Kết quả bóng đá trận FC Voluntari vs FC Botosani, 22:30 ngày 17/07/2026
Liga I (Romania) · 22:30 ngày 17/07/2026
FC Voluntari 2 Kết thúc HT 1-1 2
FC Botosani
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 5 - 1
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 24℃~25℃
Diễn biến trận đấu
| FC Voluntari | Phút | |
| Mamadou Diarra 0 - 1 ⚽ | 15' | |
| 19' | ⚽ 0 - 2 Ioan Dumiter(Assists:Enriko Papa) (Kiến tạo: Enriko Papa) | |
| HT 1-1 | ||
| 47' | ⚽ 0 - 3 Zoran Mitrov(Assists:Sebastian Mailat) (Kiến tạo: Sebastian Mailat) | |
| ▲ Denis Gratian Harut ▼ Matej Mamic | 57' ⇄ | |
| 68' ⇄ | ▲ John Charles Petro ▼ Hervin Ongenda | |
| ▲ Merloi George Cristian ▼ Marvin Schieb | 75' ⇄ | |
| 75' ⇄ | ▲ Stefan Bodisteanu ▼ Zoran Mitrov | |
| 86' ⇄ | ▲ Jovan Markovici ▼ Ioan Dumiter | |
| 86' ⇄ | ▲ Eldhaji Pape Djibril Diaw ▼ Enriko Papa | |
| ▲ Florian Haita ▼ Gutea | 86' ⇄ | |
| ▲ Mihael Onisa ▼ Ion Gheorghe | 86' ⇄ | |
| ▲ Daniel Toma ▼ Lovro Cvek | 86' ⇄ | |
| Merloi George Cristian 1 - 3 ⚽ | 88' | |
| FT 2-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 0 | 6 | 1 |
| Hòa | 1 | 3 | 1 | 7 |
| Bại | 1 | 0 | 3 | 2 |
| Ghi bàn | 5 | 5 | 23 | 13 |
| Mất bàn | 7 | 5 | 16 | 16 |
| Điểm | 4 | 3 | 19 | 10 |
Chủ = FC Voluntari · Khách = FC Botosani
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| FC Voluntari | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (36%) | Thắng/Thắng | 1 (14%) |
| 2 (18%) | Hòa/Thắng | 2 (29%) |
| 2 (18%) | Hòa/Hòa | 1 (14%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 1 (14%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 2 (29%) |
| 3 (27%) | Bại/Bại | 0 (0%) |
Bảng xếp hạng
FC Voluntari
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 0 | 1 | 0 | 2 | 2 | 1 | 13 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 1 | 0 | 2 | 2 | 1 | 12 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4 |
| 6 gần | 6 | 4 | 0 | 2 | 15 | 7 | - | - |
FC Botosani
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 30 | 11 | 9 | 10 | 37 | 29 | 42 | 9 |
| Sân nhà | 15 | 7 | 5 | 3 | 24 | 12 | 26 | 6 |
| Sân khách | 15 | 4 | 4 | 7 | 13 | 17 | 16 | 11 |
| 6 gần | 6 | 1 | 3 | 2 | 8 | 11 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
FC Voluntari 5 (25%)Hòa 7 (35%)FC Botosani 8 (40%)
Châu Á: Ăn 6 / Hòa 0 / Thua 14 Tài/Xỉu: Tài 6 / Hòa 1 / Xỉu 13
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 04/05/24 | FC Botosani | 0-0 (0-0) | FC Voluntari | -0.25 | 2 | H |
