Kết quả bóng đá trận FC Tulsa vs El Paso Locomotive FC, 07:30 ngày 19/07/2026
USL Championship · 07:30 ngày 19/07/2026
FC Tulsa 1 Kết thúc HT 1-0 0
El Paso Locomotive FC
🟨 2 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 5 - 4
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 26℃~27℃
Diễn biến trận đấu
| FC Tulsa | Phút | |
| Lamar Batista | 9' | |
| 39' | Kofi Twumasi | |
| Lamar Batista(Assists:Jamie Craig Webber) (Kiến tạo: Jamie Craig Webber) 1 - 0 ⚽ | 45+1' | |
| HT 1-0 | ||
| 61' | Gregorio Isidro Torres Ramirez | |
| Jamie Craig Webber | 82' | |
| 83' | Amando Moreno | |
| FT 1-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 2 | 4 | 3 |
| Hòa | 1 | 0 | 2 | 2 |
| Bại | 0 | 1 | 4 | 5 |
| Ghi bàn | 2 | 3 | 9 | 8 |
| Mất bàn | 0 | 2 | 12 | 11 |
| Điểm | 7 | 6 | 14 | 11 |
Chủ = FC Tulsa · Khách = El Paso Locomotive FC
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| FC Tulsa | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 6 (22%) | Thắng/Thắng | 8 (30%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (4%) |
| 2 (7%) | Thắng/Bại | 1 (4%) |
| 5 (19%) | Hòa/Thắng | 4 (15%) |
| 6 (22%) | Hòa/Hòa | 2 (7%) |
| 3 (11%) | Hòa/Bại | 4 (15%) |
| 1 (4%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 2 (7%) | Bại/Hòa | 1 (4%) |
| 2 (7%) | Bại/Bại | 6 (22%) |
Bảng xếp hạng
FC Tulsa
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 16 | 7 | 5 | 4 | 19 | 16 | 26 | 10 |
| Sân nhà | 9 | 4 | 3 | 2 | 10 | 6 | 15 | 11 |
| Sân khách | 7 | 3 | 2 | 2 | 9 | 10 | 11 | 7 |
| 6 gần | 6 | 1 | 1 | 4 | 6 | 12 | - | - |
El Paso Locomotive FC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 17 | 6 | 4 | 7 | 27 | 27 | 22 | 14 |
| Sân nhà | 7 | 2 | 2 | 3 | 12 | 16 | 8 | 23 |
| Sân khách | 10 | 4 | 2 | 4 | 15 | 11 | 14 | 3 |
| 6 gần | 6 | 1 | 2 | 3 | 5 | 8 | - | - |
Thành tích đối đầu (11 trận)
FC Tulsa 2 (18%)Hòa 5 (45%)El Paso Locomotive FC 4 (36%)
Châu Á: Ăn 2 / Hòa 2 / Thua 7 Tài/Xỉu: Tài 6 / Hòa 0 / Xỉu 5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 30/04/26 | El Paso Locomotive FC | 1-4 (0-1) | FC Tulsa | -0.25 | 2.5 | T |
| 19/10/25 | El Paso Locomotive FC | 1-1 (1-0) | FC Tulsa | -0.25 | 2.75 | H |
| 11/05/25 | FC Tulsa | 1-1 (0-1) | El Paso Locomotive FC | 0 | 2.5 | H |
| 06/10/24 | FC Tulsa | 0-1 (0-1) | El Paso Locomotive FC | +0.25 | 2.5 | B |
| 28/04/24 | El Paso Locomotive FC | 0-1 (0-0) | FC Tulsa | -0.5 | 2.75 | T |
| 01/04/23 | FC Tulsa | 2-2 (1-1) | El Paso Locomotive FC | 0 | 2.75 | H |
| 05/05/22 | El Paso Locomotive FC | 3-1 (1-1) | FC Tulsa | -0.75 | 2.75 | B |
| 10/10/21 | FC Tulsa | 1-2 (1-2) | El Paso Locomotive FC | -0.25 | 2.75 | B |
| 11/10/20 | El Paso Locomotive FC | 2-2 (1-1) | FC Tulsa | -0.75 | 2.5 | H |
| 05/09/19 | El Paso Locomotive FC | 2-2 (0-1) | FC Tulsa | -0.75 | 2.75 | H |
| 16/06/19 | FC Tulsa | 0-2 (0-1) | El Paso Locomotive FC | -0.5 | 2.75 | B |
Thành tích gần đây — FC Tulsa
BBTBBHTTTT
Thắng 5 (50%)Hòa 1 (10%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 15/14 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 7/0/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 12/07/26 | Birmingham Legion | 3-1 (1-1) | FC Tulsa | -0.5 | 2.5 | B |
| 21/06/26 | FC Tulsa | 1-2 (1-0) | Colorado Springs Switchbacks FC | 0 | 2.75 | B |
| 18/06/26 | FC Tulsa | 2-0 (1-0) | Monterey Bay FC | +0.5 | 2.5 | T |
