Kết quả bóng đá trận FCSB vs FK Auda Riga, 00:45 ngày 24/07/2026
UEFA Conference League · 00:45 ngày 24/07/2026
FCSB 2 Kết thúc HT 1-2 3
FK Auda Riga
🟨 1 - 4 🟥 0 - 0 ⛳ 7 - 2
Địa điểm: Arena National Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 20℃~21℃
Tường thuật trực tiếp
FCSB
FK Auda Riga
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: David Fuxman
1'
🟨 Thẻ vàng - Moussa Ouedraogo
5'
⚽ BÀN THẮNG - Eduards Daskevics 0-1, kiến tạo: Hussaini Ibrahim
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
22'
⛳ Phạt góc
⚽ BÀN THẮNG - Octavian George Popescu 1-1, kiến tạo: Florin Lucian Tanase
🟨 Thẻ vàng - Joyskim Dawa Tchakonte
⛳ Phạt góc
32'
⚽ BÀN THẮNG - Barthelemy Diedhiou 1-2, kiến tạo: Youba Traore
42'
⛳ Phạt góc
44'
🟨 Thẻ vàng - Ariel Arroyo
⏸ Hết hiệp 1 (1-2)
🔁 Thay người: vào Valentin Cretu, ra Ronny Labonne
🔁 Thay người: vào Alexandru Constantin Stoian, ra Eddy Gnahore
⛳ Phạt góc
63'
🔁 Thay người: vào Wally Fofana, ra Moussa Ouedraogo
⛳ Phạt góc
67'
🔁 Thay người: vào Andrews Appiah, ra Eduards Daskevics
67'
🔁 Thay người: vào Ralfs Kragliks, ra Ariel Arroyo
⚽ BÀN THẮNG - Aymen Boutoutaou 2-2, kiến tạo: Alexandru Constantin Stoian
78'
🔁 Thay người: vào Mahamoud Fofana, ra Barthelemy Diedhiou
🔁 Thay người: vào Mihai Toma, ra Aymen Boutoutaou
80'
🟨 Thẻ vàng - Mahamoud Fofana
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
🔁 Thay người: vào Dennis Politic, ra Octavian George Popescu
90+1'
🟨 Thẻ vàng - Andrews Appiah
90+4'
⚽ BÀN THẮNG - Kader Kone 2-3, kiến tạo: Youba Traore
⏹ Kết thúc trận đấu (2-3)
Diễn biến trận đấu
| FCSB | Phút | |
| 1' | Moussa Ouedraogo | |
| 5' | ⚽ 0 - 1 Eduards Daskevics(Assists:Hussaini Ibrahim) (Kiến tạo: Hussaini Ibrahim) | |
| Octavian George Popescu(Assists:Florin Lucian Tanase) (Kiến tạo: Florin Lucian Tanase) 1 - 1 ⚽ | 23' | |
| Joyskim Dawa Tchakonte | 27' | |
| 32' | ⚽ 1 - 2 Barthelemy Diedhiou(Assists:Youba Traore) (Kiến tạo: Youba Traore) | |
| 44' | Ariel Arroyo | |
| HT 1-2 | ||
| ▲ Valentin Cretu ▼ Ronny Labonne | 46' ⇄ | |
| ▲ Alexandru Constantin Stoian ▼ Eddy Gnahore | 46' ⇄ | |
| 63' ⇄ | ▲ Wally Fofana ▼ Moussa Ouedraogo | |
| 67' ⇄ | ▲ Andrews Appiah ▼ Eduards Daskevics | |
| 67' ⇄ | ▲ Ralfs Kragliks ▼ Ariel Arroyo | |
| Aymen Boutoutaou(Assists:Alexandru Constantin Stoian) (Kiến tạo: Alexandru Constantin Stoian) 2 - 2 ⚽ | 71' | |
| 78' ⇄ | ▲ Mahamoud Fofana ▼ Barthelemy Diedhiou | |
| ▲ Mihai Toma ▼ Aymen Boutoutaou | 78' ⇄ | |
| 79' | Mahamoud Fofana | |
| ▲ Dennis Politic ▼ Octavian George Popescu | 88' ⇄ | |
| 90+1' | Andrews Appiah | |
| 90+4' | ⚽ 2 - 3 Kader Kone(Assists:Youba Traore) (Kiến tạo: Youba Traore) | |
| FT 2-3 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 2 | 3 | 5 |
| Hòa | 0 | 1 | 3 | 3 |
| Bại | 2 | 0 | 4 | 2 |
| Ghi bàn | 4 | 5 | 14 | 12 |
| Mất bàn | 7 | 3 | 17 | 8 |
| Điểm | 3 | 7 | 12 | 18 |
Chủ = FCSB · Khách = FK Auda Riga
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| FCSB | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (25%) | Thắng/Thắng | 10 (34%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 4 (14%) |
