Kết quả bóng đá trận Ferencvarosi TC vs Gornik Zabrze, 01:15 ngày 06/08/2026
UEFA Europa League · 01:15 ngày 06/08/2026
Ferencvarosi TC 1 Kết thúc HT 0-0 0
Gornik Zabrze
🟨 0 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 2 - 5
Địa điểm: Groupama Aréna Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 33℃~34℃
Tường thuật trực tiếp
Ferencvarosi TC
Gornik Zabrze
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Javier Alberola Rojas
🚩 Việt vị
10'
🟨 Thẻ vàng - Josema
⛳ Phạt góc
39'
⛳ Phạt góc
43'
⛳ Phạt góc
44'
🚩 Việt vị
44'
🚩 Việt vị
⏸ Hết hiệp 1 (0-0)
54'
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
58'
⛳ Phạt góc
62'
🔁 Thay người: vào Maksym Khlan, ra Yvan Junior Ikia Dimi
62'
🔁 Thay người: vào Sondre Liseth, ra Erik Prekop
⚽ BÀN THẮNG - Marius Corbu 1-0, kiến tạo: Carlos Eduardo Lopes Cruz
🔁 Thay người: vào Callum ODowda, ra Bamidele Isa Yusuf
🔁 Thay người: vào Daniel Arzani, ra Jonathan Levi
80'
🔁 Thay người: vào Peter Federico, ra Taofeek Ismaheel
🔁 Thay người: vào Adam Nagy, ra Gavriel Kanichowsky
85'
🔁 Thay người: vào Bastien Donio, ra Maximilian Dietz
90+1'
⛳ Phạt góc
🔁 Thay người: vào Kenan Kodro, ra Lenny Joseph
🔁 Thay người: vào Aleksandar Cirkovic, ra Carlos Eduardo Lopes Cruz
⏹ Kết thúc trận đấu (1-0)
Diễn biến trận đấu
| Ferencvarosi TC | Phút | |
| 10' | Josema | |
| HT 0-0 | ||
| 62' ⇄ | ▲ Maksym Khlan ▼ Yvan Junior Ikia Dimi | |
| 62' ⇄ | ▲ Sondre Liseth ▼ Erik Prekop | |
| Marius Corbu(Assists:Carlos Eduardo Lopes Cruz) (Kiến tạo: Carlos Eduardo Lopes Cruz) 1 - 0 ⚽ | 65' | |
| ▲ Callum ODowda ▼ Bamidele Isa Yusuf | 70' ⇄ | |
| ▲ Daniel Arzani ▼ Jonathan Levi | 71' ⇄ | |
| 80' ⇄ | ▲ Peter Federico ▼ Taofeek Ismaheel | |
| ▲ Adam Nagy ▼ Gavriel Kanichowsky | 83' ⇄ | |
| 85' ⇄ | ▲ Bastien Donio ▼ Maximilian Dietz | |
| ▲ Kenan Kodro ▼ Lenny Joseph | 90+1' ⇄ | |
| ▲ Aleksandar Cirkovic ▼ Carlos Eduardo Lopes Cruz | 90+1' ⇄ | |
| FT 1-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 6 | 4 |
| Hòa | 2 | 1 | 3 | 2 |
| Bại | 0 | 1 | 1 | 4 |
| Ghi bàn | 3 | 3 | 17 | 12 |
| Mất bàn | 2 | 3 | 9 | 10 |
| Điểm | 5 | 4 | 21 | 14 |
Chủ = Ferencvarosi TC · Khách = Gornik Zabrze
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Ferencvarosi TC | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (17%) | Thắng/Thắng | 4 (31%) |
| 2 (17%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 3 (25%) | Hòa/Thắng | 2 (15%) |
| 1 (8%) | Hòa/Hòa | 2 (15%) |
| 2 (17%) | Hòa/Bại | 2 (15%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (8%) |
| 1 (8%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (8%) | Bại/Bại | 2 (15%) |
Thành tích gần đây — Ferencvarosi TC
HHBTTTTHTH
Thắng 5 (50%)Hòa 4 (40%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 16/9 (10 trận) Châu Á: 8/0/2 T/X: 5/1/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 02/08/26 | Ferencvarosi TC | 0-0 (0-0) | Vasas | +1 | 3 | H |
| 31/07/26 | Ferencvarosi TC | 2-2 (1-0) | FC Twente Enschede | -0.25 | 2.75 | H |
| 27/07/26 | Paksi SE Honlapja | 4-2 (2-2) | Ferencvarosi TC | +0.75 | 3 | B |
| 24/07/26 | FC Twente Enschede | 1-2 (1-1) | Ferencvarosi TC | -0.75 | 2.5 | T |
