Kết quả bóng đá trận FC Seoul vs Ulsan HD FC, 17:30 ngày 26/07/2026
K League 1 · 17:30 ngày 26/07/2026
FC Seoul 1 Kết thúc HT 0-2 3
Ulsan HD FC
🟨 1 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 8 - 3
Địa điểm: Seoul World Cup Stadium Thời tiết: Mưa nhỏ Nhiệt độ: 29℃~30℃
Diễn biến trận đấu
| FC Seoul | Phút | |
| 5' | ⚽ 0 - 1 Erick Samuel Correa Farias(Assists:Lee Dong-Gyeong) (Kiến tạo: Lee Dong-Gyeong) | |
| 13' | ⚽ 0 - 2 Lee Dong-Gyeong(Assists:Erick Samuel Correa Farias) (Kiến tạo: Erick Samuel Correa Farias) | |
| ▲ Seon-Min Moon ▼ Lee Seung Mo | 33' ⇄ | |
| HT 0-2 | ||
| ▲ Seong hun Park ▼ Yazan Al Arab | 46' ⇄ | |
| 57' | Thomas Oude Kotte | |
| ▲ Cho Young Wook ▼ Anderson de Oliveira da Silva | 57' ⇄ | |
| 58' ⇄ | ▲ Kang Sangwoo ▼ Erick Samuel Correa Farias | |
| 58' ⇄ | ▲ Lee Jae Ik ▼ KIM Young-gwon | |
| Jung Seung Won(Assists:Seon-Min Moon) (Kiến tạo: Seon-Min Moon) 1 - 2 ⚽ | 61' | |
| 2 - 2 ⚽ | 62' | |
| 68' ⇄ | ▲ Sang-Min Sim ▼ Jang Si-young | |
| 68' ⇄ | ▲ Yago Cariello ▼ Lee Dong-Gyeong | |
| ▲ Jeong-beom Son ▼ Hrvoje Babec | 73' ⇄ | |
| Patryk Klimala | 82' | |
| 84' ⇄ | ▲ Darijan Bojanic ▼ Lee Gyu Sung | |
| 90+8' | ⚽ 2 - 3 Yago Cariello(Assists:Jo Hyeon-Woo) (Kiến tạo: Jo Hyeon-Woo) | |
| 90+9' | Yago Cariello | |
| FT 1-3 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 5 | 4 |
| Hòa | 0 | 1 | 2 | 2 |
| Bại | 1 | 1 | 3 | 4 |
| Ghi bàn | 7 | 6 | 14 | 13 |
| Mất bàn | 5 | 5 | 11 | 14 |
| Điểm | 6 | 4 | 17 | 14 |
Chủ = FC Seoul · Khách = Ulsan HD FC
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| FC Seoul | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 9 (29%) | Thắng/Thắng | 9 (30%) |
| 3 (10%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (3%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 6 (19%) | Hòa/Thắng | 2 (7%) |
| 5 (16%) | Hòa/Hòa | 5 (17%) |
| 3 (10%) | Hòa/Bại | 4 (13%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (3%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 2 (7%) |
| 4 (13%) | Bại/Bại | 7 (23%) |
Bảng xếp hạng
FC Seoul
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 20 | 13 | 3 | 4 | 35 | 17 | 42 | 1 |
| Sân nhà | 10 | 5 | 2 | 3 | 16 | 8 | 17 | 1 |
| Sân khách | 10 | 8 | 1 | 1 | 19 | 9 | 25 | 1 |
| 6 gần | 6 | 5 | 1 | 0 | 10 | 3 | - | - |
Ulsan HD FC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 20 | 9 | 4 | 7 | 30 | 29 | 31 | 4 |
| Sân nhà | 10 | 4 | 1 | 5 | 15 | 17 | 13 | 5 |
| Sân khách | 10 | 5 | 3 | 2 | 15 | 12 | 18 | 3 |
