Kết quả bóng đá trận FC Viktoria Plzen vs Slovan Liberec, 22:00 ngày 25/07/2026
Gambrinus Liga (Séc) · 22:00 ngày 25/07/2026
FC Viktoria Plzen 1 Kết thúc HT 0-1 3
Slovan Liberec
🟨 2 - 5 🟥 0 - 0 ⛳ 5 - 4
Địa điểm: Doosan Arena Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 27℃~28℃
Diễn biến trận đấu
| FC Viktoria Plzen | Phút | |
| 27' | ⚽ 1 - 0 Tomas Ladra (phản lưới) | |
| 44' | Josef Kozeluh | |
| HT 0-1 | ||
| ▲ Stefan Pirgic ▼ Lukas Cerv | 46' ⇄ | |
| ▲ Christophe Kabongo ▼ Denis Visinsky | 46' ⇄ | |
| ▲ Sebastian Bohac ▼ Amar Memic | 46' ⇄ | |
| ▲ Matej Vydra ▼ Lawal Salim Fago | 46' ⇄ | |
| 47' | Petr Hodous | |
| Patrik Hrosovsky(Reason:Penalty awarded) 📺 VAR | 49' | |
| David Krcik 2 - 0 ⚽ | 51' | |
| Matej Vydra | 55' | |
| 62' ⇄ | ▲ Afolabi Soliu ▼ Petr Hodous | |
| 62' ⇄ | ▲ Jan Mikula ▼ Josef Kozeluh | |
| 74' | Lukas Masopust | |
| 75' ⇄ | ▲ Fallou Faye ▼ Vojtech Stransky | |
| 75' ⇄ | ▲ Raimonds Krollis ▼ Lukas Masek | |
| 76' | ⚽ 2 - 1 Afolabi Soliu(Assists:Patrik Dulay) (Kiến tạo: Patrik Dulay) | |
| 79' | Raimonds Krollis | |
| ▲ Baboucarr Faal ▼ Tomas Ladra | 81' ⇄ | |
| Sebastian Bohac | 82' | |
| 86' ⇄ | ▲ Lukas Letenay ▼ Vasil Kusej | |
| 90' | Patrik Dulay | |
| 90+5' | ⚽ 2 - 2 Patrik Dulay | |
| FT 1-3 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 3 | 4 | 4 |
| Hòa | 0 | 0 | 3 | 1 |
| Bại | 2 | 0 | 3 | 5 |
| Ghi bàn | 6 | 8 | 19 | 14 |
| Mất bàn | 8 | 3 | 15 | 14 |
| Điểm | 3 | 9 | 15 | 13 |
Chủ = FC Viktoria Plzen · Khách = Slovan Liberec
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| FC Viktoria Plzen | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (38%) | Thắng/Thắng | 3 (30%) |
| 1 (13%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 3 (30%) |
| 1 (13%) | Hòa/Hòa | 1 (10%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 1 (10%) |
| 1 (13%) | Bại/Thắng | 1 (10%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (10%) |
| 2 (25%) | Bại/Bại | 0 (0%) |
Bảng xếp hạng
FC Viktoria Plzen
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 5 | 3 | 1 | 1 | 10 | 4 | 63 | 3 |
| Sân nhà | 3 | 3 | 0 | 0 | 10 | 1 | 9 | 1 |
| Sân khách | 2 | 0 | 1 | 1 | 0 | 3 | 1 | 4 |
| 6 gần | 6 | 2 | 2 | 2 | 11 | 12 | - | - |
Slovan Liberec
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 5 | 0 | 0 | 5 | 2 | 9 | 46 | 6 |
| Sân nhà | 2 | 0 | 0 | 2 | 1 | 4 | 0 | 6 |
| Sân khách | 3 | 0 | 0 | 3 | 1 | 5 | 0 | 5 |
| 6 gần | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 | 8 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
FC Viktoria Plzen 13 (65%)Hòa 3 (15%)Slovan Liberec 4 (20%)
Châu Á: Ăn 16 / Hòa 0 / Thua 4 Tài/Xỉu: Tài 9 / Hòa 0 / Xỉu 11