| 17/07/26 | Ferencvarosi TC | 3-0 (2-0) | Vojvodina Novi Sad | +1.25 | 3.25 | T |
| 10/07/26 | Vojvodina Novi Sad | 1-2 (1-1) | Ferencvarosi TC | +0.25 | 2.5 | T |
| 01/07/26 | Ferencvarosi TC | 1-0 (1-0) | Qarabag | - | - | T |
| 28/06/26 | Ferencvarosi TC | 1-1 (1-0) | Sabah | +0.75 | 3 | H |
| 16/05/26 | Ferencvarosi TC | 3-0 (0-0) | ZalaegerzsegTE | +1.5 | 3 | T |
| 09/05/26 | Ferencvarosi TC | 0-0 (0-0) | ZalaegerzsegTE | +1 | 2.5 | H |
| 03/05/26 | Ujpesti | 0-5 (0-2) | Ferencvarosi TC | +1 | 3 | T |
| 26/04/26 | Ferencvarosi TC | 2-0 (1-0) | Paksi SE Honlapja | +1.25 | 3.5 | T |
| 23/04/26 | Ferencvarosi TC | 2-2 (2-2) | Gyori ETO | +0.5 | 2.5 | H |
| 20/04/26 | Gyori ETO | 1-0 (0-0) | Ferencvarosi TC | +0.25 | 2.75 | B |
| 14/04/26 | Ferencvarosi TC | 2-1 (2-1) | Puskas Akademia | +1.25 | 3.25 | T |
| 11/04/26 | Ferencvarosi TC | 3-1 (0-1) | Diosgyor VTK | +1.75 | 3.25 | T |
| 05/04/26 | Debrecin VSC | 0-2 (0-0) | Ferencvarosi TC | +0.75 | 2.75 | T |
| 23/03/26 | Kisvarda FC | 1-1 (0-1) | Ferencvarosi TC | +0.75 | 2.75 | H |
| 18/03/26 | Sporting Braga | 4-0 (3-0) | Ferencvarosi TC | -1 | 2.5 | B |
| 13/03/26 | Ferencvarosi TC | 2-0 (1-0) | Sporting Braga | -0.25 | 2.25 | T |
Thành tích gần đây — Gornik Zabrze
HTBBTHBTTT
Thắng 5 (50%)Hòa 2 (20%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 18/11 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 5/1/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 30/07/26 | Gornik Zabrze | 1-1 (1-1) | Fenerbahce | -1 | 2.75 | H |
| 25/07/26 | Gornik Zabrze | 2-1 (0-1) | Slask Wroclaw | +0.75 | 2.5 | T |
| 22/07/26 | Fenerbahce | 1-0 (1-0) | Gornik Zabrze | -1.75 | 3 | B |
| 17/07/26 | Lech Poznan | 3-1 (1-1) | Gornik Zabrze | -0.5 | 2.75 | B |
| 10/07/26 | Nordsjaelland | 0-2 (0-2) | Gornik Zabrze | - | - | T |
| 04/07/26 | WSG Swarovski Tirol | 0-0 (0-0) | Gornik Zabrze | -0.25 | 2.75 | H |
| 04/07/26 | Red Bull Salzburg | 2-1 (1-0) | Gornik Zabrze | -0.75 | 3.5 | B |
| 28/06/26 | Hallescher FC | 1-2 (0-0) | Gornik Zabrze | - | - | T |
| 24/06/26 | Gornik Zabrze | 3-0 (2-0) | Puszcza Niepolomice | +1.5 | 3 | T |
| 23/05/26 | Gornik Zabrze | 6-2 (5-0) | Radomiak Radom | +1.25 | 2.75 | T |
| 16/05/26 | Wisla Plock | 0-1 (0-0) | Gornik Zabrze | +0.5 | 2.5 | T |
| 13/05/26 | Arka Gdynia | 0-0 (0-0) | Gornik Zabrze | +0.5 | 2.5 | H |
| 10/05/26 | Gornik Zabrze | 0-2 (0-0) | Zaglebie Lubin | +0.75 | 2.5 | B |
| 02/05/26 | Gornik Zabrze | 2-0 (1-0) | Rakow Czestochowa | +0.25 | 2.5 | T |
| 25/04/26 | Jagiellonia Bialystok | 1-2 (0-0) | Gornik Zabrze | -0.25 | 2.5 | T |
| 18/04/26 | Gornik Zabrze | 1-0 (0-0) | Korona Kielce | +0.5 | 2.5 | T |
| 12/04/26 | Legia Warszawa | 1-1 (0-0) | Gornik Zabrze | -0.5 | 2.5 | H |
| 08/04/26 | Zawisza Bydgoszcz SA | 0-1 (0-1) | Gornik Zabrze | +1.5 | 2.75 | T |
| 04/04/26 | Gornik Zabrze | 3-0 (1-0) | Cracovia Krakow | +0.5 | 2.25 | T |
| 25/03/26 | Gornik Zabrze | 2-1 (1-0) | Gornik II Zabrze | - | - | T |
Đội hình
Ferencvarosi TC
Gornik Zabrze
