Kết quả bóng đá trận FC Seoul vs Gangwon FC, 17:30 ngày 12/07/2026
K League 1 · 17:30 ngày 12/07/2026
FC Seoul 0 Kết thúc HT 0-0 0
Gangwon FC
🟨 1 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 5 - 3
Địa điểm: Seoul World Cup Stadium Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 31℃~32℃
Diễn biến trận đấu
| FC Seoul | Phút | |
| HT 0-0 | ||
| ▲ Song Min Kyu ▼ Seon-Min Moon | 46' ⇄ | |
| ▲ Lee Seung Mo ▼ Jeong-beom Son | 64' ⇄ | |
| 66' ⇄ | ▲ Kim Gun Hee ▼ Choi Byeong Chan | |
| 66' ⇄ | ▲ Abdallah Khalaihal ▼ Young-jun Go | |
| 70' | Jun-seok Song | |
| ▲ Cho Young Wook ▼ Patryk Klimala | 89' ⇄ | |
| Kim Jin su | 90+1' | |
| 90+2' ⇄ | ▲ Jesse Sekidika ▼ Kim Dae Won | |
| 90+7' | Seo Min Woo | |
| FT 0-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 5 | 4 |
| Hòa | 0 | 1 | 2 | 4 |
| Bại | 1 | 1 | 3 | 2 |
| Ghi bàn | 7 | 4 | 14 | 12 |
| Mất bàn | 5 | 3 | 11 | 7 |
| Điểm | 6 | 4 | 17 | 16 |
Chủ = FC Seoul · Khách = Gangwon FC
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| FC Seoul | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 9 (29%) | Thắng/Thắng | 8 (22%) |
| 3 (10%) | Thắng/Hòa | 1 (3%) |
| 1 (3%) | Thắng/Bại | 1 (3%) |
| 6 (19%) | Hòa/Thắng | 2 (5%) |
| 5 (16%) | Hòa/Hòa | 9 (24%) |
| 3 (10%) | Hòa/Bại | 5 (14%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (3%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 3 (8%) |
| 4 (13%) | Bại/Bại | 7 (19%) |
Bảng xếp hạng
FC Seoul
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 20 | 13 | 3 | 4 | 35 | 17 | 42 | 1 |
| Sân nhà | 10 | 5 | 2 | 3 | 16 | 8 | 17 | 1 |
| Sân khách | 10 | 8 | 1 | 1 | 19 | 9 | 25 | 1 |
| 6 gần | 6 | 3 | 1 | 2 | 7 | 6 | - | - |
Gangwon FC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 20 | 8 | 8 | 4 | 25 | 14 | 32 | 3 |
| Sân nhà | 9 | 4 | 4 | 1 | 14 | 6 | 16 | 2 |
| Sân khách | 11 | 4 | 4 | 3 | 11 | 8 | 16 | 6 |
| 6 gần | 6 | 4 | 2 | 0 | 8 | 2 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
FC Seoul 9 (45%)Hòa 7 (35%)Gangwon FC 4 (20%)
Châu Á: Ăn 14 / Hòa 1 / Thua 5 Tài/Xỉu: Tài 7 / Hòa 0 / Xỉu 13
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/04/26 | Gangwon FC | 1-2 (0-1) | FC Seoul | 0 | 2.25 | T |
| 26/10/25 | FC Seoul | 4-2 (0-1) | Gangwon FC | +0.5 | 2.25 | T |
| 13/09/25 | Gangwon FC | 3-2 (1-0) | FC Seoul | 0 | 2.25 | B |
| 17/06/25 | FC Seoul | 1-1 (0-1) | Gangwon FC | +0.75 | 2.25 | H |
| 15/03/25 | Gangwon FC | 0-1 (0-1) | FC Seoul | 0 | 2.25 | T |
| 20/10/24 | Gangwon FC | 1-0 (0-0) | FC Seoul | -0.25 | 2.5 | B |
| 24/08/24 | FC Seoul | 2-0 (2-0) | Gangwon FC | +0.25 | 2.5 | T |
