Kết quả bóng đá trận FC Tokyo vs Borussia Dortmund, 17:00 ngày 01/08/2026
Club Friendly (Quốc tế) · 17:00 ngày 01/08/2026
FC Tokyo 0 Kết thúc HT 0-0 1
Borussia Dortmund
🟨 0 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 4 - 4
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 34°C
Tường thuật trực tiếp
FC Tokyo
Borussia Dortmund
1' ▶ Bắt đầu trận đấu
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Sei Muroya (chân phải) — bị cản phá
14'
🎯 Dứt điểm - Fabio Silva (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Kein Sato (chân trái) — bị chặn
23'
🔁 Thay người: vào Takato Yamamoto, ra Carney Chukwuemeka
🎯 Dứt điểm - Marcelo Ryan Silvestre dos Santos (chân trái) — chệch khung thành
31'
🟨 Thẻ vàng - Roméo Ritter
🎯 Dứt điểm - Shion Homma (chân phải) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Kento Hashimoto (đánh đầu) — chệch khung thành
43'
🎯 Dứt điểm - Maximilian Beier (chân phải) — bị cản phá
⏸ Hết hiệp 1 (0-0)
🔁 Thay người: vào Kota Tawaratsumida, ra Marcelo Ryan Silvestre dos Santos
🔁 Thay người: vào Fuki Yamada, ra Motoki Nagakura
🔁 Thay người: vào Hirokazu Ishihara, ra Kein Sato
🔁 Thay người: vào Masato Morishige, ra Hayato Inamura
🔁 Thay người: vào Kashif Bangnagande, ra Kento Hashimoto
🔁 Thay người: vào Teruhito Nakagawa, ra Shion Homma
46'
🔁 Thay người: vào Jan-Luca RIedl, ra Roméo Ritter
46'
🔁 Thay người: vào Enzo Duarte, ra Felix Nmecha
🔁 Thay người: vào Rio Omori, ra Alexander Scholz
🔁 Thay người: vào Nicolai Vallys, ra Sei Muroya
46'
🎯 Dứt điểm - Samuele Inacio (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Nicolai Vallys (chân trái) — bị cản phá
🔁 Thay người: vào Hayate Tanaka, ra Kim Seung-Gyu
47'
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Kota Tawaratsumida (chân phải) — bị chặn
54'
⚽ BÀN THẮNG - Fabio Silva 0-1
54'
🎯 Dứt điểm - Fabio Silva (chân phải) — vào lưới
57'
⛳ Phạt góc
59'
🔁 Thay người: vào Yan Bueno Couto, ra Daniel Svensson
59'
🔁 Thay người: vào Sehrou Guirassy, ra Waldemar Anton
59'
🔁 Thay người: vào Joane Gadou, ra Fabio Silva
59'
🔁 Thay người: vào Mathis Albert, ra Samuele Inacio
59'
🔁 Thay người: vào Miguel Adje, ra Maximilian Beier
61'
🎯 Dứt điểm - Jobe Bellingham (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Teruhito Nakagawa (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Fuki Yamada (chân trái) — bị chặn
🔁 Thay người: vào Shuto Nagano, ra Kento Hashimoto
69'
🔁 Thay người: vào Ayman Azhil, ra Takato Yamamoto
🎯 Dứt điểm - Teruhito Nakagawa (chân phải) — bị cản phá
72'
⛳ Phạt góc
72'
🎯 Dứt điểm - Luca Reggiani (chân phải) Post
⛳ Phạt góc
78'
🟨 Thẻ vàng - Yan Bueno Couto
🔁 Thay người: vào Soma Anzai, ra Takahiro Kou
86'
🔁 Thay người: vào Justin Armando Lerma Soliz, ra Enzo Duarte
🎯 Dứt điểm - Fuki Yamada (chân trái) — chệch khung thành
90+2'
🎯 Dứt điểm - Yan Bueno Couto (chân phải) — bị cản phá
90+3'
⛳ Phạt góc
⏹ Kết thúc trận đấu (0-1)
Diễn biến trận đấu
| FC Tokyo | Phút | |
| 23' ⇄ | ▲ Takato Yamamoto ▼ Carney Chukwuemeka | |