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/05/26 | FC Viktoria Plzen | 2-0 (1-0) | Slovan Liberec | +1 | 2.75 | T |
| 09/02/26 | FC Viktoria Plzen | 3-1 (2-0) | Slovan Liberec | +0.75 | 2.5 | T |
| 31/08/25 | Slovan Liberec | 1-1 (0-1) | FC Viktoria Plzen | +0.5 | 2.75 | H |
| 09/02/25 | FC Viktoria Plzen | 3-2 (2-1) | Slovan Liberec | +1 | 3 | T |
| 02/09/24 | Slovan Liberec | 1-1 (0-0) | FC Viktoria Plzen | +0.25 | 2.75 | H |
| 30/03/24 | FC Viktoria Plzen | 1-3 (0-0) | Slovan Liberec | +1.25 | 3 | B |
| 21/10/23 | Slovan Liberec | 3-0 (1-0) | FC Viktoria Plzen | +0.5 | 2.5 | B |
| 26/02/23 | FC Viktoria Plzen | 2-1 (1-0) | Slovan Liberec | +1.25 | 2.5 | T |
| 03/09/22 | Slovan Liberec | 0-1 (0-1) | FC Viktoria Plzen | +0.25 | 2.25 | T |
| 12/12/21 | FC Viktoria Plzen | 2-0 (2-0) | Slovan Liberec | +1.25 | 2.75 | T |
| 16/08/21 | Slovan Liberec | 0-1 (0-0) | FC Viktoria Plzen | 0 | 2.5 | T |
| 07/04/21 | FC Viktoria Plzen | 1-0 (0-0) | Slovan Liberec | +0.75 | 2.75 | T |
| 07/02/21 | FC Viktoria Plzen | 0-2 (0-0) | Slovan Liberec | +0.75 | 2.5 | B |
| 30/08/20 | Slovan Liberec | 4-1 (3-1) | FC Viktoria Plzen | +0.5 | 2.5 | B |
| 08/07/20 | FC Viktoria Plzen | 4-0 (2-0) | Slovan Liberec | +1.5 | 3.25 | T |
| 10/11/19 | FC Viktoria Plzen | 4-1 (2-1) | Slovan Liberec | +1 | 2.75 | T |
| 19/07/19 | Slovan Liberec | 1-2 (0-0) | FC Viktoria Plzen | +0.25 | 2.25 | T |
| 19/05/19 | Slovan Liberec | 0-2 (0-1) | FC Viktoria Plzen | +0.25 | 2.25 | T |
| 24/11/18 | Slovan Liberec | 1-1 (0-0) | FC Viktoria Plzen | +0.25 | 2.25 | H |
| 30/07/18 | FC Viktoria Plzen | 1-0 (0-0) | Slovan Liberec | +1.25 | 2.75 | T |
Thành tích gần đây — FC Viktoria Plzen
TBHHTBTHTT
Thắng 5 (50%)Hòa 3 (30%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 21/13 (10 trận) Châu Á: 6/2/2 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 14/07/26 | FC Viktoria Plzen | 2-0 (1-0) | Polissya Zhytomyr | - | - | T |
| 10/07/26 | FC Viktoria Plzen | 3-5 (1-3) | Young Boys | +0.25 | 3.5 | B |
| 07/07/26 | FC Viktoria Plzen | 1-1 (1-0) | FC Copenhagen | 0 | 4 | H |
| 01/07/26 | FC Viktoria Plzen | 1-1 (0-0) | Spartak Trnava | +1.25 | 3 | H |
| 27/06/26 | FC Viktoria Plzen | 4-2 (0-1) | Artis Brno | +1.75 | 3.25 | T |
| 24/05/26 | Slavia Praha | 3-0 (3-0) | FC Viktoria Plzen | -0.5 | 2.75 | B |
| 17/05/26 | FC Viktoria Plzen | 5-0 (4-0) | Baumit Jablonec | +1 | 2.75 | T |
| 13/05/26 | AC Sparta Prague | 0-0 (0-0) | FC Viktoria Plzen | 0 | 2.5 | H |
| 09/05/26 | FC Viktoria Plzen | 2-0 (1-0) | Slovan Liberec | +1 | 2.75 | T |
| 03/05/26 | FC Viktoria Plzen | 3-1 (1-1) | Hradec Kralove | +1 | 2.75 | T |
