Kết quả bóng đá trận FCSB vs Arges, 01:30 ngày 18/07/2026
Liga I (Romania) · 01:30 ngày 18/07/2026
FCSB 2 Kết thúc HT 2-0 0
Arges
🟨 2 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 7 - 5
Địa điểm: Arena National Thời tiết: Mostly Clear Nhiệt độ: 18℃~19℃
Diễn biến trận đấu
| FCSB | Phút | |
| 13' | Leard Sadriu | |
| Daniel Birligea(Assists:Octavian George Popescu) (Kiến tạo: Octavian George Popescu) 1 - 0 ⚽ | 19' | |
| Ricardo Padurariu | 34' | |
| Octavian George Popescu | 35' | |
| Florin Lucian Tanase 2 - 0 ⚽ | 45+4' | |
| HT 2-0 | ||
| ▲ Mihai Toma ▼ Dennis Politic | 46' ⇄ | |
| 46' ⇄ | ▲ Robert Moldoveanu ▼ Dorinel Oancea | |
| 46' ⇄ | ▲ Patrick Dulcea ▼ Xian Emmers | |
| 46' ⇄ | ▲ Michael Idowu ▼ Claudiu Micovschi | |
| ▲ Alexandru Constantin Stoian ▼ Florin Lucian Tanase | 80' ⇄ | |
| 3 - 0 ⚽ | 81' | |
| 81' ⇄ | ▲ Ionut Radescu ▼ Ricardo Matos | |
| 81' ⇄ | ▲ Silviu Balaure ▼ Yanis Pirvu | |
| ▲ Ronny Labonne ▼ Ricardo Padurariu | 89' ⇄ | |
| ▲ David Popa ▼ Octavian George Popescu | 90' ⇄ | |
| FT 2-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 3 | 4 |
| Hòa | 0 | 1 | 3 | 3 |
| Bại | 1 | 1 | 4 | 3 |
| Ghi bàn | 6 | 2 | 13 | 17 |
| Mất bàn | 3 | 3 | 15 | 11 |
| Điểm | 6 | 4 | 12 | 15 |
Chủ = FCSB · Khách = Arges
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| FCSB | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (40%) | Thắng/Thắng | 3 (38%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 1 (13%) |
| 0 (0%) | Hòa/Hòa | 1 (13%) |
| 1 (20%) | Hòa/Bại | 2 (25%) |
| 2 (40%) | Bại/Bại | 1 (13%) |
Bảng xếp hạng
FCSB
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 30 | 13 | 7 | 10 | 48 | 40 | 46 | 7 |
| Sân nhà | 15 | 7 | 3 | 5 | 20 | 17 | 24 | 10 |
| Sân khách | 15 | 6 | 4 | 5 | 28 | 23 | 22 | 7 |
| 6 gần | 6 | 0 | 3 | 3 | 4 | 11 | - | - |
Arges
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 30 | 15 | 5 | 10 | 37 | 28 | 50 | 6 |
| Sân nhà | 15 | 8 | 3 | 4 | 18 | 10 | 27 | 5 |
| Sân khách | 15 | 7 | 2 | 6 | 19 | 18 | 23 | 5 |
| 6 gần | 6 | 3 | 3 | 0 | 15 | 6 | - | - |
Thành tích đối đầu (19 trận)
FCSB 12 (63%)Hòa 4 (21%)Arges 3 (16%)
Châu Á: Ăn 15 / Hòa 1 / Thua 3 Tài/Xỉu: Tài 9 / Hòa 0 / Xỉu 10
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/01/26 | Arges | 1-0 (1-0) | FCSB | +0.25 | 2.25 | B |
| 25/08/25 | FCSB | 0-2 (0-0) | Arges | +0.75 | 2.25 | B |
| 27/02/23 | Arges | 1-2 (0-0) | FCSB | +1 | 2.5 | T |
| 03/10/22 | FCSB | 3-2 (1-1) | Arges | +1 | 2.25 | T |
| 03/05/22 | FCSB | 4-0 (2-0) | Arges | +1.25 | 2.5 | T |
| 21/03/22 | Arges | 2-3 (1-1) | FCSB | +0.75 | 2 | T |
| 04/03/22 | Arges | 1-0 (1-0) | FCSB | +0.5 | 2.25 | B |
| 01/11/21 | FCSB | 2-1 (0-0) | Arges | +1 | 2.25 | T |
| 27/01/21 | Arges | 0-0 (0-0) | FCSB | +1 | 2.5 | H |
| 21/09/20 | FCSB | 3-0 (2-0) | Arges | - | - | T |
| 17/11/15 | Arges | 0-1 (0-1) | FCSB | - | - | T |