| 31' | Roméo Ritter | |
| HT 0-0 | ||
| ▲ Kota Tawaratsumida ▼ Marcelo Ryan Silvestre dos Santos | 46' ⇄ | |
| ▲ Fuki Yamada ▼ Motoki Nagakura | 46' ⇄ | |
| ▲ Hirokazu Ishihara ▼ Kein Sato | 46' ⇄ | |
| ▲ Masato Morishige ▼ Hayato Inamura | 46' ⇄ | |
| ▲ Kashif Bangnagande ▼ Kento Hashimoto | 46' ⇄ | |
| ▲ Teruhito Nakagawa ▼ Shion Homma | 46' ⇄ | |
| ▲ Rio Omori ▼ Alexander Scholz | 46' ⇄ | |
| ▲ Nicolai Vallys ▼ Sei Muroya | 46' ⇄ | |
| 46' ⇄ | ▲ Jan-Luca RIedl ▼ Roméo Ritter | |
| 46' ⇄ | ▲ Enzo Duarte ▼ Felix Nmecha | |
| ▲ Hayate Tanaka ▼ Kim Seung-Gyu | 46' ⇄ | |
| 54' | ⚽ 0 - 1 Fabio Silva | |
| 59' ⇄ | ▲ Yan Bueno Couto ▼ Daniel Svensson | |
| 59' ⇄ | ▲ Sehrou Guirassy ▼ Waldemar Anton | |
| 59' ⇄ | ▲ Joane Gadou ▼ Fabio Silva | |
| 59' ⇄ | ▲ Mathis Albert ▼ Samuele Inacio | |
| 59' ⇄ | ▲ Miguel Adje ▼ Maximilian Beier | |
| ▲ Shuto Nagano ▼ Kento Hashimoto | 65' ⇄ | |
| 69' ⇄ | ▲ Ayman Azhil ▼ Takato Yamamoto | |
| 78' | Yan Bueno Couto | |
| ▲ Soma Anzai ▼ Takahiro Kou | 80' ⇄ | |
| 86' ⇄ | ▲ Justin Armando Lerma Soliz ▼ Enzo Duarte | |
| FT 0-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 5 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 2 | 5 |
| Hòa | 0 | 0 | 1 | 0 |
| Bại | 2 | 2 | 2 | 5 |
| Ghi bàn | 2 | 2 | 4 | 15 |
| Mất bàn | 3 | 3 | 4 | 10 |
| Điểm | 3 | 3 | 7 | 15 |
Chủ = FC Tokyo · Khách = Borussia Dortmund
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| FC Tokyo | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 0 (0%) | Thắng/Thắng | 17 (45%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 3 (8%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 2 (5%) |
| 2 (40%) | Hòa/Thắng | 6 (16%) |
| 1 (20%) | Hòa/Hòa | 3 (8%) |
| 2 (40%) | Hòa/Bại | 1 (3%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (3%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (3%) |
| 0 (0%) | Bại/Bại | 4 (11%) |
Thành tích gần đây — FC Tokyo
TBHBHTBTTT
Thắng 5 (50%)Hòa 2 (20%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 17/14 (10 trận) Châu Á: 5/2/3 T/X: 7/0/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/07/26 | FC Tokyo | 2-1 (0-0) | Nagoya Grampus | - | - | T |
| 06/06/26 | FC Tokyo | 1-3 (0-3) | Cerezo Osaka | +0.5 | 2.5 | B |
| 30/05/26 | Cerezo Osaka | 2-2 (1-1) | FC Tokyo | 0 | 2.5 | H |
| 23/05/26 | Kashima Antlers | 1-0 (0-0) | FC Tokyo | 0 | 2.25 | B |
| 16/05/26 | Urawa Red Diamonds | 0-0 (0-0) | FC Tokyo | 0 | 2.25 | H |
| 10/05/26 | FC Tokyo | 2-1 (1-1) | Tokyo Verdy | +0.5 | 2 | T |
| 06/05/26 | FC Tokyo | 0-3 (0-1) | JEF United Ichihara Chiba | +1 | 2.5 | B |
| 02/05/26 | FC Tokyo | 2-0 (1-0) | Kawasaki Frontale | +0.5 | 2.5 | T |
| 29/04/26 | Kashiwa Reysol | 1-3 (0-1) | FC Tokyo | -0.25 | 2.5 | T |
| 24/04/26 | FC Tokyo | 5-2 (3-1) | Mito Hollyhock | +0.75 | 2.25 | T |
| 11/04/26 | Yokohama Marinos | 1-3 (0-1) | FC Tokyo | +0.25 | 2.25 | T |
| 05/04/26 | FC Tokyo | 0-0 (0-0) | Machida Zelvia | +0.25 | 2.25 | H |
| 01/04/26 | Machida Zelvia | 0-3 (0-1) | FC Tokyo | -0.25 | 2.25 | T |
