Kết quả bóng đá trận Ferencvarosi TC B vs Dunaujvaros Palhalma Agrospecial, 22:30 ngày 25/07/2026
NB III (Hungary) · 22:30 ngày 25/07/2026
Ferencvarosi TC B Hoãn --:--:--
Dunaujvaros Palhalma Agrospecial
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 28°C
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 0 | 3 | 2 |
| Hòa | 0 | 0 | 2 | 2 |
| Bại | 2 | 3 | 5 | 6 |
| Ghi bàn | 7 | 2 | 18 | 14 |
| Mất bàn | 8 | 11 | 19 | 22 |
| Điểm | 3 | 0 | 11 | 8 |
Chủ = Ferencvarosi TC B · Khách = Dunaujvaros Palhalma Agrospecial
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Ferencvarosi TC B | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (20%) | Thắng/Thắng | 1 (8%) |
| 1 (10%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 1 (10%) | Hòa/Thắng | 2 (15%) |
| 2 (20%) | Hòa/Hòa | 3 (23%) |
| 2 (20%) | Hòa/Bại | 6 (46%) |
| 2 (20%) | Bại/Bại | 1 (8%) |
Thành tích đối đầu (6 trận)
Ferencvarosi TC B 3 (50%)Hòa 1 (17%)Dunaujvaros Palhalma Agrospecial 2 (33%)
Châu Á: Ăn 3 / Hòa 1 / Thua 2 Tài/Xỉu: Tài 5 / Hòa 1 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 03/09/23 | Ferencvarosi TC B | 5-0 (3-0) | Dunaujvaros Palhalma Agrospecial | - | - | T |
| 26/09/21 | Ferencvarosi TC B | 0-3 (0-2) | Dunaujvaros Palhalma Agrospecial | - | - | B |
| 30/08/20 | Ferencvarosi TC B | 1-0 (1-0) | Dunaujvaros Palhalma Agrospecial | - | - | T |
| 25/07/15 | Ferencvarosi TC B | 0-0 (0-0) | Dunaujvaros Palhalma Agrospecial | - | - | H |
| 11/05/12 | Ferencvarosi TC B | 2-3 (2-1) | Dunaujvaros Palhalma Agrospecial | - | - | B |
| 05/11/11 | Dunaujvaros Palhalma Agrospecial | 0-3 (0-1) | Ferencvarosi TC B | - | - | T |
Thành tích gần đây — Ferencvarosi TC B
BBTBHHBTTB
Thắng 3 (30%)Hòa 2 (20%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 18/19 (10 trận) Châu Á: 3/2/5 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/07/26 | Ferencvarosi TC B | 1-2 (0-0) | Veszprem | - | - | B |
| 17/05/26 | Ferencvarosi TC B | 3-4 (3-2) | Pecsi MFC | - | - | B |
| 10/05/26 | Szekszard UFC | 2-3 (0-0) | Ferencvarosi TC B | - | - | T |
| 03/05/26 | Ferencvarosi TC B | 2-3 (0-1) | Majosi SE | - | - | B |
| 19/04/26 | Ferencvarosi TC B | 1-1 (0-0) | Bodajk FC Siofok | - | - | H |
| 05/04/26 | Ferencvarosi TC B | 1-1 (0-0) | Nagykanizsai TE 1866 | - | - | H |
| 29/03/26 | Ivancsa | 4-0 (1-0) | Ferencvarosi TC B | - | - | B |
| 22/03/26 | Ferencvarosi TC B | 4-1 (1-0) | PEAC FC | - | - | T |
| 14/03/26 | Dombovari FC | 0-3 (0-2) | Ferencvarosi TC B | - | - | T |
| 08/03/26 | Ferencvarosi TC B | 0-1 (0-0) | Erdi VSE | - | - | B |
| 15/11/25 | MTK Hungaria FC II | 4-0 (0-0) | Ferencvarosi TC B | - | - | B |
| 02/11/25 | Pecsi MFC | 2-0 (1-0) | Ferencvarosi TC B | - | - | B |
| 26/10/25 | Ferencvarosi TC B | 3-0 (1-0) | Szekszard UFC | - | - | T |
| 12/10/25 | Ferencvarosi TC B | 1-1 (1-0) | Kaposvar | - | - | H |
| 05/10/25 | Bodajk FC Siofok | 0-1 (0-0) | Ferencvarosi TC B | - | - | T |
| 28/09/25 | Ferencvarosi TC B | 3-1 (2-1) | Balatonlelle SE | - | - | T |
| 21/09/25 | Nagykanizsai TE 1866 | 2-1 (2-1) | Ferencvarosi TC B | - | - | B |
| 07/09/25 | Ferencvarosi TC B | 2-3 (1-0) | Ivancsa | - | - | B |
| 31/08/25 | PEAC FC | 1-3 (1-2) | Ferencvarosi TC B | - | - | T |
| 27/08/25 | Ferencvarosi TC B | 4-0 (2-0) | Dombovari FC | - | - | T |
Thành tích gần đây — Dunaujvaros Palhalma Agrospecial
BBBHHBBTTB
Thắng 2 (20%)Hòa 2 (20%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 14/22 (10 trận) Châu Á: 2/2/6 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/05/26 | MTK Hungaria FC II | 2-0 (0-0) | Dunaujvaros Palhalma Agrospecial | - | - | B |