| 14/06/26 | Charleston Battery | 5-1 (3-1) | FC Tulsa | -0.5 | 2.25 | B |
| 07/06/26 | FC Tulsa | 1-2 (1-0) | San Antonio | +0.25 | 2.5 | B |
| 31/05/26 | Las Vegas Lights | 0-0 (0-0) | FC Tulsa | 0 | 2.5 | H |
| 23/05/26 | FC Tulsa | 2-0 (1-0) | Hartford Athletic | +0.5 | 2.5 | T |
| 17/05/26 | Corpus Christi FC | 0-1 (0-0) | FC Tulsa | - | - | T |
| 04/05/26 | Monterey Bay FC | 1-2 (1-0) | FC Tulsa | 0 | 2.5 | T |
| 30/04/26 | El Paso Locomotive FC | 1-4 (0-1) | FC Tulsa | -0.25 | 2.5 | T |
| 26/04/26 | FC Tulsa | 1-1 (0-1) | Knoxville troops | - | - | H |
| 19/04/26 | Oakland Roots | 1-1 (1-0) | FC Tulsa | 0 | 2.5 | H |
| 16/04/26 | St. Louis City | 4-0 (2-0) | FC Tulsa | -1.25 | 3 | B |
| 12/04/26 | FC Tulsa | 0-1 (0-0) | Orange County Blues FC | +0.75 | 2.5 | B |
| 02/04/26 | San Antonio | 0-0 (0-0) | FC Tulsa | 0 | 2.25 | H |
| 29/03/26 | FC Tulsa | 1-1 (0-0) | Phoenix Rising FC | +0.75 | 2.25 | H |
| 22/03/26 | FC Tulsa | 3-2 (1-1) | Las Vegas Lights | +0.75 | 2.5 | T |
| 19/03/26 | Little Rock Street | 2-4 (0-2) | FC Tulsa | +1 | 3 | T |
| 15/03/26 | FC Tulsa | 0-0 (0-0) | San Antonio | +0.5 | 2.25 | H |
| 08/03/26 | Sacramento Republic FC | 2-0 (0-0) | FC Tulsa | -0.25 | 2 | B |
Thành tích gần đây — El Paso Locomotive FC
BTBHHBBTBH
Thắng 2 (20%)Hòa 3 (30%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 11/16 (10 trận) Châu Á: 3/0/7 T/X: 5/0/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 12/07/26 | El Paso Locomotive FC | 0-2 (0-0) | New Mexico United | 0 | 3 | B |
| 05/07/26 | Las Vegas Lights | 1-2 (1-1) | El Paso Locomotive FC | 0 | 2.75 | T |
| 21/06/26 | Monterey Bay FC | 1-0 (0-0) | El Paso Locomotive FC | 0 | 3 | B |
| 14/06/26 | El Paso Locomotive FC | 1-1 (0-0) | Phoenix Rising FC | +0.5 | 3 | H |
| 11/06/26 | Detroit City | 1-1 (0-1) | El Paso Locomotive FC | -0.5 | 2.75 | H |
| 07/06/26 | Colorado Springs Switchbacks FC | 2-1 (1-1) | El Paso Locomotive FC | - | - | B |
| 31/05/26 | El Paso Locomotive FC | 1-4 (0-2) | Lexington | 0 | 2.75 | B |
| 28/05/26 | El Paso Locomotive FC | 2-0 (0-0) | AV Alta | +1.25 | 2.75 | T |
| 10/05/26 | Oakland Roots | 2-1 (1-1) | El Paso Locomotive FC | 0 | 2.75 | B |
| 07/05/26 | New Mexico United | 2-2 (2-1) | El Paso Locomotive FC | -0.25 | 2.75 | H |
| 30/04/26 | El Paso Locomotive FC | 1-4 (0-1) | FC Tulsa | +0.25 | 2.5 | B |
| 26/04/26 | Orange County Blues FC | 1-2 (0-0) | El Paso Locomotive FC | - | - | T |
| 19/04/26 | El Paso Locomotive FC | 2-3 (1-2) | San Antonio | +0.25 | 2.25 | B |
| 16/04/26 | Houston Dynamo | 4-1 (1-0) | El Paso Locomotive FC | -1 | 3 | B |
| 12/04/26 | Hartford Athletic | 0-4 (0-3) | El Paso Locomotive FC | -0.25 | 2.5 | T |
| 05/04/26 | El Paso Locomotive FC | 3-2 (2-1) | Las Vegas Lights | +0.75 | 2.75 | T |
| 02/04/26 | New Mexico United | 0-4 (0-1) | El Paso Locomotive FC | -0.5 | 2.75 | T |
| 29/03/26 | Sacramento Republic FC | 1-2 (0-2) | El Paso Locomotive FC | -0.75 | 2.25 | T |
| 20/03/26 | Laredo Heat | 0-2 (0-0) | El Paso Locomotive FC | +1.25 | 3 | T |
| 15/03/26 | Monterey Bay FC | 0-3 (0-1) | El Paso Locomotive FC | 0 | 2.5 | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
54
Phạt góc (HT)
11
Thẻ vàng
23
Sút bóng
810
Sút cầu môn
11
Tấn công
97122
Tấn công nguy hiểm
5266
Sút ngoài cầu môn
79
Cản bóng
23
Đá phạt trực tiếp
1915
TL kiểm soát bóng
40%60%
TL kiểm soát bóng (HT)
44%56%
Chuyền bóng
282420
