Kết quả bóng đá trận FC Seoul vs Pohang Steelers, 17:30 ngày 22/07/2026

K League 1 · 17:30 ngày 22/07/2026
FC Seoul
3 Kết thúc HT 1-0 1
Pohang Steelers
🟨 0 - 1   🟥 0 - 0   ⛳ 7 - 3
Địa điểm: Seoul World Cup Stadium Thời tiết: Giông bão Nhiệt độ: 26℃~27℃

Diễn biến trận đấu

FC Seoul Phút Pohang Steelers
Patryk Klimala(Assists:Anderson de Oliveira da Silva) (Kiến tạo: Anderson de Oliveira da Silva) 1 - 0 36'
HT 1-0
46' ▲ Wanderson Carvalho Oliveira ▼ Seo-woong Hwang
46' ▲ Sang-hyeok Cho ▼ Ye-seong Kim
56' 2 - 0 Juan Antonio Ros (phản lưới)
57' ▲ Jeong-won Eo ▼ Chang-woo Lee
62' Shin Kwang Hoon
▲ Seon-Min Moon ▼ Song Min Kyu67'
3 - 0 69'
Jung Seung Won(Assists:Seon-Min Moon) (Kiến tạo: Seon-Min Moon) 4 - 0 69'
70' ▲ Kento Nishiya ▼ Shin Kwang Hoon
▲ Cho Young Wook ▼ Patryk Klimala77'
84' ▲ Han-min Jung ▼ Ho-Jin Kim
▲ Lee Seung Mo ▼ Hrvoje Babec85'
Jung Seung Won(Assists:Lee Seung Mo) (Kiến tạo: Lee Seung Mo) 5 - 0 88'
FT 3-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 20 55
Hòa 00 21
Bại 13 34
Ghi bàn 72 1413
Mất bàn 57 1112
Điểm 60 1716

Chủ = FC Seoul · Khách = Pohang Steelers

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

FC Seoul (31)Hiệp 1 / Cả trậnPohang Steelers (28)
9 (29%)Thắng/Thắng7 (25%)
3 (10%)Thắng/Hòa0 (0%)
1 (3%)Thắng/Bại1 (4%)
6 (19%)Hòa/Thắng5 (18%)
5 (16%)Hòa/Hòa4 (14%)
3 (10%)Hòa/Bại2 (7%)
0 (0%)Bại/Hòa2 (7%)
4 (13%)Bại/Bại7 (25%)

Bảng xếp hạng

FC Seoul

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng2013343517421
Sân nhà10523168171
Sân khách10811199251
6 gần641184--

Pohang Steelers

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng208482021287
Sân nhà932447118
Sân khách115241614175
6 gần6402106--

Thành tích đối đầu (20 trận)

FC Seoul 7 (35%)Hòa 8 (40%)Pohang Steelers 5 (25%)
Châu Á: Ăn 8 / Hòa 4 / Thua 8 Tài/Xỉu: Tài 11 / Hòa 0 / Xỉu 9
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
KOR D118/03/26Pohang Steelers0-1 (0-1)FC Seoul4-602.25T
KOR D109/11/25Pohang Steelers0-0 (0-0)FC Seoul5-702.5H
KOR D118/10/25FC Seoul1-2 (0-1)Pohang Steelers3-2+0.252.5B
KOR D129/06/25FC Seoul4-1 (3-0)Pohang Steelers7-4+0.52.25T
KOR D127/04/25Pohang Steelers1-0 (1-0)FC Seoul3-10+0.252.25B
KOR D102/11/24FC Seoul1-1 (1-1)Pohang Steelers10-1+0.252.5H
KOR D111/08/24Pohang Steelers1-2 (0-1)FC Seoul8-2-0.252.5T
KFAC17/07/24Pohang Steelers5-1 (1-0)FC Seoul2-5-0.252.5B
KOR D125/05/24Pohang Steelers2-2 (1-1)FC Seoul6-4-0.252.25H
KOR D113/04/24FC Seoul2-4 (1-1)Pohang Steelers3-202.25B
KOR D104/08/23FC Seoul2-2 (0-0)Pohang Steelers6-302.25H
KOR D111/06/23FC Seoul1-1 (1-0)Pohang Steelers3-702.25H
KOR D115/04/23Pohang Steelers1-1 (1-1)FC Seoul3-2-0.252.5H
KOR D130/07/22Pohang Steelers1-2 (1-0)FC Seoul7-3-0.52.25T
KOR D115/05/22FC Seoul1-0 (0-0)Pohang Steelers4-4+0.252T
KOR D103/04/22Pohang Steelers1-1 (1-0)FC Seoul3-2-0.252.25H
KOR D104/12/21Pohang Steelers1-2 (1-0)FC Seoul2-6-0.252.25T
KOR D122/08/21FC Seoul2-2 (1-1)Pohang Steelers5-102.25H
KOR D124/07/21Pohang Steelers0-1 (0-0)FC Seoul6-2-0.52.5T
KOR D110/04/21FC Seoul1-2 (1-1)Pohang Steelers3-402.25B