| 26/06/24 | FC Seoul | 2-0 (0-0) | Gangwon FC | +0.25 | 2.25 | T |
| 19/06/24 | FC Seoul | 0-0 (0-0) | Gangwon FC | +0.25 | 2.25 | H |
| 31/03/24 | Gangwon FC | 1-1 (0-0) | FC Seoul | 0 | 2.25 | H |
| 22/10/23 | FC Seoul | 2-1 (0-0) | Gangwon FC | +0.5 | 2.25 | T |
| 15/07/23 | Gangwon FC | 1-1 (1-0) | FC Seoul | +0.25 | 2.25 | H |
| 28/05/23 | FC Seoul | 1-0 (1-0) | Gangwon FC | +0.5 | 2.25 | T |
| 26/04/23 | Gangwon FC | 3-2 (1-0) | FC Seoul | +0.25 | 2.25 | B |
| 13/09/22 | FC Seoul | 1-0 (0-0) | Gangwon FC | +0.25 | 2.5 | T |
| 18/05/22 | Gangwon FC | 1-0 (1-0) | FC Seoul | +0.25 | 2.25 | B |
| 06/04/22 | FC Seoul | 2-2 (0-1) | Gangwon FC | +0.25 | 2.25 | H |
| 28/11/21 | FC Seoul | 0-0 (0-0) | Gangwon FC | +0.25 | 2.25 | H |
| 24/10/21 | Gangwon FC | 1-4 (1-1) | FC Seoul | -0.25 | 2.25 | T |
| 23/05/21 | Gangwon FC | 0-0 (0-0) | FC Seoul | -0.25 | 2.5 | H |
Thành tích gần đây — FC Seoul
TTTBHBTTBT
Thắng 6 (60%)Hòa 1 (10%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 16/9 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 05/07/26 | FC Seoul | 1-0 (0-0) | Incheon United | +0.5 | 2.25 | T |
| 16/05/26 | Daejeon Citizen | 1-2 (0-1) | FC Seoul | 0 | 2.25 | T |
| 12/05/26 | Gwangju Football Club | 0-1 (0-0) | FC Seoul | +1.25 | 2.5 | T |
| 09/05/26 | Jeju SK FC | 2-1 (1-0) | FC Seoul | +0.5 | 2.25 | B |
| 05/05/26 | FC Seoul | 0-0 (0-0) | FC Anyang | +0.75 | 2.25 | H |
| 02/05/26 | FC Seoul | 2-3 (1-1) | Gimcheon Sangmu FC | +0.75 | 2.5 | B |
| 25/04/26 | Gangwon FC | 1-2 (0-1) | FC Seoul | 0 | 2.25 | T |
| 21/04/26 | FC Seoul | 3-0 (2-0) | Bucheon FC 1995 | +0.75 | 2.25 | T |
| 18/04/26 | FC Seoul | 0-1 (0-1) | Daejeon Citizen | +0.5 | 2.5 | B |
| 15/04/26 | Ulsan HD FC | 1-4 (0-3) | FC Seoul | 0 | 2.5 | T |
| 11/04/26 | FC Seoul | 1-0 (0-0) | Jeonbuk Hyundai Motors | +0.25 | 2.25 | T |
| 05/04/26 | FC Anyang | 1-1 (0-1) | FC Seoul | +0.25 | 2.25 | H |
| 22/03/26 | FC Seoul | 5-0 (1-0) | Gwangju Football Club | +0.75 | 2.25 | T |
| 18/03/26 | Pohang Steelers | 0-1 (0-1) | FC Seoul | 0 | 2.25 | T |
| 15/03/26 | Jeju SK FC | 1-2 (0-0) | FC Seoul | +0.25 | 2.25 | T |
| 11/03/26 | Vissel Kobe | 2-1 (0-1) | FC Seoul | -0.75 | 2.5 | B |
| 04/03/26 | FC Seoul | 0-1 (0-1) | Vissel Kobe | 0 | 2.25 | B |
| 28/02/26 | Incheon United | 1-2 (0-0) | FC Seoul | +0.5 | 2.25 | T |
| 17/02/26 | FC Seoul | 2-2 (2-0) | Hiroshima Sanfrecce | 0 | 2.5 | H |
| 10/02/26 | Vissel Kobe | 2-0 (0-0) | FC Seoul | -0.75 | 2.75 | B |
Thành tích gần đây — Gangwon FC
TTTHHTBTHT
