Kết quả bóng đá trận FC Twente Enschede vs Ferencvarosi TC, 01:00 ngày 24/07/2026
UEFA Europa League · 01:00 ngày 24/07/2026
FC Twente Enschede 1 Kết thúc HT 1-1 2
Ferencvarosi TC
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 4 - 4
Địa điểm: De Grolsch Veste Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 16℃~17℃
Tường thuật trực tiếp
FC Twente Enschede
Ferencvarosi TC
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Damian Kos
13'
⛳ Phạt góc
14'
⚽ BÀN THẮNG - Lenny Joseph 0-1, kiến tạo: Kristoffer Zachariassen
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
30'
⛳ Phạt góc
34'
🚩 Việt vị
34'
🚩 Việt vị
34'
🚩 Việt vị
⚽ BÀN THẮNG - Adelgaard Aske 1-1, kiến tạo: Sondre Holmlund Orjasaeter
40'
⛳ Phạt góc
⏸ Hết hiệp 1 (1-1)
⛳ Phạt góc
69'
🔁 Thay người: vào Callum ODowda, ra Bamidele Isa Yusuf
69'
🔁 Thay người: vào Jonathan Levi, ra Gavriel Kanichowsky
78'
⛳ Phạt góc
🔁 Thay người: vào Younes Taha, ra Kristian Hlynsson
🔁 Thay người: vào Mathias Ullereng Kjolo, ra Ramiz Zerrouki
80'
⚽ BÀN THẮNG - Lenny Joseph 1-2, kiến tạo: Callum ODowda
87'
🔁 Thay người: vào Krisztian Lisztes, ra Lenny Joseph
90+1'
🔁 Thay người: vào Oliver Zoltan Nagy, ra Kristoffer Zachariassen
⛳ Phạt góc
⏹ Kết thúc trận đấu (1-2)
Diễn biến trận đấu
| FC Twente Enschede | Phút | |
| 14' | ⚽ 0 - 1 Lenny Joseph(Assists:Kristoffer Zachariassen) (Kiến tạo: Kristoffer Zachariassen) | |
| Adelgaard Aske(Assists:Sondre Holmlund Orjasaeter) (Kiến tạo: Sondre Holmlund Orjasaeter) 1 - 1 ⚽ | 38' | |
| HT 1-1 | ||
| 69' ⇄ | ▲ Callum ODowda ▼ Bamidele Isa Yusuf | |
| 69' ⇄ | ▲ Jonathan Levi ▼ Gavriel Kanichowsky | |
| ▲ Younes Taha ▼ Kristian Hlynsson | 78' ⇄ | |
| ▲ Mathias Ullereng Kjolo ▼ Ramiz Zerrouki | 78' ⇄ | |
| 80' | ⚽ 1 - 2 Lenny Joseph(Assists:Callum ODowda) (Kiến tạo: Callum ODowda) | |
| 87' ⇄ | ▲ Krisztian Lisztes ▼ Lenny Joseph | |
| 90+1' ⇄ | ▲ Oliver Zoltan Nagy ▼ Kristoffer Zachariassen | |
| FT 1-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 2 | 6 | 7 |
| Hòa | 0 | 0 | 2 | 2 |
| Bại | 2 | 1 | 2 | 1 |
| Ghi bàn | 4 | 7 | 23 | 21 |
| Mất bàn | 4 | 5 | 14 | 7 |
| Điểm | 3 | 6 | 20 | 23 |
Chủ = FC Twente Enschede · Khách = Ferencvarosi TC
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| FC Twente Enschede | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (33%) | Thắng/Thắng | 2 (22%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (11%) |
| 1 (17%) | Hòa/Thắng | 2 (22%) |
| 1 (17%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (17%) | Hòa/Bại | 2 (22%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (11%) |
| 1 (17%) | Bại/Bại | 1 (11%) |
Thành tích gần đây — FC Twente Enschede
BHTTBTHHTT
Thắng 5 (50%)Hòa 3 (30%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 18/16 (10 trận) Châu Á: 6/2/2 T/X: 6/1/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/07/26 | FC Twente Enschede | 0-2 (0-1) | KAA Gent | - | - | B |
| 18/07/26 | FC Twente Enschede | 2-2 (1-1) | KAA Gent | - | - | H |
| 11/07/26 | FC Twente Enschede | 3-2 (1-1) | PAOK Saloniki | +0.25 | 3 | T |