Thành tích gần đây — FC Seoul

THTTTBHBTT
Thắng 6 (60%)Hòa 2 (20%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 15/8 (10 trận) Châu Á: 8/0/2 T/X: 6/0/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
KOR D119/07/26Bucheon FC 19951-3 (0-1)FC Seoul5-4+0.752.25T
KOR D112/07/26FC Seoul0-0 (0-0)Gangwon FC5-3+0.252H
KOR D105/07/26FC Seoul1-0 (0-0)Incheon United3-3+0.52.25T
KOR D116/05/26Daejeon Citizen1-2 (0-1)FC Seoul3-602.25T
KOR D112/05/26Gwangju Football Club0-1 (0-0)FC Seoul1-9+1.252.5T
KOR D109/05/26Jeju SK FC2-1 (1-0)FC Seoul2-12+0.52.25B
KOR D105/05/26FC Seoul0-0 (0-0)FC Anyang3-3+0.752.25H
KOR D102/05/26FC Seoul2-3 (1-1)Gimcheon Sangmu FC6-5+0.752.5B
KOR D125/04/26Gangwon FC1-2 (0-1)FC Seoul7-302.25T
KOR D121/04/26FC Seoul3-0 (2-0)Bucheon FC 19951-4+0.752.25T
KOR D118/04/26FC Seoul0-1 (0-1)Daejeon Citizen5-6+0.52.5B
KOR D115/04/26Ulsan HD FC1-4 (0-3)FC Seoul8-402.5T
KOR D111/04/26FC Seoul1-0 (0-0)Jeonbuk Hyundai Motors1-1+0.252.25T
KOR D105/04/26FC Anyang1-1 (0-1)FC Seoul4-9+0.252.25H
KOR D122/03/26FC Seoul5-0 (1-0)Gwangju Football Club2-3+0.752.25T
KOR D118/03/26Pohang Steelers0-1 (0-1)FC Seoul4-602.25T
KOR D115/03/26Jeju SK FC1-2 (0-0)FC Seoul2-8+0.252.25T
ACLE11/03/26Vissel Kobe2-1 (0-1)FC Seoul6-4-0.752.5B
ACLE04/03/26FC Seoul0-1 (0-1)Vissel Kobe4-402.25B
KOR D128/02/26Incheon United1-2 (0-0)FC Seoul6-3+0.52.25T