| 12/11/23 | FC Botosani | 3-3 (2-1) | FC Voluntari | -0.25 | 2.25 | H |
| 17/07/23 | FC Voluntari | 2-1 (0-0) | FC Botosani | +0.25 | 2.25 | T |
| 12/05/23 | FC Voluntari | 2-0 (1-0) | FC Botosani | +0.25 | 2.25 | T |
| 04/11/22 | FC Botosani | 0-1 (0-0) | FC Voluntari | -0.25 | 2 | T |
| 24/07/22 | FC Voluntari | 0-1 (0-0) | FC Botosani | 0 | 2 | B |
| 28/11/21 | FC Botosani | 1-1 (0-1) | FC Voluntari | -0.5 | 2 | H |
| 24/07/21 | FC Voluntari | 0-1 (0-0) | FC Botosani | 0 | 2.25 | B |
| 10/04/21 | FC Voluntari | 1-1 (0-1) | FC Botosani | -0.25 | 2.25 | H |
| 20/12/20 | FC Botosani | 1-1 (0-0) | FC Voluntari | -0.75 | 2.5 | H |
| 03/11/19 | FC Voluntari | 1-2 (1-0) | FC Botosani | -0.5 | 2.5 | B |
| 20/07/19 | FC Botosani | 4-1 (2-1) | FC Voluntari | -0.25 | 2.25 | B |
| 10/05/19 | FC Botosani | 2-0 (2-0) | FC Voluntari | -0.25 | 2.25 | B |
| 19/03/19 | FC Voluntari | 2-1 (1-0) | FC Botosani | 0 | 2.25 | T |
| 11/02/19 | FC Botosani | 1-0 (1-0) | FC Voluntari | -0.75 | 2.25 | B |
| 29/09/18 | FC Voluntari | 1-1 (1-0) | FC Botosani | -0.25 | 2.25 | H |
| 25/09/18 | FC Voluntari | 2-1 (2-0) | FC Botosani | -0.25 | 2.25 | T |
| 20/05/18 | FC Voluntari | 1-1 (1-1) | FC Botosani | +0.25 | 2.25 | H |
| 07/04/18 | FC Botosani | 1-0 (0-0) | FC Voluntari | -0.5 | 2 | B |
| 03/11/17 | FC Botosani | 1-0 (1-0) | FC Voluntari | -0.25 | 2.25 | B |
Thành tích gần đây — FC Voluntari
TBTTTBTTBT
Thắng 7 (70%)Hòa 0 (0%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 23/12 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 8/0/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/07/26 | FC Voluntari | 3-0 (0-0) | Farul Constanta | - | - | T |
| 02/07/26 | NK Varteks Varazdin | 2-1 (1-0) | FC Voluntari | -0.5 | 2.75 | B |
| 30/06/26 | FC Voluntari | 3-2 (2-1) | Duna-Tisza | - | - | T |
| 27/06/26 | NK Nafta | 0-3 (0-1) | FC Voluntari | - | - | T |
| 02/06/26 | FC Voluntari | 3-0 (0-0) | Hermannstadt | 0 | 2.25 | T |
| 24/05/26 | Hermannstadt | 3-2 (2-0) | FC Voluntari | -0.5 | 2.25 | B |
| 16/05/26 | CSA Steaua Bucuresti | 2-4 (0-1) | FC Voluntari | - | - | T |
| 13/05/26 | FC Voluntari | 2-0 (2-0) | Sepsi OSK Sfantul Gheorghe | -0.25 | 2.25 | T |
| 06/05/26 | Corvinul Hunedoara | 2-0 (2-0) | FC Voluntari | -0.5 | 2.25 | B |
| 30/04/26 | FC Voluntari | 2-1 (0-0) | FC Bihor Oradea | +0.75 | 2.5 | T |
| 25/04/26 | Chindia Targoviste | 1-2 (0-2) | FC Voluntari | +0.25 | 2.25 | T |
| 19/04/26 | FC Voluntari | 2-0 (1-0) | CSA Steaua Bucuresti | +0.25 | 2.25 | T |