| 04/07/26 | FC Twente Enschede | 1-0 (1-0) | Aberdeen | +1.25 | 3.25 | T |
| 17/05/26 | PSV Eindhoven | 5-1 (2-1) | FC Twente Enschede | -0.25 | 3.5 | B |
| 10/05/26 | FC Twente Enschede | 4-0 (0-0) | Sparta Rotterdam | +1.5 | 3.25 | T |
| 03/05/26 | AZ Alkmaar | 2-2 (1-1) | FC Twente Enschede | 0 | 3.25 | H |
| 26/04/26 | FC Twente Enschede | 1-1 (1-1) | NEC Nijmegen | +0.75 | 3.25 | H |
| 11/04/26 | FC Twente Enschede | 2-1 (2-0) | Volendam | +2 | 3.5 | T |
| 05/04/26 | AFC Ajax | 1-2 (1-1) | FC Twente Enschede | -0.25 | 3 | T |
| 21/03/26 | Fortuna Sittard | 1-2 (1-0) | FC Twente Enschede | +1 | 3 | T |
| 15/03/26 | FC Twente Enschede | 0-2 (0-1) | FC Utrecht | +1 | 2.75 | B |
| 08/03/26 | Go Ahead Eagles | 1-4 (0-2) | FC Twente Enschede | +0.75 | 3 | T |
| 01/03/26 | FC Twente Enschede | 2-0 (1-0) | Feyenoord | +0.5 | 3 | T |
| 22/02/26 | FC Twente Enschede | 2-1 (1-1) | Groningen | +1 | 2.75 | T |
| 15/02/26 | SC Telstar | 1-1 (1-0) | FC Twente Enschede | +0.75 | 2.75 | H |
| 08/02/26 | FC Twente Enschede | 5-0 (2-0) | SC Heerenveen | +0.5 | 2.75 | T |
| 04/02/26 | AZ Alkmaar | 1-1 (1-0) | FC Twente Enschede | -0.5 | 2.75 | H |
| 31/01/26 | NAC Breda | 2-2 (0-1) | FC Twente Enschede | +0.5 | 2.75 | H |
| 25/01/26 | FC Twente Enschede | 0-0 (0-0) | Excelsior SBV | +1.5 | 3 | H |
Thành tích gần đây — Ferencvarosi TC
TTTHTHTTHB
Thắng 6 (60%)Hòa 3 (30%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 19/5 (10 trận) Châu Á: 9/0/1 T/X: 4/1/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/07/26 | Ferencvarosi TC | 3-0 (2-0) | Vojvodina Novi Sad | +1.25 | 3.25 | T |
| 10/07/26 | Vojvodina Novi Sad | 1-2 (1-1) | Ferencvarosi TC | +0.25 | 2.5 | T |
| 01/07/26 | Ferencvarosi TC | 1-0 (1-0) | Qarabag | - | - | T |
| 28/06/26 | Ferencvarosi TC | 1-1 (1-0) | Sabah | +0.75 | 3 | H |
| 16/05/26 | Ferencvarosi TC | 3-0 (0-0) | ZalaegerzsegTE | +1.5 | 3 | T |
| 09/05/26 | Ferencvarosi TC | 0-0 (0-0) | ZalaegerzsegTE | +1 | 2.5 | H |
| 03/05/26 | Ujpesti | 0-5 (0-2) | Ferencvarosi TC | +1 | 3 | T |
| 26/04/26 | Ferencvarosi TC | 2-0 (1-0) | Paksi SE Honlapja | +1.25 | 3.5 | T |
| 23/04/26 | Ferencvarosi TC | 2-2 (2-2) | Gyori ETO | +0.5 | 2.5 | H |
| 20/04/26 | Gyori ETO | 1-0 (0-0) | Ferencvarosi TC | +0.25 | 2.75 | B |
| 14/04/26 | Ferencvarosi TC | 2-1 (2-1) | Puskas Akademia | +1.25 | 3.25 | T |
| 11/04/26 | Ferencvarosi TC | 3-1 (0-1) | Diosgyor VTK | +1.75 | 3.25 | T |
| 05/04/26 | Debrecin VSC | 0-2 (0-0) | Ferencvarosi TC | +0.75 | 2.75 | T |
| 23/03/26 | Kisvarda FC | 1-1 (0-1) | Ferencvarosi TC | +0.75 | 2.75 | H |
| 18/03/26 | Sporting Braga | 4-0 (3-0) | Ferencvarosi TC | -1 | 2.5 | B |
| 13/03/26 | Ferencvarosi TC | 2-0 (1-0) | Sporting Braga | -0.25 | 2.25 | T |
| 09/03/26 | Nyiregyhaza | 1-3 (1-2) | Ferencvarosi TC | +0.75 | 2.75 | T |
| 05/03/26 | Kazincbarcika | 0-5 (0-5) | Ferencvarosi TC | +1.5 | 3 | T |
| 02/03/26 | Ferencvarosi TC | 2-1 (0-0) | Kazincbarcika | +2.25 | 3.5 | T |
| 27/02/26 | Ferencvarosi TC | 2-0 (2-0) | Ludogorets Razgrad | +0.75 | 2.75 | T |