| 21/03/09 | Arges | 2-2 (1-1) | FCSB | +0.25 | 2 | H |
| 17/08/08 | FCSB | 2-0 (1-0) | Arges | +1.5 | 2.5 | T |
| 18/03/07 | FCSB | 2-0 (0-0) | Arges | +1.25 | 2.5 | T |
| 09/09/06 | Arges | 0-1 (0-0) | FCSB | +1 | 2.25 | T |
| 13/03/06 | FCSB | 0-0 (0-0) | Arges | +1.5 | 2.75 | H |
| 06/08/05 | Arges | 0-1 (0-1) | FCSB | +0.25 | 2.25 | T |
| 24/04/05 | FCSB | 2-0 (0-0) | Arges | +1.25 | 2.5 | T |
| 10/09/04 | Arges | 2-2 (1-0) | FCSB | - | - | H |
Thành tích gần đây — FCSB
BHHBHBTTTB
Thắng 3 (30%)Hòa 3 (30%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 16/17 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 05/07/26 | Saint Gilloise | 4-0 (2-0) | FCSB | -0.75 | 2.75 | B |
| 30/05/26 | Dinamo Bucuresti | 1-1 (0-1) | FCSB | -0.25 | 2.5 | H |
| 25/05/26 | FCSB | 3-3 (1-1) | FC Botosani | +1.25 | 3 | H |
| 19/05/26 | Hermannstadt | 2-0 (1-0) | FCSB | +0.25 | 2.5 | B |
| 12/05/26 | FCSB | 0-0 (0-0) | FC Unirea 2004 Slobozia | +1.75 | 3 | H |
| 02/05/26 | FK Csikszereda Miercurea Ciuc | 1-0 (0-0) | FCSB | +1 | 2.75 | B |
| 25/04/26 | FCSB | 3-1 (2-0) | Petrolul Ploiesti | +1 | 2.5 | T |
| 21/04/26 | Farul Constanta | 2-3 (1-0) | FCSB | +0.75 | 2.75 | T |
| 12/04/26 | FCSB | 4-0 (4-0) | FC Otelul Galati | +1 | 2.5 | T |
| 04/04/26 | FC Botosani | 3-2 (1-2) | FCSB | +0.25 | 2.5 | B |
| 21/03/26 | FCSB | 1-0 (0-0) | UTA Arad | +1 | 2.75 | T |
| 16/03/26 | FCSB | 0-0 (0-0) | Metaloglobus | +2.25 | 3.5 | H |
| 08/03/26 | FCSB | 1-3 (1-2) | Universitaea Cluj | +0.5 | 2.5 | B |
| 02/03/26 | UTA Arad | 2-4 (1-3) | FCSB | +0.75 | 2.25 | T |
| 24/02/26 | FCSB | 4-1 (2-1) | Metaloglobus | +2.5 | 3.5 | T |
| 16/02/26 | CS Universitatea Craiova | 1-0 (1-0) | FCSB | -0.25 | 2.25 | B |
| 13/02/26 | CS Universitatea Craiova | 2-2 (1-1) | FCSB | -0.25 | 2.75 | H |
| 09/02/26 | FC Otelul Galati | 1-4 (1-2) | FCSB | +0.25 | 2.25 | T |
| 06/02/26 | FCSB | 2-1 (1-0) | FC Botosani | +0.75 | 2.5 | T |
| 02/02/26 | FCSB | 1-0 (1-0) | FK Csikszereda Miercurea Ciuc | +1.5 | 3 | T |
Thành tích gần đây — Arges
HTTTHHBBBH
Thắng 3 (30%)Hòa 4 (40%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 17/11 (10 trận) Châu Á: 3/2/5 T/X: 4/2/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/07/26 | Arges | 1-1 (1-1) | CSM Ramnicu Valcea | - | - | H |
| 02/07/26 | Jadran Dekani | 0-4 (0-3) | Arges | +2.25 | 4 | T |
| 29/06/26 | Arges | 5-2 (1-1) | Vllaznia Shkoder | +2.75 | 4 | T |
| 25/06/26 | Arges | 2-0 (1-0) | Cukaricki Stankom | 0 | 2.5 | T |
| 23/05/26 | CFR Cluj | 1-1 (0-0) | Arges | -0.75 | 2.25 | H |
| 16/05/26 | Arges | 2-2 (0-1) | Rapid Bucuresti | 0 | 2 | H |
| 10/05/26 | Dinamo Bucuresti | 2-1 (1-0) | Arges | -0.75 | 2.25 | B |
| 03/05/26 | Universitaea Cluj | 1-0 (0-0) | Arges | -0.5 | 2.25 | B |
| 28/04/26 | Arges | 0-1 (0-1) | CS Universitatea Craiova | -0.5 | 2 | B |
