Kết quả bóng đá trận FC Voluntari vs FC Botosani, 22:30 ngày 17/07/2026

Liga I (Romania) · 22:30 ngày 17/07/2026
FC Voluntari
2 Kết thúc HT 1-1 2
FC Botosani
🟨 0 - 0   🟥 0 - 0   ⛳ 5 - 1
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 24℃~25℃
Nhận định

Diễn biến trận đấu

FC Voluntari Phút FC Botosani
Mamadou Diarra 0 - 1 15'
19' 0 - 2 Ioan Dumiter(Assists:Enriko Papa) (Kiến tạo: Enriko Papa)
HT 1-1
47' 0 - 3 Zoran Mitrov(Assists:Sebastian Mailat) (Kiến tạo: Sebastian Mailat)
▲ Denis Gratian Harut ▼ Matej Mamic57'
68' ▲ John Charles Petro ▼ Hervin Ongenda
▲ Merloi George Cristian ▼ Marvin Schieb75'
75' ▲ Stefan Bodisteanu ▼ Zoran Mitrov
86' ▲ Jovan Markovici ▼ Ioan Dumiter
86' ▲ Eldhaji Pape Djibril Diaw ▼ Enriko Papa
▲ Florian Haita ▼ Gutea86'
▲ Mihael Onisa ▼ Ion Gheorghe86'
▲ Daniel Toma ▼ Lovro Cvek86'
Merloi George Cristian 1 - 3 88'
FT 2-2

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 10 61
Hòa 13 17
Bại 10 32
Ghi bàn 55 2313
Mất bàn 75 1616
Điểm 43 1910

Chủ = FC Voluntari · Khách = FC Botosani

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

FC Voluntari (11)Hiệp 1 / Cả trậnFC Botosani (7)
4 (36%)Thắng/Thắng1 (14%)
2 (18%)Hòa/Thắng2 (29%)
2 (18%)Hòa/Hòa1 (14%)
0 (0%)Hòa/Bại1 (14%)
0 (0%)Bại/Hòa2 (29%)
3 (27%)Bại/Bại0 (0%)

Bảng xếp hạng

FC Voluntari

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng101022113
Sân nhà101022112
Sân khách00000004
6 gần6402157--

FC Botosani

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng30119103729429
Sân nhà157532412266
Sân khách1544713171611
6 gần6132811--

Thành tích đối đầu (20 trận)

FC Voluntari 5 (25%)Hòa 7 (35%)FC Botosani 8 (40%)
Châu Á: Ăn 6 / Hòa 0 / Thua 14 Tài/Xỉu: Tài 6 / Hòa 1 / Xỉu 13
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ROM D104/05/24FC Botosani0-0 (0-0)FC Voluntari7-4-0.252H
ROM D112/11/23FC Botosani3-3 (2-1)FC Voluntari2-2-0.252.25H
ROM D117/07/23FC Voluntari2-1 (0-0)FC Botosani6-3+0.252.25T
ROM D112/05/23FC Voluntari2-0 (1-0)FC Botosani5-9+0.252.25T
ROM D104/11/22FC Botosani0-1 (0-0)FC Voluntari4-7-0.252T
ROM D124/07/22FC Voluntari0-1 (0-0)FC Botosani4-502B
ROM D128/11/21FC Botosani1-1 (0-1)FC Voluntari6-6-0.52H
ROM D124/07/21FC Voluntari0-1 (0-0)FC Botosani3-302.25B
ROM D110/04/21FC Voluntari1-1 (0-1)FC Botosani5-5-0.252.25H
ROM D120/12/20FC Botosani1-1 (0-0)FC Voluntari6-1-0.752.5H
ROM D103/11/19FC Voluntari1-2 (1-0)FC Botosani5-4-0.52.5B
ROM D120/07/19FC Botosani4-1 (2-1)FC Voluntari5-4-0.252.25B
ROM D110/05/19FC Botosani2-0 (2-0)FC Voluntari1-4-0.252.25B
ROM D119/03/19FC Voluntari2-1 (1-0)FC Botosani4-302.25T
ROM D111/02/19FC Botosani1-0 (1-0)FC Voluntari5-1-0.752.25B
ROM D129/09/18FC Voluntari1-1 (1-0)FC Botosani3-13-0.252.25H
ROMC25/09/18FC Voluntari2-1 (2-0)FC Botosani4-5-0.252.25T
ROM D120/05/18FC Voluntari1-1 (1-1)FC Botosani8-7+0.252.25H
ROM D107/04/18FC Botosani1-0 (0-0)FC Voluntari6-6-0.52B
ROM D103/11/17FC Botosani1-0 (1-0)FC Voluntari4-5-0.252.25B

