | 0.88 ↓ | 0.00 | 0.96 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.85 | 3.00 | 4.40 | 0.86 | 1.75 | 0.84 | 0.84 | 0.50 | 0.86 |
| Live | 1.01 ↓ | 11.50 ↑ | 21.00 ↑ | 4.00 ↑ | 1.50 | 0.05 ↓ | 0.73 ↓ | 0.00 | 1.09 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 1.92 | 2.73 | 3.94 | 0.88 | 1.75 | 0.92 | 0.92 | 0.50 | 0.90 |
| Live | 1.03 ↓ | 6.90 ↑ | 210.00 ↑ | 4.54 ↑ | 1.50 | 0.08 ↓ | 0.92 | 0.00 | 0.92 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.88 | 2.79 | 4.72 | 0.87 | 1.75 | 0.89 | 0.88 | 0.50 | 0.90 |
| Live | 1.04 ↓ | 7.35 ↑ | 43.00 ↑ | 3.44 ↑ | 1.50 | 0.13 ↓ | 0.86 ↓ | 0.00 | 0.96 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.85 | 2.87 | 4.40 | 2.00 | 2.50 | 0.35 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 17.00 ↑ | 91.00 ↑ | 11.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.84 | 2.90 | 4.70 | 0.83 | 1.75 | 0.86 | 0.84 | 0.50 | 0.85 |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 501.00 ↑ | 10.17 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 0.92 ↑ | 0.00 | 0.82 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.87 | 2.97 | 4.77 | 0.86 | 1.75 | 0.89 | 0.88 | 0.50 | 0.89 |
| Live | 1.16 ↓ | 5.48 ↑ | 30.95 ↑ | 3.08 ↑ | 1.50 | 0.23 ↓ | 0.86 ↓ | 0.00 | 0.93 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.87 | 2.95 | 4.50 | 0.62 | 1.50 | 1.15 | - | - | - |
| Live | 1.02 ↓ | 16.00 ↑ | 151.00 ↑ | 1.05 ↑ | 0.50 | 0.68 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.84 | 2.92 | 4.70 | 0.84 | 1.75 | 0.86 | 1.12 | 0.75 | 0.58 |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 501.00 ↑ | 8.26 ↑ | 1.50 | 0.04 ↓ | 0.95 ↓ | 0.00 | 0.85 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.01 | 2.85 | 4.00 | 0.85 | 1.75 | 0.95 | 1.05 | 0.50 | 0.75 |
| Live | 1.01 ↓ | 29.00 ↑ | 501.00 ↑ | 12.00 ↑ | 1.50 | 0.04 ↓ | 0.95 ↓ | 0.00 | 0.85 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.91 | 2.80 | 4.80 | 0.67 | 1.50 | 1.10 | - | - | - |
| Live | 1.02 ↓ | 21.00 ↑ | 151.00 ↑ | 10.00 ↑ | 1.50 | 0.04 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.