| 6 gần | 6 | 1 | 2 | 3 | 7 | 11 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
FC Seoul 3 (15%)Hòa 6 (30%)Ulsan HD FC 11 (55%)
Châu Á: Ăn 3 / Hòa 2 / Thua 15 Tài/Xỉu: Tài 11 / Hòa 0 / Xỉu 9
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/04/26 | Ulsan HD FC | 1-4 (0-3) | FC Seoul | 0 | 2.5 | T |
| 24/08/25 | FC Seoul | 3-2 (3-1) | Ulsan HD FC | +0.25 | 2.5 | T |
| 20/07/25 | FC Seoul | 1-0 (1-0) | Ulsan HD FC | +0.25 | 2.25 | T |
| 05/04/25 | Ulsan HD FC | 0-0 (0-0) | FC Seoul | -0.25 | 2.25 | H |
| 10/11/24 | FC Seoul | 1-1 (0-1) | Ulsan HD FC | 0 | 2.5 | H |
| 13/07/24 | Ulsan HD FC | 1-0 (0-0) | FC Seoul | -0.25 | 2.75 | B |
| 16/06/24 | Ulsan HD FC | 2-2 (2-0) | FC Seoul | -0.75 | 2.5 | H |
| 04/05/24 | FC Seoul | 0-1 (0-0) | Ulsan HD FC | -0.25 | 2.75 | B |
| 27/08/23 | FC Seoul | 2-2 (1-0) | Ulsan HD FC | 0 | 2.5 | H |
| 14/05/23 | Ulsan HD FC | 3-2 (1-0) | FC Seoul | -0.5 | 2.5 | B |
| 12/03/23 | FC Seoul | 1-2 (0-0) | Ulsan HD FC | -0.25 | 2.5 | B |
| 02/08/22 | Ulsan HD FC | 1-1 (0-0) | FC Seoul | -0.75 | 2.5 | H |
| 22/06/22 | FC Seoul | 1-2 (1-0) | Ulsan HD FC | -0.25 | 2.5 | B |
| 11/03/22 | Ulsan HD FC | 2-1 (0-1) | FC Seoul | -0.75 | 2.5 | B |
| 25/08/21 | FC Seoul | 1-2 (0-2) | Ulsan HD FC | -0.5 | 2.25 | B |
| 31/07/21 | FC Seoul | 0-0 (0-0) | Ulsan HD FC | -0.75 | 2.5 | H |
| 07/04/21 | Ulsan HD FC | 3-2 (1-1) | FC Seoul | -0.5 | 2.25 | B |
| 30/08/20 | Ulsan HD FC | 3-0 (2-0) | FC Seoul | -1 | 2.75 | B |
| 20/06/20 | FC Seoul | 0-2 (0-0) | Ulsan HD FC | -0.5 | 2.5 | B |
| 03/11/19 | FC Seoul | 0-1 (0-0) | Ulsan HD FC | -0.25 | 2.75 | B |
Thành tích gần đây — FC Seoul
TTHTTTBHBT
Thắng 6 (60%)Hòa 2 (20%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 15/9 (10 trận) Châu Á: 8/0/2 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/07/26 | FC Seoul | 3-1 (1-0) | Pohang Steelers | +0.5 | 2.25 | T |
| 19/07/26 | Bucheon FC 1995 | 1-3 (0-1) | FC Seoul | +0.75 | 2.25 | T |
| 12/07/26 | FC Seoul | 0-0 (0-0) | Gangwon FC | +0.25 | 2 | H |
| 05/07/26 | FC Seoul | 1-0 (0-0) | Incheon United | +0.5 | 2.25 | T |
| 16/05/26 | Daejeon Citizen | 1-2 (0-1) | FC Seoul | 0 | 2.25 | T |
| 12/05/26 | Gwangju Football Club | 0-1 (0-0) | FC Seoul | +1.25 | 2.5 | T |
| 09/05/26 | Jeju SK FC | 2-1 (1-0) | FC Seoul | +0.5 | 2.25 | B |
| 05/05/26 | FC Seoul | 0-0 (0-0) | FC Anyang | +0.75 | 2.25 | H |
| 02/05/26 | FC Seoul | 2-3 (1-1) | Gimcheon Sangmu FC | +0.75 | 2.5 | B |
