Kết quả bóng đá trận FCSB vs Arges, 01:30 ngày 18/07/2026

Liga I (Romania) · 01:30 ngày 18/07/2026
FCSB
2 Kết thúc HT 2-0 0
Arges
🟨 2 - 1   🟥 0 - 0   ⛳ 7 - 5
Địa điểm: Arena National Thời tiết: Mostly Clear Nhiệt độ: 18℃~19℃
Nhận định

Diễn biến trận đấu

FCSB Phút Arges
13' Leard Sadriu
Daniel Birligea(Assists:Octavian George Popescu) (Kiến tạo: Octavian George Popescu) 1 - 0 19'
Ricardo Padurariu 34'
Octavian George Popescu 35'
Florin Lucian Tanase 2 - 0 45+4'
HT 2-0
▲ Mihai Toma ▼ Dennis Politic46'
46' ▲ Robert Moldoveanu ▼ Dorinel Oancea
46' ▲ Patrick Dulcea ▼ Xian Emmers
46' ▲ Michael Idowu ▼ Claudiu Micovschi
▲ Alexandru Constantin Stoian ▼ Florin Lucian Tanase80'
3 - 0 81'
81' ▲ Ionut Radescu ▼ Ricardo Matos
81' ▲ Silviu Balaure ▼ Yanis Pirvu
▲ Ronny Labonne ▼ Ricardo Padurariu89'
▲ David Popa ▼ Octavian George Popescu90'
FT 2-0

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 21 34
Hòa 01 33
Bại 11 43
Ghi bàn 62 1317
Mất bàn 33 1511
Điểm 64 1215

Chủ = FCSB · Khách = Arges

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

FCSB (5)Hiệp 1 / Cả trậnArges (8)
2 (40%)Thắng/Thắng3 (38%)
0 (0%)Hòa/Thắng1 (13%)
0 (0%)Hòa/Hòa1 (13%)
1 (20%)Hòa/Bại2 (25%)
2 (40%)Bại/Bại1 (13%)

Bảng xếp hạng

FCSB

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng30137104840467
Sân nhà1573520172410
Sân khách156452823227
6 gần6033411--

Arges

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng30155103728506
Sân nhà158341810275
Sân khách157261918235
6 gần6330156--

Thành tích đối đầu (19 trận)

FCSB 12 (63%)Hòa 4 (21%)Arges 3 (16%)
Châu Á: Ăn 15 / Hòa 1 / Thua 3 Tài/Xỉu: Tài 9 / Hòa 0 / Xỉu 10
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ROM D117/01/26Arges1-0 (1-0)FCSB4-9+0.252.25B
ROM D125/08/25FCSB0-2 (0-0)Arges11-12+0.752.25B
ROM D127/02/23Arges1-2 (0-0)FCSB3-5+12.5T
ROM D103/10/22FCSB3-2 (1-1)Arges6-1+12.25T
ROM D103/05/22FCSB4-0 (2-0)Arges4-1+1.252.5T
ROM D121/03/22Arges2-3 (1-1)FCSB1-3+0.752T
ROM D104/03/22Arges1-0 (1-0)FCSB2-5+0.52.25B
ROM D101/11/21FCSB2-1 (0-0)Arges3-5+12.25T
ROM D127/01/21Arges0-0 (0-0)FCSB4-9+12.5H
ROM D121/09/20FCSB3-0 (2-0)Arges3-2--T
INT CF17/11/15Arges0-1 (0-1)FCSB4-7--T
ROM D121/03/09Arges2-2 (1-1)FCSB-+0.252H
ROM D117/08/08FCSB2-0 (1-0)Arges-+1.52.5T
ROM D118/03/07FCSB2-0 (0-0)Arges-+1.252.5T
ROM D109/09/06Arges0-1 (0-0)FCSB-+12.25T
ROM D113/03/06FCSB0-0 (0-0)Arges-+1.52.75H
ROM D106/08/05Arges0-1 (0-1)FCSB-+0.252.25T
ROM D124/04/05FCSB2-0 (0-0)Arges-+1.252.5T
ROM D110/09/04Arges2-2 (1-0)FCSB---H

