Kết quả bóng đá trận FC Viktoria Plzen vs Slovan Liberec, 22:00 ngày 25/07/2026

Gambrinus Liga (Séc) · 22:00 ngày 25/07/2026
FC Viktoria Plzen
1 Kết thúc HT 0-1 3
Slovan Liberec
🟨 2 - 5   🟥 0 - 0   ⛳ 5 - 4
Địa điểm: Doosan Arena Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 27℃~28℃

Diễn biến trận đấu

FC Viktoria Plzen Phút Slovan Liberec
27' 1 - 0 Tomas Ladra (phản lưới)
44' Josef Kozeluh
HT 0-1
▲ Stefan Pirgic ▼ Lukas Cerv46'
▲ Christophe Kabongo ▼ Denis Visinsky46'
▲ Sebastian Bohac ▼ Amar Memic46'
▲ Matej Vydra ▼ Lawal Salim Fago46'
47' Petr Hodous
Patrik Hrosovsky(Reason:Penalty awarded) 📺 VAR49'
David Krcik 2 - 0 51'
Matej Vydra 55'
62' ▲ Afolabi Soliu ▼ Petr Hodous
62' ▲ Jan Mikula ▼ Josef Kozeluh
74' Lukas Masopust
75' ▲ Fallou Faye ▼ Vojtech Stransky
75' ▲ Raimonds Krollis ▼ Lukas Masek
76' 2 - 1 Afolabi Soliu(Assists:Patrik Dulay) (Kiến tạo: Patrik Dulay)
79' Raimonds Krollis
▲ Baboucarr Faal ▼ Tomas Ladra81'
Sebastian Bohac 82'
86' ▲ Lukas Letenay ▼ Vasil Kusej
90' Patrik Dulay
90+5' 2 - 2 Patrik Dulay
FT 1-3

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 13 44
Hòa 00 31
Bại 20 35
Ghi bàn 68 1914
Mất bàn 83 1514
Điểm 39 1513

Chủ = FC Viktoria Plzen · Khách = Slovan Liberec

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

FC Viktoria Plzen (8)Hiệp 1 / Cả trậnSlovan Liberec (10)
3 (38%)Thắng/Thắng3 (30%)
1 (13%)Thắng/Hòa0 (0%)
0 (0%)Hòa/Thắng3 (30%)
1 (13%)Hòa/Hòa1 (10%)
0 (0%)Hòa/Bại1 (10%)
1 (13%)Bại/Thắng1 (10%)
0 (0%)Bại/Hòa1 (10%)
2 (25%)Bại/Bại0 (0%)

Bảng xếp hạng

FC Viktoria Plzen

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng5311104633
Sân nhà330010191
Sân khách20110314
6 gần62221112--

Slovan Liberec

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng500529466
Sân nhà20021406
Sân khách30031505
6 gần6312108--

Thành tích đối đầu (20 trận)

FC Viktoria Plzen 13 (65%)Hòa 3 (15%)Slovan Liberec 4 (20%)
Châu Á: Ăn 16 / Hòa 0 / Thua 4 Tài/Xỉu: Tài 9 / Hòa 0 / Xỉu 11
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
CZE D109/05/26FC Viktoria Plzen2-0 (1-0)Slovan Liberec3-2+12.75T
CZE D109/02/26FC Viktoria Plzen3-1 (2-0)Slovan Liberec4-5+0.752.5T
CZE D131/08/25Slovan Liberec1-1 (0-1)FC Viktoria Plzen6-2+0.52.75H
CZE D109/02/25FC Viktoria Plzen3-2 (2-1)Slovan Liberec5-5+13T
CZE D102/09/24Slovan Liberec1-1 (0-0)FC Viktoria Plzen7-8+0.252.75H
CZE D130/03/24FC Viktoria Plzen1-3 (0-0)Slovan Liberec7-5+1.253B
CZE D121/10/23Slovan Liberec3-0 (1-0)FC Viktoria Plzen4-7+0.52.5B
CZE D126/02/23FC Viktoria Plzen2-1 (1-0)Slovan Liberec5-9+1.252.5T
CZE D103/09/22Slovan Liberec0-1 (0-1)FC Viktoria Plzen11-4+0.252.25T
CZE D112/12/21FC Viktoria Plzen2-0 (2-0)Slovan Liberec2-4+1.252.75T
CZE D116/08/21Slovan Liberec0-1 (0-0)FC Viktoria Plzen3-102.5T
CZEC07/04/21FC Viktoria Plzen1-0 (0-0)Slovan Liberec4-1+0.752.75T
CZE D107/02/21FC Viktoria Plzen0-2 (0-0)Slovan Liberec12-0+0.752.5B
CZE D130/08/20Slovan Liberec4-1 (3-1)FC Viktoria Plzen1-7+0.52.5B
CZE D108/07/20FC Viktoria Plzen4-0 (2-0)Slovan Liberec5-3+1.53.25T
CZE D110/11/19FC Viktoria Plzen4-1 (2-1)Slovan Liberec6-3+12.75T
CZE D119/07/19Slovan Liberec1-2 (0-0)FC Viktoria Plzen1-4+0.252.25T
CZE D119/05/19Slovan Liberec0-2 (0-1)FC Viktoria Plzen2-3+0.252.25T
CZE D124/11/18Slovan Liberec1-1 (0-0)FC Viktoria Plzen7-2+0.252.25H
CZE D130/07/18FC Viktoria Plzen1-0 (0-0)Slovan Liberec10-4+1.252.75T

