Kết quả bóng đá trận FC Tulsa vs Lexington, 07:30 ngày 26/07/2026

USL Championship · 07:30 ngày 26/07/2026
FC Tulsa
0 Kết thúc HT 0-0 0
Lexington
🟨 4 - 6   🟥 0 - 0   ⛳ 6 - 4
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 32°C

Diễn biến trận đấu

FC Tulsa Phút Lexington
5' Phillip Goodrum
Abdoulaye Cissoko 5'
Logan Dorsey 11'
16' Nicolas Firmino
Lamar Batista 30'
Lucas Ryan Stauffer 30'
36' Xavier Zengue
HT 0-0
67' Tarik Scott
84' Malik Henry Scott
90+3' Aaron Molloy
FT 0-0

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 11 44
Hòa 11 23
Bại 11 43
Ghi bàn 23 1017
Mất bàn 34 1214
Điểm 44 1415

Chủ = FC Tulsa · Khách = Lexington

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

FC Tulsa (25)Hiệp 1 / Cả trậnLexington (27)
5 (20%)Thắng/Thắng6 (22%)
0 (0%)Thắng/Hòa1 (4%)
2 (8%)Thắng/Bại1 (4%)
4 (16%)Hòa/Thắng5 (19%)
6 (24%)Hòa/Hòa4 (15%)
3 (12%)Hòa/Bại1 (4%)
1 (4%)Bại/Thắng1 (4%)
2 (8%)Bại/Hòa1 (4%)
2 (8%)Bại/Bại7 (26%)

Bảng xếp hạng

FC Tulsa

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng1464418162210
Sân nhà8422106149
Sân khách6222810812
6 gần6204712--

Lexington

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng1563624202111
Sân nhà841313101313
Sân khách7223111089
6 gần6312119--

Thành tích đối đầu (2 trận)

FC Tulsa 2 (100%)Hòa 0 (0%)Lexington 0 (0%)
Châu Á: Ăn 2 / Hòa 0 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 1
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
USL CH05/10/25FC Tulsa3-0 (1-0)Lexington8-3+0.52.5T
USL CH19/05/25Lexington0-2 (0-1)FC Tulsa3-6-0.252.5T

Thành tích gần đây — FC Tulsa

TBBTBBHTTT
Thắng 5 (50%)Hòa 1 (10%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 12/13 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 6/0/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
USL CH19/07/26FC Tulsa1-0 (1-0)El Paso Locomotive FC5-4+0.252.75T
USA ULOC12/07/26Birmingham Legion3-1 (1-1)FC Tulsa13-4-0.52.5B
USL CH21/06/26FC Tulsa1-2 (1-0)Colorado Springs Switchbacks FC0-302.75B
USL CH18/06/26FC Tulsa2-0 (1-0)Monterey Bay FC2-5+0.52.5T
USL CH14/06/26Charleston Battery5-1 (3-1)FC Tulsa3-4-0.52.25B
USA ULOC07/06/26FC Tulsa1-2 (1-0)San Antonio2-4+0.252.5B
USL CH31/05/26Las Vegas Lights0-0 (0-0)FC Tulsa2-302.5H
USL CH23/05/26FC Tulsa2-0 (1-0)Hartford Athletic3-5+0.52.5T
USA ULOC17/05/26Corpus Christi FC0-1 (0-0)FC Tulsa3-7--T
USL CH04/05/26Monterey Bay FC1-2 (1-0)FC Tulsa5-202.5T
USL CH30/04/26El Paso Locomotive FC1-4 (0-1)FC Tulsa1-3-0.252.5T
USA ULOC26/04/26FC Tulsa1-1 (0-1)Knoxville troops10-4--H
USL CH19/04/26Oakland Roots1-1 (1-0)FC Tulsa1-402.5H
USA CUP16/04/26St. Louis City4-0 (2-0)FC Tulsa5-8-1.253B
USL CH12/04/26FC Tulsa0-1 (0-0)Orange County Blues FC4-3+0.752.5B
USA CUP02/04/26San Antonio0-0 (0-0)FC Tulsa3-602.25H
USL CH29/03/26FC Tulsa1-1 (0-0)Phoenix Rising FC4-5+0.752.25H
USL CH22/03/26FC Tulsa3-2 (1-1)Las Vegas Lights4-6+0.752.5T
USA CUP19/03/26Little Rock Street2-4 (0-2)FC Tulsa1-6+13T
USL CH15/03/26FC Tulsa0-0 (0-0)San Antonio8-4+0.52.25H