Thành tích gần đây — FCSB

BHHBHBTTTB
Thắng 3 (30%)Hòa 3 (30%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 16/17 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 6/0/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF05/07/26Saint Gilloise4-0 (2-0)FCSB9-3-0.752.75B
ROM D130/05/26Dinamo Bucuresti1-1 (0-1)FCSB2-2-0.252.5H
ROM D125/05/26FCSB3-3 (1-1)FC Botosani7-5+1.253H
ROM D119/05/26Hermannstadt2-0 (1-0)FCSB4-4+0.252.5B
ROM D112/05/26FCSB0-0 (0-0)FC Unirea 2004 Slobozia9-1+1.753H
ROM D102/05/26FK Csikszereda Miercurea Ciuc1-0 (0-0)FCSB4-14+12.75B
ROM D125/04/26FCSB3-1 (2-0)Petrolul Ploiesti7-6+12.5T
ROM D121/04/26Farul Constanta2-3 (1-0)FCSB4-4+0.752.75T
ROM D112/04/26FCSB4-0 (4-0)FC Otelul Galati6-3+12.5T
ROM D104/04/26FC Botosani3-2 (1-2)FCSB2-0+0.252.5B
ROM D121/03/26FCSB1-0 (0-0)UTA Arad8-3+12.75T
ROM D116/03/26FCSB0-0 (0-0)Metaloglobus14-5+2.253.5H
ROM D108/03/26FCSB1-3 (1-2)Universitaea Cluj10-3+0.52.5B
ROM D102/03/26UTA Arad2-4 (1-3)FCSB1-4+0.752.25T
ROM D124/02/26FCSB4-1 (2-1)Metaloglobus9-2+2.53.5T
ROM D116/02/26CS Universitatea Craiova1-0 (1-0)FCSB3-5-0.252.25B
ROMC13/02/26CS Universitatea Craiova2-2 (1-1)FCSB9-3-0.252.75H
ROM D109/02/26FC Otelul Galati1-4 (1-2)FCSB3-9+0.252.25T
ROM D106/02/26FCSB2-1 (1-0)FC Botosani6-3+0.752.5T
ROM D102/02/26FCSB1-0 (1-0)FK Csikszereda Miercurea Ciuc5-2+1.53T

Thành tích gần đây — Arges

HTTTHHBBBH
Thắng 3 (30%)Hòa 4 (40%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 17/11 (10 trận) Châu Á: 3/2/5 T/X: 4/2/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF10/07/26Arges1-1 (1-1)CSM Ramnicu Valcea---H
INT CF02/07/26Jadran Dekani0-4 (0-3)Arges2-5+2.254T
INT CF29/06/26Arges5-2 (1-1)Vllaznia Shkoder1-2+2.754T
INT CF25/06/26Arges2-0 (1-0)Cukaricki Stankom7-202.5T
ROM D123/05/26CFR Cluj1-1 (0-0)Arges3-4-0.752.25H
ROM D116/05/26Arges2-2 (0-1)Rapid Bucuresti4-702H
ROM D110/05/26Dinamo Bucuresti2-1 (1-0)Arges5-2-0.752.25B
ROM D103/05/26Universitaea Cluj1-0 (0-0)Arges6-4-0.52.25B
ROM D128/04/26Arges0-1 (0-1)CS Universitatea Craiova3-5-0.52B
ROMC21/04/26Arges1-1 (1-0)Universitaea Cluj5-8-0.252H
ROM D118/04/26Arges0-1 (0-0)CFR Cluj4-102B
ROM D113/04/26Rapid Bucuresti0-0 (0-0)Arges9-5-0.52.25H
ROM D104/04/26Arges1-1 (1-0)Dinamo Bucuresti6-702.25H
ROM D122/03/26Arges0-1 (0-0)Universitaea Cluj4-302B
ROM D114/03/26CS Universitatea Craiova0-1 (0-1)Arges5-8-12.25T
ROM D108/03/26Arges0-0 (0-0)FC Unirea 2004 Slobozia5-2+0.752H
ROMC04/03/26Arges2-2 (1-0)FC Gloria Bistrita7-7+1.252.25H
ROM D101/03/26Dinamo Bucuresti0-1 (0-0)Arges4-3-0.752.25T
ROM D122/02/26Arges1-0 (0-0)Farul Constanta8-1+0.252.25T
ROM D114/02/26Petrolul Ploiesti2-1 (0-1)Arges10-301.75B

