Kết quả bóng đá trận FC Seoul vs Pohang Steelers, 17:30 ngày 22/07/2026
K League 1 · 17:30 ngày 22/07/2026
FC Seoul 3 Kết thúc HT 1-0 1
Pohang Steelers
🟨 0 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 7 - 3
Địa điểm: Seoul World Cup Stadium Thời tiết: Giông bão Nhiệt độ: 26℃~27℃
Diễn biến trận đấu
| FC Seoul | Phút | |
| Patryk Klimala(Assists:Anderson de Oliveira da Silva) (Kiến tạo: Anderson de Oliveira da Silva) 1 - 0 ⚽ | 36' | |
| HT 1-0 | ||
| 46' ⇄ | ▲ Wanderson Carvalho Oliveira ▼ Seo-woong Hwang | |
| 46' ⇄ | ▲ Sang-hyeok Cho ▼ Ye-seong Kim | |
| 56' | ⚽ 2 - 0 Juan Antonio Ros (phản lưới) | |
| 57' ⇄ | ▲ Jeong-won Eo ▼ Chang-woo Lee | |
| 62' | Shin Kwang Hoon | |
| ▲ Seon-Min Moon ▼ Song Min Kyu | 67' ⇄ | |
| 3 - 0 ⚽ | 69' | |
| Jung Seung Won(Assists:Seon-Min Moon) (Kiến tạo: Seon-Min Moon) 4 - 0 ⚽ | 69' | |
| 70' ⇄ | ▲ Kento Nishiya ▼ Shin Kwang Hoon | |
| ▲ Cho Young Wook ▼ Patryk Klimala | 77' ⇄ | |
| 84' ⇄ | ▲ Han-min Jung ▼ Ho-Jin Kim | |
| ▲ Lee Seung Mo ▼ Hrvoje Babec | 85' ⇄ | |
| Jung Seung Won(Assists:Lee Seung Mo) (Kiến tạo: Lee Seung Mo) 5 - 0 ⚽ | 88' | |
| FT 3-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 0 | 5 | 5 |
| Hòa | 0 | 0 | 2 | 1 |
| Bại | 1 | 3 | 3 | 4 |
| Ghi bàn | 7 | 2 | 14 | 13 |
| Mất bàn | 5 | 7 | 11 | 12 |
| Điểm | 6 | 0 | 17 | 16 |
Chủ = FC Seoul · Khách = Pohang Steelers
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| FC Seoul | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 9 (29%) | Thắng/Thắng | 7 (25%) |
| 3 (10%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (3%) | Thắng/Bại | 1 (4%) |
| 6 (19%) | Hòa/Thắng | 5 (18%) |
| 5 (16%) | Hòa/Hòa | 4 (14%) |
| 3 (10%) | Hòa/Bại | 2 (7%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 2 (7%) |
| 4 (13%) | Bại/Bại | 7 (25%) |
Bảng xếp hạng
FC Seoul
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 20 | 13 | 3 | 4 | 35 | 17 | 42 | 1 |
| Sân nhà | 10 | 5 | 2 | 3 | 16 | 8 | 17 | 1 |
| Sân khách | 10 | 8 | 1 | 1 | 19 | 9 | 25 | 1 |
| 6 gần | 6 | 4 | 1 | 1 | 8 | 4 | - | - |
Pohang Steelers
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 20 | 8 | 4 | 8 | 20 | 21 | 28 | 7 |
| Sân nhà | 9 | 3 | 2 | 4 | 4 | 7 | 11 | 8 |
| Sân khách | 11 | 5 | 2 | 4 | 16 | 14 | 17 | 5 |
| 6 gần | 6 | 4 | 0 | 2 | 10 | 6 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
FC Seoul 7 (35%)Hòa 8 (40%)Pohang Steelers 5 (25%)
Châu Á: Ăn 8 / Hòa 4 / Thua 8 Tài/Xỉu: Tài 11 / Hòa 0 / Xỉu 9
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/03/26 | Pohang Steelers | 0-1 (0-1) | FC Seoul | 0 | 2.25 | T |
| 09/11/25 | Pohang Steelers | 0-0 (0-0) | FC Seoul | 0 | 2.5 | H |
| 18/10/25 | FC Seoul | 1-2 (0-1) | Pohang Steelers | +0.25 | 2.5 | B |
| 29/06/25 | FC Seoul | 4-1 (3-0) | Pohang Steelers | +0.5 | 2.25 | T |
| 27/04/25 | Pohang Steelers | 1-0 (1-0) | FC Seoul | +0.25 | 2.25 | B |