Đội hình
FC Twente Enschede
Ferencvarosi TC
1Lars Unnerstall23Stav Lemkin28CBart van Rooij29Adelgaard A.29Adelgaard Aske43Ruud Nijstad6Ramiz Zerrouki14Kristian Hlynsson20Thomas Van Den Belt9Wout Weghorst11Daan Rots27Sondre Holmlund Orjasaeter90CDenes Dibusz4Mariano Gomez14Attila Osvath20Carlos Eduardo Lopes Cruz28Toon Raemaekers36Gavriel Kanichowsky88Philippe Rommens11Bamidele Isa Yusuf16Kristoffer Zachariassen17Marius Corbu75Lenny Joseph
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 433
- 1Lars Unnerstall
- 6Ramiz Zerrouki▼ Rời sân 78'
- 9Wout Weghorst
- 11Daan Rots
- 14Kristian Hlynsson▼ Rời sân 78'
- 20Thomas Van Den Belt
- 23Stav Lemkin
- 27Sondre Holmlund Orjasaeter🎯 Kiến tạo 38'
- 28Bart van Rooij C
- 29Adelgaard A.
- 29Adelgaard Aske⚽ Ghi bàn 38'
- 43Ruud Nijstad
Khách · 4231
- 4Mariano Gomez
- 11Bamidele Isa Yusuf▼ Rời sân 69'
- 14Attila Osvath
- 16Kristoffer Zachariassen🎯 Kiến tạo 14' · ▼ Rời sân 90+1'
- 17Marius Corbu
- 20Carlos Eduardo Lopes Cruz
- 28Toon Raemaekers
- 36Gavriel Kanichowsky▼ Rời sân 69'
- 75Lenny Joseph⚽ Ghi bàn 14' · ⚽ Ghi bàn 80' · ▼ Rời sân 87'
- 88Philippe Rommens
- 90Denes Dibusz C
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
44
Phạt góc (HT)
23
Sút bóng
189
Sút cầu môn
72
Tấn công
13384
Tấn công nguy hiểm
8839
Sút ngoài cầu môn
46
Cản bóng
71
Đá phạt trực tiếp
711
TL kiểm soát bóng
69%31%
TL kiểm soát bóng (HT)
66%34%
Chuyền bóng
651294
TL chuyền bóng thành công
89%76%
Phạm lỗi
117
Việt vị
01
Cứu thua
06
Tắc bóng
45
Quả ném biên
2214
Cắt bóng
109
Tạt bóng thành công
72
Chuyền dài
2519
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.11.59
Cơ hội rõ rệt
35
So Sánh Sức Mạnh
46 54
58% So Sánh Đối đầu 42%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
FC Twente Enschede (10 trận)
Ghi 2.30 bàn/trậnMất 1.40 bàn/trận
Ferencvarosi TC (30 trận)
Ghi 1.87 bàn/trậnMất 0.90 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 1 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 2 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| FC Twente Enschede | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1965-7-1 | Thành lập | 1899 |
| De Grolsch Veste | Sân nhà | Groupama Aréna |
| 13500 | Sức chứa | 18000 |
| John van den Brom | HLV | Balazs Borbely |
| Enschede | Khu vực | BUDAPEST |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.50 | 3.61 | 4.30 | 0.76 | 2.50 | 0.86 | 0.75 | 0.75 | 0.95 |
| Live | 1.42 ↓ | 3.80 ↑ | 4.80 ↑ | 1.15 ↑ | 3.50 | 0.45 ↓ | 1.18 ↑ | 0.25 | 0.50 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 1.76 | 3.50 | 4.00 | 0.85 | 2.50 | 0.93 | 0.88 | 0.75 | 0.90 |
| Live | 171.00 ↑ | 15.00 ↑ | 1.03 ↓ | 3.70 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 0.20 ↓ | 0.00 | 2.20 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.80 | 3.50 | 4.00 | 0.84 | 2.50 | 0.90 | 0.80 | 0.50 | 0.94 |
| Live | 176.00 ↑ | 9.00 ↑ | 1.05 ↓ | 2.85 ↑ | 3.50 | 0.21 ↓ | 0.26 ↓ | 0.00 | 2.60 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.70 | 3.55 | 4.00 | 0.83 | 2.50 | 0.93 | 0.91 | 0.75 | 0.85 |