| 21/04/26 | Arges | 1-1 (1-0) | Universitaea Cluj | -0.25 | 2 | H |
| 18/04/26 | Arges | 0-1 (0-0) | CFR Cluj | 0 | 2 | B |
| 13/04/26 | Rapid Bucuresti | 0-0 (0-0) | Arges | -0.5 | 2.25 | H |
| 04/04/26 | Arges | 1-1 (1-0) | Dinamo Bucuresti | 0 | 2.25 | H |
| 22/03/26 | Arges | 0-1 (0-0) | Universitaea Cluj | 0 | 2 | B |
| 14/03/26 | CS Universitatea Craiova | 0-1 (0-1) | Arges | -1 | 2.25 | T |
| 08/03/26 | Arges | 0-0 (0-0) | FC Unirea 2004 Slobozia | +0.75 | 2 | H |
| 04/03/26 | Arges | 2-2 (1-0) | FC Gloria Bistrita | +1.25 | 2.25 | H |
| 01/03/26 | Dinamo Bucuresti | 0-1 (0-0) | Arges | -0.75 | 2.25 | T |
| 22/02/26 | Arges | 1-0 (0-0) | Farul Constanta | +0.25 | 2.25 | T |
| 14/02/26 | Petrolul Ploiesti | 2-1 (0-1) | Arges | 0 | 1.75 | B |
Đội hình
FCSB
Arges
32Stefan Tarnovanu2Valentin Cretu3Andre Duarte4Padurariu R.4Ricardo Padurariu5Joyskim Dawa Tchakonte31Juri Cisotti33Risto Radunovic7Octavian George Popescu10CFlorin Lucian Tanase20Dennis Politic9Daniel Birligea34Catalin Cabuz3Leard Sadriu6CMario Tudose23Florin Borta26Dorinel Oancea22Vadim Rata27Roberto Sierra11Yanis Pirvu19Claudiu Micovschi80Xian Emmers17Ricardo Matos
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 2Valentin Cretu7.4
- 3Andre Duarte8.9
- 4Padurariu R.
- 4Ricardo Padurariu🟨 Thẻ vàng 34' · ▼ Rời sân 89'6.2
- 5Joyskim Dawa Tchakonte6.6
- 7Octavian George Popescu🎯 Kiến tạo 19' · 🟨 Thẻ vàng 35' · ▼ Rời sân 90'6.6
- 9Daniel Birligea⚽ Ghi bàn 19'8.3
- 10Florin Lucian Tanase C⚽ Ghi bàn 45+4' · ▼ Rời sân 80'7.1
- 20Dennis Politic▼ Rời sân 46'6.7
- 31Juri Cisotti6.6
- 32Stefan Tarnovanu8.1
- 33Risto Radunovic6.4
Khách · 4231
- 3Leard Sadriu🟨 Thẻ vàng 13'6.1
- 6Mario Tudose C6.7
- 11Yanis Pirvu▼ Rời sân 81'6.6
- 17Ricardo Matos▼ Rời sân 81'5.5
- 19Claudiu Micovschi▼ Rời sân 46'6.2
- 22Vadim Rata5.7
- 23Florin Borta6.5
- 26Dorinel Oancea▼ Rời sân 46'6.5
- 27Roberto Sierra7
- 34Catalin Cabuz6.8
- 80Xian Emmers▼ Rời sân 46'6
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
75
Phạt góc (HT)
22
Thẻ vàng
21
Sút bóng
1221
Sút cầu môn
56
Tấn công
76123
Tấn công nguy hiểm
3755
Sút ngoài cầu môn
79
Cản bóng
06
Đá phạt trực tiếp
159
TL kiểm soát bóng
44%56%
TL kiểm soát bóng (HT)
56%44%
Chuyền bóng
322421
TL chuyền bóng thành công
72%75%
Phạm lỗi
916
Việt vị
20
Cứu thua
63
Tắc bóng
1011
Quả ném biên
2433
Cắt bóng
66
Tạt bóng thành công
34
Chuyền dài
3330
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.971.06
Cơ hội rõ rệt
20
So Sánh Sức Mạnh
55 45
67% So Sánh Đối đầu 33%
Thành tích
Tất cả
T12 H4 B3T3 H4 B12
Chủ khách tương đồng
T7 H1 B1T1 H1 B7
Ghi
Tất cả
1.6 Bàn0.7 Bàn
Chủ khách tương đồng
2 Bàn0.6 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
FCSB (30 trận)
Ghi 1.57 bàn/trậnMất 1.40 bàn/trận
Arges (30 trận)
Ghi 1.20 bàn/trậnMất 1.00 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
FCSB