Thành tích gần đây — Pohang Steelers

BTTBTTHTBT
Thắng 6 (60%)Hòa 1 (10%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 15/10 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 4/1/5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
KOR D118/07/26Jeju SK FC2-1 (0-1)Pohang Steelers4-702B
KOR D111/07/26Gwangju Football Club0-3 (0-1)Pohang Steelers7-2+12.25T
KOR D104/07/26FC Anyang2-3 (1-1)Pohang Steelers1-202T
KOR D117/05/26Bucheon FC 19952-0 (0-0)Pohang Steelers2-6+0.252.25B
KOR D112/05/26Incheon United0-1 (0-1)Pohang Steelers7-402T
KOR D109/05/26Daejeon Citizen0-2 (0-0)Pohang Steelers1-5-0.252.25T
KOR D105/05/26Gangwon FC1-1 (0-0)Pohang Steelers5-3-0.252H
KOR D102/05/26Ulsan HD FC0-1 (0-0)Pohang Steelers11-2-0.52.25T
KOR D126/04/26Jeonbuk Hyundai Motors3-2 (2-1)Pohang Steelers5-4-0.52.25B
KOR D122/04/26Pohang Steelers1-0 (1-0)Gwangju Football Club5-2+0.752.25T
KOR D119/04/26Pohang Steelers0-1 (0-0)FC Anyang4-3+0.252.25B
KOR D111/04/26Pohang Steelers0-2 (0-2)Jeju SK FC3-1+0.52.25B
KOR D104/04/26Pohang Steelers1-0 (1-0)Daejeon Citizen8-502.25T
KOR D128/03/26Pohang Steelers1-0 (0-0)Gangwon FC8-702T
KOR D122/03/26Pohang Steelers0-0 (0-0)Bucheon FC 19957-4+0.52.25H
KOR D118/03/26Pohang Steelers0-1 (0-1)FC Seoul4-602.25B
KOR D115/03/26Pohang Steelers1-1 (0-1)Incheon United3-3+0.252.25H
KOR D128/02/26Gimcheon Sangmu FC1-1 (1-0)Pohang Steelers2-402.5H
ACL219/02/26Gamba Osaka2-1 (2-0)Pohang Steelers8-4-0.52.5B
ACL212/02/26Pohang Steelers1-1 (0-0)Gamba Osaka6-102.25H

Đội hình

FC SeoulPohang Steelers
25Gu SungYun5Yazan Al Arab5Yazan Abu Al-Arab16Jun Choi22CKim Jin su37Juan Antonio Ros6Hrvoje Babec7Jung Seung Won34Song Min Kyu42Jeong-beom Son9Patryk Klimala10Anderson de Oliveira da Silva21In-jae Hwang4CJeon Min Kwang16Dong-jin Kim17Shin Kwang Hoon20CChan Yong Park3Ye-seong Kim14Chang-woo Lee36Ho-Jin Kim40Sung-Yueng Ki10Jakob Tranziska19Lee Ho jae70Seo-woong Hwang

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 442
Khách · 343

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
7
3
Phạt góc (HT)
4
0
Thẻ vàng
0
1
Sút bóng
10
3
Sút cầu môn
6
2
Tấn công
75
66
Tấn công nguy hiểm
64
41
Sút ngoài cầu môn
4
1
Đá phạt trực tiếp
6
12
TL kiểm soát bóng
51%
49%
TL kiểm soát bóng (HT)
47%
53%
Phạm lỗi
8
5
Việt vị
3
1
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

55 45
44% So Sánh Đối đầu 56%
Thành tích
Tất cả
T7 H8 B5
T5 H8 B7
Chủ khách tương đồng
T2 H4 B3
T3 H4 B2
Ghi
Tất cả
1.4 Bàn
1.4 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.7 Bàn
1.7 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

FC Seoul (30 trận)
Ghi 1.53 bàn/trậnMất 0.97 bàn/trận
Pohang Steelers (30 trận)
Ghi 1.07 bàn/trậnMất 0.97 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 0 — Chủ thắng
Cả trận (FT)3 - 1 — Chủ thắng
Hiệp 22 - 1

Thống kê Tỷ lệ kèo

FC Seoul (18 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 11 (61%)Hòa 0 (0%)Bại 7 (39%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 10 (56%)Hòa 0 (0%)Xỉu 8 (44%)
6 trận gần — Châu Á:
WLWWLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUUOUO

Pohang Steelers (18 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 9 (50%)Hòa 1 (6%)Bại 8 (44%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 4 (22%)Hòa 1 (6%)Xỉu 13 (72%)
6 trận gần — Châu Á:
LWWLWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOOUUU

Thời gian ghi bàn

35
0 Bàn
69
1 Bàn
52
2 Bàn
22
3 Bàn
20
4+ Bàn
127
B.thắng H1
1912
B.thắng H2
FC SeoulPohang Steelers

Chi tiết về HT/FT

74
T/T
10
T/H
01
T/B
54
H/T
22
H/H
12
H/B
00
B/T
02
B/H
23
B/B
FC SeoulPohang Steelers

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

42
Thắng 2+
86
Thắng 1
35
Hòa
55
Thua 1
02
Thua 2+
FC SeoulPohang Steelers

FC Seoul

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
25Gu SungYun
Thủ môn
-0/00/00
9Patryk Klimala
Trung phong
-10/00/00
7Jung Seung Won
Tiền đạo cánh phải
-20/00/00
10Anderson de Oliveira da Silva
Tiền đạo cánh trái
-10/00/00
27Seon-Min Moon (dự bị)
Tiền đạo cánh trái
-10/00/00
8Lee Seung Mo (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
-10/00/00

