Kết quả bóng đá trận FC Vardar Skopje vs Riga FC, 01:00 ngày 23/07/2026

UEFA Conference League · 01:00 ngày 23/07/2026
FC Vardar Skopje
2 Kết thúc HT 1-2 3
Riga FC
🟨 2 - 4   🟥 0 - 0   ⛳ 3 - 3
Địa điểm: National Arena Toshe Proeski Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 22℃~23℃

Tường thuật trực tiếp

FC Vardar SkopjeRiga FC
1' Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Philip Farrugia
14'
Phạt góc
🟨 Thẻ vàng - Mislav Matic
15'
20'
🟨 Thẻ vàng - Baba Musah
21'
🟨 Thẻ vàng - Orlando Moises Galo Calderon
BÀN THẮNG - Diego Castaneda 1-0
28'
35'
BÀN THẮNG - Orlando Moises Galo Calderon 1-1, kiến tạo: Raivis Jurkovskis
39'
Phạt góc
39'
BÀN THẮNG - Iago Siqueira Augusto 1-2, kiến tạo: Orlando Moises Galo Calderon
43'
🟨 Thẻ vàng - Raivis Jurkovskis
Hết hiệp 1 (1-2)
52'
🟨 Thẻ vàng - Salah MHand
Phạt góc
56'
57'
🔁 Thay người: vào Caio Ferreira, ra Salah MHand
🔁 Thay người: vào Nemanja Bosancic, ra Boban Nikolov
59'
🔁 Thay người: vào Goran Zakaric, ra Miguel Pires
59'
Phạt góc
61'
BÀN THẮNG - Gerson Rodrigues 2-2, kiến tạo: Goran Zakaric
66'
67'
🔁 Thay người: vào Paulo Eduardo Ferreira Godinho, ra Raki Aouani
67'
🔁 Thay người: vào Reginaldo Ramires, ra Mohamed Badamosi
81'
BÀN THẮNG - Reginaldo Oliveira 2-3, kiến tạo: Andres Salazar
87'
🔁 Thay người: vào Karl Gameni Wassom, ra Orlando Moises Galo Calderon
90'
Phạt góc
🟨 Thẻ vàng - Filip Najdovski
90+1'
Phạt góc
90+3'
Kết thúc trận đấu (2-3)

Diễn biến trận đấu

FC Vardar Skopje Phút Riga FC
Mislav Matic 15'
20' Baba Musah
21' Orlando Moises Galo Calderon
Diego Castaneda 1 - 0 28'
35' 1 - 1 Orlando Moises Galo Calderon(Assists:Raivis Jurkovskis) (Kiến tạo: Raivis Jurkovskis)
39' 1 - 2 Iago Siqueira Augusto(Assists:Orlando Moises Galo Calderon) (Kiến tạo: Orlando Moises Galo Calderon)
43' Raivis Jurkovskis
HT 1-2
52' Salah MHand
57' ▲ Caio Ferreira ▼ Salah MHand
▲ Nemanja Bosancic ▼ Boban Nikolov59'
▲ Goran Zakaric ▼ Miguel Pires59'
Gerson Rodrigues(Assists:Goran Zakaric) (Kiến tạo: Goran Zakaric) 2 - 2 66'
67' ▲ Paulo Eduardo Ferreira Godinho ▼ Raki Aouani
67' ▲ Reginaldo Ramires ▼ Mohamed Badamosi
81' 2 - 3 Iago Siqueira Augusto(Assists:Andres Salazar) (Kiến tạo: Andres Salazar)
83'
87' ▲ Karl Gameni Wassom ▼ Orlando Moises Galo Calderon
Filip Najdovski 90+1'
FT 2-3

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 22 57
Hòa 00 21
Bại 11 32
Ghi bàn 67 1722
Mất bàn 45 1411
Điểm 66 1722

Chủ = FC Vardar Skopje · Khách = Riga FC

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

FC Vardar Skopje (13)Hiệp 1 / Cả trậnRiga FC (35)
4 (31%)Thắng/Thắng22 (63%)
1 (8%)Thắng/Hòa2 (6%)
0 (0%)Thắng/Bại1 (3%)
1 (8%)Hòa/Thắng2 (6%)
1 (8%)Hòa/Hòa1 (3%)
1 (8%)Hòa/Bại2 (6%)
0 (0%)Bại/Thắng1 (3%)
0 (0%)Bại/Hòa2 (6%)
5 (38%)Bại/Bại2 (6%)