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3Andre Duarte Trung vệ | 8.9 | 0/0 | 17/23 | 2 | |||
| 9Daniel Birligea Trung phong | 8.3 | 1 | 4/2 | 14/24 | 0 | ||
| 32Stefan Tarnovanu Thủ môn | 8.1 | 0/0 | 23/37 | 0 | |||
| 2Valentin Cretu Hậu vệ phải | 7.4 | 0/0 | 27/36 | 3 | |||
| 10Florin Lucian Tanase Tiền vệ tấn công | 7.1 | 1 | 2/1 | 28/39 | 0 | ||
| 20Dennis Politic Tiền đạo cánh trái | 6.7 | 0/0 | 8/12 | 1 | |||
| 31Juri Cisotti Tiền vệ trung tâm | 6.6 | 1/0 | 36/40 | 1 | |||
| 5Joyskim Dawa Tchakonte Trung vệ | 6.6 | 1/0 | 28/34 | 1 | |||
| 7Octavian George Popescu Tiền đạo cánh trái | 6.6 | 1 | 1/0 | 10/22 | 1 | 🟨 | |
| 33Risto Radunovic Hậu vệ trái | 6.4 | 1/1 | 26/30 | 2 | |||
| 4Ricardo Padurariu Hậu vệ | 6.2 | 0/0 | 6/9 | 2 | 🟨 | ||
| 22Mihai Toma (dự bị) Tiền vệ trái | 6.7 | 1/0 | 6/10 | 2 | |||
| 97Ronny Labonne (dự bị) Hậu vệ phải | - | 0/0 | 1/1 | 1 | |||
| 98David Popa (dự bị) Tiền đạo cánh phải | - | 1/1 | 1/1 | 0 | |||
| 90Alexandru Constantin Stoian (dự bị) Trung phong | - | 0/0 | 1/4 | 0 |
Arges
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 27Roberto Sierra Tiền vệ phòng ngự | 7 | 0/0 | 27/33 | 2 | |||
| 34Catalin Cabuz Thủ môn | 6.8 | 0/0 | 22/39 | 0 | |||
| 6Mario Tudose Trung vệ | 6.7 | 3/1 | 49/61 | 2 | |||
| 11Yanis Pirvu Tiền đạo cánh trái | 6.6 | 3/2 | 15/22 | 3 | |||
| 23Florin Borta Hậu vệ trái | 6.5 | 5/1 | 39/52 | 2 | |||
| 26Dorinel Oancea Hậu vệ phải | 6.5 | 0/0 | 14/22 | 4 | |||
| 19Claudiu Micovschi Tiền đạo cánh phải | 6.2 | 0/0 | 3/6 | 0 | |||
| 3Leard Sadriu Trung vệ | 6.1 | 1/0 | 50/59 | 0 | 🟨 | ||
| 80Xian Emmers Tiền vệ tấn công | 6 | 0/0 | 6/8 | 0 | |||
| 22Vadim Rata Tiền vệ trung tâm | 5.7 | 3/0 | 28/34 | 1 | |||
| 17Ricardo Matos Trung phong | 5.5 | 2/0 | 13/17 | 0 | |||
| 99Robert Moldoveanu (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 6.9 | 1/0 | 6/12 | 1 | |||
| 20Patrick Dulcea (dự bị) Tiền vệ tấn công | 6.7 | 1/0 | 11/17 | 0 | |||
| 7Michael Idowu (dự bị) Tiền đạo | 6.7 | 2/2 | 12/15 | 1 | |||
| 96Silviu Balaure (dự bị) Tiền vệ phải | - | 0/0 | 12/14 | 0 | |||
| 16Ionut Radescu (dự bị) Tiền vệ trung tâm | - | 0/0 | 7/10 | 1 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| FCSB | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1947-7-26 | Thành lập | |
| Arena National | Sân nhà | |
| 27557 | Sức chứa | 0 |
| Marius Baciu | HLV | Bogdan Ioan Andone |
| Bucuresti | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.64 | 3.60 | 5.50 | 0.90 | 2.50 | 0.90 | 1.02 | 1.00 | 0.80 |
| Live | 1.59 ↓ | 4.00 ↑ | 4.90 ↓ | 0.89 ↓ | 2.50 | 0.91 ↑ | 0.77 ↓ | 0.75 | 1.03 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.53 | 3.75 | 5.50 | 0.88 | 2.50 | 0.91 | 0.99 | 1.00 | 0.81 |
| Live | 1.57 ↑ | 3.70 ↓ | 5.25 ↓ | 0.89 ↑ | 2.50 | 0.90 ↓ | 0.78 ↓ | 0.75 | 1.03 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.58 | 3.65 | 4.70 | 0.89 | 2.50 | 0.93 | 1.07 | 1.00 | 0.77 |