| 0 (0%) | Hòa/Hòa | 5 (17%) |
| 1 (25%) | Hòa/Bại | 2 (7%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (3%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (3%) |
| 2 (50%) | Bại/Bại | 6 (21%) |
Thành tích gần đây — FCSB
TBHHBHBTTT
Thắng 4 (40%)Hòa 3 (30%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 16/14 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 5/0/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/07/26 | FCSB | 2-0 (2-0) | Arges | +1 | 2.5 | T |
| 05/07/26 | Saint Gilloise | 4-0 (2-0) | FCSB | -0.75 | 2.75 | B |
| 30/05/26 | Dinamo Bucuresti | 1-1 (0-1) | FCSB | -0.25 | 2.5 | H |
| 25/05/26 | FCSB | 3-3 (1-1) | FC Botosani | +1.25 | 3 | H |
| 19/05/26 | Hermannstadt | 2-0 (1-0) | FCSB | +0.25 | 2.5 | B |
| 12/05/26 | FCSB | 0-0 (0-0) | FC Unirea 2004 Slobozia | +1.75 | 3 | H |
| 02/05/26 | FK Csikszereda Miercurea Ciuc | 1-0 (0-0) | FCSB | +1 | 2.75 | B |
| 25/04/26 | FCSB | 3-1 (2-0) | Petrolul Ploiesti | +1 | 2.5 | T |
| 21/04/26 | Farul Constanta | 2-3 (1-0) | FCSB | +0.75 | 2.75 | T |
| 12/04/26 | FCSB | 4-0 (4-0) | FC Otelul Galati | +1 | 2.5 | T |
| 04/04/26 | FC Botosani | 3-2 (1-2) | FCSB | +0.25 | 2.5 | B |
| 21/03/26 | FCSB | 1-0 (0-0) | UTA Arad | +1 | 2.75 | T |
| 16/03/26 | FCSB | 0-0 (0-0) | Metaloglobus | +2.25 | 3.5 | H |
| 08/03/26 | FCSB | 1-3 (1-2) | Universitaea Cluj | +0.5 | 2.5 | B |
| 02/03/26 | UTA Arad | 2-4 (1-3) | FCSB | +0.75 | 2.25 | T |
| 24/02/26 | FCSB | 4-1 (2-1) | Metaloglobus | +2.5 | 3.5 | T |
| 16/02/26 | CS Universitatea Craiova | 1-0 (1-0) | FCSB | -0.25 | 2.25 | B |
| 13/02/26 | CS Universitatea Craiova | 2-2 (1-1) | FCSB | -0.25 | 2.75 | H |
| 09/02/26 | FC Otelul Galati | 1-4 (1-2) | FCSB | +0.25 | 2.25 | T |
| 06/02/26 | FCSB | 2-1 (1-0) | FC Botosani | +0.75 | 2.5 | T |
Thành tích gần đây — FK Auda Riga
THBHTBHTTT
Thắng 5 (50%)Hòa 3 (30%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 12/7 (10 trận) Châu Á: 7/1/2 T/X: 2/1/7
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/07/26 | FK Auda Riga | 1-0 (0-0) | FK Liepaja | - | - | T |
| 04/07/26 | FK Rigas Futbola skola | 1-1 (0-0) | FK Auda Riga | -1.25 | 3 | H |
| 29/06/26 | FK Auda Riga | 0-2 (0-2) | Riga FC | -1 | 3 | B |
| 25/06/26 | Grobina | 0-0 (0-0) | FK Auda Riga | +0.75 | 2.75 | H |
| 21/06/26 | Super Nova | 0-2 (0-0) | FK Auda Riga | +0.75 | 2.5 | T |
| 17/06/26 | Tukums-2000 | 2-1 (1-1) | FK Auda Riga | +1 | 3 | B |
| 13/06/26 | FK Auda Riga | 1-1 (0-1) | Jelgava | +1 | 2.75 | H |
| 30/05/26 | FK Auda Riga | 2-0 (1-0) | Ogre United | +2.25 | 3.5 | T |
| 26/05/26 | BFC Daugavpils | 0-1 (0-0) | FK Auda Riga | +0.5 | 2.75 | T |
| 22/05/26 | FK Auda Riga | 3-1 (2-0) | FK Liepaja | +0.25 | 2.75 | T |
| 17/05/26 | FK Auda Riga | 0-3 (0-2) | FK Rigas Futbola skola | -0.75 | 2.75 | B |
| 12/05/26 | Riga FC | 4-1 (2-1) | FK Auda Riga | -1.25 | 3 | B |
| 08/05/26 | FK Auda Riga | 7-0 (3-0) | Grobina | +1 | 2.75 | T |
| 01/05/26 | Super Nova | 1-2 (1-1) | FK Auda Riga | +0.5 | 2.5 | T |
| 26/04/26 | FK Auda Riga | 2-1 (2-1) | Tukums-2000 | +1.25 | 2.75 | T |
