Kết quả bóng đá trận FC Torpedo Zhodino vs BATE Borisov, 18:30 ngày 27/06/2026
Ngoại hạng Belarus · 18:30 ngày 27/06/2026
FC Torpedo Zhodino 3 Kết thúc HT 1-0 0
BATE Borisov
🟨 1 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 6 - 1
Địa điểm: Torpedo Stadium Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 27°C
Diễn biến trận đấu
| FC Torpedo Zhodino | Phút | |
| Vitali Lisakovich(Assists:Ilya Rutskiy) (Kiến tạo: Ilya Rutskiy) 1 - 0 ⚽ | 7' | |
| Ilya Rutskiy | 14' | |
| HT 1-0 | ||
| 46' ⇄ | ▲ Maxim Telesh ▼ Egor Rusakov | |
| 46' ⇄ | ▲ Andrey Zhurin ▼ Plato Kolosovsky | |
| Vitali Lisakovich(Assists:Ilya Rutskiy) (Kiến tạo: Ilya Rutskiy) 2 - 0 ⚽ | 48' | |
| Ilya Rutskiy 3 - 0 ⚽ | 53' | |
| 62' ⇄ | ▲ Ivan Mikhnyuk ▼ Victorien Angban | |
| 62' ⇄ | ▲ Kirill Apanasevich ▼ Maksim Mardas | |
| ▲ Nnaji Agbo ▼ Aleksandr Frantsuzov | 65' ⇄ | |
| 70' ⇄ | ▲ Aik Musahagian ▼ Maksim Sakuta | |
| ▲ Grigoriy Martyanov ▼ Ilya Rutskiy | 82' ⇄ | |
| ▲ Maxim Gaevoy ▼ Artem Bykov | 82' ⇄ | |
| ▲ Vladimir Manaev ▼ Vitali Lisakovich | 89' ⇄ | |
| ▲ Vladislav Nalivayko ▼ Vadim Pobudey | 89' ⇄ | |
| FT 3-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 0 | 5 | 1 |
| Hòa | 0 | 3 | 2 | 6 |
| Bại | 2 | 0 | 3 | 3 |
| Ghi bàn | 5 | 2 | 19 | 11 |
| Mất bàn | 3 | 2 | 7 | 13 |
| Điểm | 3 | 3 | 17 | 9 |
Chủ = FC Torpedo Zhodino · Khách = BATE Borisov
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| FC Torpedo Zhodino | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 6 (27%) | Thắng/Thắng | 3 (12%) |
| 1 (5%) | Thắng/Hòa | 1 (4%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (4%) |
| 2 (9%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 2 (9%) | Hòa/Hòa | 9 (36%) |
| 3 (14%) | Hòa/Bại | 3 (12%) |
| 4 (18%) | Bại/Hòa | 2 (8%) |
| 4 (18%) | Bại/Bại | 6 (24%) |
Bảng xếp hạng
FC Torpedo Zhodino
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 15 | 6 | 5 | 4 | 23 | 13 | 23 | 6 |
| Sân nhà | 9 | 3 | 3 | 3 | 12 | 9 | 12 | 4 |
| Sân khách | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 | 4 | 11 | 7 |
| 6 gần | 6 | 4 | 2 | 0 | 12 | 2 | - | - |
BATE Borisov
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 14 | 1 | 6 | 7 | 9 | 17 | 9 | 15 |
| Sân nhà | 7 | 1 | 2 | 4 | 7 | 10 | 5 | 16 |
| Sân khách | 7 | 0 | 4 | 3 | 2 | 7 | 4 | 14 |
| 6 gần | 6 | 1 | 4 | 1 | 9 | 7 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
FC Torpedo Zhodino 7 (35%)Hòa 7 (35%)BATE Borisov 6 (30%)
Châu Á: Ăn 7 / Hòa 3 / Thua 10 Tài/Xỉu: Tài 8 / Hòa 0 / Xỉu 12
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 14/03/26 | BATE Borisov | 2-0 (2-0) | FC Torpedo Zhodino | +0.25 | 2.25 | B |