| Live | 1.63 ↑ | 3.65 | 4.30 ↓ | 0.92 ↑ | 2.50 | 0.94 ↑ | 0.82 ↓ | 0.75 | 1.06 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.63 | 3.60 | 5.50 | 0.85 | 2.50 | 0.85 | 0.95 | 1.00 | 0.75 |
| Live | 1.63 | 3.75 ↑ | 5.00 ↓ | 0.85 | 2.50 | 0.85 | 1.05 ↑ | 1.00 | 0.70 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 1.55 | 3.45 | 5.60 | 0.83 | 2.50 | 0.84 | - | - | - |
| Live | 1.61 ↑ | 3.95 ↑ | 5.20 ↓ | 0.85 ↑ | 2.50 | 0.85 ↑ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.58 | 3.65 | 4.70 | 0.89 | 2.50 | 0.93 | 1.07 | 1.00 | 0.77 |
| Live | 1.63 ↑ | 3.65 | 4.30 ↓ | 0.92 ↑ | 2.50 | 0.94 ↑ | 0.82 ↓ | 0.75 | 1.06 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.57 | 3.85 | 4.95 | 0.92 | 2.50 | 0.88 | 1.04 | 1.00 | 0.78 |
| Live | 1.58 ↑ | 3.85 | 4.80 ↓ | 0.92 | 2.50 | 0.94 ↑ | 0.82 ↓ | 0.75 | 1.05 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 1.52 | 3.55 | 4.96 | 0.94 | 2.50 | 0.90 | 1.04 | 1.00 | 0.82 |
| Live | 1.57 ↑ | 3.60 ↑ | 4.78 ↓ | 0.92 ↓ | 2.50 | 0.94 ↑ | 0.82 ↓ | 0.75 | 1.06 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.60 | 3.80 | 5.30 | 0.92 | 2.50 | 0.92 | 1.07 | 1.00 | 0.79 |
| Live | 1.62 ↑ | 3.77 ↓ | 5.15 ↓ | 0.92 | 2.50 | 0.92 | 0.81 ↓ | 0.75 | 1.05 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.55 | 3.75 | 4.80 | 0.85 | 2.50 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 1.57 ↑ | 3.70 ↓ | 4.60 ↓ | 0.83 ↓ | 2.50 | 0.85 | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.54 | 3.70 | 6.00 | 0.88 | 2.50 | 0.84 | 0.91 | 1.00 | 0.82 |
| Live | 1.63 ↑ | 4.00 ↑ | 4.90 ↓ | 0.86 ↓ | 2.50 | 0.89 ↑ | 0.77 ↓ | 0.75 | 1.00 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.56 | 4.29 | 4.87 | 0.84 | 2.50 | 0.93 | 0.96 | 1.00 | 0.82 |
| Live | 1.62 ↑ | 4.25 ↓ | 4.87 | 0.88 ↑ | 2.50 | 0.93 | 0.80 ↓ | 0.75 | 1.05 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.57 | 3.90 | 5.00 | 0.83 | 2.50 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 1.60 ↑ | 3.80 ↓ | 4.80 ↓ | 0.83 | 2.50 | 0.85 | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.60 | 3.60 | 5.91 | 0.85 | 2.50 | 0.85 | 0.19 | 0.00 | 3.00 |
| Live | 1.60 | 4.10 ↑ | 4.90 ↓ | 0.87 ↑ | 2.50 | 0.88 ↑ | 0.71 ↑ | 0.75 | 0.95 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.57 | 4.00 | 4.75 | 0.90 | 2.50 | 0.90 | 0.78 | 0.75 | 1.03 |
| Live | 1.57 | 4.00 | 4.75 | 0.90 | 2.50 | 0.90 | 0.78 | 0.75 | 1.03 | |
| William Hill | Sớm | 1.60 | 3.60 | 5.00 | 0.91 | 2.50 | 0.83 | 0.76 | 0.75 | 0.96 |
| Live | 1.62 ↑ | 3.90 ↑ | 4.75 ↓ | 0.83 ↓ | 2.50 | 0.91 ↑ | 0.76 | 0.75 | 0.96 | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +3/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| FCSB | +3/4 | 1 | 0 | 0 |
| Arges | -3/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongTop (tích luỹ liên tục).