Kết quả bóng đá trận FC Shakhtyor Karagandy vs FK Arys, 20:00 ngày 24/07/2026
Hạng 1 Kazakhstan · 20:00 ngày 24/07/2026
FC Shakhtyor Karagandy 4 Kết thúc HT 1-1 1
FK Arys
🟨 0 - 3 🟥 0 - 1 ⛳ 12 - 0
Địa điểm: Shakhter Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 20°C
Diễn biến trận đấu
| FC Shakhtyor Karagandy | Phút | |
| 9' | ⚽ 0 - 1 Bekzat Mansurov(Assists:Maksat Imanali) | |
| Rifat Nurmugamet(Assists:Dias Kalybaev) (Kiến tạo: Dias Kalybaev) 1 - 1 ⚽ | 29' | |
| HT 1-1 | ||
| 48' | Kazhymukan Kuatbekuly | |
| 52' | Kazhymukan Kuatbekuly | |
| 58' | Maksat Imanali | |
| Artem Litosh(Assists:Rasul Akimov) 2 - 1 ⚽ | 77' | |
| Artem Litosh(Assists:Arman Nusip) (Kiến tạo: Arman Nusip) 3 - 1 ⚽ | 84' | |
| Artem Litosh(Assists:Arman Nusip) (Kiến tạo: Arman Nusip) 4 - 1 ⚽ | 89' | |
| FT 4-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 3 | 1 | 9 | 2 |
| Hòa | 0 | 0 | 0 | 1 |
| Bại | 0 | 2 | 1 | 7 |
| Ghi bàn | 7 | 3 | 27 | 10 |
| Mất bàn | 1 | 9 | 6 | 23 |
| Điểm | 9 | 3 | 27 | 7 |
Chủ = FC Shakhtyor Karagandy · Khách = FK Arys
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| FC Shakhtyor Karagandy | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 10 (43%) | Thắng/Thắng | 2 (13%) |
| 1 (4%) | Thắng/Bại | 1 (6%) |
| 5 (22%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 3 (13%) | Hòa/Hòa | 1 (6%) |
| 3 (13%) | Hòa/Bại | 4 (25%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (6%) |
| 1 (4%) | Bại/Bại | 7 (44%) |
Bảng xếp hạng
FC Shakhtyor Karagandy
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 15 | 13 | 1 | 1 | 42 | 6 | 40 | 2 |
| Sân nhà | 7 | 7 | 0 | 0 | 23 | 1 | 21 | 2 |
| Sân khách | 8 | 6 | 1 | 1 | 19 | 5 | 19 | 2 |
| 6 gần | 6 | 6 | 0 | 0 | 12 | 1 | - | - |
FK Arys
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 15 | 3 | 1 | 11 | 16 | 36 | 10 | 12 |
| Sân nhà | 8 | 2 | 0 | 6 | 7 | 20 | 6 | 13 |
| Sân khách | 7 | 1 | 1 | 5 | 9 | 16 | 4 | 11 |
| 6 gần | 6 | 2 | 1 | 3 | 8 | 13 | - | - |
Thành tích đối đầu (1 trận)
FC Shakhtyor Karagandy 1 (100%)Hòa 0 (0%)FK Arys 0 (0%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 0 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/04/26 | FK Arys | 0-6 (0-2) | FC Shakhtyor Karagandy | - | - | T |
Thành tích gần đây — FC Shakhtyor Karagandy
TTTTTTTBTT
Thắng 9 (90%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 25/5 (10 trận) Châu Á: 10/0/0 T/X: 3/0/7
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/07/26 | Ekibastuzets | 0-2 (0-1) | FC Shakhtyor Karagandy | - | - | T |
| 10/07/26 | FC Shakhtyor Karagandy | 1-0 (1-0) | Turan Turkistan | +0.25 | 2.5 | T |
| 02/07/26 | Akademiya Ontustik | 1-2 (0-1) | FC Shakhtyor Karagandy | +1.25 | 3.25 | T |
| 26/06/26 | FK Taraz | 0-2 (0-1) | FC Shakhtyor Karagandy | +1.5 | 3.25 | T |
| 19/06/26 | FC Shakhtyor Karagandy | 3-0 (2-0) | Jaiyq | +2 | 3.25 | T |
| 12/06/26 | Khan Tengri FC | 0-2 (0-0) | FC Shakhtyor Karagandy | +1.25 | 3.25 | T |
| 26/05/26 | FC Shakhtyor Karagandy | 1-0 (1-0) | FK Yelimay Semey B | +3.75 | 5 | T |
| 21/05/26 | Astana B | 4-3 (2-2) | FC Shakhtyor Karagandy | +2.25 | 3.75 | B |
| 15/05/26 | FC Shakhtyor Karagandy | 7-0 (0-0) | FK Aktobe II | +2.75 | 3.5 | T |
| 07/05/26 | FK Kaspiy Aktau B | 0-2 (0-0) | FC Shakhtyor Karagandy | +2.25 | 3.5 | T |