| 10/05/26 | Pecsi MFC | 2-0 (0-0) | Dunaujvaros Palhalma Agrospecial | - | - | B |
| 26/04/26 | Majosi SE | 7-2 (5-0) | Dunaujvaros Palhalma Agrospecial | - | - | B |
| 29/03/26 | Nagykanizsai TE 1866 | 1-1 (0-0) | Dunaujvaros Palhalma Agrospecial | - | - | H |
| 01/03/26 | Erdi VSE | 3-3 (2-2) | Dunaujvaros Palhalma Agrospecial | - | - | H |
| 21/02/26 | Dunaujvaros Palhalma Agrospecial | 0-4 (0-0) | Budaorsi SC | - | - | B |
| 14/02/26 | Beech Sigit | 2-1 (0-0) | Dunaujvaros Palhalma Agrospecial | - | - | B |
| 11/02/26 | Dunaujvaros Palhalma Agrospecial | 2-0 (0-0) | Tiszafoldvar VSE | - | - | T |
| 07/02/26 | Dunaujvaros Palhalma Agrospecial | 5-0 (0-0) | Harta SE | - | - | T |
| 31/01/26 | Dunaujvaros Palhalma Agrospecial | 0-1 (0-0) | Monori SE | - | - | B |
| 24/01/26 | Budaorsi SC | 1-1 (0-0) | Dunaujvaros Palhalma Agrospecial | - | - | H |
| 21/11/25 | Dunaujvaros Palhalma Agrospecial | 4-2 (2-1) | Paksi B | - | - | T |
| 15/11/25 | Penzugyor SE | 1-1 (0-0) | Dunaujvaros Palhalma Agrospecial | - | - | H |
| 26/10/25 | Dunaujvaros Palhalma Agrospecial | 1-3 (0-2) | Pecsi MFC | - | - | B |
| 19/10/25 | Szekszard UFC | 0-4 (0-3) | Dunaujvaros Palhalma Agrospecial | - | - | T |
| 12/10/25 | Dunaujvaros Palhalma Agrospecial | 2-0 (2-0) | Majosi SE | - | - | T |
| 07/09/25 | Dunaujvaros Palhalma Agrospecial | 0-0 (0-0) | Nagykanizsai TE 1866 | - | - | H |
| 23/08/25 | Kelen SC | 1-0 (0-0) | Dunaujvaros Palhalma Agrospecial | - | - | B |
| 02/08/25 | Bonyhad Volgyseg | 0-8 (0-4) | Dunaujvaros Palhalma Agrospecial | - | - | T |
| 19/07/25 | Dunaujvaros Palhalma Agrospecial | 3-2 (0-0) | Dorogi FC | - | - | T |
Chưa có diễn biến/đội hình cho trận này.
So Sánh Sức Mạnh
53 47
67% So Sánh Đối đầu 33%
Thành tích
Tất cả
T3 H1 B2T2 H1 B3
Chủ khách tương đồng
T2 H1 B2T2 H1 B2
Ghi
Tất cả
1.8 Bàn1 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.6 Bàn1.2 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Ferencvarosi TC B (10 trận)
Ghi 1.80 bàn/trậnMất 1.90 bàn/trận
Dunaujvaros Palhalma Agrospecial (21 trận)
Ghi 2.10 bàn/trậnMất 1.71 bàn/trận
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Ferencvarosi TC B | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| 10BET | Sớm | 1.98 | 3.45 | 3.15 | 0.85 | 3.00 | 0.79 | - | - | - |
| Live | 1.93 ↓ | 3.70 ↑ | 3.15 | 0.91 ↑ | 3.00 | 0.77 ↓ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 1.96 | 3.43 | 2.81 | 0.83 | 3.00 | 0.85 | 0.74 | 0.25 | 0.94 |
| Live | 1.91 ↓ | 3.39 ↓ | 2.94 ↑ | 0.89 ↑ | 3.00 | 0.79 ↓ | 0.92 ↑ | 0.50 | 0.76 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.91 | 3.50 | 3.20 | 0.55 | 2.50 | 1.30 | - | - | - |
| Live | 1.91 | 3.70 ↑ | 3.10 ↓ | 0.57 ↑ | 2.50 | 1.25 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.95 | 3.50 | 2.95 | 0.80 | 3.00 | 0.73 | 0.68 | 0.25 | 0.85 |
| Live | 1.90 ↓ | 3.70 ↑ | 3.10 ↑ | 0.88 ↑ | 3.00 | 0.73 | 0.86 ↑ | 0.50 | 0.74 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 1.90 | 3.50 | 3.10 | 0.55 | 2.50 | 1.25 | - | - | - |
| Live | 1.90 | 3.60 ↑ | 3.10 | 0.57 ↑ | 2.50 | 1.20 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.02 | 3.60 | 3.14 | 0.55 | 2.50 | 1.30 | 0.52 | 0.00 | 1.37 |
| Live | 1.90 ↓ | 3.70 ↑ | 3.28 ↑ | 0.74 ↑ | 2.75 | 0.96 ↓ | 0.68 ↑ | 0.25 | 1.02 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.00 | 3.60 | 3.00 | 0.90 | 3.00 | 0.90 | 0.80 | 0.25 | 1.00 |
| Live | 1.90 ↓ | 3.70 ↑ | 3.10 ↑ | 0.95 ↑ | 3.00 | 0.85 ↓ | 0.98 ↑ | 0.50 | 0.83 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.