Thắng 6 (60%)Hòa 3 (30%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 15/5 (10 trận) Châu Á: 9/0/1 T/X: 3/1/6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 04/07/26 | Jeonbuk Hyundai Motors | 1-2 (0-1) | Gangwon FC | -0.25 | 2 | T |
| 17/05/26 | Gangwon FC | 2-0 (2-0) | Ulsan HD FC | +0.25 | 2.25 | T |
| 12/05/26 | Gangwon FC | 2-0 (0-0) | Daejeon Citizen | +0.25 | 2.25 | T |
| 09/05/26 | Gwangju Football Club | 0-0 (0-0) | Gangwon FC | +1.25 | 2.25 | H |
| 05/05/26 | Gangwon FC | 1-1 (0-0) | Pohang Steelers | +0.25 | 2 | H |
| 02/05/26 | Incheon United | 0-1 (0-1) | Gangwon FC | 0 | 2 | T |
| 25/04/26 | Gangwon FC | 1-2 (0-1) | FC Seoul | 0 | 2.25 | B |
| 21/04/26 | Gimcheon Sangmu FC | 0-3 (0-2) | Gangwon FC | 0 | 2.25 | T |
| 18/04/26 | Gangwon FC | 1-1 (0-1) | Jeonbuk Hyundai Motors | +0.25 | 2.25 | H |
| 12/04/26 | Daejeon Citizen | 0-2 (0-1) | Gangwon FC | -0.25 | 2.25 | T |
| 04/04/26 | Gangwon FC | 3-0 (2-0) | Gwangju Football Club | +0.75 | 2 | T |
| 28/03/26 | Pohang Steelers | 1-0 (0-0) | Gangwon FC | 0 | 2 | B |
| 22/03/26 | Gangwon FC | 1-1 (0-1) | Jeju SK FC | +0.5 | 2.25 | H |
| 18/03/26 | Bucheon FC 1995 | 0-0 (0-0) | Gangwon FC | +0.25 | 2 | H |
| 15/03/26 | Gangwon FC | 1-1 (1-1) | FC Anyang | +0.25 | 2.25 | H |
| 10/03/26 | Machida Zelvia | 1-0 (1-0) | Gangwon FC | -0.75 | 2.25 | B |
| 03/03/26 | Gangwon FC | 0-0 (0-0) | Machida Zelvia | -0.25 | 2.25 | H |
| 28/02/26 | Ulsan HD FC | 3-1 (2-0) | Gangwon FC | -0.25 | 2.25 | B |
| 18/02/26 | Melbourne City | 0-0 (0-0) | Gangwon FC | 0 | 2.25 | H |
| 11/02/26 | Gangwon FC | 0-0 (0-0) | Shanghai Port | +0.75 | 2.75 | H |
Đội hình
FC Seoul
Gangwon FC
25Gu SungYun5Yazan Al Arab16Jun Choi22CKim Jin su37Juan Antonio Ros6Hrvoje Babec7Jung Seung Won27Seon-Min Moon42Jeong-beom Son9Patryk Klimala10Anderson de Oliveira da Silva1Cheong-Hyo Park13Lee Gi-Hyuk23Marko Tuci34Jun-seok Song99Kang Joon Hyuk4Seo Min Woo7Kim Dae Won10Jae-Hyeon Mo97CLee You Hyun11Young-jun Go96Choi Byeong Chan
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 442
- 5Yazan Al Arab
- 6Hrvoje Babec
- 7Jung Seung Won
- 9Patryk Klimala▼ Rời sân 89'
- 10Anderson de Oliveira da Silva
- 16Jun Choi
- 22Kim Jin su C🟨 Thẻ vàng 90+1'
- 25Gu SungYun
- 27Seon-Min Moon▼ Rời sân 46'
- 37Juan Antonio Ros
- 42Jeong-beom Son▼ Rời sân 64'
Khách · 442
- 1Cheong-Hyo Park
- 4Seo Min Woo🟨 Thẻ vàng 90+7'
- 7Kim Dae Won▼ Rời sân 90+2'
- 10Jae-Hyeon Mo
- 11Young-jun Go▼ Rời sân 66'
- 13Lee Gi-Hyuk
- 23Marko Tuci
- 34Jun-seok Song🟨 Thẻ vàng 70'
- 96Choi Byeong Chan▼ Rời sân 66'
- 97Lee You Hyun C
- 99Kang Joon Hyuk
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
53
Phạt góc (HT)
12
Thẻ vàng
12
Sút bóng
47
Sút cầu môn