Thành tích gần đây — FC Vardar Skopje

TBTHTTTTTT
Thắng 8 (80%)Hòa 1 (10%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 28/6 (10 trận) Châu Á: 8/1/1 T/X: 7/0/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
UEFA CL14/07/26KuPs0-2 (0-0)FC Vardar Skopje9-5-0.753T
UEFA CL08/07/26FC Vardar Skopje0-2 (0-1)KuPs3-402.5B
INT CF30/06/26SS Virtus2-3 (0-2)FC Vardar Skopje---T
INT CF27/06/26SP La Fiorita1-1 (0-1)FC Vardar Skopje---H
MKD D123/05/26FC Vardar Skopje3-0 (2-0)FK Shkendija 792-9--T
MKD D115/05/26FC Struga Trim Lum0-1 (0-1)FC Vardar Skopje2-2+0.52T
MKD D109/05/26FC Vardar Skopje2-1 (2-0)Sileks3-5--T
MKD D102/05/26FK Bashkimi0-2 (0-2)FC Vardar Skopje---T
MKD D126/04/26FC Vardar Skopje7-0 (4-0)FK Tikves Kavadarci8-1--T
MKD D118/04/26FK Shkupi0-7 (0-3)FC Vardar Skopje1-15--T
MKD D111/04/26FC Vardar Skopje1-0 (1-0)Rabotnicki Skopje4-3--T
MKD D109/04/26Pelister Bitola0-0 (0-0)FC Vardar Skopje1-7+1.52.5H
MKD D104/04/26FC Vardar Skopje5-1 (2-0)FK Makedonija Gjorce Petrov6-1--T
MKD D121/03/26KF Arsimi1-0 (1-0)FC Vardar Skopje0-17--B
MKD D114/03/26FC Vardar Skopje1-0 (0-0)Academy Pandev8-2--T
MKD D109/03/26Sileks0-1 (0-1)FC Vardar Skopje0-6+0.52.5T
MKD D105/03/26FC Vardar Skopje0-1 (0-0)FK Shkendija 797-2+0.52.25B
MKD D128/02/26FC Struga Trim Lum1-1 (0-1)FC Vardar Skopje1-3--H
MKD CUP24/02/26FC Vardar Skopje1-1 (0-0)FK Ohrid 20048-1--H
MKD D121/02/26FC Vardar Skopje1-0 (1-0)FK Bashkimi13-2--T

Thành tích gần đây — Riga FC

TTTBTTHTTT
Thắng 8 (80%)Hòa 1 (10%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 24/9 (10 trận) Châu Á: 9/0/1 T/X: 6/0/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
LAT D118/07/26Riga FC3-1 (0-1)Tukums-20008-2+2.53.75T
UEFA CL15/07/26Riga FC3-2 (2-0)FC Ararat Armenia8-2+0.752.5T
LAT Cup11/07/26Saldus SS/Leevon2-3 (1-2)Riga FC6-4+34.5T
UEFA CL07/07/26FC Ararat Armenia2-0 (0-0)Riga FC5-602.5B
LAT D103/07/26Riga FC3-0 (1-0)Jelgava11-2+2.253.5T
LAT D129/06/26FK Auda Riga0-2 (0-2)Riga FC6-5+13T
LAT D125/06/26BFC Daugavpils0-0 (0-0)Riga FC2-0+1.53.25H
LAT D121/06/26Riga FC4-0 (3-0)FK Liepaja5-4+1.53T
LAT D117/06/26Riga FC2-1 (2-0)FK Rigas Futbola skola4-1+0.252.75T
LAT D113/06/26Ogre United1-4 (0-2)Riga FC4-7+2.753.75T
LAT D129/05/26Riga FC2-0 (1-0)Grobina9-1+2.53.75T
LAT D124/05/26Riga FC3-0 (3-0)Super Nova1-8+2.253.5T
LAT D120/05/26Tukums-20001-3 (1-2)Riga FC4-9+1.753T
LAT D116/05/26Riga FC2-2 (0-2)Jelgava4-2+2.253.5H
LAT D112/05/26Riga FC4-1 (2-1)FK Auda Riga7-1+1.253T
LAT D108/05/26BFC Daugavpils1-3 (0-1)Riga FC4-2+1.753.25T
LAT D103/05/26Riga FC1-0 (0-0)FK Liepaja10-3+1.53T
LAT D129/04/26FK Rigas Futbola skola3-3 (2-1)Riga FC1-002.5H
LAT D122/04/26Riga FC4-0 (2-0)Ogre United4-1+3.54T
LAT D118/04/26Grobina0-3 (0-3)Riga FC0-9+1.753T

Đội hình

FC Vardar SkopjeRiga FC
95Davor Taleski3Mihail Manevski4Mislav Matic5Filip Najdovski21Georgije Jankulov6David Babunski8Boban Nikolov32Diego Castaneda7Gerson Rodrigues9CAzer Omeragikj71Miguel Pires91Frenks Davids Orols13Raivis Jurkovskis21Baba Musah34CAntonijs Cernomordijs4Orlando Moises Galo Calderon8Iago Siqueira Augusto17Andres Salazar18Salah MHand40Ahmed Ankrah7Raki Aouani19Mohamed Badamosi

