Kết quả bóng đá trận Fencibles United (W) vs Auckland FF (W), 14:30 ngày 31/07/2026
Ngoại hạng Nữ New Zealand · 14:30 ngày 31/07/2026
Fencibles United (W) 0 Kết thúc HT 0-1 3
Auckland FF (W)
🟨 1 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 1 - 7
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 11°C
Diễn biến trận đấu
| Fencibles United (W) | Phút | |
| 38' | ⚽ 0 - 1 Zoe Benson | |
| HT 0-1 | ||
| 78' | ||
| 78' | ||
| 90+2' | ⚽ 0 - 2 Chloe Bellamy | |
| 90+5' | ⚽ 0 - 3 Olivia Ingham | |
| FT 0-3 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 5 | 9 |
| Thắng | 0 | 2 | 1 | 5 |
| Hòa | 1 | 0 | 1 | 1 |
| Bại | 2 | 1 | 3 | 3 |
| Ghi bàn | 1 | 6 | 3 | 18 |
| Mất bàn | 5 | 1 | 7 | 8 |
| Điểm | 1 | 6 | 4 | 16 |
Chủ = Fencibles United (W) · Khách = Auckland FF (W)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Fencibles United (W) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 0 (0%) | Thắng/Thắng | 3 (33%) |
| 1 (20%) | Hòa/Thắng | 2 (22%) |
| 1 (20%) | Hòa/Hòa | 1 (11%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 2 (22%) |
| 3 (60%) | Bại/Bại | 1 (11%) |
Thành tích đối đầu (1 trận)
Fencibles United (W) 0 (0%)Hòa 1 (100%)Auckland FF (W) 0 (0%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 1 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 12/07/25 | Auckland FF (W) | 1-1 (1-1) | Fencibles United (W) | - | - | H |
Thành tích gần đây — Fencibles United (W)
HBBTHHBB
Thắng 1 (13%)Hòa 3 (38%)Bại 4 (50%)
Ghi/Mất: 7/12 (8 trận) Châu Á: 2/1/5 T/X: 5/0/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/07/26 | Fencibles United (W) | 0-0 (0-0) | Western Springs (W) | +2 | 3.75 | H |
| 26/06/26 | West Coast Rangers (W) | 2-1 (1-0) | Fencibles United (W) | 0 | 3.25 | B |
| 03/06/26 | Fencibles United (W) | 0-2 (0-1) | Eastern Suburbs (W) | - | - | B |
| 24/04/26 | Fencibles United (W) | 2-0 (0-0) | West Coast Rangers (W) | -0.25 | 3.25 | T |
| 22/08/25 | West Coast Rangers (W) | 2-2 (2-0) | Fencibles United (W) | -1 | 3 | H |
| 12/07/25 | Auckland FF (W) | 1-1 (1-1) | Fencibles United (W) | - | - | H |
| 30/05/25 | Fencibles United (W) | 1-4 (0-2) | West Coast Rangers (W) | -1.75 | 3.75 | B |
| 04/04/25 | Fencibles United (W) | 0-1 (0-1) | Western Springs (W) | - | - | B |
Thành tích gần đây — Auckland FF (W)
TBBTTTHTBT
Thắng 6 (60%)Hòa 1 (10%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 18/8 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 28/07/26 | Auckland FF (W) | 3-0 (0-0) | Western Springs (W) | - | - | T |
| 25/07/26 | Eastern Suburbs (W) | 1-0 (1-0) | Auckland FF (W) | - | - | B |
| 22/07/26 | Auckland FF (W) | 1-2 (0-0) | Eastern Suburbs (W) | +0.5 | 2.75 | B |
| 17/07/26 | West Coast Rangers (W) | 0-1 (0-1) | Auckland FF (W) | +0.75 | 2.75 | T |
| 21/06/26 | Ellerslie (W) | 1-6 (0-2) | Auckland FF (W) | - | - | T |
| 02/05/26 | Auckland FF (W) | 3-2 (1-1) | Ellerslie (W) | - | - | T |
| 27/04/26 | Eastern Suburbs (W) | 1-1 (1-1) | Auckland FF (W) | +0.25 | 2.75 | H |
| 29/11/25 | Auckland FF (W) | 1-0 (1-0) | Eastern Suburbs (W) | - | - | T |
| 22/11/25 | CF Wellington United (W) | 1-0 (1-0) | Auckland FF (W) | +0.75 | 3 | B |
| 15/11/25 | Auckland FF (W) | 2-0 (0-0) | Southern United (NZL)(W) | +1.75 | 3.25 | T |
| 09/11/25 | Western Springs (W) | 0-2 (0-0) | Auckland FF (W) | +0.75 | 3 | T |
| 01/11/25 | Powerex Petone (W) | 0-3 (0-2) | Auckland FF (W) | - | - | T |
| 29/10/25 | Eastern Suburbs (W) | 1-1 (0-0) | Auckland FF (W) | +0.75 | 3.5 | H |
| 25/10/25 | Auckland FF (W) | 1-0 (0-0) | West Coast Rangers (W) | +1.25 | 3.5 | T |
| 19/10/25 | Wellington Phoenix Reserves (W) | 1-4 (1-3) | Auckland FF (W) | - | - | T |
| 12/10/25 | Auckland FF (W) | 10-0 (5-0) | Central Football (W) | - | - | T |
| 08/10/25 | Wuhan Jianghan (W) | 1-0 (0-0) | Auckland FF (W) | - | - | B |
| 27/09/25 | Auckland FF (W) | 8-0 (5-0) | Canterbury United (W) | - | - | T |
| 07/09/25 | Wellington Phoenix Reserves (W) | 1-4 (1-3) | Auckland FF (W) | - | - | T |