Pohang Steelers

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
17Shin Kwang Hoon
Hậu vệ phải
-0/00/00🟨

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

FC Seoul Thông tin Pohang Steelers
1983 Thành lập 1973
Seoul World Cup Stadium Sân nhà Pohang Steelyard Stadium
63961 Sức chứa 0
Kim Gi dong HLV Park Tae-Ha
Seoul Khu vực Pohang
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm1.803.203.900.952.250.770.800.500.98
Live1.70 ↓3.204.48 ↑1.35 ↑3.500.35 ↓0.64 ↓0.001.12 ↑
EasybetsSớm1.823.204.201.002.250.850.850.501.01
Live1.09 ↓6.80 ↑64.00 ↑5.20 ↑4.500.02 ↓0.69 ↓0.001.35 ↑
VcbetSớm1.803.404.500.952.250.840.810.500.99
Live1.01 ↓15.00 ↑91.00 ↑3.40 ↑4.500.21 ↓0.65 ↓0.001.23 ↑
Mansion88Sớm1.823.353.700.962.250.860.820.501.02
Live1.09 ↓6.40 ↑90.00 ↑12.50 ↑4.500.01 ↓0.86 ↑0.001.06 ↑
InterwettenSớm1.833.254.301.202.500.600.800.500.90
Live1.08 ↓7.50 ↑100.00 ↑7.00 ↑4.500.04 ↓0.75 ↓0.500.95 ↑
10BETSớm1.803.354.300.892.250.79---
Live1.09 ↓6.99 ↑86.33 ↑6.29 ↑4.500.04 ↓---
12betSớm1.823.353.700.962.250.860.820.501.02
Live1.09 ↓6.60 ↑98.00 ↑11.11 ↑4.500.02 ↓0.87 ↑0.001.05 ↑
CrownSớm1.853.354.101.032.250.840.850.501.03
Live1.06 ↓9.10 ↑41.00 ↑6.25 ↑4.500.02 ↓7.14 ↑0.250.02 ↓
SbobetSớm1.883.153.981.022.250.860.880.501.02
Live1.10 ↓6.50 ↑55.00 ↑5.88 ↑4.500.09 ↓0.66 ↓0.001.35 ↑
WewbetSớm1.853.163.870.982.250.860.850.501.01
Live1.09 ↓7.15 ↑46.00 ↑7.10 ↑4.500.04 ↓7.65 ↑0.250.03 ↓
LadbrokesSớm1.803.304.001.202.500.60---
Live1.01 ↓46.00 ↑91.00 ↑0.73 ↓2.500.95 ↑---
18BetSớm1.823.304.200.922.250.800.790.500.93
Live1.01 ↓59.00 ↑501.00 ↑11.03 ↑4.500.01 ↓0.71 ↓0.001.06 ↑
PinnacleSớm1.773.464.720.962.250.851.040.750.79
Live2.64 ↑1.86 ↓7.13 ↑3.90 ↑4.500.17 ↓0.74 ↓0.001.13 ↑
HK Jockey ClubSớm1.753.104.150.942.250.761.140.750.67
Live1.08 ↓5.60 ↑45.00 ↑7.00 ↑4.750.04 ↓2.45 ↑1.250.27 ↓
BwinSớm1.823.504.201.202.500.60---
Live1.01 ↓101.00 ↑351.00 ↑0.95 ↓3.500.75 ↑---
1xBetSớm1.833.444.370.942.250.831.010.750.68
Live1.00 ↓51.00 ↑501.00 ↑8.96 ↑4.500.06 ↓0.75 ↓0.001.10 ↑
Bet 365Sớm1.803.254.501.002.250.800.800.501.00
Live1.01 ↓51.00 ↑501.00 ↑10.00 ↑4.500.05 ↓0.73 ↓0.001.08 ↑
William HillSớm1.803.254.401.202.500.620.800.500.95
Live1.01 ↓151.00 ↑151.00 ↑12.00 ↑4.500.03 ↓0.88 ↑0.750.73 ↓

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.