| 02/11/24 | FC Seoul | 1-1 (1-1) | Pohang Steelers | +0.25 | 2.5 | H |
| 11/08/24 | Pohang Steelers | 1-2 (0-1) | FC Seoul | -0.25 | 2.5 | T |
| 17/07/24 | Pohang Steelers | 5-1 (1-0) | FC Seoul | -0.25 | 2.5 | B |
| 25/05/24 | Pohang Steelers | 2-2 (1-1) | FC Seoul | -0.25 | 2.25 | H |
| 13/04/24 | FC Seoul | 2-4 (1-1) | Pohang Steelers | 0 | 2.25 | B |
| 04/08/23 | FC Seoul | 2-2 (0-0) | Pohang Steelers | 0 | 2.25 | H |
| 11/06/23 | FC Seoul | 1-1 (1-0) | Pohang Steelers | 0 | 2.25 | H |
| 15/04/23 | Pohang Steelers | 1-1 (1-1) | FC Seoul | -0.25 | 2.5 | H |
| 30/07/22 | Pohang Steelers | 1-2 (1-0) | FC Seoul | -0.5 | 2.25 | T |
| 15/05/22 | FC Seoul | 1-0 (0-0) | Pohang Steelers | +0.25 | 2 | T |
| 03/04/22 | Pohang Steelers | 1-1 (1-0) | FC Seoul | -0.25 | 2.25 | H |
| 04/12/21 | Pohang Steelers | 1-2 (1-0) | FC Seoul | -0.25 | 2.25 | T |
| 22/08/21 | FC Seoul | 2-2 (1-1) | Pohang Steelers | 0 | 2.25 | H |
| 24/07/21 | Pohang Steelers | 0-1 (0-0) | FC Seoul | -0.5 | 2.5 | T |
| 10/04/21 | FC Seoul | 1-2 (1-1) | Pohang Steelers | 0 | 2.25 | B |
Thành tích gần đây — FC Seoul
THTTTBHBTT
Thắng 6 (60%)Hòa 2 (20%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 15/8 (10 trận) Châu Á: 8/0/2 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/07/26 | Bucheon FC 1995 | 1-3 (0-1) | FC Seoul | +0.75 | 2.25 | T |
| 12/07/26 | FC Seoul | 0-0 (0-0) | Gangwon FC | +0.25 | 2 | H |
| 05/07/26 | FC Seoul | 1-0 (0-0) | Incheon United | +0.5 | 2.25 | T |
| 16/05/26 | Daejeon Citizen | 1-2 (0-1) | FC Seoul | 0 | 2.25 | T |
| 12/05/26 | Gwangju Football Club | 0-1 (0-0) | FC Seoul | +1.25 | 2.5 | T |
| 09/05/26 | Jeju SK FC | 2-1 (1-0) | FC Seoul | +0.5 | 2.25 | B |
| 05/05/26 | FC Seoul | 0-0 (0-0) | FC Anyang | +0.75 | 2.25 | H |
| 02/05/26 | FC Seoul | 2-3 (1-1) | Gimcheon Sangmu FC | +0.75 | 2.5 | B |
| 25/04/26 | Gangwon FC | 1-2 (0-1) | FC Seoul | 0 | 2.25 | T |
| 21/04/26 | FC Seoul | 3-0 (2-0) | Bucheon FC 1995 | +0.75 | 2.25 | T |
| 18/04/26 | FC Seoul | 0-1 (0-1) | Daejeon Citizen | +0.5 | 2.5 | B |
| 15/04/26 | Ulsan HD FC | 1-4 (0-3) | FC Seoul | 0 | 2.5 | T |
| 11/04/26 | FC Seoul | 1-0 (0-0) | Jeonbuk Hyundai Motors | +0.25 | 2.25 | T |
| 05/04/26 | FC Anyang | 1-1 (0-1) | FC Seoul | +0.25 | 2.25 | H |
| 22/03/26 | FC Seoul | 5-0 (1-0) | Gwangju Football Club | +0.75 | 2.25 | T |
| 18/03/26 | Pohang Steelers | 0-1 (0-1) | FC Seoul | 0 | 2.25 | T |
| 15/03/26 | Jeju SK FC | 1-2 (0-0) | FC Seoul | +0.25 | 2.25 | T |
| 11/03/26 | Vissel Kobe | 2-1 (0-1) | FC Seoul | -0.75 | 2.5 | B |
| 04/03/26 | FC Seoul | 0-1 (0-1) | Vissel Kobe | 0 | 2.25 | B |
| 28/02/26 | Incheon United | 1-2 (0-0) | FC Seoul | +0.5 | 2.25 | T |
Thành tích gần đây — Pohang Steelers
BTTBTTHTBT
Thắng 6 (60%)Hòa 1 (10%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 15/10 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 4/1/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/07/26 | Jeju SK FC | 2-1 (0-1) | Pohang Steelers | 0 | 2 | B |