| 15/04/26 | Sepsi OSK Sfantul Gheorghe | 1-1 (0-0) | FC Voluntari | -0.5 | 2.25 | H |
| 10/04/26 | FC Voluntari | 1-0 (0-0) | Corvinul Hunedoara | 0 | 2.25 | T |
| 03/04/26 | FC Bihor Oradea | 0-2 (0-1) | FC Voluntari | - | - | T |
| 22/03/26 | FC Voluntari | 5-1 (3-0) | Chindia Targoviste | +0.25 | 2 | T |
| 14/03/26 | FC Gloria Bistrita | 1-0 (0-0) | FC Voluntari | +0.25 | 2.5 | B |
| 06/03/26 | FC Voluntari | 1-2 (1-1) | FC Bacau | +1 | 2.5 | B |
| 28/02/26 | Ceahlaul Piatra Neamt | 1-5 (0-2) | FC Voluntari | +1.5 | 2.5 | T |
| 19/02/26 | FC Voluntari | 2-0 (1-0) | CSA Steaua Bucuresti | +0.25 | 2.25 | T |
Thành tích gần đây — FC Botosani
HBTHBHHHTB
Thắng 2 (20%)Hòa 5 (50%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 14/18 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 04/07/26 | Ludogorets Razgrad | 2-2 (2-1) | FC Botosani | - | - | H |
| 27/06/26 | FC Botosani | 1-3 (0-0) | Egnatia | - | - | B |
| 25/06/26 | FC Botosani | 1-0 (0-0) | Dunfermline Athletic | - | - | T |
| 25/05/26 | FCSB | 3-3 (1-1) | FC Botosani | -1.25 | 3 | H |
| 16/05/26 | FK Csikszereda Miercurea Ciuc | 2-0 (0-0) | FC Botosani | 0 | 2.5 | B |
| 10/05/26 | FC Botosani | 1-1 (0-0) | Petrolul Ploiesti | +0.25 | 2.25 | H |
| 02/05/26 | Farul Constanta | 1-1 (0-1) | FC Botosani | -0.25 | 2.5 | H |
| 25/04/26 | FC Botosani | 1-1 (0-0) | FC Otelul Galati | +0.25 | 2.25 | H |
| 20/04/26 | FC Botosani | 3-2 (1-1) | Metaloglobus | +1.25 | 2.75 | T |
| 11/04/26 | UTA Arad | 3-1 (1-1) | FC Botosani | -0.25 | 2 | B |
| 04/04/26 | FC Botosani | 3-2 (1-2) | FCSB | -0.25 | 2.5 | T |
| 23/03/26 | Hermannstadt | 3-0 (1-0) | FC Botosani | 0 | 2.25 | B |
| 16/03/26 | FC Botosani | 3-2 (1-2) | FC Unirea 2004 Slobozia | +1 | 2.5 | T |
| 07/03/26 | FC Botosani | 0-1 (0-1) | Petrolul Ploiesti | +0.5 | 2.25 | B |
| 27/02/26 | Hermannstadt | 3-1 (2-0) | FC Botosani | +0.25 | 2.25 | B |
| 21/02/26 | FC Botosani | 1-3 (1-2) | Universitaea Cluj | 0 | 2.25 | B |
| 15/02/26 | UTA Arad | 2-1 (1-0) | FC Botosani | 0 | 2 | B |
| 12/02/26 | Concordia Chiajna | 2-3 (1-1) | FC Botosani | +0.25 | 2.5 | T |
| 08/02/26 | FC Botosani | 3-0 (2-0) | Metaloglobus | +1.5 | 2.5 | T |
| 06/02/26 | FCSB | 2-1 (1-0) | FC Botosani | -0.75 | 2.5 | B |
Đội hình
FC Voluntari
FC Botosani