34
Tấn công
9576
Tấn công nguy hiểm
6961
Sút ngoài cầu môn
13
Đá phạt trực tiếp
156
TL kiểm soát bóng
59%41%
TL kiểm soát bóng (HT)
50%50%
Phạm lỗi
617
Việt vị
01
So Sánh Sức Mạnh
52 48
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T9 H7 B4T4 H7 B9
Chủ khách tương đồng
T6 H4 B0T0 H4 B6
Ghi
Tất cả
1.4 Bàn0.9 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.5 Bàn0.6 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
FC Seoul (30 trận)
Ghi 1.53 bàn/trậnMất 0.97 bàn/trận
Gangwon FC (30 trận)
Ghi 1.03 bàn/trậnMất 1.03 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 0 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
FC Seoul (16 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 10 (63%)Hòa 0 (0%)Bại 6 (38%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 9 (56%)Hòa 0 (0%)Xỉu 7 (44%)
6 trận gần — Châu Á:
WWLLLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOUOUO
Gangwon FC (16 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 7 (44%)Hòa 0 (0%)Bại 9 (56%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 5 (31%)Hòa 1 (6%)Xỉu 10 (63%)
6 trận gần — Châu Á:
WWWLLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUUUVU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
FC Seoul
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22Kim Jin su Hậu vệ trái | - | 0/0 | 0/0 | 0 | 🟨 | ||
| 25Gu SungYun Thủ môn | - | 0/0 | 0/0 | 0 |
Gangwon FC
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4Seo Min Woo Tiền vệ phòng ngự | - | 0/0 | 0/0 | 0 | 🟨 | ||
| 34Jun-seok Song Hậu vệ trái | - | 0/0 | 0/0 | 0 | 🟨 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| FC Seoul | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1983 | Thành lập | 2009 |
| Seoul World Cup Stadium | Sân nhà | Gangneung Stadium |
| 63961 | Sức chứa | 0 |
| Kim Gi dong | HLV | Chung Kyung Ho |
| Seoul | Khu vực | Korea Republic |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.30 | 3.07 | 2.75 | 0.76 | 2.00 | 0.96 | 1.04 | 0.25 | 0.74 |
| Live | 2.30 | 3.07 | 2.75 | 0.76 | 2.00 | 0.96 | 1.04 | 0.25 | 0.74 | |
| Easybets | Sớm | 2.41 | 3.00 | 3.00 | 0.82 | 2.00 | 1.00 | 1.05 | 0.25 | 0.80 |
| Live | 2.49 ↑ | 3.00 | 2.90 ↓ | 0.84 ↑ | 2.00 | 1.02 ↑ | 1.11 ↑ | 0.25 | 0.79 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 2.40 | 3.10 | 3.00 | 0.81 | 2.00 | 0.99 | 1.05 | 0.25 | 0.76 |
| Live | 2.40 | 3.10 | 3.00 | 0.81 | 2.00 | 0.99 | 1.07 ↑ | 0.25 | 0.75 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.22 | 3.05 | 2.98 | 0.79 | 2.00 | 1.03 | 1.03 | 0.25 | 0.81 |