Thành tích gần đây — FC Voluntari

TBTTTBTTBT
Thắng 7 (70%)Hòa 0 (0%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 23/12 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 8/0/2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF11/07/26FC Voluntari3-0 (0-0)Farul Constanta---T
INT CF02/07/26NK Varteks Varazdin2-1 (1-0)FC Voluntari3-5-0.52.75B
INT CF30/06/26FC Voluntari3-2 (2-1)Duna-Tisza---T
INT CF27/06/26NK Nafta0-3 (0-1)FC Voluntari5-6--T
ROM D102/06/26FC Voluntari3-0 (0-0)Hermannstadt8-202.25T
ROM D124/05/26Hermannstadt3-2 (2-0)FC Voluntari4-7-0.52.25B
ROM D216/05/26CSA Steaua Bucuresti2-4 (0-1)FC Voluntari2-5--T
ROM D213/05/26FC Voluntari2-0 (2-0)Sepsi OSK Sfantul Gheorghe3-4-0.252.25T
ROM D206/05/26Corvinul Hunedoara2-0 (2-0)FC Voluntari4-5-0.52.25B
ROM D230/04/26FC Voluntari2-1 (0-0)FC Bihor Oradea12-2+0.752.5T
ROM D225/04/26Chindia Targoviste1-2 (0-2)FC Voluntari13-8+0.252.25T
ROM D219/04/26FC Voluntari2-0 (1-0)CSA Steaua Bucuresti8-6+0.252.25T
ROM D215/04/26Sepsi OSK Sfantul Gheorghe1-1 (0-0)FC Voluntari3-3-0.52.25H
ROM D210/04/26FC Voluntari1-0 (0-0)Corvinul Hunedoara6-1002.25T
ROM D203/04/26FC Bihor Oradea0-2 (0-1)FC Voluntari7-3--T
ROM D222/03/26FC Voluntari5-1 (3-0)Chindia Targoviste7-6+0.252T
ROM D214/03/26FC Gloria Bistrita1-0 (0-0)FC Voluntari4-10+0.252.5B
ROM D206/03/26FC Voluntari1-2 (1-1)FC Bacau7-1+12.5B
ROM D228/02/26Ceahlaul Piatra Neamt1-5 (0-2)FC Voluntari5-9+1.52.5T
ROM D219/02/26FC Voluntari2-0 (1-0)CSA Steaua Bucuresti6-5+0.252.25T

Thành tích gần đây — FC Botosani

HBTHBHHHTB
Thắng 2 (20%)Hòa 5 (50%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 14/18 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 6/0/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF04/07/26Ludogorets Razgrad2-2 (2-1)FC Botosani8-9--H
INT CF27/06/26FC Botosani1-3 (0-0)Egnatia---B
INT CF25/06/26FC Botosani1-0 (0-0)Dunfermline Athletic---T
ROM D125/05/26FCSB3-3 (1-1)FC Botosani7-5-1.253H
ROM D116/05/26FK Csikszereda Miercurea Ciuc2-0 (0-0)FC Botosani2-702.5B
ROM D110/05/26FC Botosani1-1 (0-0)Petrolul Ploiesti6-4+0.252.25H
ROM D102/05/26Farul Constanta1-1 (0-1)FC Botosani7-2-0.252.5H
ROM D125/04/26FC Botosani1-1 (0-0)FC Otelul Galati5-4+0.252.25H
ROM D120/04/26FC Botosani3-2 (1-1)Metaloglobus6-3+1.252.75T
ROM D111/04/26UTA Arad3-1 (1-1)FC Botosani5-1-0.252B
ROM D104/04/26FC Botosani3-2 (1-2)FCSB2-0-0.252.5T
ROM D123/03/26Hermannstadt3-0 (1-0)FC Botosani11-202.25B
ROM D116/03/26FC Botosani3-2 (1-2)FC Unirea 2004 Slobozia9-2+12.5T
ROM D107/03/26FC Botosani0-1 (0-1)Petrolul Ploiesti7-6+0.52.25B
ROM D127/02/26Hermannstadt3-1 (2-0)FC Botosani10-4+0.252.25B
ROM D121/02/26FC Botosani1-3 (1-2)Universitaea Cluj9-302.25B
ROM D115/02/26UTA Arad2-1 (1-0)FC Botosani4-802B
ROMC12/02/26Concordia Chiajna2-3 (1-1)FC Botosani3-7+0.252.5T
ROM D108/02/26FC Botosani3-0 (2-0)Metaloglobus6-3+1.52.5T
ROM D106/02/26FCSB2-1 (1-0)FC Botosani6-3-0.752.5B