| 22/03/26 | Tokyo Verdy | 0-0 (0-0) | FC Tokyo | +0.25 | 2 | H |
| 18/03/26 | JEF United Ichihara Chiba | 1-2 (0-1) | FC Tokyo | +0.5 | 2.5 | T |
| 14/03/26 | Mito Hollyhock | 1-1 (0-0) | FC Tokyo | +0.25 | 2.25 | H |
| 07/03/26 | FC Tokyo | 3-0 (2-0) | Yokohama Marinos | +0.5 | 2.5 | T |
| 28/02/26 | FC Tokyo | 0-2 (0-0) | Kashiwa Reysol | 0 | 2.75 | B |
| 21/02/26 | Kawasaki Frontale | 1-2 (1-2) | FC Tokyo | -0.5 | 2.75 | T |
| 14/02/26 | FC Tokyo | 1-1 (0-0) | Urawa Red Diamonds | +0.25 | 2.5 | H |
Thành tích gần đây — Borussia Dortmund
BBTTTBTBBT
Thắng 5 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 16/10 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 2/0/8
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 29/07/26 | Cerezo Osaka | 1-0 (1-0) | Borussia Dortmund | +1 | 3.75 | B |
| 25/07/26 | Fortuna Dusseldorf | 2-1 (0-1) | Borussia Dortmund | +1.75 | 3.25 | B |
| 18/07/26 | Rot-Weiss Oberhausen | 1-3 (1-1) | Borussia Dortmund | +2.5 | 4.75 | T |
| 16/05/26 | Werder Bremen | 0-2 (0-0) | Borussia Dortmund | +0.5 | 3.25 | T |
| 09/05/26 | Borussia Dortmund | 3-2 (2-1) | Eintracht Frankfurt | +1.25 | 3.5 | T |
| 03/05/26 | Borussia Monchengladbach | 1-0 (0-0) | Borussia Dortmund | +0.5 | 3 | B |
| 26/04/26 | Borussia Dortmund | 4-0 (3-0) | SC Freiburg | +1.25 | 3 | T |
| 18/04/26 | TSG Hoffenheim | 2-1 (1-0) | Borussia Dortmund | +0.25 | 3.25 | B |
| 11/04/26 | Borussia Dortmund | 0-1 (0-1) | Bayer Leverkusen | +0.5 | 3 | B |
| 04/04/26 | VfB Stuttgart | 0-2 (0-0) | Borussia Dortmund | 0 | 3.25 | T |
| 22/03/26 | Borussia Dortmund | 3-2 (0-2) | Hamburger SV | +1.25 | 3 | T |
| 14/03/26 | Borussia Dortmund | 2-0 (1-0) | Augsburg | +1.25 | 3 | T |
| 08/03/26 | FC Koln | 1-2 (0-1) | Borussia Dortmund | +0.75 | 3 | T |
| 01/03/26 | Borussia Dortmund | 2-3 (1-0) | Bayern Munchen | -0.75 | 3.5 | B |
| 26/02/26 | Atalanta | 4-1 (2-0) | Borussia Dortmund | -0.5 | 2.75 | B |
| 22/02/26 | RB Leipzig | 2-2 (2-0) | Borussia Dortmund | -0.25 | 3.25 | H |
| 18/02/26 | Borussia Dortmund | 2-0 (2-0) | Atalanta | +0.25 | 2.75 | T |
| 14/02/26 | Borussia Dortmund | 4-0 (3-0) | FSV Mainz 05 | +1.25 | 3 | T |
| 07/02/26 | VfL Wolfsburg | 1-2 (0-1) | Borussia Dortmund | +0.75 | 3 | T |
| 01/02/26 | Borussia Dortmund | 3-2 (1-1) | Heidenheimer | +1.75 | 3.25 | T |
Đội hình
FC Tokyo
Borussia Dortmund
18Hashimoto K.81Kim Seung-Gyu2CSei Muroya4Hayato Inamura24Alexander Scholz42Kento Hashimoto8Takahiro Kou10Kein Sato18Kento Hashimoto19Shion Homma9Marcelo Ryan Silvestre dos Santos26Motoki Nagakura30Patrick Drewes3CWaldemar Anton49Luca Reggiani52Roméo Ritter7Jobe Bellingham8Felix Nmecha14Maximilian Beier24Daniel Svensson17Carney Chukwuemeka40Samuele Inacio21Fabio Silva
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 442
- 2Sei Muroya C▼ Rời sân 46'
- 4Hayato Inamura▼ Rời sân 46'
- 8Takahiro Kou▼ Rời sân 80'
- 9Marcelo Ryan Silvestre dos Santos▼ Rời sân 46'
- 10Kein Sato▼ Rời sân 46'
- 18Hashimoto K.
