Kết quả bóng đá trận Fergana University vs FC Lochin, 19:30 ngày 25/07/2026

Second League (Uzbekistan) · 19:30 ngày 25/07/2026
Fergana University
2 Kết thúc HT 1-0 1
FC Lochin
🟨 4 - 2   🟥 0 - 0   ⛳ 6 - 8
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 34°C

Diễn biến trận đấu

Fergana University Phút FC Lochin
Murodjon Komilov 1 - 0 42'
HT 1-0
63' 1 - 1 Asadbek Samariddinov
Bobur Farkhodov 2 - 1 71'
FT 2-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 12 35
Hòa 00 22
Bại 21 53
Ghi bàn 26 1417
Mất bàn 114 2111
Điểm 36 1117

Chủ = Fergana University · Khách = FC Lochin

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Fergana University (15)Hiệp 1 / Cả trậnFC Lochin (16)
5 (33%)Thắng/Thắng6 (38%)
1 (7%)Hòa/Thắng3 (19%)
0 (0%)Hòa/Hòa3 (19%)
1 (7%)Hòa/Bại1 (6%)
4 (27%)Bại/Hòa0 (0%)
4 (27%)Bại/Bại3 (19%)

Bảng xếp hạng

Fergana University

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng114431520167
Sân nhà5320115113
Sân khách6123415510
6 gần62041016--

FC Lochin

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng11632209214
Sân nhà522110587
Sân khách6411104131
6 gần6402127--

Thành tích gần đây — Fergana University

BBTBTBHHBH
Thắng 2 (20%)Hòa 3 (30%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 14/22 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 8/0/2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
UZB D108/06/26Metallurg Bekobod7-0 (3-0)Fergana University5-6-0.752.5B
UZB D104/06/26Kattaqurgon3-0 (1-0)Fergana University5-5-0.52.5B
UZB D129/05/26Fergana University2-1 (2-1)Olympic MobiUZ3-10+0.752.5T
UzbC24/05/26Navbahor Namangan4-1 (1-0)Fergana University6-2--B
UzbC18/05/26Qoraqalpog FA0-7 (0-2)Fergana University---T
UzbC12/05/26Fergana University0-1 (0-0)Xorazm Urganch7-502.75B
UZB D106/05/26Buxoro University1-1 (1-0)Fergana University2-10+12.75H
UZB D101/05/26Fergana University1-1 (0-1)Respublika FA---H
UZB D126/04/26Aral Nukus2-0 (1-0)Fergana University---B
UZB D121/04/26Fergana University2-2 (0-1)FK Gazalkent6-4+0.752.75H
UZB D115/04/26Shurtan Guzor2-2 (1-0)Fergana University3-3--H
UZB D112/04/26Fergana University4-0 (1-0)Jayxun2-6--T
UZB D107/04/26Pakhtakor II0-1 (0-0)Fergana University7-2--T
INT CF04/02/26Fergana University10-1 (4-1)Z Tong Kong Ho4-3--T
UZB D116/11/25Fergana University3-0 (0-0)Olympic FK Tashkent---T
UZB D106/11/25Jayxun1-2 (0-2)Fergana University4-2--T
UZB D127/10/25Fergana University1-1 (1-0)Aral Nukus2-3-0.52.25H
UZB D118/10/25Lokomotiv Tashkent2-2 (0-1)Fergana University9-4-1.252.25H
UZB D104/10/25Fergana University3-2 (2-1)Olympic MobiUZ5-7--T
UZB D123/09/25Olympic FK Tashkent1-3 (0-2)Fergana University4-4--T

Thành tích gần đây — FC Lochin

TTTBBTHHTB
Thắng 5 (50%)Hòa 2 (20%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 17/11 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 7/0/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
UZB D118/07/26Olympic MobiUZ2-3 (1-2)FC Lochin12-4--T
UZB D109/06/26FC Lochin2-0 (1-0)Kattaqurgon3-3+0.52.25T
UZB D131/05/26FC Lochin4-0 (1-0)Buxoro University---T
UzbC20/05/26Dinamo Samarqand4-2 (2-0)FC Lochin---B
UzbC15/05/26FK Gazalkent1-0 (0-0)FC Lochin1-5+0.252.25B
UzbC10/05/26FC Lochin1-0 (0-0)Lokomotiv Tashkent---T
UZB D105/05/26Respublika FA0-0 (0-0)FC Lochin0-8-0.252.5H
UZB D101/05/26FC Lochin2-2 (1-1)Aral Nukus---H
UZB D126/04/26FK Gazalkent0-2 (0-1)FC Lochin2-5--T
UZB D120/04/26FC Lochin1-2 (0-1)Shurtan Guzor9-2-0.252.25B
UZB D116/04/26Jayxun0-2 (0-1)FC Lochin2-4--T
UZB D111/04/26FC Lochin1-1 (0-0)Pakhtakor II7-5--H
UZB D106/04/26Qiziriq Football Club0-2 (0-0)FC Lochin---T
INT CF21/02/26Olympic MobiUZ0-1 (0-0)FC Lochin---T
INT CF12/02/26Aral Nukus1-2 (1-2)FC Lochin1-4--T
UZB D1B24/11/25FC Lochin0-1 (0-0)Kattaqurgon8-6--B
UZB D1B04/11/25FC Lochin3-1 (2-1)Oktepa4-3--T
UZB D1B18/10/25FC Lochin1-1 (0-0)Qiziriq Football Club---H
UZB D1B11/10/25Buxoro FA0-4 (0-0)FC Lochin---T
UZB D1B19/09/25Xorazm FA3-0 (1-0)FC Lochin---B