| 01/05/26 | FC Shakhtyor Karagandy | 3-0 (0-0) | Tobol Kostanai B | - | - | T |
| 23/04/26 | FK Arys | 0-6 (0-2) | FC Shakhtyor Karagandy | - | - | T |
| 17/04/26 | FC Shakhtyor Karagandy | 4-0 (1-0) | Ekibastuzets | - | - | T |
| 09/04/26 | FC Shakhtyor Karagandy | 2-3 (2-0) | Okzhetpes | -0.25 | 2.75 | B |
| 03/04/26 | Kairat Almaty II | 0-0 (0-0) | FC Shakhtyor Karagandy | - | - | H |
| 09/02/26 | FC Shakhtyor Karagandy | 1-3 (1-3) | Kuruvchi Kokand Qoqon | - | - | B |
| 05/02/26 | Veles | 0-0 (0-0) | FC Shakhtyor Karagandy | - | - | H |
| 02/02/26 | FK Andijon | 0-0 (0-0) | FC Shakhtyor Karagandy | - | - | H |
| 18/01/26 | FC Shakhtyor Karagandy | 2-0 (1-0) | Budapest Honved | - | - | T |
| 24/10/25 | FC Shakhtyor Karagandy | 3-0 (0-0) | Yassy Turkistan | - | - | T |
Thành tích gần đây — FK Arys
BTTBBHBBBB
Thắng 2 (20%)Hòa 1 (10%)Bại 7 (70%)
Ghi/Mất: 12/23 (10 trận) Châu Á: 1/0/9 T/X: 4/1/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/07/26 | FK Arys | 0-4 (0-2) | Turan Turkistan | - | - | B |
| 09/07/26 | Akademiya Ontustik | 1-2 (1-0) | FK Arys | -1.5 | 3.5 | T |
| 03/07/26 | FK Arys | 3-2 (3-2) | FK Yelimay Semey B | +0.25 | 2.75 | T |
| 25/06/26 | FK Aktobe II | 3-1 (0-1) | FK Arys | -0.75 | 3.25 | B |
| 18/06/26 | FK Arys | 1-2 (0-0) | FK Kaspiy Aktau B | -0.25 | 3 | B |
| 12/06/26 | Ekibastuzets | 1-1 (0-0) | FK Arys | -1 | 3.25 | H |
| 26/05/26 | FK Arys | 0-3 (0-2) | Kairat Almaty II | -2 | 4 | B |
| 22/05/26 | FK Taraz | 2-1 (0-0) | FK Arys | -2.25 | 3.5 | B |
| 15/05/26 | FK Arys | 0-1 (0-1) | Khan Tengri FC | -0.75 | 3 | B |
| 07/05/26 | Tobol Kostanai B | 4-3 (2-0) | FK Arys | 0 | 3 | B |
| 30/04/26 | FK Arys | 3-1 (3-0) | Astana B | -0.25 | 2.75 | T |
| 23/04/26 | FK Arys | 0-6 (0-2) | FC Shakhtyor Karagandy | - | - | B |
| 16/04/26 | Turan Turkistan | 1-0 (0-0) | FK Arys | - | - | B |
| 09/04/26 | FK Arys | 0-4 (0-3) | FK Aktobe Lento | -2.75 | 3.75 | B |
| 02/04/26 | FK Arys | 0-1 (0-1) | Jaiyq | - | - | B |
| 15/03/25 | Khan Tengri FC | 1-1 (0-1) | FK Arys | - | - | H |
| 25/10/24 | FK Kaspyi Aktau | 6-1 (3-0) | FK Arys | - | - | B |
| 17/10/24 | FK Arys | 2-2 (1-0) | FC Jetisay | - | - | H |
| 10/10/24 | FK Arys | 1-2 (0-1) | Kairat Almaty II | - | - | B |
| 03/10/24 | Ulytau Zhezkazgan | 4-1 (1-0) | FK Arys | - | - | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
120
Phạt góc (HT)
60
Thẻ vàng
03
Sút bóng
235
Sút cầu môn
102
Sút ngoài cầu môn
133
TL kiểm soát bóng
65%35%
TL kiểm soát bóng (HT)
74%26%
So Sánh Sức Mạnh
79 21
89% So Sánh Đối đầu 11%
Thành tích
Tất cả
T1 H0 B0T0 H0 B1
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
6 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
FC Shakhtyor Karagandy (23 trận)
Ghi 2.22 bàn/trậnMất 0.78 bàn/trận
FK Arys (16 trận)
Ghi 1.00 bàn/trậnMất 2.50 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 1 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 4 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 3 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
FC Shakhtyor Karagandy (10 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 6 (60%)Hòa 0 (0%)Bại 4 (40%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 3 (30%)Hòa 0 (0%)Xỉu 7 (70%)