Thành tích gần đây — FC Viktoria Plzen

TBHHTBTHTT
Thắng 5 (50%)Hòa 3 (30%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 21/13 (10 trận) Châu Á: 6/2/2 T/X: 6/0/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF14/07/26FC Viktoria Plzen2-0 (1-0)Polissya Zhytomyr3-7--T
INT CF10/07/26FC Viktoria Plzen3-5 (1-3)Young Boys-+0.253.5B
INT CF07/07/26FC Viktoria Plzen1-1 (1-0)FC Copenhagen1-504H
INT CF01/07/26FC Viktoria Plzen1-1 (0-0)Spartak Trnava9-1+1.253H
INT CF27/06/26FC Viktoria Plzen4-2 (0-1)Artis Brno6-5+1.753.25T
CZE D124/05/26Slavia Praha3-0 (3-0)FC Viktoria Plzen5-5-0.52.75B
CZE D117/05/26FC Viktoria Plzen5-0 (4-0)Baumit Jablonec7-4+12.75T
CZE D113/05/26AC Sparta Prague0-0 (0-0)FC Viktoria Plzen0-902.5H
CZE D109/05/26FC Viktoria Plzen2-0 (1-0)Slovan Liberec3-2+12.75T
CZE D103/05/26FC Viktoria Plzen3-1 (1-1)Hradec Kralove8-3+12.75T
CZE D125/04/26Banik Ostrava0-1 (0-1)FC Viktoria Plzen4-8+0.252.5T
CZE D119/04/26FC Viktoria Plzen0-1 (0-0)Pardubice7-4+1.253B
CZE D112/04/26Slavia Praha0-0 (0-0)FC Viktoria Plzen4-3-0.752.5H
CZE D104/04/26FC Viktoria Plzen2-2 (0-0)Teplice9-1+1.252.5H
CZE D115/03/26FC Viktoria Plzen2-0 (1-0)Bohemians 19058-4+1.252.75T
CZE D108/03/26Hradec Kralove0-3 (0-1)FC Viktoria Plzen8-6+0.52.5T
CZEC05/03/26MFK Karvina3-0 (2-0)FC Viktoria Plzen3-13+0.752.75B
CZE D101/03/26Tescoma Zlin3-0 (1-0)FC Viktoria Plzen3-4+0.752.5B
UEFA EL27/02/26FC Viktoria Plzen1-1 (0-1)Panathinaikos6-2+0.52.25H
CZE D123/02/26FC Viktoria Plzen0-0 (0-0)AC Sparta Prague10-6+0.252.5H

Thành tích gần đây — Slovan Liberec

TTHTBBBBBT
Thắng 4 (40%)Hòa 1 (10%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 13/14 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 6/0/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF17/07/26St.Polten1-3 (1-0)Slovan Liberec2-4+0.753T
INT CF09/07/26Rapid Bucuresti1-2 (0-2)Slovan Liberec1-3-0.252.75T
INT CF04/07/26Slovan Liberec2-2 (1-1)Dukla Prague8-1+0.752.75H
INT CF27/06/26Slovan Liberec2-0 (0-0)Usti nad Labem9-0+1.253.25T
CZE D124/05/26Baumit Jablonec2-1 (1-0)Slovan Liberec6-4-0.252.5B
CZE D117/05/26Slovan Liberec0-2 (0-0)AC Sparta Prague5-10-0.252.5B
CZE D113/05/26Hradec Kralove1-0 (1-0)Slovan Liberec6-502.5B
CZE D109/05/26FC Viktoria Plzen2-0 (1-0)Slovan Liberec3-2-12.75B
CZE D102/05/26Slovan Liberec1-2 (0-2)Slavia Praha3-6-0.752.5B
CZE D125/04/26Baumit Jablonec1-2 (0-1)Slovan Liberec6-6-0.252.5T
CZE D118/04/26Slovan Liberec0-0 (0-0)Mlada Boleslav5-2+0.752.75H
CZE D112/04/26MFK Karvina3-1 (1-1)Slovan Liberec2-502.75B
CZE D104/04/26Slovan Liberec2-1 (1-1)Synot Slovacko5-3+0.752.25T
INT CF27/03/26Pardubice1-2 (1-1)Slovan Liberec8-503.25T
CZE D115/03/26Slovan Liberec1-1 (0-0)Teplice6-4+0.52.25H
CZE D107/03/26Bohemians 19050-0 (0-0)Slovan Liberec5-802.25H
CZE D128/02/26Slovan Liberec0-1 (0-1)Hradec Kralove8-6+0.52.25B
CZE D122/02/26Slavia Praha1-0 (0-0)Slovan Liberec12-5-1.252.75B
CZE D115/02/26Slovan Liberec1-0 (0-0)Banik Ostrava5-3+0.52.5T
CZE D109/02/26FC Viktoria Plzen3-1 (2-0)Slovan Liberec4-5-0.752.5B