| 25/04/26 | Gangwon FC | 1-2 (0-1) | FC Seoul | 0 | 2.25 | T |
| 21/04/26 | FC Seoul | 3-0 (2-0) | Bucheon FC 1995 | +0.75 | 2.25 | T |
| 18/04/26 | FC Seoul | 0-1 (0-1) | Daejeon Citizen | +0.5 | 2.5 | B |
| 15/04/26 | Ulsan HD FC | 1-4 (0-3) | FC Seoul | 0 | 2.5 | T |
| 11/04/26 | FC Seoul | 1-0 (0-0) | Jeonbuk Hyundai Motors | +0.25 | 2.25 | T |
| 05/04/26 | FC Anyang | 1-1 (0-1) | FC Seoul | +0.25 | 2.25 | H |
| 22/03/26 | FC Seoul | 5-0 (1-0) | Gwangju Football Club | +0.75 | 2.25 | T |
| 18/03/26 | Pohang Steelers | 0-1 (0-1) | FC Seoul | 0 | 2.25 | T |
| 15/03/26 | Jeju SK FC | 1-2 (0-0) | FC Seoul | +0.25 | 2.25 | T |
| 11/03/26 | Vissel Kobe | 2-1 (0-1) | FC Seoul | -0.75 | 2.5 | B |
| 04/03/26 | FC Seoul | 0-1 (0-1) | Vissel Kobe | 0 | 2.25 | B |
Thành tích gần đây — Ulsan HD FC
BHBHBTTTBB
Thắng 3 (30%)Hòa 2 (20%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 11/17 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/07/26 | Ulsan HD FC | 1-2 (1-1) | Incheon United | +0.25 | 2.25 | B |
| 18/07/26 | Daejeon Citizen | 2-2 (2-1) | Ulsan HD FC | -0.25 | 2.5 | H |
| 11/07/26 | Ulsan HD FC | 1-3 (0-1) | Jeonbuk Hyundai Motors | 0 | 2.5 | B |
| 05/07/26 | Gwangju Football Club | 1-1 (0-0) | Ulsan HD FC | +1 | 2.5 | H |
| 17/05/26 | Gangwon FC | 2-0 (2-0) | Ulsan HD FC | -0.25 | 2.25 | B |
| 13/05/26 | Ulsan HD FC | 2-1 (2-0) | Jeju SK FC | +0.5 | 2.25 | T |
| 10/05/26 | Ulsan HD FC | 1-0 (1-0) | Bucheon FC 1995 | +0.75 | 2.5 | T |
| 05/05/26 | Gimcheon Sangmu FC | 1-2 (0-1) | Ulsan HD FC | 0 | 2.5 | T |
| 02/05/26 | Ulsan HD FC | 0-1 (0-0) | Pohang Steelers | +0.5 | 2.25 | B |
| 26/04/26 | Ulsan HD FC | 1-4 (0-3) | Daejeon Citizen | +0.25 | 2.5 | B |
| 22/04/26 | FC Anyang | 1-1 (1-0) | Ulsan HD FC | +0.25 | 2.25 | H |
| 19/04/26 | Ulsan HD FC | 5-1 (2-1) | Gwangju Football Club | +1 | 2.5 | T |
| 15/04/26 | Ulsan HD FC | 1-4 (0-3) | FC Seoul | 0 | 2.5 | B |
| 11/04/26 | Incheon United | 1-2 (0-1) | Ulsan HD FC | 0 | 2.25 | T |
| 04/04/26 | Jeonbuk Hyundai Motors | 2-0 (1-0) | Ulsan HD FC | -0.25 | 2.5 | B |
| 22/03/26 | Ulsan HD FC | 0-0 (0-0) | Gimcheon Sangmu FC | +0.25 | 2.5 | H |
| 18/03/26 | Jeju SK FC | 0-2 (0-0) | Ulsan HD FC | 0 | 2.5 | T |
| 15/03/26 | Bucheon FC 1995 | 1-2 (1-1) | Ulsan HD FC | +0.5 | 2.25 | T |
| 28/02/26 | Ulsan HD FC | 3-1 (2-0) | Gangwon FC | +0.25 | 2.25 | T |
| 18/02/26 | Shanghai Port | 0-0 (0-0) | Ulsan HD FC | +0.75 | 2.75 | H |
Đội hình
FC Seoul