| 25/04/26 | Banik Ostrava | 0-1 (0-1) | FC Viktoria Plzen | +0.25 | 2.5 | T |
| 19/04/26 | FC Viktoria Plzen | 0-1 (0-0) | Pardubice | +1.25 | 3 | B |
| 12/04/26 | Slavia Praha | 0-0 (0-0) | FC Viktoria Plzen | -0.75 | 2.5 | H |
| 04/04/26 | FC Viktoria Plzen | 2-2 (0-0) | Teplice | +1.25 | 2.5 | H |
| 15/03/26 | FC Viktoria Plzen | 2-0 (1-0) | Bohemians 1905 | +1.25 | 2.75 | T |
| 08/03/26 | Hradec Kralove | 0-3 (0-1) | FC Viktoria Plzen | +0.5 | 2.5 | T |
| 05/03/26 | MFK Karvina | 3-0 (2-0) | FC Viktoria Plzen | +0.75 | 2.75 | B |
| 01/03/26 | Tescoma Zlin | 3-0 (1-0) | FC Viktoria Plzen | +0.75 | 2.5 | B |
| 27/02/26 | FC Viktoria Plzen | 1-1 (0-1) | Panathinaikos | +0.5 | 2.25 | H |
| 23/02/26 | FC Viktoria Plzen | 0-0 (0-0) | AC Sparta Prague | +0.25 | 2.5 | H |
Thành tích gần đây — Slovan Liberec
TTHTBBBBBT
Thắng 4 (40%)Hòa 1 (10%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 13/14 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/07/26 | St.Polten | 1-3 (1-0) | Slovan Liberec | +0.75 | 3 | T |
| 09/07/26 | Rapid Bucuresti | 1-2 (0-2) | Slovan Liberec | -0.25 | 2.75 | T |
| 04/07/26 | Slovan Liberec | 2-2 (1-1) | Dukla Prague | +0.75 | 2.75 | H |
| 27/06/26 | Slovan Liberec | 2-0 (0-0) | Usti nad Labem | +1.25 | 3.25 | T |
| 24/05/26 | Baumit Jablonec | 2-1 (1-0) | Slovan Liberec | -0.25 | 2.5 | B |
| 17/05/26 | Slovan Liberec | 0-2 (0-0) | AC Sparta Prague | -0.25 | 2.5 | B |
| 13/05/26 | Hradec Kralove | 1-0 (1-0) | Slovan Liberec | 0 | 2.5 | B |
| 09/05/26 | FC Viktoria Plzen | 2-0 (1-0) | Slovan Liberec | -1 | 2.75 | B |
| 02/05/26 | Slovan Liberec | 1-2 (0-2) | Slavia Praha | -0.75 | 2.5 | B |
| 25/04/26 | Baumit Jablonec | 1-2 (0-1) | Slovan Liberec | -0.25 | 2.5 | T |
| 18/04/26 | Slovan Liberec | 0-0 (0-0) | Mlada Boleslav | +0.75 | 2.75 | H |
| 12/04/26 | MFK Karvina | 3-1 (1-1) | Slovan Liberec | 0 | 2.75 | B |
| 04/04/26 | Slovan Liberec | 2-1 (1-1) | Synot Slovacko | +0.75 | 2.25 | T |
| 27/03/26 | Pardubice | 1-2 (1-1) | Slovan Liberec | 0 | 3.25 | T |
| 15/03/26 | Slovan Liberec | 1-1 (0-0) | Teplice | +0.5 | 2.25 | H |
| 07/03/26 | Bohemians 1905 | 0-0 (0-0) | Slovan Liberec | 0 | 2.25 | H |
| 28/02/26 | Slovan Liberec | 0-1 (0-1) | Hradec Kralove | +0.5 | 2.25 | B |
| 22/02/26 | Slavia Praha | 1-0 (0-0) | Slovan Liberec | -1.25 | 2.75 | B |
| 15/02/26 | Slovan Liberec | 1-0 (0-0) | Banik Ostrava | +0.5 | 2.5 | T |
| 09/02/26 | FC Viktoria Plzen | 3-1 (2-0) | Slovan Liberec | -0.75 | 2.5 | B |
Đội hình
FC Viktoria Plzen
Slovan Liberec