| Live | 300.00 ↑ | 6.80 ↑ | 1.03 ↓ | 7.69 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 5.88 ↑ | 0.25 | 0.01 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.73 | 3.85 | 4.40 | 0.70 | 2.50 | 1.05 | 0.70 | 0.50 | 1.05 |
| Live | 100.00 ↑ | 11.00 ↑ | 1.03 ↓ | 7.00 ↑ | 3.50 | 0.04 ↓ | 0.80 ↑ | 1.00 | 0.90 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 1.66 | 3.80 | 4.50 | 0.83 | 2.75 | 0.84 | - | - | - |
| Live | 100.00 ↑ | 8.55 ↑ | 1.04 ↓ | 5.16 ↑ | 3.50 | 0.07 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.70 | 3.55 | 4.00 | 0.83 | 2.50 | 0.93 | 0.91 | 0.75 | 0.85 |
| Live | 300.00 ↑ | 6.60 ↑ | 1.04 ↓ | 7.69 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 5.88 ↑ | 0.25 | 0.01 ↓ | |
| Crown | Sớm | 1.72 | 3.60 | 3.85 | 0.83 | 2.50 | 0.93 | 0.94 | 0.75 | 0.82 |
| Live | 21.00 ↑ | 11.00 ↑ | 1.01 ↓ | 5.88 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 5.55 ↑ | 0.25 | 0.06 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.86 | 3.26 | 3.62 | 0.87 | 2.50 | 0.95 | 0.86 | 0.50 | 0.98 |
| Live | 250.00 ↑ | 7.30 ↑ | 1.02 ↓ | 6.66 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 0.29 ↓ | 0.00 | 2.22 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.67 | 3.64 | 4.37 | 0.79 | 2.50 | 0.97 | 0.89 | 0.75 | 0.89 |
| Live | 77.00 ↑ | 10.80 ↑ | 1.03 ↓ | 6.65 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 0.40 ↓ | 0.00 | 1.92 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.73 | 3.90 | 4.40 | 0.67 | 2.50 | 1.10 | - | - | - |
| Live | 67.00 ↑ | 9.50 ↑ | 1.06 ↓ | 1.00 ↑ | 2.50 | 0.73 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.70 | 3.80 | 4.30 | 0.91 | 2.50 | 0.82 | 1.26 | 1.00 | 0.58 |
| Live | 38.00 ↑ | 20.00 ↑ | 1.01 ↓ | 13.18 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 13.18 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.73 | 3.61 | 4.11 | 0.94 | 2.75 | 0.81 | 0.94 | 0.75 | 0.83 |
| Live | 30.67 ↑ | 4.97 ↑ | 1.21 ↓ | 3.11 ↑ | 3.50 | 0.23 ↓ | 0.28 ↓ | 0.00 | 2.69 ↑ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 1.39 | 4.00 | 6.00 | 0.75 | 2.50 | 0.95 | 0.83 | 1.00 | 0.93 |
| Live | 1.41 ↑ | 4.15 ↑ | 5.50 ↓ | 0.72 ↓ | 2.75 | 1.00 ↑ | 0.84 ↑ | 1.00 | 0.96 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.73 | 3.90 | 4.40 | 0.66 | 2.50 | 1.10 | - | - | - |
| Live | 126.00 ↑ | 12.50 ↑ | 1.05 ↓ | 0.98 ↑ | 2.50 | 0.73 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.72 | 3.80 | 4.38 | 0.69 | 2.50 | 1.09 | 1.74 | 1.50 | 0.39 |
| Live | 142.00 ↑ | 17.00 ↑ | 1.03 ↓ | 4.96 ↑ | 3.50 | 0.14 ↓ | 0.35 ↓ | 0.00 | 2.25 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.70 | 3.75 | 4.33 | 0.90 | 2.75 | 0.90 | 0.90 | 0.75 | 0.90 |
| Live | 81.00 ↑ | 13.00 ↑ | 1.03 ↓ | 5.25 ↑ | 3.50 | 0.12 ↓ | 0.35 ↓ | 0.00 | 2.10 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.83 | 3.30 | 3.75 | 0.85 | 2.50 | 0.83 | 0.83 | 0.50 | 0.85 |
| Live | 151.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 9.00 ↑ | 3.50 | 0.05 ↓ | 1.40 ↑ | 1.50 | 0.50 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.