Kết quả bóng đá trận FC Vaajakoski vs FF Jaro II, 20:00 ngày 12/07/2026
Kakkonen Lohko (Phần Lan) · 20:00 ngày 12/07/2026
FC Vaajakoski 5 Kết thúc HT 3-1 2
FF Jaro II
🟨 1 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 6 - 4
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 26°C
Diễn biến trận đấu
| FC Vaajakoski | Phút | |
| 8' | ⚽ 0 - 1 Joar Laakso | |
| Eero Salmi 1 - 1 ⚽ | 16' | |
| Eero Salmi 2 - 1 ⚽ | 31' | |
| Alvar Tuppurainen 3 - 1 ⚽ | 34' | |
| Eero Salmi | 36' | |
| 37' | Theo Stenman | |
| 37' | ||
| HT 3-1 | ||
| Eevert Sainila 4 - 1 ⚽ | 47' | |
| 49' | ⚽ 4 - 2 Ludvig Nyman | |
| 75' | ||
| Lauri Suutarinen 5 - 2 ⚽ | 78' | |
| 90+1' | ||
| FT 5-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 5 | 4 |
| Hòa | 0 | 1 | 2 | 1 |
| Bại | 1 | 1 | 3 | 5 |
| Ghi bàn | 8 | 5 | 21 | 16 |
| Mất bàn | 5 | 6 | 20 | 29 |
| Điểm | 6 | 4 | 17 | 13 |
Chủ = FC Vaajakoski · Khách = FF Jaro II
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| FC Vaajakoski | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (13%) | Thắng/Thắng | 5 (36%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (7%) |
| 1 (7%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 3 (20%) | Hòa/Thắng | 2 (14%) |
| 3 (20%) | Hòa/Bại | 1 (7%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (7%) |
| 2 (13%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 4 (27%) | Bại/Bại | 4 (29%) |
Bảng xếp hạng
FC Vaajakoski
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 14 | 5 | 2 | 7 | 28 | 33 | 17 | 8 |
| Sân nhà | 7 | 3 | 0 | 4 | 18 | 19 | 9 | 9 |
| Sân khách | 7 | 2 | 2 | 3 | 10 | 14 | 8 | 6 |
| 6 gần | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 | 11 | - | - |
FF Jaro II
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 14 | 8 | 1 | 5 | 29 | 37 | 25 | 2 |
| Sân nhà | 7 | 5 | 1 | 1 | 16 | 11 | 16 | 1 |
| Sân khách | 7 | 3 | 0 | 4 | 13 | 26 | 9 | 5 |
| 6 gần | 6 | 3 | 0 | 3 | 10 | 20 | - | - |
Thành tích đối đầu (1 trận)
FC Vaajakoski 0 (0%)Hòa 0 (0%)FF Jaro II 1 (100%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 03/05/26 | FF Jaro II | 1-0 (1-0) | FC Vaajakoski | - | - | B |
Thành tích gần đây — FC Vaajakoski
HBTTHTBBBB
Thắng 3 (30%)Hòa 2 (20%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 20/26 (10 trận) Châu Á: 2/2/6 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 04/07/26 | JS Hercules | 2-2 (1-0) | FC Vaajakoski | 0 | 4.25 | H |
| 30/06/26 | SJK Akatemia B | 3-0 (2-0) | FC Vaajakoski | -0.25 | 4 | B |
| 14/06/26 | FC Vaajakoski | 3-2 (2-1) | TP47 Tornio | -0.25 | 4 | T |
| 06/06/26 | GBK Kokkola | 0-1 (0-0) | FC Vaajakoski | -1 | 4 | T |
| 27/05/26 | VPS Vaasa-J | 2-2 (2-0) | FC Vaajakoski | -1.25 | 4.25 | H |
| 23/05/26 | FC Vaajakoski | 3-2 (1-1) | Jakobstads Bollklubb | - | - | T |
| 16/05/26 | Huima/Urho | 4-2 (2-0) | FC Vaajakoski | -1.25 | 3.5 | B |