31Metod Jurhar4Daniel Dumbravanu19Marvin Schieb27Radu Crisan30Alexandru Suteu8CIon Gheorghe11Gutea23Matej Mamic40Lovro Cvek9Matko Babic90Mihai Roman99Giannis Anestis4CGeorge Andrei Miron5Razvan Cret73Narcis Ilas94Mamadou Diarra26Hervin Ongenda37Mihai Catalin Bordeianu67Enriko Papa7Sebastian Mailat11Zoran Mitrov41Ioan Dumiter
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 442
- 4Daniel Dumbravanu6.9
- 8Ion Gheorghe C▼ Rời sân 86'6.8
- 9Matko Babic6.6
- 11Gutea▼ Rời sân 86'7
- 19Marvin Schieb▼ Rời sân 75'6.4
- 23Matej Mamic▼ Rời sân 57'6.6
- 27Radu Crisan6
- 30Alexandru Suteu7.3
- 31Metod Jurhar6.2
- 40Lovro Cvek▼ Rời sân 86'6.4
- 90Mihai Roman7.5
Khách · 433
- 4George Andrei Miron C6.3
- 5Razvan Cret5.8
- 7Sebastian Mailat🎯 Kiến tạo 47'7.3
- 11Zoran Mitrov⚽ Ghi bàn 47' · ▼ Rời sân 75'7.7
- 26Hervin Ongenda▼ Rời sân 68'6.7
- 37Mihai Catalin Bordeianu5.2
- 41Ioan Dumiter⚽ Ghi bàn 19' · ▼ Rời sân 86'7.1
- 67Enriko Papa🎯 Kiến tạo 19' · ▼ Rời sân 86'6.6
- 73Narcis Ilas7
- 94Mamadou Diarra⚽ Phản lưới 15'6.4
- 99Giannis Anestis7.6
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
51
Phạt góc (HT)
11
Sút bóng
2011
Sút cầu môn
63
Tấn công
10695
Tấn công nguy hiểm
5629
Sút ngoài cầu môn
104
Cản bóng
44
Đá phạt trực tiếp
128
TL kiểm soát bóng
59%41%
TL kiểm soát bóng (HT)
43%57%
Chuyền bóng
387398
TL chuyền bóng thành công
76%74%
Phạm lỗi
812
Việt vị
23
Cứu thua
05
Tắc bóng
616
Quả ném biên
2720
Cắt bóng
109
Tạt bóng thành công
52
Chuyền dài
3225
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
2.953.75
Cơ hội rõ rệt
54
So Sánh Sức Mạnh
69 31
90% So Sánh Đối đầu 10%
Thành tích
Tất cả
T5 H7 B8T8 H7 B5
Chủ khách tương đồng
T4 H3 B3T3 H3 B4
Ghi
Tất cả
1 Bàn1.2 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.2 Bàn1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
FC Voluntari (30 trận)
Ghi 2.10 bàn/trậnMất 1.07 bàn/trận
FC Botosani (30 trận)
Ghi 1.30 bàn/trậnMất 1.53 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 1 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 2 - 2 — Hòa |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
FC Voluntari
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 90Mihai Roman Trung phong | 7.5 | 3/1 | 16/23 | 0 | |||
| 30Alexandru Suteu Hậu vệ | 7.3 | 1/1 | 27/33 | 2 | |||
| 11Gutea Tiền vệ | 7 | 4/1 | 21/30 | 1 | |||
| 4Daniel Dumbravanu Trung vệ | 6.9 | 1/0 | 45/59 | 1 | |||
| 8Ion Gheorghe Tiền đạo cánh trái | 6.8 | 0/0 | 30/37 | 0 | |||
| 9Matko Babic Trung phong | 6.6 | 5/1 | 14/20 | 1 | |||
| 23Matej Mamic Hậu vệ phải | 6.6 | 0/0 | 12/17 | 1 | |||
| 40Lovro Cvek Tiền vệ phòng ngự | 6.4 | 2/0 | 24/30 | 3 | |||