Thành tích gần đây — Lexington

TBBTHTHTBT
Thắng 5 (50%)Hòa 2 (20%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 20/15 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 6/0/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
USL CH23/07/26Lexington2-0 (0-0)Oakland Roots3-6+0.52.75T
USL CH16/07/26Lexington1-4 (0-2)New Mexico United4-1+0.752.5B
USA ULOC12/07/26Louisville City FC4-2 (2-2)Lexington3-5-0.753B
USL CH05/07/26Tampa Bay Rowdies1-4 (0-3)Lexington12-2-12.75T
USA ULOC21/06/26Lexington0-0 (0-0)Indy Eleven10-3+0.752.75H
USL CH14/06/26Lexington2-0 (0-0)San Antonio1-6+0.252.5T
USA ULOC07/06/26Detroit City1-1 (1-0)Lexington3-3-0.52.25H
USL CH31/05/26El Paso Locomotive FC1-4 (0-2)Lexington3-702.75T
USL CH24/05/26Indy Eleven3-1 (1-0)Lexington5-6-0.252.75B
USL CH09/05/26Lexington3-1 (2-0)Monterey Bay FC6-1+0.752.5T
USL CH03/05/26Las Vegas Lights2-1 (2-1)Lexington2-202.5B
USA ULOC26/04/26Lexington4-2 (1-1)Forward Madison FC5-5--T
USL CH19/04/26Orange County Blues FC0-0 (0-0)Lexington5-602.5H
USL CH12/04/26Lexington1-3 (0-2)Rhode Island9-2+0.252.5B
USL CH05/04/26Colorado Springs Switchbacks FC1-1 (0-1)Lexington9-4-0.252.5H
USA CUP02/04/26Lexington0-2 (0-1)Louisville City FC4-2-0.252.5B
USL CH30/03/26San Antonio2-0 (1-0)Lexington3-9-0.252.25B
USL CH26/03/26Lexington3-0 (0-0)Brooklyn FC4-2+0.752.5T
USA CUP20/03/26Lexington9-0 (3-0)Flower City Union6-0+2.253.5T
USL CH15/03/26Lexington0-0 (0-0)Sacramento Republic FC2-202.25H

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
6
4
Phạt góc (HT)
1
3
Thẻ vàng
4
6
Sút bóng
12
11
Sút cầu môn
2
2
Tấn công
68
90
Tấn công nguy hiểm
52
51
Sút ngoài cầu môn
5
5
Cản bóng
5
4
Đá phạt trực tiếp
18
13
TL kiểm soát bóng
38%
62%
TL kiểm soát bóng (HT)
33%
67%
Chuyền bóng
239
401
TL chuyền bóng thành công
73%
83%
Phạm lỗi
13
18
Việt vị
1
0
Cứu thua
2
2
Tắc bóng
5
7
Quả ném biên
18
20
Cắt bóng
6
5
Tạt bóng thành công
4
3
Chuyền dài
20
26
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.54
0.84
Cơ hội rõ rệt
2
2
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

51 49
67% So Sánh Đối đầu 33%
Thành tích
Tất cả
T2 H0 B0
T0 H0 B2
Chủ khách tương đồng
T1 H0 B0
T0 H0 B1
Ghi
Tất cả
2.5 Bàn
0 Bàn
Chủ khách tương đồng
3 Bàn
0 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

FC Tulsa (25 trận)
Ghi 1.24 bàn/trậnMất 1.12 bàn/trận
Lexington (27 trận)
Ghi 1.78 bàn/trậnMất 1.37 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 0 — Hòa
Cả trận (FT)0 - 0 — Hòa
Hiệp 20 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

FC Tulsa (14 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 6 (43%)Hòa 2 (14%)Bại 6 (43%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 5 (36%)Hòa 1 (7%)Xỉu 8 (57%)
6 trận gần — Châu Á:
WLWLVW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOUOUU

Lexington (15 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 7 (47%)Hòa 2 (13%)Bại 6 (40%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 9 (60%)Hòa 0 (0%)Xỉu 6 (40%)
6 trận gần — Châu Á:
WLWWWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOOUOO

Thời gian ghi bàn

43
0 Bàn
56
1 Bàn
32
2 Bàn
12
3 Bàn
12
4+ Bàn
710
B.thắng H1
1114
B.thắng H2
FC TulsaLexington

Chi tiết về HT/FT

43
T/T
01
T/H
11
T/B
13
H/T
32
H/H
20
H/B
10
B/T
10
B/H
15
B/B
FC TulsaLexington

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

48
Thắng 2+
40
Thắng 1
65
Hòa
31
Thua 1
36
Thua 2+
FC TulsaLexington

Thông tin đội bóng

FC Tulsa Thông tin Lexington
Thành lập
Sân nhà
0 Sức chứa 0
HLV Terry Boss
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm2.413.032.310.802.500.820.900.000.80
Live2.413.032.310.802.500.820.900.000.80
EasybetsSớm2.503.202.420.822.500.920.960.000.80
Live11.00 ↑1.07 ↓15.00 ↑6.10 ↑0.500.01 ↓0.84 ↓0.001.00 ↑
VcbetSớm2.883.402.250.852.500.950.78-0.250.99
Live15.00 ↑1.05 ↓17.00 ↑3.15 ↑0.500.23 ↓0.81 ↑0.000.95 ↓
Mansion88Sớm2.603.202.370.902.750.860.970.000.79
Live14.00 ↑1.02 ↓15.00 ↑9.09 ↑0.500.01 ↓0.84 ↓0.001.00 ↑
InterwettenSớm2.353.302.700.752.500.950.750.000.95
Live7.50 ↑1.20 ↓8.25 ↑2.80 ↑0.500.17 ↓1.05 ↑0.000.70 ↓
10BETSớm2.183.102.500.622.500.78---
Live6.97 ↑1.20 ↓7.60 ↑2.53 ↑0.500.22 ↓---
12betSớm2.603.202.370.902.750.860.970.000.79
Live14.00 ↑1.02 ↓15.00 ↑8.33 ↑0.500.02 ↓0.84 ↓0.001.00 ↑
CrownSớm2.623.352.380.872.500.890.970.000.79
Live2.71 ↑3.30 ↓2.24 ↓0.89 ↑2.500.91 ↑0.79 ↓-0.251.03 ↑
SbobetSớm2.793.132.250.922.500.900.84-0.251.00
Live8.40 ↑1.12 ↓9.20 ↑6.66 ↑0.500.01 ↓0.840.001.00
WewbetSớm2.373.362.650.982.750.780.760.001.02
Live12.00 ↑1.05 ↓12.40 ↑5.00 ↑0.500.04 ↓5.00 ↑0.250.02 ↓
LadbrokesSớm2.603.202.400.832.500.85---
Live17.00 ↑1.01 ↓19.00 ↑11.00 ↑2.500.01 ↓---
18BetSớm2.253.252.600.642.500.900.640.000.90
Live14.50 ↑1.01 ↓32.00 ↑9.01 ↑0.500.01 ↓9.01 ↑0.500.01 ↓
PinnacleSớm2.643.452.460.912.750.850.950.000.82
Live7.84 ↑1.22 ↓8.15 ↑3.27 ↑0.500.22 ↓0.88 ↓0.000.96 ↑
BwinSớm2.553.202.370.832.500.85---
Live12.00 ↑1.06 ↓13.50 ↑1.15 ↑0.500.55 ↓---
1xBetSớm2.303.352.650.752.500.950.730.001.00
Live19.90 ↑1.03 ↓22.00 ↑5.84 ↑0.500.09 ↓0.81 ↑0.001.00
Bet 365Sớm2.303.302.630.802.501.000.780.001.03
Live17.00 ↑1.02 ↓17.00 ↑8.50 ↑0.500.07 ↓0.80 ↑0.001.00 ↓
William HillSớm2.603.202.400.732.501.00---
Live23.00 ↑1.03 ↓23.00 ↑12.00 ↑0.500.03 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.