Đội hình

FCSBArges
32Stefan Tarnovanu2Valentin Cretu3Andre Duarte4Padurariu R.4Ricardo Padurariu5Joyskim Dawa Tchakonte31Juri Cisotti33Risto Radunovic7Octavian George Popescu10CFlorin Lucian Tanase20Dennis Politic9Daniel Birligea34Catalin Cabuz3Leard Sadriu6CMario Tudose23Florin Borta26Dorinel Oancea22Vadim Rata27Roberto Sierra11Yanis Pirvu19Claudiu Micovschi80Xian Emmers17Ricardo Matos

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 4231
Khách · 4231

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
7
5
Phạt góc (HT)
2
2
Thẻ vàng
2
1
Sút bóng
12
21
Sút cầu môn
5
6
Tấn công
76
123
Tấn công nguy hiểm
37
55
Sút ngoài cầu môn
7
9
Cản bóng
0
6
Đá phạt trực tiếp
15
9
TL kiểm soát bóng
44%
56%
TL kiểm soát bóng (HT)
56%
44%
Chuyền bóng
322
421
TL chuyền bóng thành công
72%
75%
Phạm lỗi
9
16
Việt vị
2
0
Cứu thua
6
3
Tắc bóng
10
11
Quả ném biên
24
33
Cắt bóng
6
6
Tạt bóng thành công
3
4
Chuyền dài
33
30
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.97
1.06
Cơ hội rõ rệt
2
0
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

55 45
67% So Sánh Đối đầu 33%
Thành tích
Tất cả
T12 H4 B3
T3 H4 B12
Chủ khách tương đồng
T7 H1 B1
T1 H1 B7
Ghi
Tất cả
1.6 Bàn
0.7 Bàn
Chủ khách tương đồng
2 Bàn
0.6 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

FCSB (30 trận)
Ghi 1.57 bàn/trậnMất 1.40 bàn/trận
Arges (30 trận)
Ghi 1.20 bàn/trậnMất 1.00 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)2 - 0 — Chủ thắng
Cả trận (FT)2 - 0 — Chủ thắng
Hiệp 20 - 0

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
00
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
00
B.thắng H1
00
B.thắng H2
FCSBArges

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
FCSBArges

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

53
Thắng 2+
43
Thắng 1
58
Hòa
36
Thua 1
30
Thua 2+
FCSBArges

FCSB

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
3Andre Duarte
Trung vệ
8.90/017/232
9Daniel Birligea
Trung phong
8.314/214/240
32Stefan Tarnovanu
Thủ môn
8.10/023/370
2Valentin Cretu
Hậu vệ phải
7.40/027/363
10Florin Lucian Tanase
Tiền vệ tấn công
7.112/128/390
20Dennis Politic
Tiền đạo cánh trái
6.70/08/121
31Juri Cisotti
Tiền vệ trung tâm
6.61/036/401
5Joyskim Dawa Tchakonte
Trung vệ
6.61/028/341
7Octavian George Popescu
Tiền đạo cánh trái
6.611/010/221🟨
33Risto Radunovic
Hậu vệ trái
6.41/126/302
4Ricardo Padurariu
Hậu vệ
6.20/06/92🟨
22Mihai Toma (dự bị)
Tiền vệ trái
6.71/06/102
97Ronny Labonne (dự bị)
Hậu vệ phải
-0/01/11
98David Popa (dự bị)
Tiền đạo cánh phải
-1/11/10
90Alexandru Constantin Stoian (dự bị)
Trung phong
-0/01/40