TL chuyền bóng thành công
74%83%
Phạm lỗi
1519
Việt vị
12
Cứu thua
11
Tắc bóng
88
Quả ném biên
1424
Cắt bóng
94
Tạt bóng thành công
45
Chuyền dài
2935
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.250.67
Cơ hội rõ rệt
10
So Sánh Sức Mạnh
43 57
30% So Sánh Đối đầu 70%
Thành tích
Tất cả
T2 H5 B4T4 H5 B2
Chủ khách tương đồng
T0 H2 B3T3 H2 B0
Ghi
Tất cả
1.4 Bàn1.5 Bàn
Chủ khách tương đồng
0.8 Bàn1.6 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
FC Tulsa (27 trận)
Ghi 1.22 bàn/trậnMất 1.04 bàn/trận
El Paso Locomotive FC (27 trận)
Ghi 1.70 bàn/trậnMất 1.52 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
FC Tulsa (13 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 5 (38%)Hòa 2 (15%)Bại 6 (46%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 5 (38%)Hòa 1 (8%)Xỉu 7 (54%)
6 trận gần — Châu Á:
LWLVWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUOUUO
El Paso Locomotive FC (14 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 7 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 7 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 11 (79%)Hòa 0 (0%)Xỉu 3 (21%)
6 trận gần — Châu Á:
WLLWLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUUUOO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| FC Tulsa | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | Wilmer Cabrera | |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.96 | 3.40 | 3.30 | 0.95 | 2.75 | 0.80 | 0.99 | 0.50 | 0.78 |
| Live | 1.96 | 3.40 | 3.30 | 0.95 | 2.75 | 0.80 | 0.99 | 0.50 | 0.78 | |
| Mansion88 | Sớm | 1.90 | 3.35 | 3.35 | 0.78 | 2.50 | 0.98 | 0.72 | 0.25 | 1.04 |
| Live | 1.88 ↓ | 3.40 ↑ | 3.35 | 0.73 ↓ | 2.50 | 1.03 ↑ | 0.71 ↓ | 0.25 | 1.05 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.00 | 3.40 | 3.35 | 0.75 | 2.50 | 0.95 | 0.95 | 0.50 | 0.75 |
| Live | 2.00 | 3.40 | 3.35 | 0.75 | 2.50 | 0.95 | 0.95 | 0.50 | 0.75 | |
| 10BET | Sớm | 1.86 | 3.20 | 3.05 | 0.78 | 2.75 | 0.62 | - | - | - |
| Live | 1.93 ↑ | 3.25 ↑ | 3.10 ↑ | 0.90 ↑ | 2.75 | 0.72 ↑ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.90 | 3.35 | 3.35 | 0.78 | 2.50 | 0.98 | 0.72 | 0.25 | 1.04 |
| Live | 1.88 ↓ | 3.40 ↑ | 3.35 | 0.73 ↓ | 2.50 | 1.03 ↑ | 0.71 ↓ | 0.25 | 1.05 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 2.00 | 3.43 | 3.24 | 0.98 | 2.75 | 0.78 | 1.00 | 0.50 | 0.78 |
| Live | 1.98 ↓ | 3.46 ↑ | 3.28 ↑ | 0.95 ↓ | 2.75 | 0.81 ↑ | 0.98 ↓ | 0.50 | 0.80 ↑ | |
| 18Bet | Sớm | 1.90 | 3.35 | 3.20 | 0.86 | 2.75 | 0.67 | 0.88 | 0.50 | 0.65 |
| Live | 1.90 | 3.40 ↑ | 3.15 ↓ | 0.82 ↓ | 2.75 | 0.70 ↑ | 0.87 ↓ | 0.50 | 0.66 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.01 | 3.54 | 3.36 | 0.98 | 2.75 | 0.78 | 1.02 | 0.50 | 0.77 |
| Live | 2.02 ↑ | 3.61 ↑ | 3.39 ↑ | 0.97 ↓ | 2.75 | 0.83 ↑ | 1.03 ↑ | 0.50 | 0.79 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 1.96 | 3.44 | 3.34 | 0.76 | 2.50 | 0.95 | 0.71 | 0.25 | 0.98 |
| Live | 1.97 ↑ | 3.42 ↓ | 3.34 | 0.92 ↑ | 2.75 | 0.79 ↓ | 0.71 | 0.25 | 0.98 | |
| Bet 365 | Sớm | 1.95 | 3.40 | 3.25 | 0.83 | 2.50 | 0.98 | 1.00 | 0.50 | 0.80 |
| Live | 1.90 ↓ | 3.50 ↑ | 3.25 | 0.98 ↑ | 2.75 | 0.83 ↓ | 0.98 ↓ | 0.50 | 0.83 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.00 | 3.30 | 3.25 | 0.75 | 2.50 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 2.00 | 3.30 | 3.25 | 0.75 | 2.50 | 0.95 | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.