| 11/07/26 | Gwangju Football Club | 0-3 (0-1) | Pohang Steelers | +1 | 2.25 | T |
| 04/07/26 | FC Anyang | 2-3 (1-1) | Pohang Steelers | 0 | 2 | T |
| 17/05/26 | Bucheon FC 1995 | 2-0 (0-0) | Pohang Steelers | +0.25 | 2.25 | B |
| 12/05/26 | Incheon United | 0-1 (0-1) | Pohang Steelers | 0 | 2 | T |
| 09/05/26 | Daejeon Citizen | 0-2 (0-0) | Pohang Steelers | -0.25 | 2.25 | T |
| 05/05/26 | Gangwon FC | 1-1 (0-0) | Pohang Steelers | -0.25 | 2 | H |
| 02/05/26 | Ulsan HD FC | 0-1 (0-0) | Pohang Steelers | -0.5 | 2.25 | T |
| 26/04/26 | Jeonbuk Hyundai Motors | 3-2 (2-1) | Pohang Steelers | -0.5 | 2.25 | B |
| 22/04/26 | Pohang Steelers | 1-0 (1-0) | Gwangju Football Club | +0.75 | 2.25 | T |
| 19/04/26 | Pohang Steelers | 0-1 (0-0) | FC Anyang | +0.25 | 2.25 | B |
| 11/04/26 | Pohang Steelers | 0-2 (0-2) | Jeju SK FC | +0.5 | 2.25 | B |
| 04/04/26 | Pohang Steelers | 1-0 (1-0) | Daejeon Citizen | 0 | 2.25 | T |
| 28/03/26 | Pohang Steelers | 1-0 (0-0) | Gangwon FC | 0 | 2 | T |
| 22/03/26 | Pohang Steelers | 0-0 (0-0) | Bucheon FC 1995 | +0.5 | 2.25 | H |
| 18/03/26 | Pohang Steelers | 0-1 (0-1) | FC Seoul | 0 | 2.25 | B |
| 15/03/26 | Pohang Steelers | 1-1 (0-1) | Incheon United | +0.25 | 2.25 | H |
| 28/02/26 | Gimcheon Sangmu FC | 1-1 (1-0) | Pohang Steelers | 0 | 2.5 | H |
| 19/02/26 | Gamba Osaka | 2-1 (2-0) | Pohang Steelers | -0.5 | 2.5 | B |
| 12/02/26 | Pohang Steelers | 1-1 (0-0) | Gamba Osaka | 0 | 2.25 | H |
Đội hình
FC Seoul
Pohang Steelers
25Gu SungYun5Yazan Al Arab5Yazan Abu Al-Arab16Jun Choi22CKim Jin su37Juan Antonio Ros6Hrvoje Babec7Jung Seung Won34Song Min Kyu42Jeong-beom Son9Patryk Klimala10Anderson de Oliveira da Silva21In-jae Hwang4CJeon Min Kwang16Dong-jin Kim17Shin Kwang Hoon20CChan Yong Park3Ye-seong Kim14Chang-woo Lee36Ho-Jin Kim40Sung-Yueng Ki10Jakob Tranziska19Lee Ho jae70Seo-woong Hwang
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 442
- 5Yazan Al Arab
- 5Yazan Abu Al-Arab
- 6Hrvoje Babec▼ Rời sân 85'
- 7Jung Seung Won⚽ Ghi bàn 69' · ⚽ Ghi bàn 88'
- 9Patryk Klimala⚽ Ghi bàn 36' · ▼ Rời sân 77'
- 10Anderson de Oliveira da Silva🎯 Kiến tạo 36'
- 16Jun Choi
- 22Kim Jin su C
- 25Gu SungYun
- 34Song Min Kyu▼ Rời sân 67'
- 37Juan Antonio Ros⚽ Phản lưới 56'
- 42Jeong-beom Son
Khách · 343
- 3Ye-seong Kim▼ Rời sân 46'
- 4Jeon Min Kwang C
- 10Jakob Tranziska
- 14Chang-woo Lee▼ Rời sân 57'
- 16Dong-jin Kim
- 17Shin Kwang Hoon🟨 Thẻ vàng 62' · ▼ Rời sân 70'
- 19Lee Ho jae
- 20Chan Yong Park C
- 21In-jae Hwang
- 36Ho-Jin Kim▼ Rời sân 84'
- 40Sung-Yueng Ki
- 70Seo-woong Hwang▼ Rời sân 46'
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
73
Phạt góc (HT)
40
Thẻ vàng
01
Sút bóng
103
Sút cầu môn
62
Tấn công
7566
Tấn công nguy hiểm
6441
Sút ngoài cầu môn
