Kết quả bóng đá trận FCM Targu Mures vs Metaloglobus, 15:00 ngày 17/07/2026
Club Friendly (Quốc tế) · 15:00 ngày 17/07/2026
FCM Targu Mures 2 Kết thúc HT 2-1 1
Metaloglobus
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 16℃~17℃
Diễn biến trận đấu
| FCM Targu Mures | Phút | |
| 4' | ⚽ 0 - 1 | |
| Moussa Samake 1 - 1 ⚽ | 28' | |
| Rares Trif 2 - 1 ⚽ | 40' | |
| HT 2-1 | ||
| FT 2-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 4 | 2 |
| Hòa | 1 | 1 | 5 | 4 |
| Bại | 1 | 1 | 1 | 4 |
| Ghi bàn | 3 | 4 | 14 | 11 |
| Mất bàn | 4 | 4 | 8 | 16 |
| Điểm | 4 | 4 | 17 | 10 |
Chủ = FCM Targu Mures · Khách = Metaloglobus
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| FCM Targu Mures | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 13 (37%) | Thắng/Thắng | 2 (4%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (2%) |
| 1 (3%) | Thắng/Bại | 2 (4%) |
| 3 (9%) | Hòa/Thắng | 2 (4%) |
| 8 (23%) | Hòa/Hòa | 9 (20%) |
| 5 (14%) | Hòa/Bại | 6 (13%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (2%) |
| 1 (3%) | Bại/Hòa | 2 (4%) |
| 4 (11%) | Bại/Bại | 21 (46%) |
Thành tích đối đầu (2 trận)
FCM Targu Mures 0 (0%)Hòa 0 (0%)Metaloglobus 2 (100%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 0 / Thua 2 Tài/Xỉu: Tài 2 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 05/04/18 | FCM Targu Mures | 0-3 (0-0) | Metaloglobus | - | - | B |
| 23/09/17 | Metaloglobus | 4-0 (2-0) | FCM Targu Mures | +0.25 | 2.5 | B |
Thành tích gần đây — FCM Targu Mures
HHHTTHHTBB
Thắng 3 (30%)Hòa 5 (50%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 15/12 (10 trận) Châu Á: 4/2/4 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 14/07/26 | FCM Targu Mures | 1-1 (1-1) | Gloria Popesti-Leordeni | - | - | H |
| 12/07/26 | Sepsi OSK Sfantul Gheorghe | 1-1 (1-1) | FCM Targu Mures | - | - | H |
| 10/07/26 | Petrolul Ploiesti | 1-1 (1-1) | FCM Targu Mures | -0.75 | 2.75 | H |
| 09/05/26 | CS Dinamo Bucuresti | 1-3 (1-2) | FCM Targu Mures | +0.25 | 2.75 | T |
| 02/05/26 | FCM Targu Mures | 4-0 (2-0) | Ceahlaul Piatra Neamt | - | - | T |
| 25/04/26 | CSM Slatina | 0-0 (0-0) | FCM Targu Mures | -0.25 | 2.5 | H |
| 18/04/26 | FCM Targu Mures | 1-1 (0-0) | FC Gloria Bistrita | +0.5 | 2.5 | H |
| 10/04/26 | CSM Politehnica Iasi | 0-1 (0-0) | FCM Targu Mures | -0.25 | 2.5 | T |
| 04/04/26 | FCM Targu Mures | 1-4 (0-2) | AFC Metalul Buzau | +0.75 | 2.5 | B |
| 28/03/26 | CFR Cluj | 3-2 (1-1) | FCM Targu Mures | - | - | B |
| 21/03/26 | FCM Targu Mures | 6-1 (1-0) | Muscelul Campulung | - | - | T |
| 14/03/26 | Sepsi OSK Sfantul Gheorghe | 0-0 (0-0) | FCM Targu Mures | -0.75 | 2.5 | H |
| 09/03/26 | FCM Targu Mures | 0-2 (0-1) | Chindia Targoviste | - | - | B |
| 28/02/26 | FCM Targu Mures | 1-0 (1-0) | AFC Metalul Buzau | +0.25 | 2.5 | T |
| 22/02/26 | FC Bihor Oradea | 2-1 (0-0) | FCM Targu Mures | -0.5 | 2.5 | B |
| 05/02/26 | FK Epitsentr Dunayivtsi | 3-1 (1-1) | FCM Targu Mures | - | - | B |
| 13/12/25 | FCM Targu Mures | 0-2 (0-0) | Scolar Resita | 0 | 2.5 | B |
| 06/12/25 | CS Dinamo Bucuresti | 0-2 (0-0) | FCM Targu Mures | +0.5 | 2.5 | T |
