Kết quả bóng đá trận FC Vratimov vs MFK Havirov, 15:15 ngày 25/07/2026
Cúp Séc · 15:15 ngày 25/07/2026
FC Vratimov 1 Kết thúc HT 1-1 1
MFK Havirov
🟨 4 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 1 - 3
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 21°C
Diễn biến trận đấu
| FC Vratimov | Phút | |
| 28' | ⚽ 0 - 1 Michael Nemec | |
| 32' | ||
| Tomas Belicek 1 - 1 ⚽ | 43' | |
| HT 1-1 | ||
| FT 1-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 0 | 4 | 4 |
| Hòa | 2 | 2 | 4 | 4 |
| Bại | 1 | 1 | 2 | 2 |
| Ghi bàn | 5 | 4 | 20 | 20 |
| Mất bàn | 6 | 6 | 12 | 13 |
| Điểm | 2 | 2 | 16 | 16 |
Chủ = FC Vratimov · Khách = MFK Havirov
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| FC Vratimov | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (27%) | Thắng/Thắng | 3 (25%) |
| 1 (9%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 2 (17%) |
| 1 (9%) | Hòa/Thắng | 1 (8%) |
| 3 (27%) | Hòa/Hòa | 5 (42%) |
| 1 (9%) | Hòa/Bại | 1 (8%) |
| 2 (18%) | Bại/Bại | 0 (0%) |
Thành tích đối đầu (8 trận)
FC Vratimov 1 (13%)Hòa 4 (50%)MFK Havirov 3 (38%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 4 / Thua 3 Tài/Xỉu: Tài 8 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/11/25 | FC Vratimov | 1-6 (0-2) | MFK Havirov | - | - | B |
| 26/07/25 | FC Vratimov | 2-2 (1-1) | MFK Havirov | - | - | H |
| 30/03/25 | MFK Havirov | 1-1 (0-0) | FC Vratimov | - | - | H |
| 24/08/24 | FC Vratimov | 0-2 (0-0) | MFK Havirov | - | - | B |
| 29/03/24 | FC Vratimov | 2-2 (1-1) | MFK Havirov | - | - | H |
| 27/08/23 | MFK Havirov | 0-1 (0-1) | FC Vratimov | - | - | T |
| 23/07/21 | MFK Havirov | 2-2 (1-0) | FC Vratimov | - | - | H |
| 15/02/18 | FC Vratimov | 3-9 (1-3) | MFK Havirov | - | - | B |
Thành tích gần đây — FC Vratimov
BHHTBTTHTB
Thắng 4 (40%)Hòa 3 (30%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 19/16 (10 trận) Châu Á: 4/3/3 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/07/26 | FC Vratimov | 3-4 (0-2) | Unie Hlubina | - | - | B |
| 11/07/26 | FC Vratimov | 1-1 (0-0) | Hranice KUNZ | - | - | H |
| 08/07/26 | MFK Karvina B | 1-1 (0-0) | FC Vratimov | - | - | H |
| 11/04/26 | FC Vratimov | 3-1 (3-1) | FK Bohumin | - | - | T |
| 03/04/26 | SK Sulko Zabreh | 1-0 (0-0) | FC Vratimov | - | - | B |
| 22/03/26 | Pusta Polom | 0-2 (0-1) | FC Vratimov | - | - | T |
| 27/02/26 | Vitkovice | 0-1 (0-0) | FC Vratimov | - | - | T |
| 21/02/26 | Polanka | 3-3 (0-1) | FC Vratimov | - | - | H |
| 14/02/26 | Hranice KUNZ | 0-5 (0-2) | FC Vratimov | - | - | T |
| 31/01/26 | Unie Hlubina | 5-0 (2-0) | FC Vratimov | - | - | B |