| 07/03/26 | FC Torpedo Zhodino | 1-0 (1-0) | BATE Borisov | +0.25 | 2.25 | T |
| 26/10/25 | BATE Borisov | 1-0 (0-0) | FC Torpedo Zhodino | +0.75 | 2.25 | B |
| 31/05/25 | FC Torpedo Zhodino | 3-2 (2-0) | BATE Borisov | +0.75 | 2.25 | T |
| 26/08/24 | BATE Borisov | 1-2 (0-1) | FC Torpedo Zhodino | +0.5 | 2 | T |
| 29/07/24 | BATE Borisov | 0-2 (0-1) | FC Torpedo Zhodino | +0.25 | 2.25 | T |
| 14/04/24 | FC Torpedo Zhodino | 2-0 (0-0) | BATE Borisov | +0.25 | 2.5 | T |
| 29/01/24 | FC Torpedo Zhodino | 0-1 (0-0) | BATE Borisov | 0 | 2.25 | B |
| 30/09/23 | FC Torpedo Zhodino | 1-1 (1-1) | BATE Borisov | 0 | 2.25 | H |
| 28/05/23 | BATE Borisov | 0-2 (0-1) | FC Torpedo Zhodino | - | - | T |
| 14/05/23 | BATE Borisov | 1-2 (1-1) | FC Torpedo Zhodino | -0.75 | 2.5 | T |
| 14/01/23 | FC Torpedo Zhodino | 1-1 (1-0) | BATE Borisov | - | - | H |
| 01/10/22 | BATE Borisov | 1-1 (0-0) | FC Torpedo Zhodino | -1 | 2.5 | H |
| 11/06/22 | BATE Borisov | 1-1 (1-0) | FC Torpedo Zhodino | - | - | H |
| 14/05/22 | FC Torpedo Zhodino | 0-0 (0-0) | BATE Borisov | -1 | 2.75 | H |
| 13/03/22 | FC Torpedo Zhodino | 0-1 (0-0) | BATE Borisov | -0.5 | 2.5 | B |
| 09/03/22 | BATE Borisov | 1-1 (0-1) | FC Torpedo Zhodino | -0.25 | 2.25 | H |
| 20/11/21 | FC Torpedo Zhodino | 0-3 (0-0) | BATE Borisov | -0.75 | 2.75 | B |
| 28/06/21 | BATE Borisov | 3-0 (1-0) | FC Torpedo Zhodino | -1.25 | 2.75 | B |
| 05/05/21 | FC Torpedo Zhodino | 1-1 (1-1) | BATE Borisov | -0.5 | 2.75 | H |
Thành tích gần đây — FC Torpedo Zhodino
THTTHTHHHB
Thắng 4 (40%)Hòa 5 (50%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 18/9 (10 trận) Châu Á: 7/1/2 T/X: 5/1/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/06/26 | FC Belshina Babruisk | 0-2 (0-1) | FC Torpedo Zhodino | +1 | 2.5 | T |
| 15/06/26 | FC Torpedo Zhodino | 1-1 (0-0) | Slavia Mozyr | +0.25 | 2.25 | H |
| 29/05/26 | Naftan Novopolock | 0-4 (0-4) | FC Torpedo Zhodino | +1 | 2.5 | T |
| 23/05/26 | FC Torpedo Zhodino | 3-0 (2-0) | FC Minsk | +0.25 | 2.25 | T |
| 17/05/26 | FC Torpedo Zhodino | 1-1 (0-1) | FK Vitebsk | - | - | H |
| 09/05/26 | FC Torpedo Zhodino | 1-0 (0-0) | Neman Grodno | -0.25 | 2 | T |
| 03/05/26 | FC Gomel | 1-1 (1-0) | FC Torpedo Zhodino | -0.25 | 2 | H |
| 27/04/26 | FC Torpedo Zhodino | 3-3 (0-2) | Arsenal Dzyarzhynsk | +0.75 | 2 | H |
| 20/04/26 | Dnepr Mogilev | 2-2 (2-0) | FC Torpedo Zhodino | +0.25 | 2 | H |
| 12/04/26 | FC Torpedo Zhodino | 0-1 (0-0) | Dinamo Minsk | -0.25 | 2 | B |
| 03/04/26 | Dinamo Brest | 0-2 (0-1) | FC Torpedo Zhodino | -0.25 | 2 | T |
| 21/03/26 | FC Torpedo Zhodino | 0-1 (0-0) | ML Vitebsk | - | - | B |
