Kết quả bóng đá trận FC Ufa vs FK Leningradets, 19:00 ngày 11/07/2026

National Football League (Nga) · 19:00 ngày 11/07/2026
FC Ufa
3 Kết thúc HT 2-0 0
FK Leningradets
🟨 1 - 0   🟥 0 - 1   ⛳ 2 - 6
Địa điểm: Nivtianik Stadium Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 27°C

Diễn biến trận đấu

FC Ufa Phút FK Leningradets
Shamil Isaev 1 - 0 19'
38' Matvey Pershin
Daniil Rodin 1 - 1 41'
HT 2-0
Timofey Shipunov 78'
Artur Gilyazetdinov 2 - 1 78'
FT 3-0

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 20 43
Hòa 11 22
Bại 02 45
Ghi bàn 60 117
Mất bàn 25 915
Điểm 71 1411

Chủ = FC Ufa · Khách = FK Leningradets

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

FC Ufa (13)Hiệp 1 / Cả trậnFK Leningradets (11)
4 (31%)Thắng/Thắng0 (0%)
0 (0%)Thắng/Hòa1 (9%)
1 (8%)Thắng/Bại0 (0%)
1 (8%)Hòa/Thắng1 (9%)
1 (8%)Hòa/Hòa3 (27%)
3 (23%)Hòa/Bại1 (9%)
2 (15%)Bại/Hòa1 (9%)
1 (8%)Bại/Bại4 (36%)

Bảng xếp hạng

FC Ufa

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng32106272
Sân nhà22004061
Sân khách10102219
6 gần621358--

FK Leningradets

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng1810442323341
Sân nhà95221111173
Sân khách95221212172
6 gần6213610--

Thành tích đối đầu (1 trận)

FC Ufa 1 (100%)Hòa 0 (0%)FK Leningradets 0 (0%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 0 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 0 / Hòa 0 / Xỉu 1
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
RUS Cup16/09/20FK Leningradets0-1 (0-0)FC Ufa2-8+0.752.25T

Thành tích gần đây — FC Ufa

BBHTTBBBTH
Thắng 3 (30%)Hòa 2 (20%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 6/10 (10 trận) Châu Á: 3/1/6 T/X: 5/0/5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF28/06/26Rotor Volgograd1-0 (0-0)FC Ufa6-2--B
INT CF21/06/26FK Nizhny Novgorod2-1 (1-1)FC Ufa4-3--B
INT CF16/06/26FK Nizhny Novgorod2-2 (2-1)FC Ufa---H
RUS D116/05/26Spartak Kostroma0-1 (0-1)FC Ufa9-3-0.252T
RUS D110/05/26FC Ufa1-0 (0-0)Rotor Volgograd4-3-0.251.75T
RUS D103/05/26SKA Khabarovsk3-0 (3-0)FC Ufa-02.25B
RUS D126/04/26Rodina Moscow1-0 (0-0)FC Ufa13-4--B
RUS D122/04/26FC Ufa0-1 (0-0)KAMAZ Naberezhnye Chelny9-3+0.252.25B
RUS D118/04/26FC Ufa1-0 (0-0)Chernomorets Novorossiysk4-4+0.52.25T
RUS D112/04/26Ural Sverdlovsk Oblast0-0 (0-0)FC Ufa7-2-0.752.5H
RUS D106/04/26FC Ufa1-1 (1-0)Torpedo Moscow5-802.25H
RUS D128/03/26Yenisey Krasnoyarsk1-0 (1-0)FC Ufa6-6-0.252B
RUS D121/03/26FC Ufa2-1 (2-0)Volga Ulyanovsk3-9+0.252.25T
RUS D115/03/26FC Ufa2-0 (1-0)Sokol3-3+0.52T
RUS D109/03/26Shinnik Yaroslavl1-0 (1-0)FC Ufa2-5-0.52B
RUS D128/02/26Neftekhimik Nizhnekamsk2-0 (1-0)FC Ufa4-3-0.252B
INT CF19/02/26FC Ufa1-0 (0-0)FK Kaspyi Aktau4-1--T
INT CF16/02/26FC Ufa4-1 (2-1)FK Aktobe Lento---T
INT CF14/02/26Spartak Kostroma2-0 (1-0)FC Ufa---B
INT CF11/02/26FC Ufa2-2 (1-1)Rodina Moscow2-2--H