44Florian Wiegele14Merchas Doski37David Krcik40Sampson Dweh99Amar Memic6Lukas Cerv17CPatrik Hrosovsky9Denis Visinsky12Alexandr Sojka18Tomas Ladra7Lawal Salim Fago40CTomas Koubek14Augustin Drakpe18Josef Kozeluh27Aziz Abdu Kayondo29Lukas Hulka8Lukas Masopust12Vojtech Stransky5Petr Hodous19Vasil Kusej24Patrik Dulay9Lukas Masek
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 6Lukas Cerv▼ Rời sân 46'6.3
- 7Lawal Salim Fago▼ Rời sân 46'6
- 9Denis Visinsky▼ Rời sân 46'6.4
- 12Alexandr Sojka6.6
- 14Merchas Doski7
- 17Patrik Hrosovsky C6.2
- 18Tomas Ladra⚽ Phản lưới 27' · ▼ Rời sân 81'6
- 37David Krcik⚽ Ghi bàn 51'6.8
- 40Sampson Dweh6.8
- 44Florian Wiegele7.9
- 99Amar Memic▼ Rời sân 46'6.2
Khách · 4231
- 5Petr Hodous🟨 Thẻ vàng 47' · ▼ Rời sân 62'6.7
- 8Lukas Masopust🟨 Thẻ vàng 74'7.7
- 9Lukas Masek▼ Rời sân 75'7.3
- 12Vojtech Stransky▼ Rời sân 75'6.8
- 14Augustin Drakpe8.1
- 18Josef Kozeluh🟨 Thẻ vàng 44' · ▼ Rời sân 62'6.6
- 19Vasil Kusej▼ Rời sân 86'6.9
- 24Patrik Dulay⚽ Ghi bàn 90+5' · 🎯 Kiến tạo 76' · 🟨 Thẻ vàng 90'7.6
- 27Aziz Abdu Kayondo8.9
- 29Lukas Hulka6.8
- 40Tomas Koubek C6.6
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
54
Phạt góc (HT)
22
Thẻ vàng
25
Sút bóng
821
Sút cầu môn
110
Tấn công
97103
Tấn công nguy hiểm
7377
Sút ngoài cầu môn
39
Cản bóng
42
Đá phạt trực tiếp
1612
TL kiểm soát bóng
59%41%
TL kiểm soát bóng (HT)
59%41%
Chuyền bóng
374263
TL chuyền bóng thành công
82%75%
Phạm lỗi
1217
Việt vị
21
Cứu thua
80
Tắc bóng
720
Quả ném biên
2417
Cắt bóng
108
Tạt bóng thành công
56
Chuyền dài
3234
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.062.49
Cơ hội rõ rệt
34
So Sánh Sức Mạnh
57 43
60% So Sánh Đối đầu 40%
Thành tích
Tất cả
T13 H3 B4T4 H3 B13
Chủ khách tương đồng
T9 H0 B2T2 H0 B9
Ghi
Tất cả
1.7 Bàn1.1 Bàn
Chủ khách tương đồng
2.1 Bàn0.9 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
FC Viktoria Plzen (30 trận)
Ghi 1.80 bàn/trậnMất 1.40 bàn/trận
Slovan Liberec (30 trận)
Ghi 1.33 bàn/trậnMất 1.17 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 3 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 2 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
FC Viktoria Plzen
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 44Florian Wiegele Thủ môn | 7.9 | 0/0 | 26/33 | 0 | |||
| 14Merchas Doski Hậu vệ trái | 7 | 0/0 | 43/51 | 4 | |||
| 37David Krcik Trung vệ | 6.8 | 1 | 1/1 | 44/49 | 0 | ||
| 40Sampson Dweh Trung vệ | 6.8 | 0/0 | 43/51 | 4 | |||
| 12Alexandr Sojka Tiền vệ trung tâm | 6.6 | 0/0 | 32/39 | 1 | |||
| 9Denis Visinsky Tiền vệ tấn công | 6.4 | 0/0 | 8/8 | 0 | |||
| 6Lukas Cerv Tiền vệ trung tâm | 6.3 | 0/0 | 15/17 | 1 | |||
| 17Patrik Hrosovsky Tiền vệ trung tâm | 6.2 | 1/0 | 33/38 | 2 | |||
| 99Amar Memic Tiền vệ phải | 6.2 | 1/0 | 14/24 | 0 | |||
| 18Tomas Ladra Tiền vệ tấn công | 6 | 3/0 | 12/18 | 2 | |||