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 433
Khách · 352

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
3
3
Phạt góc (HT)
0
2
Thẻ vàng
2
4
Sút bóng
16
14
Sút cầu môn
3
7
Tấn công
111
130
Tấn công nguy hiểm
56
62
Sút ngoài cầu môn
8
5
Cản bóng
5
2
Đá phạt trực tiếp
25
17
TL kiểm soát bóng
53%
47%
TL kiểm soát bóng (HT)
50%
50%
Phạm lỗi
17
27
Việt vị
0
2
Quả ném biên
20
16
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

50 50
54% So Sánh Đối đầu 46%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn
0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn
0 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

FC Vardar Skopje (15 trận)
Ghi 1.53 bàn/trậnMất 1.73 bàn/trận
Riga FC (30 trận)
Ghi 2.83 bàn/trậnMất 1.03 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 2 — Khách thắng
Cả trận (FT)2 - 3 — Khách thắng
Hiệp 21 - 1

Thống kê Tỷ lệ kèo

Riga FC (23 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 14 (61%)Hòa 2 (9%)Bại 7 (30%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 14 (61%)Hòa 2 (9%)Xỉu 7 (30%)
6 trận gần — Châu Á:
LWWLWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUUUOO

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
00
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
00
B.thắng H1
00
B.thắng H2
FC Vardar SkopjeRiga FC

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
FC Vardar SkopjeRiga FC

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

612
Thắng 2+
74
Thắng 1
43
Hòa
20
Thua 1
11
Thua 2+
FC Vardar SkopjeRiga FC

Thông tin đội bóng

FC Vardar Skopje Thông tin Riga FC
1911 Thành lập
National Arena Toshe Proeski Sân nhà
30000 Sức chứa 0
Cristian Fabbiani HLV Adrian Gula
Skopje Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm2.423.102.250.822.750.800.65-0.251.05
Live2.72 ↑3.102.05 ↓0.822.750.800.88 ↑-0.250.82 ↓
EasybetsSớm2.603.302.320.912.750.820.77-0.250.92
Live175.00 ↑14.00 ↑1.04 ↓4.70 ↑5.500.02 ↓1.16 ↑0.000.73 ↓
VcbetSớm2.883.502.200.802.750.940.80-0.250.94
Live301.00 ↑11.50 ↑1.02 ↓2.95 ↑5.500.19 ↓1.97 ↑0.000.36 ↓
Mansion88Sớm2.653.352.250.922.750.841.030.000.73
Live200.00 ↑8.00 ↑1.01 ↓8.33 ↑5.500.02 ↓1.29 ↑0.000.61 ↓
InterwettenSớm1.853.753.650.602.501.200.950.000.75
Live100.00 ↑9.50 ↑1.05 ↓3.30 ↑5.500.17 ↓0.65 ↓-0.501.10 ↑
10BETSớm1.843.703.600.913.000.77---
Live100.00 ↑7.30 ↑1.08 ↓2.33 ↑5.500.26 ↓---
12betSớm2.653.352.250.922.750.841.030.000.73
Live200.00 ↑8.00 ↑1.01 ↓7.69 ↑5.500.03 ↓1.29 ↑0.000.61 ↓
CrownSớm2.823.552.070.862.750.840.85-0.250.85
Live21.00 ↑11.50 ↑1.01 ↓4.00 ↑5.500.05 ↓0.05 ↓-0.254.34 ↑
SbobetSớm2.513.132.360.962.750.840.970.000.85
Live190.00 ↑7.40 ↑1.02 ↓5.26 ↑5.500.05 ↓1.16 ↑0.000.70 ↓
WewbetSớm2.863.602.120.953.000.850.92-0.250.90
Live54.00 ↑8.40 ↑1.04 ↓5.00 ↑5.500.04 ↓0.03 ↓-0.254.75 ↑
LadbrokesSớm2.873.602.300.652.501.15---
Live151.00 ↑26.00 ↑1.01 ↓0.13 ↓2.504.25 ↑---
18BetSớm2.403.452.550.903.000.791.080.250.65
Live284.00 ↑20.00 ↑1.01 ↓13.18 ↑5.500.01 ↓0.01 ↓-0.5013.18 ↑
PinnacleSớm2.443.202.490.762.750.950.830.000.88
Live30.73 ↑6.03 ↑1.13 ↓2.73 ↑5.500.26 ↓1.11 ↑0.000.70 ↓
BwinSớm2.753.402.250.632.501.10---
Live126.00 ↑15.50 ↑1.02 ↓0.88 ↑4.500.80 ↓---
1xBetSớm1.913.903.760.702.751.030.900.250.80
Live151.00 ↑19.00 ↑1.02 ↓5.77 ↑5.500.11 ↓1.64 ↑0.000.50 ↓
Bet 365Sớm1.803.603.500.983.000.830.850.500.95
Live151.00 ↑19.00 ↑1.02 ↓7.75 ↑5.500.08 ↓1.60 ↑0.000.48 ↓
William HillSớm3.303.501.950.672.501.100.75-0.500.95
Live151.00 ↑26.00 ↑1.01 ↓10.00 ↑5.500.04 ↓0.84 ↑-0.250.77 ↓

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.