Kết quả bóng đá trận FC Rokycany vs Milevsko, 22:30 ngày 07/08/2026

Group D League (Séc) · 22:30 ngày 07/08/2026
FC Rokycany
Sắp đá --:--:--
Milevsko
🟨 0 - 0   🟥 0 - 0   ⛳ 0 - 0
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 27°C

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 74
Thắng 21 41
Hòa 10 20
Bại 02 13
Ghi bàn 35 97
Mất bàn 16 810
Điểm 73 143

Chủ = FC Rokycany · Khách = Milevsko

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

FC Rokycany (4)Hiệp 1 / Cả trậnMilevsko (3)
3 (75%)Thắng/Thắng1 (33%)
1 (25%)Hòa/Hòa0 (0%)
0 (0%)Hòa/Bại1 (33%)
0 (0%)Bại/Bại1 (33%)

Thành tích gần đây — FC Rokycany

THTTBHTBBT
Thắng 5 (50%)Hòa 2 (20%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 12/15 (10 trận) Châu Á: 5/2/3 T/X: 9/1/0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
CZEC31/07/26FC Rokycany1-0 (1-0)Horovice3-5--T
CZE DFL25/04/26Povltava FA0-0 (0-0)FC Rokycany12-3--H
CZE DFL04/04/26TJ Prestice1-2 (0-1)FC Rokycany8-9--T
CZE DFL28/03/26FC Rokycany2-0 (2-0)TJ Milin6-2--T
CZE DFL15/11/25Spartak Sobeslav1-0 (0-0)FC Rokycany4-0--B
CZE DFL08/11/25FC Rokycany1-1 (0-0)Jiskra Domazlice B6-2--H
CZE DFL02/11/25TJ Hluboka nad Vltavou1-2 (0-1)FC Rokycany3-3--T
CZE DFL30/08/25TJ Milin4-1 (1-0)FC Rokycany2-2--B
CZEC27/08/25FC Rokycany0-6 (0-5)Mlada Boleslav3-8--B
CZE DFL16/08/25SK Senci Doubravka1-3 (0-1)FC Rokycany11-5--T
CZEC13/08/25FC Rokycany3-0 (2-0)Marila Pribram1-15--T
CZEC02/08/25FK Robstav Prestice1-1 (0-0)FC Rokycany---H
CZE DFL03/05/25FC Rokycany2-1 (2-1)TJ Prestice8-0--T
CZE DFL19/04/25FK Pribram B1-2 (1-1)FC Rokycany5-8--T
CZE DFL05/04/25Komarov0-2 (0-0)FC Rokycany5-2--T
CZE DFL29/03/25FC Rokycany0-0 (0-0)TJ Milin4-5--H
CZE DFL22/03/25Aritma Praha4-0 (3-0)FC Rokycany4-6--B
INT CF09/02/25Admira Praha1-1 (0-0)FC Rokycany1-0--H
CZE DFL16/11/24SK Petrin Plzen B2-1 (1-0)FC Rokycany6-8--B
CZE DFL19/10/24Vejprnice3-0 (1-0)FC Rokycany5-6--B

Thành tích gần đây — Milevsko

BTBHBTBTBH
Thắng 3 (30%)Hòa 2 (20%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 16/27 (10 trận) Châu Á: 3/2/5 T/X: 9/1/0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
CZEC01/08/26Strakonice2-1 (1-1)Milevsko9-1--B
CZE DFL03/04/26Milevsko4-1 (1-0)SK Petrin Plzen B---T
CZE DFL14/03/26Povltava FA3-0 (3-0)Milevsko4-8--B
CZE DFL08/11/25TJ Prestice0-0 (0-0)Milevsko3-8--H
CZE DFL25/10/25Krimice5-0 (1-0)Milevsko---B
CZE DFL23/08/25Slavoj Cesky Krumlov0-2 (0-1)Milevsko4-4--T
CZEC02/08/25Milevsko2-4 (2-2)Spartak Sobeslav1-6--B
CZE DFL 503/11/24Jiskra Trebon2-3 (2-1)Milevsko1-3--T
CZE DFL 521/05/23Jiskra Trebon7-1 (4-0)Milevsko7-5--B
CZE DFL 506/11/22Milevsko3-3 (2-0)TJ Hluboka nad Vltavou1-2--H
CZE DFL 529/05/22Jiskra Trebon3-1 (1-1)Milevsko5-1--B
CZE DFL 522/05/22Milevsko1-2 (0-2)SK Rudolfov6-4--B
CZE DFL26/05/19Jiskra Trebon5-0 (4-0)Milevsko6-2--B
CZE DFL28/04/19Milevsko1-1 (0-0)SK Cimelice9-4--H
CZEC19/07/15Milevsko0-3 (0-2)TJ Klatovy---B
CZEC20/07/13Milevsko0-3 (0-0)FK MAS Taborsko---B
Chưa có diễn biến/đội hình cho trận này.
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

64 36
67% So Sánh Đối đầu 33%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn
0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn
0 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

FC Rokycany (7 trận)
Ghi 1.29 bàn/trậnMất 1.14 bàn/trận
Milevsko (4 trận)
Ghi 1.75 bàn/trậnMất 2.50 bàn/trận

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
00
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
00
B.thắng H1
00
B.thắng H2
FC RokycanyMilevsko

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
FC RokycanyMilevsko

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

42
Thắng 2+
51
Thắng 1
53
Hòa
22
Thua 1
48
Thua 2+
FC RokycanyMilevsko

Thông tin đội bóng

FC Rokycany Thông tin Milevsko
Thành lập
Sân nhà
0 Sức chứa 0
HLV
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
InterwettenSớm1.833.803.600.652.501.05---
Live1.833.60 ↓3.65 ↑0.652.501.05---
10BETSớm1.743.503.350.822.750.82---
Live1.76 ↑3.55 ↑3.55 ↑0.84 ↑2.750.80 ↓---
WewbetSớm1.763.403.380.812.750.870.760.500.92
Live1.763.39 ↓3.39 ↑0.84 ↑2.750.84 ↓0.760.500.92
LadbrokesSớm1.803.603.500.672.501.05---
Live1.803.75 ↑3.30 ↓0.672.501.05---
18BetSớm1.763.703.350.752.750.780.700.500.82
Live1.86 ↑3.60 ↓3.50 ↑0.85 ↑2.750.80 ↑0.76 ↑0.500.88 ↑
BwinSớm1.803.603.500.662.501.05---
Live1.803.75 ↑3.30 ↓0.662.501.05---
1xBetSớm1.823.903.530.682.501.060.400.001.75
Live1.74 ↓3.74 ↓3.85 ↑0.86 ↑2.750.82 ↓0.94 ↑0.750.70 ↓
Bet 365Sớm1.803.803.400.852.750.950.800.501.00
Live1.803.803.400.852.750.950.800.501.00
William HillSớm1.803.803.400.652.501.10---
Live1.803.803.400.652.501.10---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp +1/2

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
FC Rokycany+1/2Chưa có trận cùng mức
Milevsko-1/2001

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongTop (tích luỹ liên tục).