| 22/04/26 | Jelgava | 2-3 (2-1) | FK Auda Riga | +0.25 | 2.75 | T |
| 17/04/26 | Ogre United | 1-1 (0-0) | FK Auda Riga | +1.25 | 2.75 | H |
| 12/04/26 | FK Auda Riga | 2-3 (0-1) | BFC Daugavpils | +0.75 | 2.75 | B |
| 08/04/26 | FK Liepaja | 1-2 (0-1) | FK Auda Riga | 0 | 2.5 | T |
| 04/04/26 | FK Rigas Futbola skola | 0-1 (0-1) | FK Auda Riga | -1.25 | 3.25 | T |
Đội hình
FCSB
FK Auda Riga
32Stefan Tarnovanu3Andre Duarte5Joyskim Dawa Tchakonte33Risto Radunovic97Ronny Labonne8Eddy Gnahore10CFlorin Lucian Tanase31Juri Cisotti7Octavian George Popescu9Daniel Birligea10Aymen Boutoutaou98Toms Nils Purins2Hrvoj Tin4Moussa Ouedraogo18Ariel Arroyo71Oskars Rubenis14Hussaini Ibrahim17CEduards Daskevics20Youba Traore8Edvin Bongemba25Barthelemy Diedhiou47Kader Kone
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4123
- 3Andre Duarte
- 5Joyskim Dawa Tchakonte🟨 Thẻ vàng 27'
- 7Octavian George Popescu⚽ Ghi bàn 23' · ▼ Rời sân 88'
- 8Eddy Gnahore▼ Rời sân 46'
- 9Daniel Birligea
- 10Florin Lucian Tanase C🎯 Kiến tạo 23'
- 10Aymen Boutoutaou⚽ Ghi bàn 71' · ▼ Rời sân 78'
- 31Juri Cisotti
- 32Stefan Tarnovanu
- 33Risto Radunovic
- 97Ronny Labonne▼ Rời sân 46'
Khách · 433
- 2Hrvoj Tin
- 4Moussa Ouedraogo🟨 Thẻ vàng 1' · ▼ Rời sân 63'
- 8Edvin Bongemba
- 14Hussaini Ibrahim🎯 Kiến tạo 5'
- 17Eduards Daskevics C⚽ Ghi bàn 5' · ▼ Rời sân 67'
- 18Ariel Arroyo🟨 Thẻ vàng 44' · ▼ Rời sân 67'
- 20Youba Traore🎯 Kiến tạo 32' · 🎯 Kiến tạo 90+4'
- 25Barthelemy Diedhiou⚽ Ghi bàn 32' · ▼ Rời sân 78'
- 47Kader Kone⚽ Ghi bàn 90+4'
- 71Oskars Rubenis
- 98Toms Nils Purins
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
72
Phạt góc (HT)
32
Thẻ vàng
14
Sút bóng
2012
Sút cầu môn
116
Tấn công
122107
Tấn công nguy hiểm
8165
Sút ngoài cầu môn
66
Cản bóng
30
Đá phạt trực tiếp
1924
TL kiểm soát bóng
55%45%
TL kiểm soát bóng (HT)
51%49%
Phạm lỗi
1913
Việt vị
64
Quả ném biên
2917
So Sánh Sức Mạnh
48 52
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
FCSB (30 trận)
Ghi 1.57 bàn/trậnMất 1.43 bàn/trận
FK Auda Riga (29 trận)
Ghi 1.52 bàn/trậnMất 1.24 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 2 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 3 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
FCSB (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
W
6 trận gần — Tài/Xỉu:
U
FK Auda Riga (22 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 11 (50%)Hòa 1 (5%)Bại 10 (45%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 11 (50%)Hòa 1 (5%)Xỉu 10 (45%)
6 trận gần — Châu Á:
WLLWLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUUUVU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| FCSB | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1947-7-26 | Thành lập | |
| Arena National | Sân nhà | Audas stadions |
| 27557 | Sức chứa | 0 |
| Marius Baciu | HLV | |
| Bucuresti | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.18 | 4.85 | 8.30 | 0.73 | 2.75 | 0.89 | 0.75 | 1.50 | 0.95 |
| Live | 1.14 ↓ | 5.20 ↑ | 9.60 ↑ | 0.64 ↓ | 2.75 | 0.98 ↑ | 0.64 ↓ | 1.75 | 1.06 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 1.27 | 4.60 | 8.20 | 0.83 | 2.75 | 0.85 | 0.92 | 1.50 | 0.77 |
