Kết quả bóng đá trận FC Unirea 2004 Slobozia vs FC Gloria Bistrita, 15:00 ngày 08/08/2026
Liga 2 Seria (Romania) · 15:00 ngày 08/08/2026
FC Unirea 2004 Slobozia Sắp đá --:--:--
FC Gloria Bistrita
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 3 | 1 | 6 |
| Hòa | 1 | 0 | 4 | 2 |
| Bại | 2 | 0 | 5 | 2 |
| Ghi bàn | 1 | 5 | 8 | 16 |
| Mất bàn | 5 | 1 | 14 | 7 |
| Điểm | 1 | 9 | 7 | 20 |
Chủ = FC Unirea 2004 Slobozia · Khách = FC Gloria Bistrita
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| FC Unirea 2004 Slobozia | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (17%) | Thắng/Thắng | 3 (60%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 2 (40%) |
| 1 (17%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (17%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 1 (17%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 2 (33%) | Bại/Bại | 0 (0%) |
Bảng xếp hạng
FC Unirea 2004 Slobozia
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 30 | 7 | 4 | 19 | 27 | 46 | 25 | 14 |
| Sân nhà | 15 | 4 | 1 | 10 | 15 | 21 | 13 | 14 |
| Sân khách | 15 | 3 | 3 | 9 | 12 | 25 | 12 | 14 |
FC Gloria Bistrita
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 21 | 7 | 5 | 9 | 29 | 29 | 26 | 14 |
| Sân nhà | 10 | 5 | 2 | 3 | 18 | 10 | 17 | 11 |
| Sân khách | 11 | 2 | 3 | 6 | 11 | 19 | 9 | 14 |
Chưa có diễn biến/đội hình cho trận này.
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
FC Unirea 2004 Slobozia (30 trận)
Ghi 1.03 bàn/trậnMất 1.60 bàn/trận
FC Gloria Bistrita (30 trận)
Ghi 1.60 bàn/trậnMất 1.10 bàn/trận
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| FC Unirea 2004 Slobozia | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1922 | |
| Sân nhà | Gloria | |
| 0 | Sức chứa | 15000 |
| Andrei Prepelita | HLV | |
| Khu vực | BISTRITA |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Interwetten | Sớm | 2.10 | 3.10 | 3.35 | 0.95 | 2.50 | 0.70 | - | - | - |
| Live | 2.10 | 3.10 | 3.35 | 0.95 | 2.50 | 0.70 | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.94 | 2.90 | 3.10 | 0.62 | 2.25 | 0.77 | - | - | - |
| Live | 2.01 ↑ | 2.95 ↑ | 3.15 ↑ | 0.72 ↑ | 2.25 | 0.89 ↑ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 2.06 | 3.01 | 2.94 | 0.77 | 2.25 | 0.97 | 0.83 | 0.25 | 0.91 |
| Live | 2.05 ↓ | 3.01 | 2.97 ↑ | 0.77 | 2.25 | 0.97 | 0.81 ↓ | 0.25 | 0.93 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.05 | 3.25 | 3.10 | 1.00 | 2.50 | 0.73 | - | - | - |
| Live | 2.05 | 3.10 ↓ | 3.20 ↑ | 1.00 | 2.50 | 0.73 | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.00 | 3.10 | 3.25 | 0.69 | 2.25 | 0.84 | 0.65 | 0.25 | 0.89 |
| Live | 2.00 | 3.10 | 3.15 ↓ | 0.66 ↓ | 2.25 | 0.88 ↑ | 0.71 ↑ | 0.25 | 0.82 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 2.00 | 3.25 | 3.10 | 0.98 | 2.50 | 0.72 | - | - | - |
| Live | 2.05 ↑ | 3.10 ↓ | 3.20 ↑ | 1.00 ↑ | 2.50 | 0.71 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.07 | 3.20 | 3.44 | 1.00 | 2.50 | 0.72 | 0.48 | 0.00 | 1.35 |
| Live | 2.07 | 3.18 ↓ | 3.29 ↓ | 0.74 ↓ | 2.25 | 0.95 ↑ | 0.79 ↑ | 0.25 | 0.89 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.