Kết quả bóng đá trận FC Rodina Moscow Youth vs FK Krasnodar Youth, 23:00 ngày 24/07/2026
Championship League Trẻ (Nga) · 23:00 ngày 24/07/2026
FC Rodina Moscow Youth 6 Kết thúc HT 2-1 1
FK Krasnodar Youth
🟨 3 - 4 🟥 0 - 1 ⛳ 2 - 5
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 20°C
Diễn biến trận đấu
| FC Rodina Moscow Youth | Phút | |
| Ivan Vozrastov 1 - 0 ⚽ | 16' | |
| Artem Kriulskiy 2 - 0 ⚽ | 36' | |
| 41' | ⚽ 2 - 1 Nikita Zakarlyuka | |
| HT 2-1 | ||
| 55' | Stepan Sadchikov | |
| Magomed Omarov 3 - 1 ⚽ | 60' | |
| Ivan Vozrastov 4 - 1 ⚽ | 73' | |
| Ivan Vozrastov 5 - 1 ⚽ | 77' | |
| Magomed Omarov 6 - 1 ⚽ | 85' | |
| FT 6-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 3 | 2 | 7 | 7 |
| Hòa | 0 | 0 | 1 | 1 |
| Bại | 0 | 1 | 2 | 2 |
| Ghi bàn | 15 | 8 | 28 | 34 |
| Mất bàn | 3 | 9 | 10 | 17 |
| Điểm | 9 | 6 | 22 | 22 |
Chủ = FC Rodina Moscow Youth · Khách = FK Krasnodar Youth
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| FC Rodina Moscow Youth | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 6 (38%) | Thắng/Thắng | 10 (59%) |
| 4 (25%) | Hòa/Thắng | 1 (6%) |
| 2 (13%) | Hòa/Hòa | 2 (12%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 1 (6%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (6%) |
| 4 (25%) | Bại/Bại | 2 (12%) |
Bảng xếp hạng
FC Rodina Moscow Youth
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 16 | 10 | 2 | 4 | 37 | 19 | 32 | 5 |
| Sân nhà | 8 | 5 | 1 | 2 | 24 | 11 | 16 | 4 |
| Sân khách | 8 | 5 | 1 | 2 | 13 | 8 | 16 | 5 |
| 6 gần | 6 | 5 | 0 | 1 | 16 | 5 | - | - |
FK Krasnodar Youth
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 16 | 12 | 1 | 3 | 54 | 26 | 37 | 1 |
| Sân nhà | 8 | 7 | 0 | 1 | 30 | 8 | 21 | 1 |
| Sân khách | 8 | 5 | 1 | 2 | 24 | 18 | 16 | 4 |
| 6 gần | 6 | 6 | 0 | 0 | 28 | 6 | - | - |
Thành tích đối đầu (1 trận)
FC Rodina Moscow Youth 1 (100%)Hòa 0 (0%)FK Krasnodar Youth 0 (0%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 0 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 06/03/26 | FK Krasnodar Youth | 1-2 (1-1) | FC Rodina Moscow Youth | - | - | T |
Thành tích gần đây — FC Rodina Moscow Youth
TTTBTTHTBH
Thắng 6 (60%)Hòa 2 (20%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 22/9 (10 trận) Châu Á: 6/2/2 T/X: 7/2/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/07/26 | Konopliev Youth | 1-4 (1-1) | FC Rodina Moscow Youth | 0 | 2.75 | T |
| 10/07/26 | FC Rodina Moscow Youth | 5-1 (3-0) | FK Rostov Youth | +0.25 | 3.25 | T |
| 03/07/26 | Chertanovo Moscow Youth | 0-2 (0-1) | FC Rodina Moscow Youth | +0.5 | 3.25 | T |
| 26/06/26 | FC Rodina Moscow Youth | 2-3 (1-3) | CSKA Moscow (R) | -1.25 | 3.5 | B |
| 22/05/26 | Fakel Youth | 0-1 (0-0) | FC Rodina Moscow Youth | - | - | T |
| 15/05/26 | FC Rodina Moscow Youth | 2-0 (1-0) | Dinamo Moscow Youth | - | - | T |