| 09/11/25 | Sumperk | 1-2 (0-1) | FC Vratimov | - | - | T |
| 01/11/25 | FC Vratimov | 1-6 (0-2) | MFK Havirov | - | - | B |
| 12/10/25 | SSK Bilovec | 1-0 (0-0) | FC Vratimov | - | - | B |
| 04/10/25 | FC Vratimov | 1-0 (1-0) | Opava II | - | - | T |
| 20/09/25 | FC Vratimov | 3-1 (2-0) | SK Stonava | - | - | T |
| 12/09/25 | FC Vratimov | 3-4 (2-4) | FC Irp Cesky Tesin | - | - | B |
| 27/08/25 | FC Vratimov | 1-4 (0-3) | Frydek-Mistek | - | - | B |
| 13/08/25 | FC Vratimov | 1-1 (1-1) | Vitkovice | - | - | H |
| 02/08/25 | FC Vratimov | 5-0 (1-0) | Valasske Mezirici | - | - | T |
| 26/07/25 | FC Vratimov | 2-2 (1-1) | MFK Havirov | - | - | H |
Thành tích gần đây — MFK Havirov
BHHTTTTBHB
Thắng 4 (40%)Hòa 3 (30%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 20/16 (10 trận) Châu Á: 4/3/3 T/X: 9/1/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/07/26 | BKS Sparta Katowice | 4-2 (1-2) | MFK Havirov | - | - | B |
| 10/05/26 | MFK Havirov | 1-1 (0-0) | Pusta Polom | - | - | H |
| 01/05/26 | Novy Jicin | 0-0 (0-0) | MFK Havirov | - | - | H |
| 26/04/26 | MFK Havirov | 5-0 (2-0) | Valasske Mezirici | - | - | T |
| 12/04/26 | MFK Havirov | 2-0 (0-0) | FC Irp Cesky Tesin | - | - | T |
| 05/04/26 | MFK Havirov | 2-1 (1-0) | Petrvald na Morave | - | - | T |
| 22/03/26 | MFK Havirov | 2-0 (1-0) | SSK Bilovec | - | - | T |
| 14/03/26 | Opava II | 2-1 (0-1) | MFK Havirov | - | - | B |
| 03/03/26 | MFK Havirov | 4-4 (0-0) | FC Vsetin | - | - | H |
| 27/02/26 | MFK Havirov | 1-4 (0-0) | Banik Ostrava U19 | - | - | B |
| 28/01/26 | MFK Havirov | 1-1 (0-0) | GKS Jastrzebie | - | - | H |
| 01/11/25 | FC Vratimov | 1-6 (0-2) | MFK Havirov | - | - | T |
| 26/10/25 | MFK Havirov | 2-1 (1-0) | FK Bohumin | - | - | T |
| 12/10/25 | MFK Havirov | 5-0 (1-0) | Rymarov | - | - | T |
| 28/09/25 | MFK Havirov | 5-1 (2-1) | Novy Jicin | - | - | T |
| 24/09/25 | MFK Havirov | 0-2 (0-1) | Sumperk | - | - | B |
| 06/09/25 | FC Irp Cesky Tesin | 0-4 (0-3) | MFK Havirov | - | - | T |
| 29/08/25 | Petrvald na Morave | 0-2 (0-0) | MFK Havirov | - | - | T |
| 24/08/25 | MFK Havirov | 5-1 (1-0) | Bridlicna | - | - | T |
| 10/08/25 | MFK Havirov | 4-1 (3-0) | Opava II | - | - | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
13
Phạt góc (HT)
01
Thẻ vàng
40
Sút bóng
415
Sút cầu môn
28
Tấn công
8596
Tấn công nguy hiểm
3243
Sút ngoài cầu môn
27
Đá phạt trực tiếp
1719
TL kiểm soát bóng
42%58%
TL kiểm soát bóng (HT)
47%53%
Phạm lỗi
1411
Việt vị
45
Quả ném biên
2723
So Sánh Sức Mạnh
44 56
57% So Sánh Đối đầu 43%
Thành tích
Tất cả
T1 H4 B3T3 H4 B1
Chủ khách tương đồng
T0 H2 B3T3 H2 B0
Ghi
Tất cả