| 14/03/26 | BATE Borisov | 2-0 (2-0) | FC Torpedo Zhodino | +0.25 | 2.25 | B |
| 07/03/26 | FC Torpedo Zhodino | 1-0 (1-0) | BATE Borisov | +0.25 | 2.25 | T |
| 28/02/26 | Slavia Mozyr | 1-0 (0-0) | FC Torpedo Zhodino | - | - | B |
| 21/02/26 | FK Isloch Minsk | 1-1 (0-1) | FC Torpedo Zhodino | - | - | H |
| 21/02/26 | FK Isloch Minsk | 1-0 (1-0) | FC Torpedo Zhodino | - | - | B |
| 11/02/26 | FC Torpedo Zhodino | 1-0 (0-0) | Neman Grodno | - | - | T |
| 31/01/26 | Dnepr Mogilev | 0-0 (0-0) | FC Torpedo Zhodino | - | - | H |
| 30/11/25 | FC Molodechno | 1-2 (1-0) | FC Torpedo Zhodino | +1.5 | 2.75 | T |
Thành tích gần đây — BATE Borisov
BTHHHHHHBT
Thắng 2 (20%)Hòa 6 (60%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 12/11 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 4/0/6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/06/26 | BATE Borisov | 2-3 (1-0) | Arsenal Dzyarzhynsk | +0.25 | 2.25 | B |
| 17/06/26 | FC Molodechno | 1-4 (0-3) | BATE Borisov | +1.25 | 2.5 | T |
| 12/06/26 | FC Belshina Babruisk | 1-1 (0-1) | BATE Borisov | +0.25 | 2.25 | H |
| 31/05/26 | BATE Borisov | 1-1 (0-0) | Dnepr Mogilev | +0.25 | 2.5 | H |
| 24/05/26 | Slavia Mozyr | 1-1 (1-0) | BATE Borisov | -0.5 | 2.5 | H |
| 21/05/26 | BATE Borisov | 0-0 (0-0) | Dinamo Minsk | -0.75 | 2.5 | H |
| 16/05/26 | Dinamo Minsk | 1-1 (1-0) | BATE Borisov | -0.75 | 2.25 | H |
| 10/05/26 | Naftan Novopolock | 0-0 (0-0) | BATE Borisov | +0.25 | 2.25 | H |
| 03/05/26 | BATE Borisov | 0-3 (0-2) | Dinamo Brest | -0.5 | 2.25 | B |
| 29/04/26 | BATE Borisov | 2-0 (0-0) | Slavia Mozyr | -0.5 | 1.75 | T |
| 25/04/26 | FC Minsk | 1-0 (0-0) | BATE Borisov | 0 | 2.25 | B |
| 19/04/26 | BATE Borisov | 1-2 (1-1) | ML Vitebsk | -1 | 2.5 | B |
| 16/04/26 | Slavia Mozyr | 0-1 (0-1) | BATE Borisov | -1 | 2.25 | T |
| 11/04/26 | FK Vitebsk | 1-0 (1-0) | BATE Borisov | 0 | 2 | B |
| 05/04/26 | BATE Borisov | 3-0 (1-0) | FC Baranovichi | +0.75 | 2.25 | T |
| 21/03/26 | Neman Grodno | 0-0 (0-0) | BATE Borisov | -0.75 | 2.25 | H |
| 14/03/26 | BATE Borisov | 2-0 (2-0) | FC Torpedo Zhodino | -0.25 | 2.25 | T |
| 07/03/26 | FC Torpedo Zhodino | 1-0 (1-0) | BATE Borisov | -0.25 | 2.25 | B |
| 28/02/26 | BATE Borisov | 2-1 (1-0) | FC Belshina Babruisk | - | - | T |
| 21/02/26 | FC Minsk | 1-1 (1-1) | BATE Borisov | - | - | H |
Đội hình
FC Torpedo Zhodino
BATE Borisov
1Sergey Ignatowicz13Aleksey Zaleski19Ilya Rutskiy22Zakhar Baranok2Mohamed Lamin Bamba7Artem Bykov30CVadim Pobudey68Danila Zhulpa96Vladislav Melko10Vitali Lisakovich89Aleksandr Frantsuzov16Danila Sokol5Maksim Sakuta25Nikita Neskoromnyi33CArtem Rakhmanov52Egor Kress88Pavel Dubovskiy7Victorien Angban10Egor Rusakov44Maksim Mardas17Plato Kolosovsky29Yao Jean Charles