| 19Marvin Schieb Tiền đạo | 6.4 | 1/0 | 18/24 | 3 | |||
| 31Metod Jurhar Thủ môn | 6.2 | 0/0 | 15/20 | 0 | |||
| 27Radu Crisan Trung vệ | 6 | 1/0 | 45/54 | 3 | |||
| 10Merloi George Cristian (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 7.5 | 1 | 2/2 | 1/1 | 0 | ||
| 5Denis Gratian Harut (dự bị) Trung vệ | 6.5 | 0/0 | 15/21 | 2 | |||
| 7Daniel Toma (dự bị) Tiền vệ trung tâm | - | 0/0 | 5/7 | 0 | |||
| 44Mihael Onisa (dự bị) Tiền vệ trung tâm | - | 0/0 | 6/7 | 0 | |||
| 80Florian Haita (dự bị) Tiền đạo | - | 0/0 | 2/4 | 0 |
FC Botosani
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11Zoran Mitrov Tiền đạo cánh phải | 7.7 | 1 | 2/1 | 11/15 | 1 | ||
| 99Giannis Anestis Thủ môn | 7.6 | 0/0 | 19/38 | 0 | |||
| 7Sebastian Mailat Tiền đạo cánh trái | 7.3 | 1 | 0/0 | 24/30 | 0 | ||
| 41Ioan Dumiter Trung phong | 7.1 | 1 | 3/1 | 15/19 | 2 | ||
| 73Narcis Ilas Hậu vệ phải | 7 | 0/0 | 22/31 | 6 | |||
| 26Hervin Ongenda Tiền vệ tấn công | 6.7 | 0/0 | 23/31 | 3 | |||
| 67Enriko Papa Tiền vệ trung tâm | 6.6 | 1 | 2/0 | 15/22 | 2 | ||
| 94Mamadou Diarra Hậu vệ | 6.4 | 0/0 | 37/47 | 1 | |||
| 4George Andrei Miron Trung vệ | 6.3 | 0/0 | 36/45 | 2 | |||
| 5Razvan Cret Hậu vệ trái | 5.8 | 0/0 | 25/33 | 3 | |||
| 37Mihai Catalin Bordeianu Tiền vệ trung tâm | 5.2 | 2/0 | 41/55 | 2 | |||
| 3John Charles Petro (dự bị) Tiền vệ phòng ngự | 6.8 | 1/0 | 13/16 | 3 | |||
| 10Stefan Bodisteanu (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 6.5 | 0/0 | 7/7 | 0 | |||
| 9Jovan Markovici (dự bị) Trung phong | - | 1/1 | 4/6 | 0 | |||
| 23Eldhaji Pape Djibril Diaw (dự bị) Hậu vệ | - | 0/0 | 3/3 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| FC Voluntari | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | Municipal | |
| 0 | Sức chứa | 12000 |
| Florin Pirvu | HLV | Marius Croitoru |
| Khu vực | Botosani |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.90 | 3.20 | 2.50 | 1.02 | 2.25 | 0.79 | 1.05 | 0.00 | 0.77 |
| Live | 2.42 ↓ | 3.10 ↓ | 2.90 ↑ | 0.90 ↓ | 2.25 | 0.87 ↑ | 0.77 ↓ | 0.00 | 1.03 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.80 | 3.00 | 2.45 | 0.99 | 2.25 | 0.81 | 1.05 | 0.00 | 0.76 |
| Live | 2.40 ↓ | 3.10 ↑ | 2.75 ↑ | 0.92 ↓ | 2.25 | 0.87 ↑ | 0.77 ↓ | 0.00 | 1.04 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.33 | 3.10 | 2.71 | 0.97 | 2.25 | 0.85 | 0.78 | 0.00 | 1.06 |
| Live | 2.35 ↑ | 3.10 | 2.70 ↓ | 0.95 ↓ | 2.25 | 0.91 ↑ | 0.81 ↑ | 0.00 | 1.07 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.85 | 2.95 | 2.55 | 1.30 | 2.50 | 0.55 | 0.95 | 0.00 | 0.75 |