Arges

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
27Roberto Sierra
Tiền vệ phòng ngự
70/027/332
34Catalin Cabuz
Thủ môn
6.80/022/390
6Mario Tudose
Trung vệ
6.73/149/612
11Yanis Pirvu
Tiền đạo cánh trái
6.63/215/223
23Florin Borta
Hậu vệ trái
6.55/139/522
26Dorinel Oancea
Hậu vệ phải
6.50/014/224
19Claudiu Micovschi
Tiền đạo cánh phải
6.20/03/60
3Leard Sadriu
Trung vệ
6.11/050/590🟨
80Xian Emmers
Tiền vệ tấn công
60/06/80
22Vadim Rata
Tiền vệ trung tâm
5.73/028/341
17Ricardo Matos
Trung phong
5.52/013/170
99Robert Moldoveanu (dự bị)
Tiền đạo cánh trái
6.91/06/121
20Patrick Dulcea (dự bị)
Tiền vệ tấn công
6.71/011/170
7Michael Idowu (dự bị)
Tiền đạo
6.72/212/151
96Silviu Balaure (dự bị)
Tiền vệ phải
-0/012/140
16Ionut Radescu (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
-0/07/101

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

FCSB Thông tin Arges
1947-7-26 Thành lập
Arena National Sân nhà
27557 Sức chứa 0
Marius Baciu HLV Bogdan Ioan Andone
Bucuresti Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm1.643.605.500.902.500.901.021.000.80
Live1.59 ↓4.00 ↑4.90 ↓0.89 ↓2.500.91 ↑0.77 ↓0.751.03 ↑
VcbetSớm1.533.755.500.882.500.910.991.000.81
Live1.57 ↑3.70 ↓5.25 ↓0.89 ↑2.500.90 ↓0.78 ↓0.751.03 ↑
Mansion88Sớm1.583.654.700.892.500.931.071.000.77
Live1.63 ↑3.654.30 ↓0.92 ↑2.500.94 ↑0.82 ↓0.751.06 ↑
InterwettenSớm1.633.605.500.852.500.850.951.000.75
Live1.633.75 ↑5.00 ↓0.852.500.851.05 ↑1.000.70 ↓
10BETSớm1.553.455.600.832.500.84---
Live1.61 ↑3.95 ↑5.20 ↓0.85 ↑2.500.85 ↑---
12betSớm1.583.654.700.892.500.931.071.000.77
Live1.63 ↑3.654.30 ↓0.92 ↑2.500.94 ↑0.82 ↓0.751.06 ↑
CrownSớm1.573.854.950.922.500.881.041.000.78
Live1.58 ↑3.854.80 ↓0.922.500.94 ↑0.82 ↓0.751.05 ↑
SbobetSớm1.523.554.960.942.500.901.041.000.82
Live1.57 ↑3.60 ↑4.78 ↓0.92 ↓2.500.94 ↑0.82 ↓0.751.06 ↑
WewbetSớm1.603.805.300.922.500.921.071.000.79
Live1.62 ↑3.77 ↓5.15 ↓0.922.500.920.81 ↓0.751.05 ↑
LadbrokesSớm1.553.754.800.852.500.85---
Live1.57 ↑3.70 ↓4.60 ↓0.83 ↓2.500.85---
18BetSớm1.543.706.000.882.500.840.911.000.82
Live1.63 ↑4.00 ↑4.90 ↓0.86 ↓2.500.89 ↑0.77 ↓0.751.00 ↑
PinnacleSớm1.564.294.870.842.500.930.961.000.82
Live1.62 ↑4.25 ↓4.870.88 ↑2.500.930.80 ↓0.751.05 ↑
BwinSớm1.573.905.000.832.500.85---
Live1.60 ↑3.80 ↓4.80 ↓0.832.500.85---
1xBetSớm1.603.605.910.852.500.850.190.003.00
Live1.604.10 ↑4.90 ↓0.87 ↑2.500.88 ↑0.71 ↑0.750.95 ↓
Bet 365Sớm1.574.004.750.902.500.900.780.751.03
Live1.574.004.750.902.500.900.780.751.03
William HillSớm1.603.605.000.912.500.830.760.750.96
Live1.62 ↑3.90 ↑4.75 ↓0.83 ↓2.500.91 ↑0.760.750.96

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp +3/4

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
FCSB+3/4100
Arges-3/4Chưa có trận cùng mức

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongTop (tích luỹ liên tục).