Ulsan HD FC
25Gu SungYun5Yazan Al Arab5Yazan Abu Al-Arab16Jun Choi22CKim Jin su37Juan Antonio Ros6Hrvoje Babec7Jung Seung Won8Lee Seung Mo34Song Min Kyu9Patryk Klimala10Anderson de Oliveira da Silva21Jo Hyeon-Woo4Seo Myung Kwan15Jeong Seung Hyeon19CKIM Young-gwon24Lee Gyu Sung26Hyun-taek Cho33Jang Si-young55Thomas Oude Kotte66Milosz Trojak96Seok-Hyun Choi10Lee Dong-Gyeong11Erick Samuel Correa Farias14Lee Jin Hyun
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 442
- 5Yazan Al Arab▼ Rời sân 46'
- 5Yazan Abu Al-Arab
- 6Hrvoje Babec▼ Rời sân 73'
- 7Jung Seung Won⚽ Ghi bàn 61'
- 8Lee Seung Mo▼ Rời sân 33'
- 9Patryk Klimala🟨 Thẻ vàng 82'
- 10Anderson de Oliveira da Silva▼ Rời sân 57'
- 16Jun Choi
- 22Kim Jin su C
- 25Gu SungYun
- 34Song Min Kyu
- 37Juan Antonio Ros
Khách · 343
- 4Seo Myung Kwan
- 10Lee Dong-Gyeong⚽ Ghi bàn 13' · 🎯 Kiến tạo 5' · ▼ Rời sân 68'
- 11Erick Samuel Correa Farias⚽ Ghi bàn 5' · 🎯 Kiến tạo 13' · ▼ Rời sân 58'
- 14Lee Jin Hyun
- 15Jeong Seung Hyeon
- 19KIM Young-gwon C▼ Rời sân 58'
- 21Jo Hyeon-Woo🎯 Kiến tạo 90+8'
- 24Lee Gyu Sung▼ Rời sân 84'
- 26Hyun-taek Cho
- 33Jang Si-young▼ Rời sân 68'
- 55Thomas Oude Kotte🟨 Thẻ vàng 57'
- 66Milosz Trojak
- 96Seok-Hyun Choi
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
83
Phạt góc (HT)
52
Thẻ vàng
12
Sút bóng
109
Sút cầu môn
37
Tấn công
15359
Tấn công nguy hiểm
9236
Sút ngoài cầu môn
72
Đá phạt trực tiếp
139
TL kiểm soát bóng
73%27%
TL kiểm soát bóng (HT)
75%25%
Phạm lỗi
611
Việt vị
21
So Sánh Sức Mạnh
58 42
56% So Sánh Đối đầu 44%
Thành tích
Tất cả
T3 H6 B11T11 H6 B3
Chủ khách tương đồng
T2 H3 B6T6 H3 B2
Ghi
Tất cả
1.1 Bàn1.6 Bàn
Chủ khách tương đồng
0.9 Bàn1.4 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
FC Seoul (30 trận)
Ghi 1.53 bàn/trậnMất 0.97 bàn/trận
Ulsan HD FC (30 trận)
Ghi 1.33 bàn/trậnMất 1.37 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 2 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 3 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
FC Seoul (19 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 12 (63%)Hòa 0 (0%)Bại 7 (37%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 11 (58%)Hòa 0 (0%)Xỉu 8 (42%)
6 trận gần — Châu Á:
WWLWWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOUUOU
Ulsan HD FC (19 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 9 (47%)Hòa 0 (0%)Bại 10 (53%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 11 (58%)Hòa 0 (0%)Xỉu 8 (42%)
6 trận gần — Châu Á:
LWLLLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOOUUO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
FC Seoul
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25Gu SungYun Thủ môn | - | 0/0 | 0/0 | 0 | |||
| 9Patryk Klimala Trung phong | - | 0/0 | 0/0 | 0 | 🟨 | ||
| 7Jung Seung Won Tiền đạo cánh phải | - | 1 | 0/0 | 0/0 | 0 | ||
| 27Seon-Min Moon (dự bị) Tiền đạo cánh trái | - | 1 | 0/0 | 0/0 | 0 |
Ulsan HD FC
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21Jo Hyeon-Woo Thủ môn | - | 1 | 0/0 | 0/0 | 0 | ||
| 55Thomas Oude Kotte Trung vệ | - | 0/0 | 0/0 | 0 | 🟨 | ||
| 10Lee Dong-Gyeong Tiền vệ tấn công | - | 1 | 1 | 0/0 | 0/0 | 0 | |
| 11Erick Samuel Correa Farias Trung phong | - | 1 | 1 | 0/0 | 0/0 | 0 | |
| 99Yago Cariello (dự bị) Trung phong | - | 1 | 0/0 | 0/0 | 0 | 🟨 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| FC Seoul | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1983 | Thành lập | 1983 |
| Seoul World Cup Stadium | Sân nhà | Ulsan Big Crown Stadium |
| 63961 | Sức chứa | 43550 |
| Kim Gi dong | HLV | |
| Seoul | Khu vực | Ulsan |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.90 | 3.45 | 3.26 | 0.76 | 2.50 | 0.96 | 0.90 | 0.50 | 0.88 |
| Live | 1.80 ↓ | 3.60 ↑ | 3.45 ↑ | 1.10 ↑ | 3.50 | 0.60 ↓ | 1.16 ↑ | 0.25 | 0.60 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 1.92 | 3.40 | 3.60 | 0.79 | 2.50 | 1.05 | 0.94 | 0.50 | 0.91 |
| Live | 331.00 ↑ | 11.00 ↑ | 1.05 ↓ | 9.00 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 0.39 ↓ | 0.00 | 1.80 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.75 | 3.70 | 4.33 | 0.84 | 2.50 | 0.95 | 1.01 | 0.75 | 0.79 |
| Live | 176.00 ↑ | 8.50 ↑ | 1.05 ↓ | 1.67 ↑ | 3.50 | 0.47 ↓ | 1.78 ↑ | 0.25 | 0.44 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.94 | 3.40 | 3.20 | 1.06 | 2.75 | 0.78 | 0.98 | 0.50 | 0.88 |
| Live | 300.00 ↑ | 8.90 ↑ | 1.04 ↓ | 5.88 ↑ | 3.50 | 0.10 ↓ | 5.00 ↑ | 0.25 | 0.12 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.77 | 3.45 | 4.30 | 0.80 | 2.50 | 0.90 | 0.75 | 0.50 | 0.95 |
| Live | 100.00 ↑ | 11.00 ↑ | 1.04 ↓ | 6.00 ↑ | 3.50 | 0.07 ↓ | 0.75 | 0.50 | 0.95 | |
| 10BET | Sớm | 1.76 | 3.50 | 4.20 | 0.79 | 2.50 | 0.88 | - | - | - |
| Live | 100.00 ↑ | 6.79 ↑ | 1.08 ↓ | 4.04 ↑ | 3.50 | 0.11 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.94 | 3.40 | 3.20 | 1.06 | 2.75 | 0.78 | 0.98 | 0.50 | 0.88 |
| Live | 262.00 ↑ | 7.70 ↑ | 1.06 ↓ | 9.09 ↑ | 3.50 | 0.04 ↓ | 5.26 ↑ | 0.25 | 0.11 ↓ | |