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 352
- 1Sergey Ignatowicz
- 2Mohamed Lamin Bamba
- 7Artem Bykov▼ Rời sân 82'
- 10Vitali Lisakovich⚽ Ghi bàn 7' · ⚽ Ghi bàn 48' · ▼ Rời sân 89'
- 13Aleksey Zaleski
- 19Ilya Rutskiy⚽ Ghi bàn 53' · 🎯 Kiến tạo 7' · 🎯 Kiến tạo 48' · 🟨 Thẻ vàng 14' · ▼ Rời sân 82'
- 22Zakhar Baranok
- 30Vadim Pobudey C▼ Rời sân 89'
- 68Danila Zhulpa
- 89Aleksandr Frantsuzov▼ Rời sân 65'
- 96Vladislav Melko
Khách · 532
- 5Maksim Sakuta▼ Rời sân 70'
- 7Victorien Angban▼ Rời sân 62'
- 10Egor Rusakov▼ Rời sân 46'
- 16Danila Sokol
- 17Plato Kolosovsky▼ Rời sân 46'
- 25Nikita Neskoromnyi
- 29Yao Jean Charles
- 33Artem Rakhmanov C
- 44Maksim Mardas▼ Rời sân 62'
- 52Egor Kress
- 88Pavel Dubovskiy
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
61
Phạt góc (HT)
50
Thẻ vàng
10
Sút bóng
910
Sút cầu môn
43
Tấn công
132135
Tấn công nguy hiểm
5863
Sút ngoài cầu môn
56
Cản bóng
01
Đá phạt trực tiếp
88
TL kiểm soát bóng
50%50%
TL kiểm soát bóng (HT)
57%43%
Phạm lỗi
76
Việt vị
11
Quả ném biên
1818
So Sánh Sức Mạnh
56 44
67% So Sánh Đối đầu 33%
Thành tích
Tất cả
T7 H7 B6T6 H7 B7
Chủ khách tương đồng
T3 H4 B3T3 H4 B3
Ghi
Tất cả
1 Bàn1.1 Bàn
Chủ khách tương đồng
0.9 Bàn1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
FC Torpedo Zhodino (22 trận)
Ghi 1.36 bàn/trậnMất 0.82 bàn/trận
BATE Borisov (25 trận)
Ghi 0.76 bàn/trậnMất 1.08 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 3 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
FC Torpedo Zhodino (10 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 6 (60%)Hòa 0 (0%)Bại 4 (40%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 4 (40%)Hòa 2 (20%)Xỉu 4 (40%)
6 trận gần — Châu Á:
WLWWWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUOOUV
BATE Borisov (12 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 4 (33%)Hòa 1 (8%)Bại 7 (58%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 4 (33%)Hòa 0 (0%)Xỉu 8 (67%)
6 trận gần — Châu Á:
LLLWWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUUUUU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| FC Torpedo Zhodino | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1961 | Thành lập | 1973 |
| Torpedo Stadium | Sân nhà | Football Stadium Arena Borisov |
| 3020 | Sức chứa | 5392 |
| HLV | Igor Kriushenko | |
| ZHODINO | Khu vực | Borisov |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| 1xBet | Sớm | 1.77 | 3.30 | 4.86 | 1.20 | 2.50 | 0.60 | 0.25 | 0.00 | 2.30 |
| Live | 1.97 ↑ | 3.00 ↓ | 4.31 ↓ | 0.90 ↓ | 2.50 | 0.80 ↑ | 0.35 ↑ | 0.00 | 1.90 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.