| 7Lawal Salim Fago Trung phong | 6 | 1/0 | 3/4 | 0 | |||
| 36Stefan Pirgic (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6.3 | 0/0 | 6/7 | 0 | |||
| 11Matej Vydra (dự bị) Trung phong | 6.1 | 0/0 | 6/8 | 0 | 🟨 | ||
| 66Sebastian Bohac (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6.1 | 0/0 | 10/15 | 1 | 🟨 | ||
| 25Christophe Kabongo (dự bị) Trung phong | 6 | 1/0 | 8/10 | 2 | |||
| 23Baboucarr Faal (dự bị) Trung phong | - | 0/0 | 2/2 | 0 |
Slovan Liberec
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 27Aziz Abdu Kayondo Hậu vệ trái | 8.9 | 2/0 | 18/21 | 5 | |||
| 14Augustin Drakpe Trung vệ | 8.1 | 0/0 | 22/25 | 2 | |||
| 8Lukas Masopust Tiền vệ phải | 7.7 | 0/0 | 25/32 | 7 | 🟨 | ||
| 24Patrik Dulay Tiền vệ phải | 7.6 | 1 | 1 | 2/1 | 10/13 | 2 | 🟨 |
| 9Lukas Masek Trung phong | 7.3 | 6/3 | 4/8 | 0 | |||
| 19Vasil Kusej Tiền đạo cánh trái | 6.9 | 1/1 | 15/22 | 0 | |||
| 29Lukas Hulka Trung vệ | 6.8 | 1/0 | 31/37 | 3 | |||
| 12Vojtech Stransky Tiền vệ trung tâm | 6.8 | 0/0 | 9/14 | 4 | |||
| 5Petr Hodous Hậu vệ phải | 6.7 | 2/1 | 5/11 | 2 | 🟨 | ||
| 40Tomas Koubek Thủ môn | 6.6 | 0/0 | 26/40 | 0 | |||
| 18Josef Kozeluh Hậu vệ phải | 6.6 | 1/0 | 10/14 | 0 | 🟨 | ||
| 7Afolabi Soliu (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 8.1 | 1 | 3/2 | 9/10 | 0 | ||
| 3Jan Mikula (dự bị) Trung vệ | 6.7 | 0/0 | 2/2 | 2 | |||
| 99Raimonds Krollis (dự bị) Trung phong | 6.7 | 2/1 | 4/6 | 0 | 🟨 | ||
| 60Fallou Faye (dự bị) Tiền vệ | 6.7 | 1/1 | 6/6 | 1 | |||
| 21Lukas Letenay (dự bị) Trung phong | - | 0/0 | 0/2 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| FC Viktoria Plzen | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1911 | Thành lập | 1904 |
| Doosan Arena | Sân nhà | Stadion you nice Stadium |
| 8210 | Sức chứa | 12700 |
| Martin Hysky | HLV | |
| Plzen | Khu vực | Liberec |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.48 | 4.20 | 5.60 | 0.95 | 2.75 | 0.87 | 0.92 | 1.00 | 0.87 |
| Live | 226.00 ↑ | 10.00 ↑ | 1.04 ↓ | 4.50 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 0.70 ↓ | 0.00 | 1.23 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.50 | 4.10 | 5.50 | 0.87 | 2.75 | 0.92 | 0.89 | 1.00 | 0.90 |
| Live | 1.53 ↑ | 4.10 | 5.75 ↑ | 0.92 ↑ | 2.75 | 0.87 ↓ | 0.91 ↑ | 1.00 | 0.88 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.54 | 3.90 | 4.50 | 0.94 | 2.75 | 0.88 | 0.94 | 1.00 | 0.90 |
| Live | 150.00 ↑ | 6.80 ↑ | 1.06 ↓ | 8.33 ↑ | 3.50 | 0.04 ↓ | 0.84 ↓ | 0.00 | 1.06 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.63 | 3.95 | 4.80 | 0.80 | 2.50 | 0.90 | 1.05 | 1.00 | 0.70 |
