Kết quả bóng đá trận FC Vaajakoski vs Huima/Urho, 22:30 ngày 17/07/2026

Kakkonen Lohko (Phần Lan) · 22:30 ngày 17/07/2026
FC Vaajakoski
0 Kết thúc HT 0-0 1
Huima/Urho
🟨 1 - 3   🟥 0 - 0   ⛳ 3 - 8
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 25°C
Nhận định

Diễn biến trận đấu

FC Vaajakoski Phút Huima/Urho
34' Lauri Rutanen
HT 0-0
Vilho Viren 54'
70' 0 - 1 Momodou Fadera
85' Momodou Fadera
87' Jimi Saarikko
FT 0-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 22 56
Hòa 01 22
Bại 10 32
Ghi bàn 85 2128
Mất bàn 50 2015
Điểm 67 1720

Chủ = FC Vaajakoski · Khách = Huima/Urho

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

FC Vaajakoski (15)Hiệp 1 / Cả trậnHuima/Urho (17)
2 (13%)Thắng/Thắng5 (29%)
0 (0%)Thắng/Hòa2 (12%)
1 (7%)Thắng/Bại0 (0%)
3 (20%)Hòa/Thắng3 (18%)
0 (0%)Hòa/Hòa1 (6%)
3 (20%)Hòa/Bại3 (18%)
2 (13%)Bại/Hòa0 (0%)
4 (27%)Bại/Bại3 (18%)

Bảng xếp hạng

FC Vaajakoski

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng145272833178
Sân nhà7304181999
Sân khách7223101486
6 gần63211311--

Huima/Urho

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng147343423243
Sân nhà74212311143
Sân khách73131112104
6 gần6312159--

Thành tích đối đầu (1 trận)

FC Vaajakoski 0 (0%)Hòa 0 (0%)Huima/Urho 1 (100%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
FIN D3 A16/05/26Huima/Urho4-2 (2-0)FC Vaajakoski4-4-1.253.5B

Thành tích gần đây — FC Vaajakoski

THBTTHTBBB
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 22/23 (10 trận) Châu Á: 3/2/5 T/X: 6/0/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
FIN D3 A12/07/26FC Vaajakoski5-2 (3-1)FF Jaro II6-404.5T
FIN D3 A04/07/26JS Hercules2-2 (1-0)FC Vaajakoski1-504.25H
FIN D3 A30/06/26SJK Akatemia B3-0 (2-0)FC Vaajakoski6-6-0.254B
FIN D3 A14/06/26FC Vaajakoski3-2 (2-1)TP47 Tornio13-1-0.254T
FIN D3 A06/06/26GBK Kokkola0-1 (0-0)FC Vaajakoski5-10-14T
FIN D3 A27/05/26VPS Vaasa-J2-2 (2-0)FC Vaajakoski8-2-1.254.25H
FIN D3 A23/05/26FC Vaajakoski3-2 (1-1)Jakobstads Bollklubb3-3--T
FIN D3 A16/05/26Huima/Urho4-2 (2-0)FC Vaajakoski4-4-1.253.5B
FIN D3 A09/05/26FC Vaajakoski4-5 (3-2)Narpes Kraft4-2+0.253.5B
FIN D3 A03/05/26FF Jaro II1-0 (1-0)FC Vaajakoski5-2--B
FIN D3 A25/04/26FC Vaajakoski3-5 (2-2)JS Hercules6-5--B
FIN D3 A17/04/26FC Vaajakoski0-2 (0-0)SJK Akatemia B5-6-0.53.75B
FIN CUP13/04/26FC Vaajakoski0-1 (0-1)Jyvaskyla JK3-7-1.53.25B
FIN D3 A04/10/25Lahden Reipas2-1 (1-0)FC Vaajakoski6-1-24.75B
FIN D3 A27/09/25FC Vaajakoski4-2 (2-1)HAPK10-1--T
FIN D3 A18/09/25JPS2-2 (1-0)FC Vaajakoski8-7--H
FIN D3 A13/09/25HAPK0-3 (0-0)FC Vaajakoski0-6--T
FIN D3 A07/09/25FC Vaajakoski1-6 (1-2)Lahden Reipas7-9-0.254.25B
FIN D3 A30/08/25FC Vaajakoski7-0 (2-0)JPS6-3--T
FIN D3 A16/08/25FC Vaajakoski4-2 (2-0)Lahden Reipas5-5-0.53.75T