| 07/05/26 | FK Nizhny Novgorod Youth | 0-0 (0-0) | FC Rodina Moscow Youth | - | - | H |
| 01/05/26 | FC Rodina Moscow Youth | 5-1 (3-1) | Almaz Antey Youth | - | - | T |
| 24/04/26 | Lokomotiv Moscow Youth | 3-1 (2-0) | FC Rodina Moscow Youth | - | - | B |
| 17/04/26 | FC Rodina Moscow Youth | 0-0 (0-0) | Spartak Moscow Youth | - | - | H |
| 10/04/26 | Dinamo Makhachkala Youth | 1-2 (1-1) | FC Rodina Moscow Youth | - | - | T |
| 03/04/26 | FC Rodina Moscow Youth | 3-1 (1-0) | Rubin Kazan (R) | - | - | T |
| 20/03/26 | FK Ural Youth | 2-1 (1-0) | FC Rodina Moscow Youth | - | - | B |
| 13/03/26 | FC Rodina Moscow Youth | 1-4 (0-2) | Zenit St.Petersburg Youth | - | - | B |
| 06/03/26 | FK Krasnodar Youth | 1-2 (1-1) | FC Rodina Moscow Youth | - | - | T |
| 29/11/25 | Krylya Sovetov Samara Youth | 2-2 (1-1) | FC Rodina Moscow Youth | - | - | H |
| 25/11/25 | FC Rodina Moscow Youth | 3-1 (1-0) | Krylya Sovetov Samara Youth | - | - | T |
Thành tích gần đây — FK Krasnodar Youth
TTTTTTHTBT
Thắng 8 (80%)Hòa 1 (10%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 38/12 (10 trận) Châu Á: 8/1/1 T/X: 9/0/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/07/26 | FK Krasnodar Youth | 4-2 (3-2) | CSKA Moscow (R) | +0.25 | 3.25 | T |
| 10/07/26 | Chertanovo Moscow Youth | 1-3 (1-0) | FK Krasnodar Youth | +2 | 3.5 | T |
| 03/07/26 | Fakel Youth | 1-2 (0-0) | FK Krasnodar Youth | - | - | T |
| 26/06/26 | FK Krasnodar Youth | 2-0 (1-0) | Dinamo Moscow Youth | +0.75 | 3.5 | T |
| 22/05/26 | FK Nizhny Novgorod Youth | 2-9 (2-4) | FK Krasnodar Youth | - | - | T |
| 15/05/26 | FK Krasnodar Youth | 8-0 (3-0) | Almaz Antey Youth | - | - | T |
| 07/05/26 | Lokomotiv Moscow Youth | 1-1 (1-1) | FK Krasnodar Youth | - | - | H |
| 01/05/26 | FK Krasnodar Youth | 3-0 (2-0) | Spartak Moscow Youth | - | - | T |
| 24/04/26 | Dinamo Makhachkala Youth | 4-1 (3-1) | FK Krasnodar Youth | - | - | B |
| 17/04/26 | FK Krasnodar Youth | 5-1 (3-0) | Rubin Kazan (R) | - | - | T |
| 10/04/26 | FK Ural Youth | 0-2 (0-1) | FK Krasnodar Youth | - | - | T |
| 03/04/26 | FK Krasnodar Youth | 3-2 (2-1) | Zenit St.Petersburg Youth | - | - | T |
| 20/03/26 | FK Krasnodar Youth | 4-1 (2-1) | Konopliev Youth | +2 | 4.25 | T |
| 13/03/26 | FK Rostov Youth | 3-5 (2-4) | FK Krasnodar Youth | - | - | T |
| 06/03/26 | FK Krasnodar Youth | 1-2 (1-1) | FC Rodina Moscow Youth | - | - | B |
| 20/02/26 | FK Krasnodar Youth | 2-2 (1-1) | CSKA Moscow (R) | - | - | H |
| 21/11/25 | FK Krasnodar Youth | 0-2 (0-1) | CSKA Moscow (R) | +0.75 | 3.75 | B |
| 07/11/25 | Konopliev Youth | 0-2 (0-0) | FK Krasnodar Youth | +1.75 | 4 | T |
| 31/10/25 | FK Krasnodar Youth | 6-0 (1-0) | Fakel Youth | - | - | T |
| 24/10/25 | Dinamo Moscow Youth | 2-0 (0-0) | FK Krasnodar Youth | - | - | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