Đội hình

FC VoluntariFC Botosani
31Metod Jurhar4Daniel Dumbravanu19Marvin Schieb27Radu Crisan30Alexandru Suteu8CIon Gheorghe11Gutea23Matej Mamic40Lovro Cvek9Matko Babic90Mihai Roman99Giannis Anestis4CGeorge Andrei Miron5Razvan Cret73Narcis Ilas94Mamadou Diarra26Hervin Ongenda37Mihai Catalin Bordeianu67Enriko Papa7Sebastian Mailat11Zoran Mitrov41Ioan Dumiter

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 442
Khách · 433

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
5
1
Phạt góc (HT)
1
1
Sút bóng
20
11
Sút cầu môn
6
3
Tấn công
106
95
Tấn công nguy hiểm
56
29
Sút ngoài cầu môn
10
4
Cản bóng
4
4
Đá phạt trực tiếp
12
8
TL kiểm soát bóng
59%
41%
TL kiểm soát bóng (HT)
43%
57%
Chuyền bóng
387
398
TL chuyền bóng thành công
76%
74%
Phạm lỗi
8
12
Việt vị
2
3
Cứu thua
0
5
Tắc bóng
6
16
Quả ném biên
27
20
Cắt bóng
10
9
Tạt bóng thành công
5
2
Chuyền dài
32
25
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
2.95
3.75
Cơ hội rõ rệt
5
4
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

69 31
90% So Sánh Đối đầu 10%
Thành tích
Tất cả
T5 H7 B8
T8 H7 B5
Chủ khách tương đồng
T4 H3 B3
T3 H3 B4
Ghi
Tất cả
1 Bàn
1.2 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.2 Bàn
1 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

FC Voluntari (30 trận)
Ghi 2.10 bàn/trậnMất 1.07 bàn/trận
FC Botosani (30 trận)
Ghi 1.30 bàn/trậnMất 1.53 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 1 — Hòa
Cả trận (FT)2 - 2 — Hòa
Hiệp 21 - 1

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
00
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
00
B.thắng H1
00
B.thắng H2
FC VoluntariFC Botosani

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
FC VoluntariFC Botosani

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

101
Thắng 2+
45
Thắng 1
15
Hòa
43
Thua 1
16
Thua 2+
FC VoluntariFC Botosani

FC Voluntari

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
90Mihai Roman
Trung phong
7.53/116/230
30Alexandru Suteu
Hậu vệ
7.31/127/332
11Gutea
Tiền vệ
74/121/301
4Daniel Dumbravanu
Trung vệ
6.91/045/591
8Ion Gheorghe
Tiền đạo cánh trái
6.80/030/370
9Matko Babic
Trung phong
6.65/114/201
23Matej Mamic
Hậu vệ phải
6.60/012/171
40Lovro Cvek
Tiền vệ phòng ngự
6.42/024/303
19Marvin Schieb
Tiền đạo
6.41/018/243
31Metod Jurhar
Thủ môn
6.20/015/200
27Radu Crisan
Trung vệ
61/045/543
10Merloi George Cristian (dự bị)
Tiền đạo cánh phải
7.512/21/10
5Denis Gratian Harut (dự bị)
Trung vệ
6.50/015/212
7Daniel Toma (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
-0/05/70
44Mihael Onisa (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
-0/06/70
80Florian Haita (dự bị)
Tiền đạo
-0/02/40