41
Đá phạt trực tiếp
612
TL kiểm soát bóng
51%49%
TL kiểm soát bóng (HT)
47%53%
Phạm lỗi
85
Việt vị
31
So Sánh Sức Mạnh
55 45
44% So Sánh Đối đầu 56%
Thành tích
Tất cả
T7 H8 B5T5 H8 B7
Chủ khách tương đồng
T2 H4 B3T3 H4 B2
Ghi
Tất cả
1.4 Bàn1.4 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.7 Bàn1.7 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
FC Seoul (30 trận)
Ghi 1.53 bàn/trậnMất 0.97 bàn/trận
Pohang Steelers (30 trận)
Ghi 1.07 bàn/trậnMất 0.97 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 3 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
FC Seoul (18 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 11 (61%)Hòa 0 (0%)Bại 7 (39%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 10 (56%)Hòa 0 (0%)Xỉu 8 (44%)
6 trận gần — Châu Á:
WLWWLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUUOUO
Pohang Steelers (18 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 9 (50%)Hòa 1 (6%)Bại 8 (44%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 4 (22%)Hòa 1 (6%)Xỉu 13 (72%)
6 trận gần — Châu Á:
LWWLWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOOUUU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
FC Seoul
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25Gu SungYun Thủ môn | - | 0/0 | 0/0 | 0 | |||
| 9Patryk Klimala Trung phong | - | 1 | 0/0 | 0/0 | 0 | ||
| 7Jung Seung Won Tiền đạo cánh phải | - | 2 | 0/0 | 0/0 | 0 | ||
| 10Anderson de Oliveira da Silva Tiền đạo cánh trái | - | 1 | 0/0 | 0/0 | 0 | ||
| 27Seon-Min Moon (dự bị) Tiền đạo cánh trái | - | 1 | 0/0 | 0/0 | 0 | ||
| 8Lee Seung Mo (dự bị) Tiền vệ trung tâm | - | 1 | 0/0 | 0/0 | 0 |
Pohang Steelers
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17Shin Kwang Hoon Hậu vệ phải | - | 0/0 | 0/0 | 0 | 🟨 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| FC Seoul | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1983 | Thành lập | 1973 |
| Seoul World Cup Stadium | Sân nhà | Pohang Steelyard Stadium |
| 63961 | Sức chứa | 0 |
| Kim Gi dong | HLV | Park Tae-Ha |
| Seoul | Khu vực | Pohang |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.80 | 3.20 | 3.90 | 0.95 | 2.25 | 0.77 | 0.80 | 0.50 | 0.98 |
| Live | 1.70 ↓ | 3.20 | 4.48 ↑ | 1.35 ↑ | 3.50 | 0.35 ↓ | 0.64 ↓ | 0.00 | 1.12 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 1.82 | 3.20 | 4.20 | 1.00 | 2.25 | 0.85 | 0.85 | 0.50 | 1.01 |
| Live | 1.09 ↓ | 6.80 ↑ | 64.00 ↑ | 5.20 ↑ | 4.50 | 0.02 ↓ | 0.69 ↓ | 0.00 | 1.35 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.80 | 3.40 | 4.50 | 0.95 | 2.25 | 0.84 | 0.81 | 0.50 | 0.99 |
| Live | 1.01 ↓ | 15.00 ↑ | 91.00 ↑ | 3.40 ↑ | 4.50 | 0.21 ↓ | 0.65 ↓ | 0.00 | 1.23 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.82 | 3.35 | 3.70 | 0.96 | 2.25 | 0.86 | 0.82 | 0.50 | 1.02 |