| Live | 2.21 ↓ | 3.05 | 2.95 ↓ | 0.79 | 2.00 | 1.03 | 1.05 ↑ | 0.25 | 0.79 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.40 | 2.85 | 2.95 | 1.30 | 2.50 | 0.55 | 0.70 | 0.00 | 1.05 |
| Live | 2.40 | 2.85 | 2.95 | 1.30 | 2.50 | 0.55 | 0.70 | 0.00 | 1.05 | |
| 10BET | Sớm | 2.41 | 2.95 | 3.00 | 0.72 | 2.00 | 0.97 | - | - | - |
| Live | 2.45 ↑ | 3.00 ↑ | 3.05 ↑ | 0.73 ↑ | 2.00 | 0.99 ↑ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.22 | 3.05 | 2.98 | 0.79 | 2.00 | 1.03 | 1.03 | 0.25 | 0.81 |
| Live | 2.21 ↓ | 3.05 | 2.95 ↓ | 0.79 | 2.00 | 1.03 | 1.05 ↑ | 0.25 | 0.79 ↓ | |
| Crown | Sớm | 2.40 | 3.20 | 2.86 | 0.83 | 2.00 | 1.04 | 1.09 | 0.25 | 0.79 |
| Live | 2.40 | 3.05 ↓ | 2.99 ↑ | 0.85 ↑ | 2.00 | 1.02 ↓ | 1.06 ↓ | 0.25 | 0.82 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.29 | 3.02 | 2.98 | 1.11 | 2.25 | 0.78 | 1.05 | 0.25 | 0.85 |
| Live | 2.47 ↑ | 2.90 ↓ | 2.84 ↓ | 0.86 ↓ | 2.00 | 1.02 ↑ | 1.11 ↑ | 0.25 | 0.80 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 2.36 | 2.96 | 2.80 | 0.81 | 2.00 | 1.01 | 1.07 | 0.25 | 0.77 |
| Live | 2.38 ↑ | 3.07 ↑ | 2.99 ↑ | 0.85 ↑ | 2.00 | 1.03 ↑ | 1.07 | 0.25 | 0.83 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.37 | 2.90 | 2.80 | 1.37 | 2.50 | 0.53 | - | - | - |
| Live | 2.30 ↓ | 3.00 ↑ | 2.80 | 1.37 | 2.50 | 0.53 | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.40 | 2.95 | 3.00 | 0.74 | 2.00 | 1.00 | 1.05 | 0.25 | 0.71 |
| Live | 2.45 ↑ | 3.05 ↑ | 3.00 | 0.77 ↑ | 2.00 | 0.98 ↓ | 1.03 ↓ | 0.25 | 0.75 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.47 | 3.02 | 3.09 | 0.78 | 2.00 | 1.05 | 1.10 | 0.25 | 0.75 |
| Live | 2.51 ↑ | 3.07 ↑ | 3.18 ↑ | 0.83 ↑ | 2.00 | 1.05 | 1.13 ↑ | 0.25 | 0.79 ↑ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 2.28 | 2.86 | 2.90 | 1.07 | 2.25 | 0.67 | 1.05 | 0.25 | 0.74 |
| Live | 2.28 | 2.86 | 2.90 | 1.07 | 2.25 | 0.67 | 1.05 | 0.25 | 0.74 | |
| Bwin | Sớm | 2.40 | 3.10 | 2.95 | 1.35 | 2.50 | 0.52 | - | - | - |
| Live | 2.37 ↓ | 3.10 | 2.95 | 1.35 | 2.50 | 0.52 | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.47 | 3.00 | 3.11 | 1.35 | 2.50 | 0.55 | 0.70 | 0.00 | 1.10 |
| Live | 2.46 ↓ | 3.02 ↑ | 3.03 ↓ | 1.11 ↓ | 2.25 | 0.70 ↑ | 1.04 ↑ | 0.25 | 0.73 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.50 | 3.00 | 3.00 | 0.78 | 2.00 | 1.03 | 0.75 | 0.00 | 1.05 |
| Live | 2.45 ↓ | 3.00 | 3.10 ↑ | 0.80 ↑ | 2.00 | 1.00 ↓ | 1.05 ↑ | 0.25 | 0.75 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 2.45 | 2.80 | 3.00 | 1.30 | 2.50 | 0.55 | 1.04 | 0.25 | 0.69 |
| Live | 2.40 ↓ | 2.88 ↑ | 3.00 | 1.38 ↑ | 2.50 | 0.53 ↓ | 0.97 ↓ | 0.25 | 0.68 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.