Kết quả bóng đá trận FC Rosengard (W) vs Djurgardens (W), 23:00 ngày 24/06/2026
Damallsvenskan (Thụy Điển) · 23:00 ngày 24/06/2026
FC Rosengard (W) 4 Kết thúc HT 2-0 1
Djurgardens (W)
🟨 1 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 2 - 7
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 26°C
Diễn biến trận đấu
| FC Rosengard (W) | Phút | |
| Johansson M. (Assist:Remy Siemsen)(Assists:Remy Siemsen) (Kiến tạo: Remy Siemsen) 1 - 0 ⚽ | 32' | |
| 37' | Elsa Pelgander | |
| Anastasia Pobegaylo 2 - 0 ⚽ | 38' | |
| HT 2-0 | ||
| Anastasia Pobegaylo 3 - 0 ⚽ | 64' | |
| 79' | ⚽ 3 - 1 Olivia Ulenius | |
| Remy Siemsen 4 - 1 ⚽ | 89' | |
| West A. | 90+4' | |
| FT 4-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 3 | 0 | 4 | 1 |
| Hòa | 0 | 1 | 2 | 3 |
| Bại | 0 | 2 | 4 | 6 |
| Ghi bàn | 8 | 1 | 16 | 3 |
| Mất bàn | 3 | 5 | 13 | 15 |
| Điểm | 9 | 1 | 14 | 6 |
Chủ = FC Rosengard (W) · Khách = Djurgardens (W)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| FC Rosengard (W) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 8 (38%) | Thắng/Thắng | 1 (7%) |
| 1 (5%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 1 (5%) | Hòa/Thắng | 2 (13%) |
| 1 (5%) | Hòa/Hòa | 3 (20%) |
| 2 (10%) | Hòa/Bại | 1 (7%) |
| 3 (14%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 5 (24%) | Bại/Bại | 8 (53%) |
Bảng xếp hạng
FC Rosengard (W)
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 11 | 2 | 3 | 6 | 15 | 17 | 9 | 11 |
| Sân nhà | 6 | 1 | 2 | 3 | 9 | 9 | 5 | 13 |
| Sân khách | 5 | 1 | 1 | 3 | 6 | 8 | 4 | 10 |
| 6 gần | 6 | 1 | 2 | 3 | 8 | 9 | - | - |
Djurgardens (W)
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 11 | 2 | 2 | 7 | 6 | 20 | 8 | 13 |
| Sân nhà | 5 | 1 | 2 | 2 | 3 | 5 | 5 | 14 |
| Sân khách | 6 | 1 | 0 | 5 | 3 | 15 | 3 | 12 |
| 6 gần | 6 | 1 | 1 | 4 | 1 | 7 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
FC Rosengard (W) 14 (70%)Hòa 4 (20%)Djurgardens (W) 2 (10%)
Châu Á: Ăn 18 / Hòa 1 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 8 / Hòa 2 / Xỉu 10
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/10/25 | FC Rosengard (W) | 1-2 (0-0) | Djurgardens (W) | 0 | 2.75 | B |
| 27/04/25 | Djurgardens (W) | 2-2 (2-2) | FC Rosengard (W) | - | - | H |
| 09/11/24 | Djurgardens (W) | 0-3 (0-1) | FC Rosengard (W) | +2.25 | 3.25 | T |
| 10/05/24 | FC Rosengard (W) | 3-0 (2-0) | Djurgardens (W) | +2.5 | 3.5 | T |
| 06/10/23 | FC Rosengard (W) | 2-2 (1-2) | Djurgardens (W) | +1.5 | 3.25 | H |
| 14/04/23 | Djurgardens (W) | 2-1 (0-0) | FC Rosengard (W) | +1.5 | 3 | B |
| 01/11/22 | FC Rosengard (W) | 3-0 (1-0) | Djurgardens (W) | +2 | 3.5 | T |
| 15/04/22 | Djurgardens (W) | 2-5 (0-1) | FC Rosengard (W) | - | - | T |
| 06/11/21 | Djurgardens (W) | 0-2 (0-2) | FC Rosengard (W) | +2 | 3.25 | T |
| 09/05/21 | FC Rosengard (W) | 3-0 (3-0) | Djurgardens (W) | +2.25 | 3.25 | T |
| 06/09/20 | FC Rosengard (W) | 3-0 (0-0) | Djurgardens (W) | +2.25 | 3.25 | T |
| 18/08/20 | Djurgardens (W) | 0-0 (0-0) | FC Rosengard (W) | +2 | 3.5 | H |
| 08/09/19 | FC Rosengard (W) | 3-1 (2-0) | Djurgardens (W) | +2.75 | 3.75 | T |
| 06/08/19 | Djurgardens (W) | 0-3 (0-1) | FC Rosengard (W) | +2 | 3.75 | T |
| 08/09/18 | FC Rosengard (W) | 2-0 (1-0) | Djurgardens (W) | +1.5 | 3 | T |