| Live | 100.00 ↑ | 11.50 ↑ | 1.01 ↓ | 7.00 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 0.90 ↓ | 1.00 | 0.80 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 1.60 | 3.90 | 4.80 | 0.77 | 2.50 | 0.91 | - | - | - |
| Live | 100.00 ↑ | 12.06 ↑ | 1.02 ↓ | 5.65 ↑ | 3.50 | 0.05 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.54 | 3.90 | 4.50 | 0.94 | 2.75 | 0.88 | 0.94 | 1.00 | 0.90 |
| Live | 150.00 ↑ | 7.50 ↑ | 1.04 ↓ | 10.00 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 0.83 ↓ | 0.00 | 1.07 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.51 | 3.95 | 4.80 | 0.95 | 2.75 | 0.85 | 0.96 | 1.00 | 0.86 |
| Live | 23.00 ↑ | 14.50 ↑ | 1.01 ↓ | 6.66 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 7.69 ↑ | 0.25 | 0.01 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.50 | 3.84 | 5.10 | 0.92 | 2.75 | 0.90 | 0.94 | 1.00 | 0.90 |
| Live | 255.00 ↑ | 8.40 ↑ | 1.02 ↓ | 6.66 ↑ | 3.50 | 0.05 ↓ | 0.71 ↓ | 0.00 | 1.23 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.59 | 3.64 | 4.64 | 0.84 | 2.50 | 0.98 | 0.81 | 0.75 | 1.03 |
| Live | 81.00 ↑ | 10.70 ↑ | 1.04 ↓ | 7.65 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 0.03 ↓ | -0.25 | 6.65 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.53 | 3.80 | 5.00 | 0.70 | 2.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 81.00 ↑ | 17.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.91 ↑ | 2.50 | 0.73 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.59 | 4.00 | 4.80 | 0.81 | 2.50 | 0.92 | 0.74 | 0.75 | 0.99 |
| Live | 46.00 ↑ | 18.00 ↑ | 1.01 ↓ | 10.02 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 0.74 | 0.00 | 1.03 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.52 | 4.11 | 5.52 | 0.93 | 2.75 | 0.83 | 0.91 | 1.00 | 0.86 |
| Live | 29.29 ↑ | 5.38 ↑ | 1.19 ↓ | 3.27 ↑ | 3.50 | 0.22 ↓ | 0.74 ↓ | 0.00 | 1.08 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.55 | 4.10 | 5.50 | 0.68 | 2.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 126.00 ↑ | 12.50 ↑ | 1.03 ↓ | 0.83 ↑ | 3.50 | 0.77 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.61 | 3.85 | 4.73 | 0.78 | 2.50 | 0.92 | 0.25 | 0.00 | 2.45 |
| Live | 468.00 ↑ | 21.00 ↑ | 1.02 ↓ | 7.24 ↑ | 3.50 | 0.08 ↓ | 0.72 ↑ | 0.00 | 1.15 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.45 | 4.10 | 6.00 | 0.88 | 2.75 | 0.93 | 0.78 | 1.00 | 1.03 |
| Live | 501.00 ↑ | 21.00 ↑ | 1.01 ↓ | 8.00 ↑ | 3.50 | 0.07 ↓ | 0.75 ↓ | 0.00 | 1.05 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.50 | 4.00 | 5.80 | 0.70 | 2.50 | 1.05 | 0.91 | 1.00 | 0.84 |
| Live | 151.00 ↑ | 21.00 ↑ | 1.02 ↓ | 10.00 ↑ | 3.50 | 0.04 ↓ | 0.96 ↑ | 1.00 | 0.77 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.