- 18Kento Hashimoto▼ Rời sân 65'
- 19Shion Homma▼ Rời sân 46'
- 24Alexander Scholz▼ Rời sân 46'
- 26Motoki Nagakura▼ Rời sân 46'
- 42Kento Hashimoto▼ Rời sân 65'
- 81Kim Seung-Gyu▼ Rời sân 46'
Khách · 3421
- 3Waldemar Anton C▼ Rời sân 59'
- 7Jobe Bellingham
- 8Felix Nmecha▼ Rời sân 46'
- 14Maximilian Beier▼ Rời sân 59'
- 17Carney Chukwuemeka▼ Rời sân 23'
- 21Fabio Silva⚽ Ghi bàn 54' · ▼ Rời sân 59'
- 24Daniel Svensson▼ Rời sân 59'
- 30Patrick Drewes
- 40Samuele Inacio▼ Rời sân 59'
- 49Luca Reggiani
- 52Roméo Ritter🟨 Thẻ vàng 31' · ▼ Rời sân 46'
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
44
Phạt góc (HT)
20
Thẻ vàng
02
Sút bóng
117
Sút cầu môn
45
Tấn công
7687
Tấn công nguy hiểm
3040
Sút ngoài cầu môn
41
Cản bóng
31
Đá phạt trực tiếp
913
TL kiểm soát bóng
34%66%
TL kiểm soát bóng (HT)
31%69%
Chuyền bóng
333647
TL chuyền bóng thành công
85%88%
Phạm lỗi
139
Việt vị
31
Cứu thua
44
Tắc bóng
1312
Quả ném biên
1117
Cắt bóng
1612
Tạt bóng thành công
12
Chuyền dài
2225
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.750.48
Cơ hội rõ rệt
12
So Sánh Sức Mạnh
49 51
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
FC Tokyo (5 trận)
Ghi 0.80 bàn/trậnMất 0.80 bàn/trận
Borussia Dortmund (30 trận)
Ghi 2.03 bàn/trậnMất 1.07 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| FC Tokyo | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1998-10-1 | Thành lập | 1909-12-19 |
| Ajinomoto Stadium | Sân nhà | Signal Iduna Park |
| 50000 | Sức chứa | 80552 |
| Rikizo Matsuhashi | HLV | Niko Kovac |
| Kyoto | Khu vực | Dortmund |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.95 | 3.65 | 1.95 | 0.83 | 3.50 | 0.89 | 0.83 | -0.50 | 0.95 |
| Live | 3.00 ↑ | 3.75 ↑ | 1.90 ↓ | 1.50 ↑ | 1.50 | 0.20 ↓ | 0.74 ↓ | 0.00 | 1.02 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 3.10 | 3.70 | 2.02 | 0.83 | 3.25 | 0.90 | 0.99 | -0.25 | 0.75 |
| Live | 151.00 ↑ | 19.00 ↑ | 1.03 ↓ | 5.70 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 0.44 ↓ | 0.00 | 1.60 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 4.10 | 3.60 | 1.75 | 0.77 | 2.50 | 0.91 | 0.96 | -0.50 | 0.76 |
| Live | 101.00 ↑ | 7.50 ↑ | 1.06 ↓ | 2.70 ↑ | 1.50 | 0.23 ↓ | 0.86 ↓ | 0.00 | 0.83 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.99 | 3.65 | 1.95 | 0.86 | 3.00 | 0.90 | 0.80 | -0.50 | 0.96 |
| Live | 250.00 ↑ | 7.40 ↑ | 1.04 ↓ | 9.09 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | 0.68 ↓ | 0.00 | 1.28 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 3.15 | 3.55 | 1.97 | 0.65 | 2.50 | 1.05 | 0.70 | -0.50 | 0.95 |