| 09/05/26 | FC Vaajakoski | 4-5 (3-2) | Narpes Kraft | +0.25 | 3.5 | B |
| 03/05/26 | FF Jaro II | 1-0 (1-0) | FC Vaajakoski | - | - | B |
| 25/04/26 | FC Vaajakoski | 3-5 (2-2) | JS Hercules | - | - | B |
| 17/04/26 | FC Vaajakoski | 0-2 (0-0) | SJK Akatemia B | -0.5 | 3.75 | B |
| 13/04/26 | FC Vaajakoski | 0-1 (0-1) | Jyvaskyla JK | -1.5 | 3.25 | B |
| 04/10/25 | Lahden Reipas | 2-1 (1-0) | FC Vaajakoski | -2 | 4.75 | B |
| 27/09/25 | FC Vaajakoski | 4-2 (2-1) | HAPK | - | - | T |
| 18/09/25 | JPS | 2-2 (1-0) | FC Vaajakoski | - | - | H |
| 13/09/25 | HAPK | 0-3 (0-0) | FC Vaajakoski | - | - | T |
| 07/09/25 | FC Vaajakoski | 1-6 (1-2) | Lahden Reipas | -0.25 | 4.25 | B |
| 30/08/25 | FC Vaajakoski | 7-0 (2-0) | JPS | - | - | T |
| 16/08/25 | FC Vaajakoski | 4-2 (2-0) | Lahden Reipas | -0.5 | 3.75 | T |
| 10/08/25 | GrIFK Kauniainen | 3-1 (2-0) | FC Vaajakoski | - | - | B |
Thành tích gần đây — FF Jaro II
BBTBTTBTTT
Thắng 6 (60%)Hòa 0 (0%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 18/26 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 7/0/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/07/26 | FF Jaro II | 2-3 (1-2) | SJK Akatemia B | +1 | 4.25 | B |
| 04/07/26 | Narpes Kraft | 8-0 (4-0) | FF Jaro II | +0.25 | 4.5 | B |
| 14/06/26 | FF Jaro II | 2-1 (0-1) | JS Hercules | +1.75 | 4.5 | T |
| 06/06/26 | Huima/Urho | 7-1 (3-1) | FF Jaro II | +0.25 | 4 | B |
| 29/05/26 | Jakobstads Bollklubb | 0-3 (0-2) | FF Jaro II | -0.25 | 3.5 | T |
| 21/05/26 | FF Jaro II | 2-1 (1-1) | VPS Vaasa-J | +0.5 | 4.25 | T |
| 16/05/26 | TP47 Tornio | 3-1 (1-1) | FF Jaro II | - | - | B |
| 09/05/26 | GBK Kokkola | 0-2 (0-1) | FF Jaro II | - | - | T |
| 03/05/26 | FF Jaro II | 1-0 (1-0) | FC Vaajakoski | - | - | T |
| 22/04/26 | SJK Akatemia B | 3-4 (2-3) | FF Jaro II | +0.5 | 4 | T |
| 17/04/26 | FF Jaro II | 6-5 (5-3) | Narpes Kraft | - | - | T |
| 17/09/25 | VPV Pallo-Veikot | 0-4 (0-3) | FF Jaro II | - | - | T |
| 10/09/25 | FF Jaro II | 7-1 (3-1) | KPV/Akatemia | - | - | T |
| 27/08/25 | FF Jaro II | 8-0 (4-0) | YPA Ylivieska | - | - | T |
| 14/08/25 | SIF | 0-6 (0-6) | FF Jaro II | - | - | T |
| 06/08/25 | FF Jaro II | 11-1 (5-0) | Saaripotku | - | - | T |
| 31/07/25 | Kiisto Vaasa | 1-3 (0-2) | FF Jaro II | - | - | T |
| 22/07/25 | FF Jaro II | 6-0 (3-0) | Seinajoen Sisu | - | - | T |
| 17/07/25 | LBK | 2-1 (1-0) | FF Jaro II | - | - | B |
| 05/07/25 | Sporting Kristina | 0-5 (0-2) | FF Jaro II | - | - | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
64
Phạt góc (HT)
42
Thẻ vàng
11
Sút bóng
118
Sút cầu môn
72
Tấn công
7282
Tấn công nguy hiểm
5650
Sút ngoài cầu môn
46
TL kiểm soát bóng
43%57%
TL kiểm soát bóng (HT)
44%56%
So Sánh Sức Mạnh
39 61