90CDenes Dibusz4Mariano Gomez14Attila Osvath20Carlos Eduardo Lopes Cruz28Toon Raemaekers17Marius Corbu36Gavriel Kanichowsky10Jonathan Levi11Bamidele Isa Yusuf16Kristoffer Zachariassen75Lenny Joseph1Philipp Schulze20Josema26Rafal Janicki61Michal Sacek64CErik Janza18Lukas Sadilek66Maximilian Dietz82Kacper Urbanski7Yvan Junior Ikia Dimi11Erik Prekop88Taofeek Ismaheel
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 4Mariano Gomez
- 10Jonathan Levi▼ Rời sân 71'
- 11Bamidele Isa Yusuf▼ Rời sân 70'
- 14Attila Osvath
- 16Kristoffer Zachariassen
- 17Marius Corbu⚽ Ghi bàn 65'
- 20Carlos Eduardo Lopes Cruz🎯 Kiến tạo 65' · ▼ Rời sân 90+1'
- 28Toon Raemaekers
- 36Gavriel Kanichowsky▼ Rời sân 83'
- 75Lenny Joseph▼ Rời sân 90+1'
- 90Denes Dibusz C
Khách · 433
- 1Philipp Schulze
- 7Yvan Junior Ikia Dimi▼ Rời sân 62'
- 11Erik Prekop▼ Rời sân 62'
- 18Lukas Sadilek
- 20Josema🟨 Thẻ vàng 10'
- 26Rafal Janicki
- 61Michal Sacek
- 64Erik Janza C
- 66Maximilian Dietz▼ Rời sân 85'
- 82Kacper Urbanski
- 88Taofeek Ismaheel▼ Rời sân 80'
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
25
Phạt góc (HT)
12
Thẻ vàng
01
Sút bóng
1510
Sút cầu môn
41
Tấn công
13077
Tấn công nguy hiểm
6148
Sút ngoài cầu môn
55
Cản bóng
64
Đá phạt trực tiếp
912
TL kiểm soát bóng
55%45%
TL kiểm soát bóng (HT)
56%44%
Chuyền bóng
485388
TL chuyền bóng thành công
85%80%
Phạm lỗi
129
Việt vị
11
Cứu thua
13
Tắc bóng
99
Quả ném biên
1420
Cắt bóng
1212
Tạt bóng thành công
34
Chuyền dài
4117
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.530.79
Cơ hội rõ rệt
10
So Sánh Sức Mạnh
51 49
58% So Sánh Đối đầu 42%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Ferencvarosi TC (30 trận)
Ghi 1.93 bàn/trậnMất 0.87 bàn/trận
Gornik Zabrze (19 trận)
Ghi 1.21 bàn/trậnMất 0.84 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Ferencvarosi TC (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
LL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UO
Gornik Zabrze (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
W
6 trận gần — Tài/Xỉu:
O
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Ferencvarosi TC | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1899 | Thành lập | 1948 |
| Groupama Aréna | Sân nhà | Stadion Gornika Zabrze |
| 18000 | Sức chứa | 17000 |
| Balazs Borbely | HLV | Michal Gasparík |
| BUDAPEST | Khu vực | ZABRZE |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.60 | 3.31 | 3.98 | 0.73 | 2.50 | 0.89 | 0.88 | 0.75 | 0.82 |
| Live | 1.50 ↓ | 3.45 ↑ | 4.50 ↑ | 0.70 ↓ | 2.50 | 0.92 ↑ | 1.06 ↑ | 1.00 | 0.64 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 1.75 | 3.40 | 4.10 | 0.80 | 2.50 | 0.95 | 0.90 | 0.75 | 0.84 |
| Live | 1.03 ↓ | 26.00 ↑ | 221.00 ↑ | 3.40 ↑ | 1.50 | 0.06 ↓ | 0.64 ↓ | 0.00 | 1.42 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.67 | 3.70 | 4.60 | 0.81 | 2.50 | 0.93 | 0.88 | 0.75 | 0.86 |
| Live | 1.02 ↓ | 11.00 ↑ | 251.00 ↑ | 3.10 ↑ | 1.50 | 0.19 ↓ | 0.61 ↓ | 0.00 | 1.22 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.70 | 3.60 | 3.95 | 0.76 | 2.50 | 1.00 | 0.83 | 0.75 | 0.93 |
| Live | 1.01 ↓ | 9.40 ↑ | 300.00 ↑ | 9.09 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 0.73 ↓ | 0.00 | 1.17 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.83 | 3.65 | 3.95 | 0.75 | 2.50 | 0.95 | 0.75 | 0.50 | 0.95 |