Thành tích gần đây — FK Leningradets

BBHTTBTBBH
Thắng 3 (30%)Hòa 2 (20%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 9/20 (10 trận) Châu Á: 3/2/5 T/X: 9/0/1
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF04/07/26FK Makhachkala3-0 (1-0)FK Leningradets---B
INT CF27/06/26Zenit St. Petersburg4-0 (2-0)FK Leningradets---B
RUS D3A13/06/26Veles1-1 (1-0)FK Leningradets7-3--H
RUS D3A07/06/26FK Leningradets3-1 (2-0)Torpedo Miass4-5--T
RUS D3A31/05/26Tekstilshchik Ivanovo0-2 (0-0)FK Leningradets8-2--T
RUS D3A27/05/26FK Leningradets0-1 (0-0)Volgar-Gazprom Astrachan5-11+0.52.75B
RUS D3A23/05/26FK Kaluga0-1 (0-0)FK Leningradets5-5--T
RUS D3A17/05/26FK Leningradets0-5 (0-2)Mashuk-KMV7-4--B
RUS D3A10/05/26Sibir Novosibirsk4-1 (3-1)FK Leningradets3-4--B
RUS D3A03/05/26FK Leningradets1-1 (0-0)Irtysh 1946 Omsk8-1--H
RUS D3A26/04/26Rodina Moskva II3-4 (0-2)FK Leningradets2-8--T
RUS D3A19/04/26Torpedo Miass0-1 (0-0)FK Leningradets7-6+0.252T
RUS D3A12/04/26FK Leningradets3-2 (1-0)Tekstilshchik Ivanovo5-4--T
RUS D3A08/04/26Volgar-Gazprom Astrachan3-0 (1-0)FK Leningradets7-2--B
RUS D3A04/04/26FK Leningradets1-0 (0-0)FK Kaluga2-1--T
RUS D3A29/03/26Mashuk-KMV0-0 (0-0)FK Leningradets-+0.52.25H
RUS D3A22/03/26FK Leningradets1-0 (0-0)Sibir Novosibirsk8-3--T
RUS D3A15/03/26Irtysh 1946 Omsk1-2 (0-0)FK Leningradets6-5--T
RUS D3A08/03/26FK Leningradets0-0 (0-0)Rodina Moskva II---H
RUS D3A01/03/26FK Leningradets2-1 (0-0)Veles1-7--T

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
2
6
Phạt góc (HT)
0
3
Thẻ vàng
1
0
Sút bóng
8
9
Sút cầu môn
6
6
Tấn công
67
62
Tấn công nguy hiểm
30
34
Sút ngoài cầu môn
2
3
Đá phạt trực tiếp
10
10
TL kiểm soát bóng
50%
50%
TL kiểm soát bóng (HT)
50%
50%
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

49 51
55% So Sánh Đối đầu 45%
Thành tích
Tất cả
T1 H0 B0
T0 H0 B1
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
1 Bàn
0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn
0 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

FC Ufa (30 trận)
Ghi 1.10 bàn/trậnMất 1.07 bàn/trận
FK Leningradets (30 trận)
Ghi 1.00 bàn/trậnMất 1.53 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)2 - 0 — Chủ thắng
Cả trận (FT)3 - 0 — Chủ thắng
Hiệp 21 - 0

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
00
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
00
B.thắng H1
00
B.thắng H2
FC UfaFK Leningradets

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
FC UfaFK Leningradets

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

22
Thắng 2+
58
Thắng 1
44
Hòa
61
Thua 1
35
Thua 2+
FC UfaFK Leningradets

Thông tin đội bóng

FC Ufa Thông tin FK Leningradets
Thành lập
Nivtianik Stadium Sân nhà
0 Sức chứa 0
Sergey Tomarov HLV Denis Bushuev
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm1.972.953.000.832.250.790.970.500.73
Live1.972.953.000.832.250.790.970.500.73
EasybetsSớm2.023.203.900.932.250.770.920.500.73
Live1.02 ↓19.00 ↑40.00 ↑0.72 ↓3.000.92 ↑0.79 ↓0.500.85 ↑
Mansion88Sớm2.013.253.200.892.250.890.870.500.93
Live1.33 ↓3.44 ↑8.80 ↑0.75 ↓3.000.95 ↑0.83 ↓0.500.87 ↓
10BETSớm1.763.004.700.892.250.75---
Live1.01 ↓10.04 ↑63.57 ↑0.84 ↓3.000.80 ↑---
12betSớm2.013.253.200.892.250.890.870.500.93
Live2.05 ↑3.20 ↓3.15 ↓1.02 ↑2.250.84 ↓1.05 ↑0.500.83 ↓
CrownSớm2.033.253.300.922.250.881.030.500.79
Live2.033.15 ↓3.40 ↑1.04 ↑2.250.80 ↓1.030.500.83 ↑
SbobetSớm2.022.963.250.922.250.881.020.500.80
Live1.33 ↓3.44 ↑8.80 ↑0.75 ↓3.000.95 ↑0.80 ↓0.500.90 ↑
WewbetSớm1.863.194.030.932.250.830.860.500.92
Live2.05 ↑3.13 ↓3.66 ↓1.01 ↑2.250.831.05 ↑0.500.81 ↓
18BetSớm1.753.204.000.762.250.760.730.500.79
Live2.05 ↑3.15 ↓3.40 ↓0.94 ↑2.250.71 ↓0.92 ↑0.500.73 ↓
PinnacleSớm1.853.364.210.882.250.880.850.500.92
Live2.15 ↑3.08 ↓3.90 ↓0.99 ↑2.250.85 ↓0.82 ↓0.251.05 ↑
1xBetSớm1.943.314.370.962.250.860.650.251.26
Live1.03 ↓23.00 ↑35.00 ↑1.05 ↑3.000.78 ↓1.08 ↑0.500.75 ↓

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.