FC Botosani

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
11Zoran Mitrov
Tiền đạo cánh phải
7.712/111/151
99Giannis Anestis
Thủ môn
7.60/019/380
7Sebastian Mailat
Tiền đạo cánh trái
7.310/024/300
41Ioan Dumiter
Trung phong
7.113/115/192
73Narcis Ilas
Hậu vệ phải
70/022/316
26Hervin Ongenda
Tiền vệ tấn công
6.70/023/313
67Enriko Papa
Tiền vệ trung tâm
6.612/015/222
94Mamadou Diarra
Hậu vệ
6.40/037/471
4George Andrei Miron
Trung vệ
6.30/036/452
5Razvan Cret
Hậu vệ trái
5.80/025/333
37Mihai Catalin Bordeianu
Tiền vệ trung tâm
5.22/041/552
3John Charles Petro (dự bị)
Tiền vệ phòng ngự
6.81/013/163
10Stefan Bodisteanu (dự bị)
Tiền đạo cánh trái
6.50/07/70
9Jovan Markovici (dự bị)
Trung phong
-1/14/60
23Eldhaji Pape Djibril Diaw (dự bị)
Hậu vệ
-0/03/30

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

FC Voluntari Thông tin FC Botosani
Thành lập
Sân nhà Municipal
0 Sức chứa 12000
Florin Pirvu HLV Marius Croitoru
Khu vực Botosani
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm2.903.202.501.022.250.791.050.000.77
Live2.42 ↓3.10 ↓2.90 ↑0.90 ↓2.250.87 ↑0.77 ↓0.001.03 ↑
VcbetSớm2.803.002.450.992.250.811.050.000.76
Live2.40 ↓3.10 ↑2.75 ↑0.92 ↓2.250.87 ↑0.77 ↓0.001.04 ↑
Mansion88Sớm2.333.102.710.972.250.850.780.001.06
Live2.35 ↑3.102.70 ↓0.95 ↓2.250.91 ↑0.81 ↑0.001.07 ↑
InterwettenSớm2.852.952.551.302.500.550.950.000.75
Live2.50 ↓3.00 ↑2.90 ↑1.20 ↓2.500.60 ↑0.75 ↓0.000.95 ↑
10BETSớm2.753.002.430.982.250.71---
Live2.48 ↓3.15 ↑2.85 ↑0.90 ↓2.250.80 ↑---
12betSớm2.333.102.710.972.250.850.780.001.06
Live2.35 ↑3.102.70 ↓0.95 ↓2.250.91 ↑0.81 ↑0.001.07 ↑
CrownSớm2.733.202.370.992.250.811.040.000.78
Live2.35 ↓3.25 ↑2.73 ↑0.95 ↓2.250.91 ↑0.79 ↓0.001.08 ↑
SbobetSớm2.692.912.341.012.250.831.070.000.79
Live2.42 ↓2.97 ↑2.68 ↑0.92 ↓2.250.94 ↑0.84 ↓0.001.04 ↑
WewbetSớm2.843.012.551.062.250.781.050.000.81
Live2.50 ↓3.10 ↑2.82 ↑0.94 ↓2.250.90 ↑0.81 ↓0.001.05 ↑
LadbrokesSớm2.503.002.621.202.500.60---
Live2.37 ↓3.10 ↑2.70 ↑1.15 ↓2.500.61 ↑---
18BetSớm2.803.102.451.012.250.730.970.000.76
Live2.50 ↓3.20 ↑2.85 ↑0.90 ↓2.250.84 ↑0.75 ↓0.001.03 ↑
PinnacleSớm2.413.172.930.962.250.801.060.250.74
Live2.54 ↑3.14 ↓2.98 ↑0.97 ↑2.250.87 ↑0.78 ↓0.001.10 ↑
BwinSớm2.553.002.651.202.500.58---
Live2.37 ↓3.10 ↑2.75 ↑1.15 ↓2.500.61 ↑---
1xBetSớm2.803.102.491.242.500.550.970.000.74
Live2.48 ↓3.08 ↓2.90 ↑0.94 ↓2.250.82 ↑0.74 ↓0.001.01 ↑
Bet 365Sớm2.803.002.451.002.250.801.030.000.78
Live2.40 ↓3.10 ↑2.80 ↑0.93 ↓2.250.88 ↑0.75 ↓0.001.05 ↑
William HillSớm2.902.882.501.202.500.60---
Live2.45 ↓2.90 ↑2.88 ↑1.15 ↓2.500.65 ↑---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.