| Live | 100.00 ↑ | 8.50 ↑ | 1.03 ↓ | 6.00 ↑ | 1.50 | 0.05 ↓ | 0.65 ↓ | -0.50 | 1.05 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 3.55 | 3.95 | 1.85 | 0.76 | 2.50 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 100.00 ↑ | 8.18 ↑ | 1.06 ↓ | 3.76 ↑ | 1.50 | 0.18 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 3.10 | 3.50 | 1.96 | 0.88 | 2.75 | 0.88 | 0.76 | -0.50 | 1.00 |
| Live | 250.00 ↑ | 7.40 ↑ | 1.04 ↓ | 9.09 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | 0.68 ↓ | 0.00 | 1.28 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.97 | 3.85 | 1.91 | 0.85 | 3.25 | 0.91 | 0.85 | -0.50 | 0.91 |
| Live | 31.00 ↑ | 17.00 ↑ | 1.01 ↓ | 7.69 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 7.14 ↑ | 0.25 | 0.02 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.89 | 3.39 | 1.96 | 0.91 | 3.25 | 0.85 | 0.80 | -0.50 | 0.96 |
| Live | 115.00 ↑ | 7.00 ↑ | 1.05 ↓ | 4.54 ↑ | 1.50 | 0.12 ↓ | 0.71 ↓ | 0.00 | 1.23 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 3.06 | 3.94 | 1.94 | 0.93 | 3.50 | 0.87 | 0.88 | -0.50 | 0.94 |
| Live | 39.00 ↑ | 6.55 ↑ | 1.04 ↓ | 5.85 ↑ | 1.50 | 0.07 ↓ | 0.67 ↓ | 0.00 | 1.26 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 3.00 | 3.70 | 1.91 | 0.36 | 2.50 | 1.87 | - | - | - |
| Live | 46.00 ↑ | 8.50 ↑ | 1.04 ↓ | 11.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 3.60 | 3.80 | 1.82 | 0.73 | 2.50 | 1.01 | 0.92 | -0.50 | 0.81 |
| Live | 501.00 ↑ | 34.00 ↑ | 1.01 ↓ | 13.18 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 13.18 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 3.27 | 3.24 | 1.88 | 0.87 | 2.75 | 0.79 | 0.78 | -0.50 | 0.88 |
| Live | 28.62 ↑ | 6.12 ↑ | 1.10 ↓ | 2.37 ↑ | 1.50 | 0.27 ↓ | 0.63 ↓ | 0.00 | 1.15 ↑ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 3.00 | 3.90 | 1.83 | 0.95 | 3.50 | 0.75 | 1.04 | -0.25 | 0.71 |
| Live | 125.00 ↑ | 7.00 ↑ | 1.04 ↓ | 3.75 ↑ | 1.75 | 0.13 ↓ | 0.30 ↓ | -1.25 | 2.24 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 3.00 | 3.70 | 1.90 | 0.90 | 3.50 | 0.78 | - | - | - |
| Live | 101.00 ↑ | 16.50 ↑ | 1.01 ↓ | 0.78 ↓ | 1.50 | 0.85 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 9.15 | 6.06 | 1.20 | 0.83 | 3.50 | 0.83 | 1.01 | -1.50 | 0.68 |
| Live | 135.00 ↑ | 17.00 ↑ | 1.03 ↓ | 5.69 ↑ | 1.50 | 0.09 ↓ | 0.52 ↓ | 0.00 | 1.53 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 3.40 | 3.80 | 1.80 | 0.80 | 2.50 | 1.00 | 0.98 | -0.50 | 0.83 |
| Live | 151.00 ↑ | 26.00 ↑ | 1.01 ↓ | 5.25 ↑ | 1.50 | 0.12 ↓ | 0.48 ↓ | 0.00 | 1.60 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 3.30 | 3.30 | 1.95 | 0.67 | 2.50 | 1.10 | - | - | - |
| Live | 126.00 ↑ | 12.00 ↑ | 1.04 ↓ | 6.00 ↑ | 1.50 | 0.08 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.