Đội hình

FC Viktoria PlzenSlovan Liberec
44Florian Wiegele14Merchas Doski37David Krcik40Sampson Dweh99Amar Memic6Lukas Cerv17CPatrik Hrosovsky9Denis Visinsky12Alexandr Sojka18Tomas Ladra7Lawal Salim Fago40CTomas Koubek14Augustin Drakpe18Josef Kozeluh27Aziz Abdu Kayondo29Lukas Hulka8Lukas Masopust12Vojtech Stransky5Petr Hodous19Vasil Kusej24Patrik Dulay9Lukas Masek

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 4231
Khách · 4231

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
5
4
Phạt góc (HT)
2
2
Thẻ vàng
2
5
Sút bóng
8
21
Sút cầu môn
1
10
Tấn công
97
103
Tấn công nguy hiểm
73
77
Sút ngoài cầu môn
3
9
Cản bóng
4
2
Đá phạt trực tiếp
16
12
TL kiểm soát bóng
59%
41%
TL kiểm soát bóng (HT)
59%
41%
Chuyền bóng
374
263
TL chuyền bóng thành công
82%
75%
Phạm lỗi
12
17
Việt vị
2
1
Cứu thua
8
0
Tắc bóng
7
20
Quả ném biên
24
17
Cắt bóng
10
8
Tạt bóng thành công
5
6
Chuyền dài
32
34
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.06
2.49
Cơ hội rõ rệt
3
4
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

57 43
60% So Sánh Đối đầu 40%
Thành tích
Tất cả
T13 H3 B4
T4 H3 B13
Chủ khách tương đồng
T9 H0 B2
T2 H0 B9
Ghi
Tất cả
1.7 Bàn
1.1 Bàn
Chủ khách tương đồng
2.1 Bàn
0.9 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

FC Viktoria Plzen (30 trận)
Ghi 1.80 bàn/trậnMất 1.40 bàn/trận
Slovan Liberec (30 trận)
Ghi 1.33 bàn/trậnMất 1.17 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 1 — Khách thắng
Cả trận (FT)1 - 3 — Khách thắng
Hiệp 21 - 2

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
00
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
00
B.thắng H1
00
B.thắng H2
FC Viktoria PlzenSlovan Liberec

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
FC Viktoria PlzenSlovan Liberec

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

72
Thắng 2+
15
Thắng 1
74
Hòa
15
Thua 1
44
Thua 2+
FC Viktoria PlzenSlovan Liberec

FC Viktoria Plzen

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
44Florian Wiegele
Thủ môn
7.90/026/330
14Merchas Doski
Hậu vệ trái
70/043/514
37David Krcik
Trung vệ
6.811/144/490
40Sampson Dweh
Trung vệ
6.80/043/514
12Alexandr Sojka
Tiền vệ trung tâm
6.60/032/391
9Denis Visinsky
Tiền vệ tấn công
6.40/08/80
6Lukas Cerv
Tiền vệ trung tâm
6.30/015/171
17Patrik Hrosovsky
Tiền vệ trung tâm
6.21/033/382
99Amar Memic
Tiền vệ phải
6.21/014/240
18Tomas Ladra
Tiền vệ tấn công
63/012/182
7Lawal Salim Fago
Trung phong
61/03/40
36Stefan Pirgic (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
6.30/06/70
11Matej Vydra (dự bị)
Trung phong
6.10/06/80🟨
66Sebastian Bohac (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
6.10/010/151🟨
25Christophe Kabongo (dự bị)
Trung phong
61/08/102
23Baboucarr Faal (dự bị)
Trung phong
-0/02/20