| 05/05/18 | Djurgardens (W) | 1-2 (0-1) | FC Rosengard (W) | +0.75 | 3 | T |
| 18/03/18 | FC Rosengard (W) | 2-1 (0-0) | Djurgardens (W) | +1.75 | 3.25 | T |
| 08/10/17 | FC Rosengard (W) | 6-3 (4-1) | Djurgardens (W) | +1.5 | 3 | T |
| 20/04/17 | Djurgardens (W) | 1-3 (1-1) | FC Rosengard (W) | +1.5 | 3.5 | T |
| 16/07/16 | FC Rosengard (W) | 2-2 (0-1) | Djurgardens (W) | +2.25 | 3.5 | H |
Thành tích gần đây — FC Rosengard (W)
BHBTHBBHTB
Thắng 2 (20%)Hòa 3 (30%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 14/14 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 5/1/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/06/26 | BK Hacken (W) | 2-0 (1-0) | FC Rosengard (W) | -2 | 3.25 | B |
| 13/06/26 | FC Rosengard (W) | 1-1 (0-1) | IFK Norrkoping DFK (W) | +0.5 | 3 | H |
| 31/05/26 | FC Rosengard (W) | 1-2 (0-0) | Brommapojkarna (W) | +0.75 | 3 | B |
| 23/05/26 | Eskilstuna United (W) | 0-3 (0-2) | FC Rosengard (W) | - | - | T |
| 15/05/26 | FC Rosengard (W) | 2-2 (0-1) | Kristianstads DFF (W) | 0 | 2.75 | H |
| 10/05/26 | Pitea IF (W) | 2-1 (2-1) | FC Rosengard (W) | - | - | B |
| 02/05/26 | FC Rosengard (W) | 0-1 (0-0) | Malmo (W) | -0.75 | 2.5 | B |
| 25/04/26 | IK Uppsala (W) | 1-1 (0-0) | FC Rosengard (W) | +0.75 | 2.75 | H |
| 19/04/26 | FC Rosengard (W) | 4-1 (1-0) | Trelleborgs FF (W) | - | - | T |
| 05/04/26 | FC Rosengard (W) | 1-2 (1-0) | AIK Solna (W) | +0.5 | 2.75 | B |
| 29/03/26 | Hammarby (W) | 3-1 (3-0) | FC Rosengard (W) | -2 | 3.5 | B |
| 21/03/26 | FC Rosengard (W) | 1-0 (0-0) | Vaxjo (W) | - | - | T |
| 17/03/26 | Vaxjo (W) | 0-3 (0-1) | FC Rosengard (W) | +0.25 | 3 | T |
| 28/02/26 | FC Rosengard (W) | 5-0 (2-0) | Goteborg (W) | - | - | T |
| 24/02/26 | FC Rosengard (W) | 0-4 (0-2) | Hammarby (W) | -1.25 | 3 | B |
| 14/02/26 | Vittsjo GIK (W) | 1-1 (1-0) | FC Rosengard (W) | - | - | H |
| 31/01/26 | FC Rosengard (W) | 3-0 (1-0) | Kristianstads DFF (W) | - | - | T |
| 16/11/25 | FC Rosengard (W) | 3-1 (1-1) | Linkopings (W) | +1.25 | 2.75 | T |
| 08/11/25 | Pitea IF (W) | 0-1 (0-0) | FC Rosengard (W) | +0.25 | 2.5 | T |
| 02/11/25 | FC Rosengard (W) | 0-0 (0-0) | Alingsas (W) | - | - | H |
Thành tích gần đây — Djurgardens (W)
BBHTBBBHBT
Thắng 2 (20%)Hòa 2 (20%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 5/16 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 2/1/7
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/06/26 | Djurgardens (W) | 0-1 (0-1) | Malmo (W) | -0.75 | 2.5 | B |
| 13/06/26 | AIK Solna (W) | 3-0 (1-0) | Djurgardens (W) | -0.5 | 2.75 | B |
| 30/05/26 | Djurgardens (W) | 0-0 (0-0) | Eskilstuna United (W) | +0.75 | 2.75 | H |
| 22/05/26 | Pitea IF (W) | 0-1 (0-0) | Djurgardens (W) | -0.25 | 2.5 | T |
| 17/05/26 | Vittsjo GIK (W) | 1-0 (0-0) | Djurgardens (W) | +0.25 | 3 | B |
| 13/05/26 | Djurgardens (W) | 0-2 (0-1) | Hammarby (W) | -1.25 | 3 | B |
| 06/05/26 | BK Hacken (W) | 3-0 (2-0) | Djurgardens (W) | -2 | 3.5 | B |
| 25/04/26 | Djurgardens (W) | 1-1 (1-1) | IFK Norrkoping DFK (W) | +0.5 | 2.5 | H |
| 03/04/26 | Kristianstads DFF (W) | 4-1 (2-1) | Djurgardens (W) | 0 | 2.75 | B |
| 29/03/26 | Djurgardens (W) | 2-1 (1-1) | Vaxjo (W) | +1.25 | 3 | T |