6 trận gần — Châu Á:
WLWWWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUUUUU
FK Arys (12 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 5 (42%)Hòa 0 (0%)Bại 7 (58%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 6 (50%)Hòa 1 (8%)Xỉu 5 (42%)
6 trận gần — Châu Á:
LWWLLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUOOVU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| FC Shakhtyor Karagandy | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1958 | Thành lập | |
| Shakhter | Sân nhà | |
| 33000 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Shakhter Karagandy | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.09 | 11.00 | 20.00 | 0.80 | 4.75 | 0.90 | 0.90 | 3.50 | 0.80 |
| Live | 1.02 ↓ | 3.90 ↓ | 9.40 ↓ | 1.44 ↑ | 4.50 | 0.55 ↓ | 1.00 ↑ | 0.25 | 0.80 | |
| Vcbet | Sớm | 1.05 | 6.50 | 10.50 | 0.65 | 4.75 | 0.68 | 0.74 | 3.50 | 0.63 |
| Live | 1.07 ↑ | 5.25 ↓ | 13.00 ↑ | 0.64 ↓ | 4.25 | 0.69 ↑ | 0.61 ↓ | 2.50 | 0.73 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.42 | 4.55 | 5.10 | 0.94 | 4.75 | 0.82 | 0.90 | 3.25 | 0.86 |
| Live | 1.03 ↓ | 7.20 ↑ | 150.00 ↑ | 3.84 ↑ | 5.50 | 0.06 ↓ | 0.08 ↓ | 0.00 | 3.57 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.08 | 8.50 | 23.00 | 0.75 | 4.50 | 0.90 | - | - | - |
| Live | 1.27 ↑ | 4.10 ↓ | 17.00 ↓ | 0.60 ↓ | 3.50 | 1.10 ↑ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.06 | 6.80 | 19.00 | 0.75 | 4.50 | 0.89 | - | - | - |
| Live | 1.02 ↓ | 8.66 ↑ | 100.00 ↑ | 1.37 ↑ | 4.50 | 0.47 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.42 | 4.60 | 5.10 | 0.94 | 4.75 | 0.82 | 0.90 | 3.25 | 0.86 |
| Live | 1.03 ↓ | 7.20 ↑ | 150.00 ↑ | 3.57 ↑ | 5.50 | 0.08 ↓ | 0.09 ↓ | 0.00 | 3.44 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.02 | 10.00 | 15.00 | 0.90 | 4.75 | 0.80 | 0.85 | 3.25 | 0.85 |
| Live | 1.01 ↓ | 10.50 ↑ | 14.00 ↓ | 1.69 ↑ | 5.50 | 0.29 ↓ | 1.19 ↑ | 0.25 | 0.54 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.04 | 8.20 | 15.00 | 0.88 | 4.75 | 0.92 | 0.90 | 3.25 | 0.90 |
| Live | 1.03 ↓ | 6.00 ↓ | 100.00 ↑ | 3.84 ↑ | 5.50 | 0.12 ↓ | 0.09 ↓ | 0.00 | 3.44 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.03 | 7.25 | 20.00 | 0.85 | 4.75 | 0.83 | 0.86 | 3.25 | 0.82 |
| Live | 1.01 ↓ | 6.45 ↓ | 31.00 ↑ | 2.08 ↑ | 5.50 | 0.26 ↓ | 1.42 ↑ | 0.25 | 0.48 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.06 | 11.00 | 15.00 | 0.33 | 3.50 | 2.10 | - | - | - |
| Live | 1.12 ↑ | 7.50 ↓ | 9.50 ↓ | 0.33 | 3.50 | 2.10 | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.05 | 11.00 | 17.00 | 0.88 | 5.25 | 0.77 | 0.82 | 3.25 | 0.82 |
| Live | 1.04 ↓ | 7.75 ↓ | 153.00 ↑ | 9.01 ↑ | 5.50 | 0.01 ↓ | 9.01 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 1.07 | 12.00 | 17.00 | 0.70 | 4.50 | 1.00 | - | - | - |
| Live | 1.13 ↑ | 7.75 ↓ | 10.00 ↓ | 0.66 ↓ | 4.50 | 1.00 | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.01 | 10.00 | 17.00 | 0.65 | 4.50 | 1.05 | 0.61 | 2.50 | 1.13 |
| Live | 1.17 ↑ | 6.67 ↓ | 13.50 ↓ | 6.87 ↑ | 5.50 | 0.03 ↓ | 8.37 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 1.07 | 9.50 | 26.00 | 0.80 | 4.50 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 18.00 ↑ | 5.50 | 0.02 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.