| Live | 1.05 ↓ | 9.00 ↑ | 100.00 ↑ | 3.00 ↑ | 1.50 | 0.17 ↓ | 0.70 ↓ | 0.50 | 1.15 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 1.81 | 3.60 | 3.90 | 0.76 | 2.50 | 0.92 | - | - | - |
| Live | 1.04 ↓ | 9.69 ↑ | 100.00 ↑ | 3.14 ↑ | 1.50 | 0.17 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.70 | 3.60 | 3.95 | 0.76 | 2.50 | 1.00 | 0.83 | 0.75 | 0.93 |
| Live | 1.01 ↓ | 9.10 ↑ | 300.00 ↑ | 8.33 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | 0.73 ↓ | 0.00 | 1.17 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.70 | 3.70 | 4.10 | 0.82 | 2.50 | 0.98 | 0.91 | 0.75 | 0.91 |
| Live | 1.01 ↓ | 11.50 ↑ | 21.00 ↑ | 4.16 ↑ | 1.50 | 0.04 ↓ | 4.34 ↑ | 0.25 | 0.05 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.65 | 3.52 | 4.33 | 0.83 | 2.50 | 0.99 | 0.92 | 0.75 | 0.92 |
| Live | 1.07 ↓ | 5.70 ↑ | 160.00 ↑ | 5.88 ↑ | 1.50 | 0.05 ↓ | 5.26 ↑ | 0.25 | 0.07 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 1.65 | 3.68 | 4.46 | 0.78 | 2.50 | 0.98 | 0.85 | 0.75 | 0.93 |
| Live | 1.04 ↓ | 8.25 ↑ | 53.00 ↑ | 5.55 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 5.00 ↑ | 0.25 | 0.02 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.73 | 3.90 | 4.40 | 0.80 | 2.50 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 1.67 ↓ | 3.80 ↓ | 5.00 ↑ | 16.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.80 | 3.60 | 3.90 | 0.95 | 2.75 | 0.78 | 0.80 | 0.50 | 0.93 |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 501.00 ↑ | 13.18 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 31.34 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.88 | 3.41 | 3.65 | 0.84 | 2.50 | 0.92 | 0.88 | 0.50 | 0.88 |
| Live | 1.17 ↓ | 5.70 ↑ | 30.51 ↑ | 3.16 ↑ | 1.50 | 0.23 ↓ | 0.69 ↓ | 0.00 | 1.18 ↑ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 1.54 | 3.60 | 4.85 | 0.79 | 2.50 | 0.91 | 0.82 | 0.75 | 0.95 |
| Live | 1.03 ↓ | 8.00 ↑ | 200.00 ↑ | 3.60 ↑ | 1.75 | 0.14 ↓ | 0.83 ↑ | 0.75 | 0.97 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.72 | 3.90 | 4.50 | 0.78 | 2.50 | 0.93 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 31.00 ↑ | 351.00 ↑ | 1.40 ↑ | 1.50 | 0.51 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.88 | 3.77 | 4.08 | 0.87 | 2.50 | 0.98 | 2.07 | 1.50 | 0.40 |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 151.00 ↑ | 7.32 ↑ | 1.50 | 0.08 ↓ | 0.63 ↓ | 0.00 | 1.30 ↑ | |
| SNAI | Sớm | 1.72 | 3.60 | 4.25 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 1.67 ↓ | 3.60 | 4.75 ↑ | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 1.65 | 3.50 | 5.00 | 1.00 | 2.75 | 0.80 | 0.85 | 0.75 | 0.95 |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 151.00 ↑ | 2.90 ↑ | 1.50 | 0.24 ↓ | 0.65 ↓ | 0.00 | 1.20 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.67 | 3.50 | 4.20 | 0.80 | 2.50 | 0.91 | 0.84 | 0.75 | 0.81 |
| Live | 1.01 ↓ | 23.00 ↑ | 151.00 ↑ | 11.00 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | 0.78 ↓ | 0.75 | 0.84 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +3/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Ferencvarosi TC | +3/4 | 1 | 0 | 0 |
| Gornik Zabrze | -3/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongTop (tích luỹ liên tục).