| 21/03/26 | Djurgardens (W) | 1-1 (1-0) | BK Hacken (W) | -1.5 | 3.25 | H |
| 14/03/26 | Djurgardens (W) | 4-2 (2-1) | IFK Norrkoping DFK (W) | - | - | T |
| 22/02/26 | Djurgardens (W) | 1-0 (1-0) | Alingsas (W) | - | - | T |
| 14/02/26 | Djurgardens (W) | 1-0 (0-0) | Brommapojkarna (W) | - | - | T |
| 08/02/26 | Gefle IF (W) | 1-6 (0-2) | Djurgardens (W) | - | - | T |
| 24/01/26 | Eskilstuna United (W) | 3-1 (2-1) | Djurgardens (W) | - | - | B |
| 10/01/26 | Orebro (W) | 2-0 (2-0) | Djurgardens (W) | - | - | B |
| 16/11/25 | Vaxjo (W) | 0-3 (0-1) | Djurgardens (W) | +0.25 | 2.75 | T |
| 08/11/25 | Djurgardens (W) | 0-2 (0-0) | BK Hacken (W) | -1.5 | 3 | B |
| 01/11/25 | Kristianstads DFF (W) | 2-4 (0-4) | Djurgardens (W) | 0 | 2.5 | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
27
Phạt góc (HT)
14
Thẻ vàng
11
Sút bóng
611
Sút cầu môn
65
Tấn công
8092
Tấn công nguy hiểm
4777
Sút ngoài cầu môn
06
Đá phạt trực tiếp
1215
TL kiểm soát bóng
60%40%
TL kiểm soát bóng (HT)
59%41%
Việt vị
11
Quả ném biên
2434
So Sánh Sức Mạnh
55 45
56% So Sánh Đối đầu 44%
Thành tích
Tất cả
T14 H4 B2T2 H4 B14
Chủ khách tương đồng
T8 H2 B1T1 H2 B8
Ghi
Tất cả
2.6 Bàn1 Bàn
Chủ khách tương đồng
2.7 Bàn1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
FC Rosengard (W) (21 trận)
Ghi 1.95 bàn/trậnMất 1.33 bàn/trận
Djurgardens (W) (15 trận)
Ghi 0.87 bàn/trậnMất 1.73 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 4 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
FC Rosengard (W) (8 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 3 (38%)Bại 5 (63%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 3 (38%)Hòa 1 (13%)Xỉu 4 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
VLLVLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUVOUU
Djurgardens (W) (10 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (10%)Hòa 0 (0%)Bại 9 (90%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (20%)Hòa 1 (10%)Xỉu 7 (70%)
6 trận gần — Châu Á:
LLLWLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOUUUU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| FC Rosengard (W) | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 2003 | |
| Sân nhà | Kristinebergs IP | |
| 0 | Sức chứa | 2500 |
| HLV | ||
| Khu vực | Stockholm |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Interwetten | Sớm | 2.40 | 3.45 | 2.65 | 0.65 | 2.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 2.40 | 3.30 ↓ | 2.65 | 0.65 | 2.50 | 1.05 | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 2.19 | 3.15 | 2.47 | 0.76 | 2.75 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 2.27 ↑ | 3.20 ↑ | 2.55 ↑ | 0.76 | 2.75 | 0.85 | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 2.32 | 3.37 | 2.53 | 0.82 | 2.75 | 0.92 | 0.76 | 0.00 | 0.98 |
| Live | 2.33 ↑ | 3.36 ↓ | 2.53 | 0.83 ↑ | 2.75 | 0.91 ↓ | 0.76 | 0.00 | 0.98 | |
| 18Bet | Sớm | 2.25 | 3.35 | 2.55 | 0.71 | 2.75 | 0.81 | 0.64 | 0.00 | 0.90 |
| Live | 2.25 | 3.30 ↓ | 2.55 | 0.71 | 2.75 | 0.81 | 0.65 ↑ | 0.00 | 0.88 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 2.34 | 3.40 | 2.65 | 0.63 | 2.50 | 1.09 | 0.74 | 0.00 | 0.97 |
| Live | 2.30 ↓ | 3.46 ↑ | 2.57 ↓ | 0.64 ↑ | 2.50 | 1.10 ↑ | 0.74 | 0.00 | 0.95 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.