| Crown | Sớm | 1.98 | 3.60 | 3.35 | 0.83 | 2.50 | 1.04 | 0.98 | 0.50 | 0.90 |
| Live | 29.00 ↑ | 17.50 ↑ | 1.01 ↓ | 5.55 ↑ | 3.50 | 0.04 ↓ | 7.14 ↑ | 0.25 | 0.02 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.96 | 3.29 | 3.48 | 1.11 | 2.75 | 0.78 | 0.96 | 0.50 | 0.94 |
| Live | 180.00 ↑ | 8.60 ↑ | 1.04 ↓ | 9.09 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 0.47 ↓ | 0.00 | 1.81 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.80 | 3.44 | 3.70 | 0.85 | 2.50 | 0.97 | 1.04 | 0.75 | 0.80 |
| Live | 63.00 ↑ | 8.70 ↑ | 1.05 ↓ | 5.55 ↑ | 3.50 | 0.08 ↓ | 0.01 ↓ | -0.25 | 9.00 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.75 | 3.40 | 3.90 | 0.80 | 2.50 | 0.91 | - | - | - |
| Live | 56.00 ↑ | 13.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.30 ↓ | 2.50 | 2.00 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.75 | 3.60 | 4.20 | 0.81 | 2.50 | 0.92 | 0.92 | 0.75 | 0.81 |
| Live | 360.00 ↑ | 11.50 ↑ | 1.01 ↓ | 13.18 ↑ | 4.50 | 0.01 ↓ | 13.18 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.81 | 3.76 | 4.09 | 0.95 | 2.75 | 0.85 | 0.81 | 0.50 | 1.02 |
| Live | 30.43 ↑ | 4.95 ↑ | 1.21 ↓ | 4.13 ↑ | 3.50 | 0.18 ↓ | 0.34 ↓ | 0.00 | 2.33 ↑ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 1.72 | 3.35 | 3.95 | 0.85 | 2.50 | 0.85 | 1.08 | 0.75 | 0.71 |
| Live | 70.00 ↑ | 5.50 ↑ | 1.07 ↓ | 3.60 ↑ | 3.75 | 0.14 ↓ | 2.07 ↑ | -0.75 | 0.33 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 1.78 | 3.60 | 4.20 | 0.78 | 2.50 | 0.90 | - | - | - |
| Live | 81.00 ↑ | 10.00 ↑ | 1.05 ↓ | 0.87 ↑ | 3.50 | 0.80 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.79 | 3.55 | 4.29 | 0.82 | 2.50 | 0.92 | 1.90 | 1.50 | 0.34 |
| Live | 375.00 ↑ | 13.00 ↑ | 1.04 ↓ | 4.96 ↑ | 3.50 | 0.14 ↓ | 0.28 ↓ | 0.00 | 2.74 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.75 | 3.50 | 4.20 | 0.83 | 2.50 | 0.98 | 1.03 | 0.75 | 0.78 |
| Live | 501.00 ↑ | 15.00 ↑ | 1.03 ↓ | 2.45 ↑ | 3.50 | 0.30 ↓ | 2.00 ↑ | 0.25 | 0.38 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 1.80 | 3.40 | 4.20 | 0.80 | 2.50 | 0.91 | 0.96 | 0.75 | 0.76 |
| Live | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 1.01 ↓ | 10.00 ↑ | 3.50 | 0.04 ↓ | 0.91 ↓ | 0.75 | 0.73 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +3/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| FC Seoul | +3/4 | 1 | 0 | 0 |
| Ulsan HD FC | -3/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongTop (tích luỹ liên tục).