Thành tích gần đây — Huima/Urho

HBTTTBHTTB
Thắng 5 (50%)Hòa 2 (20%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 25/17 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 5/2/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
FIN D3 A11/07/26Huima/Urho0-0 (0-0)JS Hercules11-6+24.5H
FIN D3 A05/07/26VPS Vaasa-J3-1 (1-1)Huima/Urho6-8-0.54B
FIN D3 A27/06/26Huima/Urho3-2 (2-1)Jakobstads Bollklubb-+0.253.5T
FIN D3 A14/06/26Narpes Kraft1-3 (1-1)Huima/Urho8-704T
FIN D3 A06/06/26Huima/Urho7-1 (3-1)FF Jaro II9-3-0.254T
FIN D3 A29/05/26Huima/Urho1-2 (0-0)GBK Kokkola11-8+0.754B
FIN D3 A23/05/26TP47 Tornio4-4 (2-3)Huima/Urho8-5-0.53.75H
FIN D3 A16/05/26Huima/Urho4-2 (2-0)FC Vaajakoski4-4+1.253.5T
FIN D3 A07/05/26SJK Akatemia B0-1 (0-0)Huima/Urho3-8-0.53.5T
FIN D3 A02/05/26JS Hercules2-1 (1-1)Huima/Urho8-3--B
FIN CUP28/04/26Huima/Urho0-4 (0-3)KuPS (Youth)4-5-0.254B
FIN D3 A25/04/26Huima/Urho4-4 (2-1)VPS Vaasa-J4-9--H
FIN D3 A19/04/26Jakobstads Bollklubb2-0 (1-0)Huima/Urho8-9--B
FIN CUP16/04/26Kuopion Elo0-10 (0-5)Huima/Urho3-4--T
INT CF21/02/26Jyvaskyla JK7-0 (4-0)Huima/Urho---B
Finland K18/10/25KaPa Kajaani0-3 (0-1)Huima/Urho1-5--T
Finland K11/10/25Huima/Urho4-1 (0-1)KaPa Kajaani6-3--T
Finland K27/09/25Huima/Urho2-0 (1-0)Jippo II0-2--T
Finland K19/09/25Huima/Urho3-1 (0-0)KeuPa9-11--T
Finland K10/09/25Kyparamaki2-5 (0-3)Huima/Urho3-14--T

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
3
8
Phạt góc (HT)
2
5
Thẻ vàng
1
3
Sút bóng
6
17
Sút cầu môn
1
5
Tấn công
66
82
Tấn công nguy hiểm
33
63
Sút ngoài cầu môn
5
12
Đá phạt trực tiếp
1
0
TL kiểm soát bóng
44%
56%
TL kiểm soát bóng (HT)
43%
57%
Quả ném biên
2
0
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

47 53
55% So Sánh Đối đầu 45%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B1
T1 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
2 Bàn
4 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn
0 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

FC Vaajakoski (15 trận)
Ghi 1.87 bàn/trậnMất 2.27 bàn/trận
Huima/Urho (17 trận)
Ghi 2.59 bàn/trậnMất 2.00 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 0 — Hòa
Cả trận (FT)0 - 1 — Khách thắng
Hiệp 20 - 1

Thống kê Tỷ lệ kèo

FC Vaajakoski (9 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 4 (44%)Hòa 1 (11%)Bại 4 (44%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 4 (44%)Hòa 0 (0%)Xỉu 5 (56%)
6 trận gần — Châu Á:
WVLWWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUUOUU

Huima/Urho (9 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 6 (67%)Hòa 0 (0%)Bại 3 (33%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 4 (44%)Hòa 2 (22%)Xỉu 3 (33%)
6 trận gần — Châu Á:
LLWWWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UVOVOU

Thời gian ghi bàn

21
0 Bàn
13
1 Bàn
30
2 Bàn
12
3 Bàn
23
4+ Bàn
812
B.thắng H1
1112
B.thắng H2
FC VaajakoskiHuima/Urho

Chi tiết về HT/FT

23
T/T
01
T/H
10
T/B
12
H/T
01
H/H
12
H/B
00
B/T
20
B/H
20
B/B
FC VaajakoskiHuima/Urho

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

59
Thắng 2+
32
Thắng 1
33
Hòa
42
Thua 1
54
Thua 2+
FC VaajakoskiHuima/Urho

Thông tin đội bóng

FC Vaajakoski Thông tin Huima/Urho
Thành lập
Sân nhà
0 Sức chứa 0
HLV
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm2.494.102.170.764.000.920.78-0.250.98
Live2.60 ↑4.102.07 ↓1.03 ↑4.750.73 ↓0.84 ↑-0.250.90 ↓
InterwettenSớm2.204.102.550.553.501.20---
Live2.65 ↑3.90 ↓2.15 ↓0.95 ↑4.500.70 ↓---
10BETSớm2.153.952.480.864.000.78---
Live2.65 ↑4.00 ↑2.11 ↓0.82 ↓4.250.85 ↑---
CrownSớm2.434.202.130.824.000.880.76-0.250.94
Live2.53 ↑4.30 ↑2.04 ↓0.79 ↓4.001.01 ↑0.90 ↑-0.250.92 ↓
WewbetSớm2.283.832.100.804.000.940.77-0.250.97
Live2.31 ↑3.95 ↑2.03 ↓0.79 ↓4.250.95 ↑0.82 ↑-0.250.92 ↓
LadbrokesSớm2.623.902.050.503.501.45---
Live2.60 ↓4.00 ↑2.050.44 ↓3.501.60 ↑---
18BetSớm2.404.002.150.704.000.820.880.000.65
Live2.60 ↑4.20 ↑2.05 ↓0.77 ↑4.250.84 ↑0.80 ↓-0.250.81 ↑
PinnacleSớm2.833.782.050.934.000.820.92-0.250.84
Live2.69 ↓3.99 ↑2.07 ↑0.87 ↓4.250.88 ↑0.88 ↓-0.250.87 ↑
BwinSớm2.653.902.051.104.500.65---
Live2.60 ↓4.10 ↑2.051.00 ↓4.500.70 ↑---
1xBetSớm2.554.202.220.984.250.741.000.000.73
Live2.72 ↑3.95 ↓2.09 ↓0.83 ↓4.250.87 ↑0.80 ↓-0.250.82 ↑
Bet 365Sớm2.454.102.150.804.001.000.80-0.251.00
Live2.40 ↓4.33 ↑2.150.88 ↑4.500.93 ↓0.80-0.251.00
William HillSớm2.703.702.050.603.501.15---
Live2.63 ↓3.702.051.05 ↑4.500.67 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.