1.5 Bàn3 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.6 Bàn4.2 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
FC Vratimov (14 trận)
Ghi 1.71 bàn/trậnMất 1.71 bàn/trận
MFK Havirov (13 trận)
Ghi 1.85 bàn/trậnMất 1.54 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 1 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 1 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| FC Vratimov | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 4.20 | 4.40 | 1.58 | 0.90 | 3.25 | 0.90 | 0.78 | -1.00 | 0.98 |
| Live | 21.00 ↑ | 1.05 ↓ | 15.00 ↑ | 4.60 ↑ | 2.50 | 0.06 ↓ | 1.45 ↑ | 0.00 | 0.54 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 4.50 | 4.20 | 1.57 | 0.90 | 3.25 | 0.89 | 0.79 | -1.00 | 1.01 |
| Live | 15.00 ↑ | 1.06 ↓ | 12.00 ↑ | 3.55 ↑ | 2.50 | 0.18 ↓ | 1.24 ↑ | 0.00 | 0.59 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 3.25 | 3.75 | 2.00 | 0.77 | 2.50 | 0.88 | 0.95 | -0.25 | 0.70 |
| Live | 10.00 ↑ | 1.22 ↓ | 6.50 ↑ | 2.56 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | 1.26 ↑ | 0.00 | 0.44 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 4.00 | 4.70 | 1.60 | 1.05 | 3.50 | 0.65 | 1.10 | -0.50 | 0.60 |
| Live | 9.50 ↑ | 1.20 ↓ | 6.25 ↑ | 3.00 ↑ | 2.50 | 0.17 ↓ | 0.70 ↓ | -0.50 | 0.95 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 4.10 | 4.70 | 1.61 | 0.88 | 3.25 | 0.83 | - | - | - |
| Live | 9.21 ↑ | 1.19 ↓ | 6.25 ↑ | 2.63 ↑ | 2.50 | 0.21 ↓ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 4.26 | 4.16 | 1.61 | 0.92 | 3.25 | 0.88 | 0.80 | -1.00 | 1.02 |
| Live | 8.35 ↑ | 1.20 ↓ | 6.25 ↑ | 2.50 ↑ | 2.50 | 0.24 ↓ | 1.35 ↑ | 0.00 | 0.56 ↓ | |
| 18Bet | Sớm | 4.40 | 4.30 | 1.59 | 0.85 | 3.25 | 0.85 | 0.99 | -0.75 | 0.73 |
| Live | 20.00 ↑ | 1.01 ↓ | 20.00 ↑ | 11.51 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 13.18 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 4.25 | 4.05 | 1.55 | 0.90 | 3.25 | 0.81 | 0.81 | -1.00 | 0.90 |
| Live | 10.31 ↑ | 1.13 ↓ | 7.24 ↑ | 2.53 ↑ | 2.50 | 0.25 ↓ | 1.41 ↑ | 0.00 | 0.51 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 4.01 | 4.60 | 1.61 | 1.10 | 3.50 | 0.66 | 0.48 | -1.50 | 1.45 |
| Live | 19.00 ↑ | 1.06 ↓ | 13.00 ↑ | 3.84 ↑ | 2.50 | 0.18 ↓ | 1.54 ↑ | 0.00 | 0.52 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 3.90 | 4.50 | 1.57 | 0.90 | 3.25 | 0.90 | 0.80 | -1.00 | 1.00 |
| Live | 21.00 ↑ | 1.04 ↓ | 15.00 ↑ | 3.65 ↑ | 2.50 | 0.18 ↓ | 1.43 ↑ | 0.00 | 0.53 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 4.20 | 4.00 | 1.57 | 1.05 | 3.50 | 0.67 | - | - | - |
| Live | 19.00 ↑ | 1.05 ↓ | 13.00 ↑ | 7.50 ↑ | 2.50 | 0.05 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.