| Live | 6.90 ↑ | 1.13 ↓ | 16.00 ↑ | 3.40 ↑ | 4.50 | 0.05 ↓ | 0.19 ↓ | 0.00 | 2.10 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.22 | 5.50 | 11.50 | 0.85 | 2.75 | 0.88 | 0.74 | 1.50 | 0.96 |
| Live | 11.00 ↑ | 1.06 ↓ | 26.00 ↑ | 2.55 ↑ | 4.50 | 0.24 ↓ | 2.05 ↑ | 0.25 | 0.35 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.23 | 5.30 | 8.50 | 0.78 | 2.75 | 0.98 | 0.92 | 1.75 | 0.84 |
| Live | 9.60 ↑ | 1.03 ↓ | 22.00 ↑ | 6.66 ↑ | 4.50 | 0.05 ↓ | 0.35 ↓ | 0.00 | 1.96 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.22 | 5.75 | 14.00 | 0.55 | 2.50 | 1.30 | 0.85 | 1.50 | 0.85 |
| Live | 100.00 ↑ | 13.00 ↑ | 1.02 ↓ | 7.50 ↑ | 5.50 | 0.03 ↓ | 0.85 | 2.00 | 0.85 | |
| 10BET | Sớm | 1.24 | 4.60 | 11.00 | 0.86 | 3.00 | 0.81 | - | - | - |
| Live | 7.41 ↑ | 1.07 ↓ | 33.26 ↑ | 5.05 ↑ | 4.50 | 0.07 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.23 | 5.30 | 8.50 | 0.78 | 2.75 | 0.98 | 0.92 | 1.75 | 0.84 |
| Live | 10.00 ↑ | 1.02 ↓ | 24.00 ↑ | 8.33 ↑ | 5.50 | 0.02 ↓ | 0.34 ↓ | 0.00 | 2.00 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.29 | 4.70 | 7.30 | 0.85 | 2.75 | 0.85 | 0.92 | 1.50 | 0.78 |
| Live | 4.60 ↑ | 1.19 ↓ | 16.50 ↑ | 3.22 ↑ | 4.50 | 0.11 ↓ | 2.63 ↑ | 0.25 | 0.20 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.24 | 4.81 | 7.60 | 0.84 | 2.75 | 0.96 | 0.83 | 1.50 | 0.99 |
| Live | 8.40 ↑ | 1.07 ↓ | 14.50 ↑ | 4.54 ↑ | 4.50 | 0.08 ↓ | 0.30 ↓ | 0.00 | 2.17 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.24 | 5.05 | 10.80 | 1.00 | 3.00 | 0.80 | 0.99 | 1.75 | 0.83 |
| Live | 11.40 ↑ | 1.04 ↓ | 18.30 ↑ | 5.25 ↑ | 4.50 | 0.03 ↓ | 4.50 ↑ | 0.25 | 0.04 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.30 | 5.25 | 9.50 | 0.61 | 2.50 | 1.15 | - | - | - |
| Live | 12.00 ↑ | 1.06 ↓ | 26.00 ↑ | 0.06 ↓ | 2.50 | 6.50 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.24 | 5.00 | 11.50 | 0.82 | 2.75 | 0.86 | 0.95 | 1.75 | 0.74 |
| Live | 27.00 ↑ | 20.00 ↑ | 1.01 ↓ | 13.18 ↑ | 5.50 | 0.01 ↓ | 13.18 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.19 | 5.54 | 9.26 | 0.90 | 3.00 | 0.80 | 0.79 | 1.75 | 0.90 |
| Live | 5.65 ↑ | 1.16 ↓ | 23.24 ↑ | 3.12 ↑ | 4.50 | 0.22 ↓ | 2.60 ↑ | 0.25 | 0.28 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 1.29 | 5.00 | 9.00 | 0.62 | 2.50 | 1.15 | - | - | - |
| Live | 91.00 ↑ | 10.50 ↑ | 1.05 ↓ | 0.83 ↑ | 4.50 | 0.85 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.30 | 5.68 | 13.60 | 0.70 | 2.50 | 1.16 | 0.67 | 1.50 | 1.13 |
| Live | 151.00 ↑ | 15.00 ↑ | 1.03 ↓ | 6.55 ↑ | 4.50 | 0.10 ↓ | 0.18 ↓ | 0.00 | 3.94 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.20 | 5.25 | 11.00 | 0.93 | 3.00 | 0.88 | 0.83 | 1.75 | 0.98 |
| Live | 151.00 ↑ | 17.00 ↑ | 1.02 ↓ | 6.40 ↑ | 4.50 | 0.10 ↓ | 0.17 ↓ | 0.00 | 4.00 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.30 | 4.80 | 8.00 | 0.65 | 2.50 | 1.15 | 0.95 | 1.50 | 0.75 |
| Live | 151.00 ↑ | 56.00 ↑ | 1.01 ↓ | 7.00 ↑ | 4.50 | 0.07 ↓ | 0.55 ↓ | 1.50 | 1.30 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.