Slovan Liberec

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
27Aziz Abdu Kayondo
Hậu vệ trái
8.92/018/215
14Augustin Drakpe
Trung vệ
8.10/022/252
8Lukas Masopust
Tiền vệ phải
7.70/025/327🟨
24Patrik Dulay
Tiền vệ phải
7.6112/110/132🟨
9Lukas Masek
Trung phong
7.36/34/80
19Vasil Kusej
Tiền đạo cánh trái
6.91/115/220
29Lukas Hulka
Trung vệ
6.81/031/373
12Vojtech Stransky
Tiền vệ trung tâm
6.80/09/144
5Petr Hodous
Hậu vệ phải
6.72/15/112🟨
40Tomas Koubek
Thủ môn
6.60/026/400
18Josef Kozeluh
Hậu vệ phải
6.61/010/140🟨
7Afolabi Soliu (dự bị)
Tiền đạo cánh trái
8.113/29/100
3Jan Mikula (dự bị)
Trung vệ
6.70/02/22
99Raimonds Krollis (dự bị)
Trung phong
6.72/14/60🟨
60Fallou Faye (dự bị)
Tiền vệ
6.71/16/61
21Lukas Letenay (dự bị)
Trung phong
-0/00/20

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

FC Viktoria Plzen Thông tin Slovan Liberec
1911 Thành lập 1904
Doosan Arena Sân nhà Stadion you nice Stadium
8210 Sức chứa 12700
Martin Hysky HLV
Plzen Khu vực Liberec
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm1.484.205.600.952.750.870.921.000.87
Live226.00 ↑10.00 ↑1.04 ↓4.50 ↑3.500.02 ↓0.70 ↓0.001.23 ↑
VcbetSớm1.504.105.500.872.750.920.891.000.90
Live1.53 ↑4.105.75 ↑0.92 ↑2.750.87 ↓0.91 ↑1.000.88 ↓
Mansion88Sớm1.543.904.500.942.750.880.941.000.90
Live150.00 ↑6.80 ↑1.06 ↓8.33 ↑3.500.04 ↓0.84 ↓0.001.06 ↑
InterwettenSớm1.633.954.800.802.500.901.051.000.70
Live100.00 ↑11.50 ↑1.01 ↓7.00 ↑3.500.03 ↓0.90 ↓1.000.80 ↑
10BETSớm1.603.904.800.772.500.91---
Live100.00 ↑12.06 ↑1.02 ↓5.65 ↑3.500.05 ↓---
12betSớm1.543.904.500.942.750.880.941.000.90
Live150.00 ↑7.50 ↑1.04 ↓10.00 ↑3.500.02 ↓0.83 ↓0.001.07 ↑
CrownSớm1.513.954.800.952.750.850.961.000.86
Live23.00 ↑14.50 ↑1.01 ↓6.66 ↑3.500.01 ↓7.69 ↑0.250.01 ↓
SbobetSớm1.503.845.100.922.750.900.941.000.90
Live255.00 ↑8.40 ↑1.02 ↓6.66 ↑3.500.05 ↓0.71 ↓0.001.23 ↑
WewbetSớm1.593.644.640.842.500.980.810.751.03
Live81.00 ↑10.70 ↑1.04 ↓7.65 ↑3.500.03 ↓0.03 ↓-0.256.65 ↑
LadbrokesSớm1.533.805.000.702.501.05---
Live81.00 ↑17.00 ↑1.01 ↓0.91 ↑2.500.73 ↓---
18BetSớm1.594.004.800.812.500.920.740.750.99
Live46.00 ↑18.00 ↑1.01 ↓10.02 ↑3.500.02 ↓0.740.001.03 ↑
PinnacleSớm1.524.115.520.932.750.830.911.000.86
Live29.29 ↑5.38 ↑1.19 ↓3.27 ↑3.500.22 ↓0.74 ↓0.001.08 ↑
BwinSớm1.554.105.500.682.501.05---
Live126.00 ↑12.50 ↑1.03 ↓0.83 ↑3.500.77 ↓---
1xBetSớm1.613.854.730.782.500.920.250.002.45
Live468.00 ↑21.00 ↑1.02 ↓7.24 ↑3.500.08 ↓0.72 ↑0.001.15 ↓
Bet 365Sớm1.454.106.000.882.750.930.781.001.03
Live501.00 ↑21.00 ↑1.01 ↓8.00 ↑3.500.07 ↓0.75 ↓0.001.05 ↑
William HillSớm1.504.005.800.702.501.050.911.000.84
Live151.00 ↑21.00 ↑1.02 ↓10.00 ↑3.500.04 ↓0.96 ↑1.000.77 ↓

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.