| 20/08/25 | Auckland FF (W) | 1-3 (0-1) | Eastern Suburbs (W) | +0.75 | 3.25 | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
17
Phạt góc (HT)
15
Thẻ vàng
10
Sút bóng
014
Sút cầu môn
013
Tấn công
60104
Tấn công nguy hiểm
2767
Sút ngoài cầu môn
01
TL kiểm soát bóng
34%66%
TL kiểm soát bóng (HT)
32%68%
So Sánh Sức Mạnh
22 78
14% So Sánh Đối đầu 86%
Thành tích
Tất cả
T0 H1 B0T0 H1 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
1 Bàn1 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Fencibles United (W) (5 trận)
Ghi 0.60 bàn/trậnMất 1.40 bàn/trận
Auckland FF (W) (9 trận)
Ghi 2.00 bàn/trậnMất 0.89 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 0 - 3 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 2 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Fencibles United (W) (3 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (33%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (67%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 3 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
LLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUU
Auckland FF (W) (4 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (25%)Hòa 0 (0%)Xỉu 3 (75%)
6 trận gần — Châu Á:
WLWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOUU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Fencibles United (W) | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 3.40 | 3.70 | 1.85 | 0.97 | 3.25 | 0.81 | 0.88 | -0.50 | 0.89 |
| Live | 119.00 ↑ | 17.00 ↑ | 1.02 ↓ | 5.00 ↑ | 2.50 | 0.08 ↓ | 3.50 ↑ | 0.00 | 0.05 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 5.25 | 4.20 | 1.50 | 0.92 | 3.00 | 0.87 | 0.90 | -1.00 | 0.89 |
| Live | 176.00 ↑ | 9.50 ↑ | 1.02 ↓ | 2.80 ↑ | 1.50 | 0.24 ↓ | 0.31 ↓ | -0.25 | 2.45 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 4.00 | 4.00 | 1.73 | 0.70 | 3.00 | 0.95 | 0.83 | -0.75 | 0.82 |
| Live | 150.00 ↑ | 5.90 ↑ | 1.03 ↓ | 3.22 ↑ | 1.50 | 0.15 ↓ | 0.24 ↓ | -0.25 | 2.08 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 4.00 | 4.10 | 1.68 | 1.20 | 3.50 | 0.55 | 0.75 | -1.00 | 0.90 |
| Live | 80.00 ↑ | 13.00 ↑ | 1.01 ↓ | 5.40 ↑ | 2.50 | 0.06 ↓ | 0.75 | -1.00 | 0.90 | |
| 12bet | Sớm | 3.35 | 3.40 | 1.79 | 0.95 | 3.00 | 0.81 | 0.97 | -0.50 | 0.79 |
| Live | 150.00 ↑ | 5.90 ↑ | 1.03 ↓ | 3.22 ↑ | 1.50 | 0.15 ↓ | 2.22 ↑ | 0.00 | 0.21 ↓ | |
| Crown | Sớm | 4.45 | 4.00 | 1.48 | 0.90 | 3.00 | 0.80 | 0.84 | -1.00 | 0.86 |
| Live | 18.50 ↑ | 12.50 ↑ | 1.01 ↓ | 3.57 ↑ | 1.50 | 0.08 ↓ | 0.15 ↓ | -0.25 | 3.03 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 4.96 | 4.12 | 1.53 | 0.95 | 3.00 | 0.85 | 0.91 | -1.00 | 0.91 |
| Live | 38.00 ↑ | 8.70 ↑ | 1.04 ↓ | 2.85 ↑ | 1.50 | 0.15 ↓ | 2.63 ↑ | 0.00 | 0.20 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 4.00 | 3.60 | 1.70 | 0.48 | 2.50 | 1.45 | - | - | - |
| Live | 67.00 ↑ | 13.00 ↑ | 1.01 ↓ | 1.70 ↑ | 2.50 | 0.36 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 3.20 | 3.70 | 1.80 | 0.87 | 3.00 | 0.77 | 0.81 | -1.00 | 0.83 |
| Live | 56.00 ↑ | 12.00 ↑ | 1.01 ↓ | 2.50 ↑ | 1.50 | 0.23 ↓ | 0.38 ↓ | -0.25 | 1.66 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 4.27 | 3.80 | 1.59 | 0.92 | 3.25 | 0.79 | 0.76 | -1.00 | 0.95 |
| Live | 30.95 ↑ | 7.84 ↑ | 1.07 ↓ | 2.51 ↑ | 1.50 | 0.25 ↓ | 0.26 ↓ | -0.25 | 2.40 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 4.00 | 3.60 | 1.68 | 1.15 | 3.50 | 0.60 | - | - | - |
| Live | 126.00 ↑ | 15.00 ↑ | 1.01 ↓ | 3.75 ↑ | 1.50 | 0.15 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 3.32 | 3.80 | 1.85 | 0.90 | 3.50 | 0.90 | 1.50 | 0.00 | 0.50 |
| Live | 56.00 ↑ | 13.80 ↑ | 1.01 ↓ | 4.89 ↑ | 1.50 | 0.11 ↓ | 3.35 ↑ | 0.00 | 0.19 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 3.25 | 3.80 | 1.83 | 0.90 | 3.50 | 0.90 | 0.90 | -0.50 | 0.90 |
| Live | 81.00 ↑ | 21.00 ↑ | 1.01 ↓ | 5.00 ↑ | 2.50 | 0.13 ↓ | 3.40 ↑ | 0.00 | 0.20 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 3.30 | 3.60 | 1.85 | 1.10 | 3.50 | 0.62 | - | - | - |
| Live | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 1.01 ↓ | 22.00 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.