Kết quả bóng đá trận FC Rosengard vs Jonkopings Sodra IF, 21:00 ngày 02/08/2026
Hạng 1 Thụy Điển · 21:00 ngày 02/08/2026
FC Rosengard Sắp đá --:--:--
Jonkopings Sodra IF
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 0 | 5 | 4 |
| Hòa | 1 | 1 | 1 | 2 |
| Bại | 2 | 2 | 4 | 4 |
| Ghi bàn | 5 | 0 | 17 | 13 |
| Mất bàn | 8 | 2 | 14 | 8 |
| Điểm | 1 | 1 | 16 | 14 |
Chủ = FC Rosengard · Khách = Jonkopings Sodra IF
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| FC Rosengard | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 6 (24%) | Thắng/Thắng | 6 (27%) |
| 1 (4%) | Thắng/Hòa | 2 (9%) |
| 3 (12%) | Hòa/Thắng | 2 (9%) |
| 5 (20%) | Hòa/Hòa | 3 (14%) |
| 2 (8%) | Hòa/Bại | 3 (14%) |
| 1 (4%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (4%) | Bại/Hòa | 1 (5%) |
| 6 (24%) | Bại/Bại | 5 (23%) |
Bảng xếp hạng
FC Rosengard
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 14 | 6 | 4 | 4 | 23 | 19 | 22 | 5 |
| Sân nhà | 6 | 2 | 1 | 3 | 8 | 9 | 7 | 11 |
| Sân khách | 8 | 4 | 3 | 1 | 15 | 10 | 15 | 2 |
Jonkopings Sodra IF
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 14 | 5 | 3 | 6 | 20 | 15 | 18 | 10 |
| Sân nhà | 7 | 5 | 1 | 1 | 15 | 4 | 16 | 2 |
| Sân khách | 7 | 0 | 2 | 5 | 5 | 11 | 2 | 16 |
Chưa có diễn biến/đội hình cho trận này.
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
FC Rosengard (25 trận)
Ghi 1.60 bàn/trậnMất 1.40 bàn/trận
Jonkopings Sodra IF (22 trận)
Ghi 1.41 bàn/trậnMất 1.05 bàn/trận
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| FC Rosengard | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1917 | Thành lập | 1922 |
| Sân nhà | Stadsparksvallen | |
| 0 | Sức chứa | 5200 |
| HLV | Andrés García | |
| Malmo | Khu vực | Jonkoping |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| 10BET | Sớm | 2.24 | 3.40 | 2.65 | 0.87 | 2.75 | 0.77 | - | - | - |
| Live | 2.26 ↑ | 3.40 | 2.65 | 0.87 | 2.75 | 0.77 | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 2.32 | 3.40 | 2.69 | 0.92 | 2.75 | 0.84 | 1.02 | 0.25 | 0.76 |
| Live | 2.32 | 3.40 | 2.69 | 0.92 | 2.75 | 0.84 | 1.02 | 0.25 | 0.76 | |
| 18Bet | Sớm | 2.15 | 3.35 | 2.70 | 0.76 | 2.75 | 0.76 | 0.81 | 0.25 | 0.71 |
| Live | 2.15 | 3.35 | 2.65 ↓ | 0.76 | 2.75 | 0.76 | 0.81 | 0.25 | 0.71 | |
| 1xBet | Sớm | 2.35 | 3.50 | 2.70 | 0.88 | 2.75 | 0.82 | 0.73 | 0.00 | 1.00 |
| Live | 2.28 ↓ | 3.40 ↓ | 2.65 ↓ | 0.88 | 2.75 | 0.82 | 0.98 ↑ | 0.25 | 0.71 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.20 | 3.40 | 2.70 | 0.95 | 2.75 | 0.85 | 1.03 | 0.25 | 0.78 |
| Live | 2.20 | 3.40 | 2.70 | 0.95 | 2.75 | 0.85 | 1.03 | 0.25 | 0.78 | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.