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
6
8
Phạt góc (HT)
3
2
Thẻ vàng
4
2
Sút bóng
12
9
Sút cầu môn
5
4
Tấn công
72
84
Tấn công nguy hiểm
52
68
Sút ngoài cầu môn
7
5
Đá phạt trực tiếp
17
19
TL kiểm soát bóng
42%
58%
TL kiểm soát bóng (HT)
41%
59%
Phạm lỗi
16
11
Việt vị
3
6
Quả ném biên
25
24
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

47 53
42% So Sánh Đối đầu 58%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn
0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn
0 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Fergana University (15 trận)
Ghi 2.20 bàn/trậnMất 1.73 bàn/trận
FC Lochin (16 trận)
Ghi 1.63 bàn/trậnMất 0.94 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 0 — Chủ thắng
Cả trận (FT)2 - 1 — Chủ thắng
Hiệp 21 - 1

Thống kê Tỷ lệ kèo

Fergana University (7 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 3 (43%)Hòa 0 (0%)Bại 4 (57%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 5 (71%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (29%)
6 trận gần — Châu Á:
LLWLLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOOUOO

FC Lochin (5 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 4 (80%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (20%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (20%)Hòa 0 (0%)Xỉu 4 (80%)
6 trận gần — Châu Á:
WWLWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUOUU

Thời gian ghi bàn

21
0 Bàn
21
1 Bàn
33
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
22
B.thắng H1
65
B.thắng H2
Fergana UniversityFC Lochin

Chi tiết về HT/FT

12
T/T
00
T/H
00
T/B
11
H/T
01
H/H
00
H/B
00
B/T
30
B/H
21
B/B
Fergana UniversityFC Lochin

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

57
Thắng 2+
44
Thắng 1
64
Hòa
13
Thua 1
42
Thua 2+
Fergana UniversityFC Lochin

Thông tin đội bóng

Fergana University Thông tin FC Lochin
Thành lập
Sân nhà
0 Sức chứa 0
HLV
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
VcbetSớm2.053.403.200.852.500.940.820.250.97
Live1.03 ↓8.50 ↑151.00 ↑1.16 ↑3.500.69 ↓1.12 ↑0.000.71 ↓
Mansion88Sớm2.473.252.450.852.500.970.930.000.91
Live1.03 ↓6.90 ↑150.00 ↑7.69 ↑3.500.03 ↓1.23 ↑0.000.65 ↓
InterwettenSớm1.953.503.500.752.500.90---
Live1.12 ↓6.00 ↑80.00 ↑2.40 ↑3.500.22 ↓---
10BETSớm1.833.253.250.752.500.85---
Live1.10 ↓5.88 ↑76.42 ↑2.34 ↑3.500.25 ↓---
12betSớm2.393.252.550.852.500.910.820.000.94
Live1.03 ↓6.90 ↑150.00 ↑7.69 ↑3.500.03 ↓1.19 ↑0.000.68 ↓
SbobetSớm2.383.022.500.902.500.900.850.000.95
Live1.06 ↓6.10 ↑110.00 ↑4.16 ↑3.500.10 ↓1.35 ↑0.000.58 ↓
WewbetSớm1.923.363.340.792.500.950.920.500.82
Live1.04 ↓5.75 ↑31.00 ↑3.57 ↑3.500.06 ↓1.20 ↑0.000.61 ↓
18BetSớm1.863.353.350.742.500.830.680.250.89
Live1.01 ↓20.00 ↑20.00 ↑9.01 ↑3.500.01 ↓0.01 ↓-0.509.01 ↑
PinnacleSớm2.603.362.260.812.500.901.000.000.73
Live1.08 ↓6.54 ↑30.84 ↑2.47 ↑3.500.26 ↓0.99 ↓0.000.72 ↓
1xBetSớm1.923.503.540.802.500.900.430.001.60
Live1.08 ↓7.94 ↑41.00 ↑3.03 ↑3.500.22 ↓1.20 ↑0.000.63 ↓
Bet 365Sớm2.153.302.900.852.500.950.850.250.95
Live1.01 ↓26.00 ↑151.00 ↑0.852.500.950.850.250.95
William HillSớm2.503.002.300.752.500.85---
Live1.03 ↓13.00 ↑126.00 ↑7.00 ↑3.500.05 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.