| Live | 2.50 ↓ | 3.00 ↑ | 2.90 ↑ | 1.20 ↓ | 2.50 | 0.60 ↑ | 0.75 ↓ | 0.00 | 0.95 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 2.75 | 3.00 | 2.43 | 0.98 | 2.25 | 0.71 | - | - | - |
| Live | 2.48 ↓ | 3.15 ↑ | 2.85 ↑ | 0.90 ↓ | 2.25 | 0.80 ↑ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.33 | 3.10 | 2.71 | 0.97 | 2.25 | 0.85 | 0.78 | 0.00 | 1.06 |
| Live | 2.35 ↑ | 3.10 | 2.70 ↓ | 0.95 ↓ | 2.25 | 0.91 ↑ | 0.81 ↑ | 0.00 | 1.07 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.73 | 3.20 | 2.37 | 0.99 | 2.25 | 0.81 | 1.04 | 0.00 | 0.78 |
| Live | 2.35 ↓ | 3.25 ↑ | 2.73 ↑ | 0.95 ↓ | 2.25 | 0.91 ↑ | 0.79 ↓ | 0.00 | 1.08 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.69 | 2.91 | 2.34 | 1.01 | 2.25 | 0.83 | 1.07 | 0.00 | 0.79 |
| Live | 2.42 ↓ | 2.97 ↑ | 2.68 ↑ | 0.92 ↓ | 2.25 | 0.94 ↑ | 0.84 ↓ | 0.00 | 1.04 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 2.84 | 3.01 | 2.55 | 1.06 | 2.25 | 0.78 | 1.05 | 0.00 | 0.81 |
| Live | 2.50 ↓ | 3.10 ↑ | 2.82 ↑ | 0.94 ↓ | 2.25 | 0.90 ↑ | 0.81 ↓ | 0.00 | 1.05 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.50 | 3.00 | 2.62 | 1.20 | 2.50 | 0.60 | - | - | - |
| Live | 2.37 ↓ | 3.10 ↑ | 2.70 ↑ | 1.15 ↓ | 2.50 | 0.61 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.80 | 3.10 | 2.45 | 1.01 | 2.25 | 0.73 | 0.97 | 0.00 | 0.76 |
| Live | 2.50 ↓ | 3.20 ↑ | 2.85 ↑ | 0.90 ↓ | 2.25 | 0.84 ↑ | 0.75 ↓ | 0.00 | 1.03 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.41 | 3.17 | 2.93 | 0.96 | 2.25 | 0.80 | 1.06 | 0.25 | 0.74 |
| Live | 2.54 ↑ | 3.14 ↓ | 2.98 ↑ | 0.97 ↑ | 2.25 | 0.87 ↑ | 0.78 ↓ | 0.00 | 1.10 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 2.55 | 3.00 | 2.65 | 1.20 | 2.50 | 0.58 | - | - | - |
| Live | 2.37 ↓ | 3.10 ↑ | 2.75 ↑ | 1.15 ↓ | 2.50 | 0.61 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.80 | 3.10 | 2.49 | 1.24 | 2.50 | 0.55 | 0.97 | 0.00 | 0.74 |
| Live | 2.48 ↓ | 3.08 ↓ | 2.90 ↑ | 0.94 ↓ | 2.25 | 0.82 ↑ | 0.74 ↓ | 0.00 | 1.01 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.80 | 3.00 | 2.45 | 1.00 | 2.25 | 0.80 | 1.03 | 0.00 | 0.78 |
| Live | 2.40 ↓ | 3.10 ↑ | 2.80 ↑ | 0.93 ↓ | 2.25 | 0.88 ↑ | 0.75 ↓ | 0.00 | 1.05 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.90 | 2.88 | 2.50 | 1.20 | 2.50 | 0.60 | - | - | - |
| Live | 2.45 ↓ | 2.90 ↑ | 2.88 ↑ | 1.15 ↓ | 2.50 | 0.65 ↑ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.