25
Phạt góc (HT)
13
Thẻ vàng
34
Sút bóng
116
Sút cầu môn
71
Tấn công
121100
Tấn công nguy hiểm
6139
Sút ngoài cầu môn
45
Đá phạt trực tiếp
2015
TL kiểm soát bóng
44%56%
TL kiểm soát bóng (HT)
37%63%
Phạm lỗi
1518
Việt vị
02
Quả ném biên
1417
So Sánh Sức Mạnh
44 56
45% So Sánh Đối đầu 55%
Thành tích
Tất cả
T1 H0 B0T0 H0 B1
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
2 Bàn1 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
FC Rodina Moscow Youth (16 trận)
Ghi 2.31 bàn/trậnMất 1.19 bàn/trận
FK Krasnodar Youth (17 trận)
Ghi 3.29 bàn/trậnMất 1.65 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 6 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 4 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
FC Rodina Moscow Youth (4 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 4 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 3 (75%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (25%)
6 trận gần — Châu Á:
WWWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOUO
FK Krasnodar Youth (5 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 3 (60%)Hòa 1 (20%)Bại 1 (20%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 3 (60%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (40%)
6 trận gần — Châu Á:
WVLWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOUUO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| FC Rodina Moscow Youth | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 3.50 | 3.70 | 1.94 | 1.34 | 3.75 | 0.53 | 0.82 | -0.50 | 0.88 |
| Live | 3.60 ↑ | 3.80 ↑ | 1.90 ↓ | 0.86 ↓ | 3.25 | 0.84 ↑ | 0.87 ↑ | -0.50 | 0.83 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.89 | 3.31 | 1.99 | 0.86 | 3.00 | 0.84 | 0.94 | -0.25 | 0.76 |
| Live | 1.01 ↓ | 7.60 ↑ | 40.00 ↑ | 2.50 ↑ | 7.50 | 0.20 ↓ | 0.54 ↓ | 0.00 | 1.19 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 3.65 | 3.50 | 1.85 | 0.85 | 3.25 | 0.79 | - | - | - |
| Live | 1.02 ↓ | 9.29 ↑ | 56.47 ↑ | 2.48 ↑ | 7.50 | 0.23 ↓ | - | - | - | |
| Sbobet | Sớm | 2.85 | 3.35 | 1.99 | 0.76 | 3.00 | 0.94 | 0.94 | -0.25 | 0.76 |
| Live | 1.01 ↓ | 7.50 ↑ | 38.00 ↑ | 2.00 ↑ | 7.50 | 0.30 ↓ | 0.54 ↓ | 0.00 | 1.19 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 3.27 | 3.78 | 1.83 | 0.93 | 3.25 | 0.81 | 0.91 | -0.50 | 0.83 |
| Live | 2.95 ↓ | 3.74 ↓ | 1.95 ↑ | 0.82 ↓ | 3.25 | 0.96 ↑ | 0.83 ↓ | -0.50 | 0.95 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 3.33 | 3.78 | 1.78 | 0.83 | 3.25 | 0.88 | 0.93 | -0.50 | 0.79 |
| Live | 1.03 ↓ | 11.46 ↑ | 29.74 ↑ | 2.47 ↑ | 7.50 | 0.25 ↓ | 0.56 ↓ | 0.00 | 1.26 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 3.71 | 3.50 | 1.92 | 1.06 | 3.50 | 0.65 | 1.62 | 0.00 | 0.39 |
| Live | 1.03 ↓ | 13.00 ↑ | 82.00 ↑ | 10.50 ↑ | 7.50 | 0.02 ↓ | 0.67 ↓ | 0.00 | 1.21 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.