42% So Sánh Đối đầu 58%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B1T1 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn1 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
FC Vaajakoski (15 trận)
Ghi 1.87 bàn/trậnMất 2.27 bàn/trận
FF Jaro II (14 trận)
Ghi 2.07 bàn/trậnMất 2.64 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 3 - 1 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 5 - 2 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
FC Vaajakoski (8 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 3 (38%)Hòa 1 (13%)Bại 4 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 3 (38%)Hòa 0 (0%)Xỉu 5 (63%)
6 trận gần — Châu Á:
VLWWWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUOUUO
FF Jaro II (7 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 3 (43%)Hòa 0 (0%)Bại 4 (57%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 4 (57%)Hòa 0 (0%)Xỉu 3 (43%)
6 trận gần — Châu Á:
LLLLWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOUOUU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| FC Vaajakoski | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.28 | 4.20 | 2.29 | 0.89 | 4.50 | 0.80 | 0.83 | 0.00 | 0.88 |
| Live | 2.28 | 4.20 | 2.29 | 0.89 | 4.50 | 0.80 | 0.83 | 0.00 | 0.88 | |
| Interwetten | Sớm | 2.30 | 4.10 | 2.45 | 1.20 | 4.50 | 0.55 | - | - | - |
| Live | 2.35 ↑ | 4.00 ↓ | 2.40 ↓ | 0.85 ↓ | 4.50 | 0.80 ↑ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 2.23 | 3.95 | 2.39 | 0.78 | 4.00 | 0.86 | - | - | - |
| Live | 2.31 ↑ | 4.10 ↑ | 2.33 ↓ | 0.88 ↑ | 4.50 | 0.79 ↓ | - | - | - | |
| Crown | Sớm | 2.24 | 4.35 | 2.24 | 0.93 | 4.50 | 0.77 | 0.85 | 0.00 | 0.85 |
| Live | 2.24 | 4.35 | 2.24 | 0.93 | 4.50 | 0.77 | 0.85 | 0.00 | 0.85 | |
| Wewbet | Sớm | 2.07 | 4.00 | 2.25 | 0.87 | 4.50 | 0.87 | 0.95 | 0.25 | 0.79 |
| Live | 2.19 ↑ | 3.97 ↓ | 2.13 ↓ | 0.92 ↑ | 4.50 | 0.82 ↓ | 0.86 ↓ | 0.00 | 0.88 ↑ | |
| 18Bet | Sớm | 2.10 | 4.00 | 2.45 | 0.81 | 4.25 | 0.71 | 0.81 | 0.25 | 0.71 |
| Live | 2.20 ↑ | 4.20 ↑ | 2.35 ↓ | 0.83 ↑ | 4.50 | 0.73 ↑ | 0.77 ↓ | 0.00 | 0.80 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.32 | 3.84 | 2.42 | 0.88 | 4.25 | 0.87 | 0.84 | 0.00 | 0.92 |
| Live | 2.20 ↓ | 4.20 ↑ | 2.28 ↓ | 0.86 ↓ | 4.50 | 0.83 ↓ | 0.81 ↓ | 0.00 | 0.88 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 2.24 | 4.40 | 2.45 | 0.85 | 4.50 | 0.85 | 0.78 | 0.00 | 0.93 |
| Live | 2.26 ↑ | 4.20 ↓ | 2.33 ↓ | 0.88 ↑ | 4.50 | 0.82 ↓ | 0.81 ↑ | 0.00 | 0.86 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.10 | 4.20 | 2.45 | 0.90 | 4.50 | 0.90 | 0.98 | 0.25 | 0.83 |
| Live | 2.25 ↑ | 4.20 | 2.25 ↓ | 0.95 ↑ | 4.50 | 0.85 ↓ | 0.90 ↓ | 0.00 | 0.90 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.30 | 3.80 | 2.30 | 0.91 | 4.50 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 2.30 | 3.80 | 2.30 | 0.91 | 4.50 | 0.75 | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.