| 28/11/25 | FCM Targu Mures | 0-0 (0-0) | Concordia Chiajna | 0 | 2.5 | H |
| 22/11/25 | Tunari | 1-2 (0-2) | FCM Targu Mures | +0.25 | 2.75 | T |
Thành tích gần đây — Metaloglobus
THHHBBBTHH
Thắng 2 (20%)Hòa 5 (50%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 12/16 (10 trận) Châu Á: 1/0/9 T/X: 5/0/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/05/26 | Farul Constanta | 0-1 (0-0) | Metaloglobus | -1.75 | 3 | T |
| 11/05/26 | Metaloglobus | 2-2 (1-1) | Hermannstadt | -1 | 2.5 | H |
| 02/05/26 | FC Otelul Galati | 2-2 (0-2) | Metaloglobus | -1.25 | 2.75 | H |
| 27/04/26 | Metaloglobus | 1-1 (0-1) | FC Unirea 2004 Slobozia | -0.25 | 2.25 | H |
| 20/04/26 | FC Botosani | 3-2 (1-1) | Metaloglobus | -1.25 | 2.75 | B |
| 13/04/26 | Metaloglobus | 0-1 (0-1) | FK Csikszereda Miercurea Ciuc | -0.25 | 2.25 | B |
| 05/04/26 | UTA Arad | 5-1 (2-0) | Metaloglobus | -1.25 | 2.75 | B |
| 21/03/26 | Metaloglobus | 1-0 (0-0) | Petrolul Ploiesti | -0.75 | 2.25 | T |
| 16/03/26 | FCSB | 0-0 (0-0) | Metaloglobus | -2.25 | 3.5 | H |
| 07/03/26 | Metaloglobus | 2-2 (1-1) | UTA Arad | -0.75 | 2.5 | H |
| 28/02/26 | CS Universitatea Craiova | 2-1 (0-1) | Metaloglobus | -2 | 3.25 | B |
| 24/02/26 | FCSB | 4-1 (2-1) | Metaloglobus | -2.5 | 3.5 | B |
| 14/02/26 | Metaloglobus | 0-1 (0-1) | FC Otelul Galati | -1 | 2.5 | B |
| 11/02/26 | CSM Slatina | 2-2 (2-2) | Metaloglobus | 0 | 2.25 | H |
| 08/02/26 | FC Botosani | 3-0 (2-0) | Metaloglobus | -1.5 | 2.5 | B |
| 04/02/26 | Metaloglobus | 0-1 (0-1) | FK Csikszereda Miercurea Ciuc | 0 | 2.25 | B |
| 30/01/26 | CFR Cluj | 4-2 (1-1) | Metaloglobus | -1.75 | 3 | B |
| 23/01/26 | Metaloglobus | 0-2 (0-0) | Arges | -0.75 | 2.25 | B |
| 18/01/26 | Rapid Bucuresti | 1-0 (0-0) | Metaloglobus | -1.75 | 2.75 | B |
| 11/01/26 | Mladost Lucani | 3-1 (2-1) | Metaloglobus | - | - | B |
So Sánh Sức Mạnh
67 33
75% So Sánh Đối đầu 25%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B2T2 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B1T1 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn3.5 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn3 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
FCM Targu Mures (30 trận)
Ghi 1.60 bàn/trậnMất 1.27 bàn/trận
Metaloglobus (30 trận)
Ghi 0.97 bàn/trậnMất 2.10 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
FCM Targu Mures (23 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 16 (70%)Hòa 1 (4%)Bại 6 (26%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 14 (61%)Hòa 1 (4%)Xỉu 8 (35%)
6 trận gần — Châu Á:
WWLWLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUUUOU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| FCM Targu Mures | Thông tin | |
|---|---|---|
| 2005 | Thành lập | |
| Matricon | Sân nhà | |
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | Mihai Teja | |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| 1xBet | Sớm | 2.01 | 3.88 | 2.82 | 1.20 | 3.50 | 0.57 | 0.58 | 0.00 | 1.18 |
| Live | 2.01 | 3.88 | 2.82 | 1.20 | 3.50 | 0.57 | 0.58 | 0.00 | 1.18 | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.