| Live | 1.09 ↓ | 6.40 ↑ | 90.00 ↑ | 12.50 ↑ | 4.50 | 0.01 ↓ | 0.86 ↑ | 0.00 | 1.06 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.83 | 3.25 | 4.30 | 1.20 | 2.50 | 0.60 | 0.80 | 0.50 | 0.90 |
| Live | 1.08 ↓ | 7.50 ↑ | 100.00 ↑ | 7.00 ↑ | 4.50 | 0.04 ↓ | 0.75 ↓ | 0.50 | 0.95 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 1.80 | 3.35 | 4.30 | 0.89 | 2.25 | 0.79 | - | - | - |
| Live | 1.09 ↓ | 6.99 ↑ | 86.33 ↑ | 6.29 ↑ | 4.50 | 0.04 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.82 | 3.35 | 3.70 | 0.96 | 2.25 | 0.86 | 0.82 | 0.50 | 1.02 |
| Live | 1.09 ↓ | 6.60 ↑ | 98.00 ↑ | 11.11 ↑ | 4.50 | 0.02 ↓ | 0.87 ↑ | 0.00 | 1.05 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.85 | 3.35 | 4.10 | 1.03 | 2.25 | 0.84 | 0.85 | 0.50 | 1.03 |
| Live | 1.06 ↓ | 9.10 ↑ | 41.00 ↑ | 6.25 ↑ | 4.50 | 0.02 ↓ | 7.14 ↑ | 0.25 | 0.02 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.88 | 3.15 | 3.98 | 1.02 | 2.25 | 0.86 | 0.88 | 0.50 | 1.02 |
| Live | 1.10 ↓ | 6.50 ↑ | 55.00 ↑ | 5.88 ↑ | 4.50 | 0.09 ↓ | 0.66 ↓ | 0.00 | 1.35 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.85 | 3.16 | 3.87 | 0.98 | 2.25 | 0.86 | 0.85 | 0.50 | 1.01 |
| Live | 1.09 ↓ | 7.15 ↑ | 46.00 ↑ | 7.10 ↑ | 4.50 | 0.04 ↓ | 7.65 ↑ | 0.25 | 0.03 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.80 | 3.30 | 4.00 | 1.20 | 2.50 | 0.60 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 46.00 ↑ | 91.00 ↑ | 0.73 ↓ | 2.50 | 0.95 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.82 | 3.30 | 4.20 | 0.92 | 2.25 | 0.80 | 0.79 | 0.50 | 0.93 |
| Live | 1.01 ↓ | 59.00 ↑ | 501.00 ↑ | 11.03 ↑ | 4.50 | 0.01 ↓ | 0.71 ↓ | 0.00 | 1.06 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.77 | 3.46 | 4.72 | 0.96 | 2.25 | 0.85 | 1.04 | 0.75 | 0.79 |
| Live | 2.64 ↑ | 1.86 ↓ | 7.13 ↑ | 3.90 ↑ | 4.50 | 0.17 ↓ | 0.74 ↓ | 0.00 | 1.13 ↑ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 1.75 | 3.10 | 4.15 | 0.94 | 2.25 | 0.76 | 1.14 | 0.75 | 0.67 |
| Live | 1.08 ↓ | 5.60 ↑ | 45.00 ↑ | 7.00 ↑ | 4.75 | 0.04 ↓ | 2.45 ↑ | 1.25 | 0.27 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 1.82 | 3.50 | 4.20 | 1.20 | 2.50 | 0.60 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 101.00 ↑ | 351.00 ↑ | 0.95 ↓ | 3.50 | 0.75 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.83 | 3.44 | 4.37 | 0.94 | 2.25 | 0.83 | 1.01 | 0.75 | 0.68 |
| Live | 1.00 ↓ | 51.00 ↑ | 501.00 ↑ | 8.96 ↑ | 4.50 | 0.06 ↓ | 0.75 ↓ | 0.00 | 1.10 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.80 | 3.25 | 4.50 | 1.00 | 2.25 | 0.80 | 0.80 | 0.50 | 1.00 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 501.00 ↑ | 10.00 ↑ | 4.50 | 0.05 ↓ | 0.73 ↓ | 0.00 | 1.08 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.80 | 3.25 | 4.40 | 1.20 | 2.50 | 0.62 | 0.80 | 0.50 | 0.95 |
| Live | 1.01 ↓ | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 12.00 ↑ | 4.50 | 0.03 ↓ | 0.88 ↑ | 0.75 | 0.73 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.