Kết quả bóng đá trận FC Raengdai vs Indian Navy, 17:30 ngày 30/07/2026
Durand Cúp Ấn Độ · 17:30 ngày 30/07/2026
FC Raengdai 1 Kết thúc HT 0-0 0
Indian Navy
🟨 1 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 1 - 4
Thời tiết: Mưa nhỏ Nhiệt độ: 26°C
Diễn biến trận đấu
| FC Raengdai | Phút | |
| 24' | ||
| HT 0-0 | ||
| 1 - 0 ⚽ | 59' | |
| 71' | ||
| FT 1-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 7 | 5 |
| Thắng | 2 | 1 | 4 | 2 |
| Hòa | 1 | 0 | 2 | 1 |
| Bại | 0 | 2 | 1 | 2 |
| Ghi bàn | 3 | 3 | 10 | 5 |
| Mất bàn | 1 | 4 | 6 | 5 |
| Điểm | 7 | 3 | 14 | 7 |
Chủ = FC Raengdai · Khách = Indian Navy
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| FC Raengdai | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (29%) | Thắng/Thắng | 1 (20%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (20%) |
| 2 (29%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (14%) | Hòa/Hòa | 1 (20%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 1 (20%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (20%) |
| 1 (14%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (14%) | Bại/Bại | 0 (0%) |
Thành tích gần đây — FC Raengdai
THTHBTH
Thắng 3 (43%)Hòa 3 (43%)Bại 1 (14%)
Ghi/Mất: 11/8 (7 trận) Châu Á: 3/3/1 T/X: 7/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 24/05/26 | Keinou Library and Sports Association | 0-1 (0-0) | FC Raengdai | - | - | T |
| 18/05/26 | Sunrise Orissa | 1-1 (1-1) | FC Raengdai | - | - | H |
| 16/05/26 | FC Raengdai | 4-2 (2-1) | Chhaygaon FC | - | - | T |
| 05/05/26 | Mawlai SC | 1-1 (1-0) | FC Raengdai | - | - | H |
| 03/05/26 | FC Raengdai | 0-1 (0-1) | Sunrise Orissa | - | - | B |
| 01/05/26 | Brotherhood FC | 1-2 (0-1) | FC Raengdai | - | - | T |
| 06/01/24 | DM Rao | 2-2 (2-0) | FC Raengdai | - | - | H |
Thành tích gần đây — Indian Navy
BTHTBBBBBB
Thắng 2 (20%)Hòa 1 (10%)Bại 7 (70%)
Ghi/Mất: 7/19 (10 trận) Châu Á: 2/1/7 T/X: 9/1/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/08/25 | Shillong Lajong FC | 2-1 (0-1) | Indian Navy | - | - | B |
| 12/08/25 | Trau FC | 1-2 (1-0) | Indian Navy | - | - | T |
| 07/08/25 | Neroca FC | 0-0 (0-0) | Indian Navy | - | - | H |
| 01/08/25 | Indian Navy | 2-1 (1-0) | Real Kashmir | - | - | T |
| 09/08/24 | Indian Navy | 1-2 (0-0) | Inter Kashi | - | - | B |
| 31/07/24 | Bengaluru | 4-0 (2-0) | Indian Navy | - | - | B |
| 19/08/23 | Mumbai City | 4-0 (1-0) | Indian Navy | - | - | B |
| 17/08/23 | Jamshedpur FC | 1-0 (0-0) | Indian Navy | - | - | B |
| 11/08/23 | Mohammedan SC | 2-1 (0-0) | Indian Navy | - | - | B |
| 05/09/22 | Rajasthan United | 2-0 (0-0) | Indian Navy | - | - | B |
| 31/08/22 | ATK Mohun Bagan | 2-0 (2-0) | Indian Navy | - | - | B |
| 22/08/22 | East Bengal | 0-0 (0-0) | Indian Navy | - | - | H |
| 18/08/22 | Mumbai City | 4-1 (1-1) | Indian Navy | - | - | B |
| 05/08/19 | Atletico De Kolkata | 1-1 (0-1) | Indian Navy | - | - | H |
| 18/05/19 | Gokulam Kerala FC | 1-1 (0-0) | Indian Navy | - | - | H |
| 11/05/19 | Indian Navy | 2-0 (0-0) | Chirag United Kerala | - | - | T |
| 08/05/19 | Indian Navy | 1-0 (1-0) | Kerala Blasters II | - | - | T |
| 03/05/19 | Indian Navy | 4-3 (1-1) | Sports Academy Tirur | - | - | T |
| 14/02/18 | Air India FC | 3-0 (3-0) | Indian Navy | - | - | B |
| 11/02/18 | Dena Bank | 1-4 (1-3) | Indian Navy | - | - | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
14
Phạt góc (HT)
11
Thẻ vàng
11
Sút bóng
1610
Sút cầu môn
73
Tấn công
130144
Tấn công nguy hiểm
7492
Sút ngoài cầu môn
97
TL kiểm soát bóng
59%41%
TL kiểm soát bóng (HT)
47%53%
So Sánh Sức Mạnh
44 56
33% So Sánh Đối đầu 67%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
FC Raengdai (7 trận)
Ghi 1.43 bàn/trậnMất 0.86 bàn/trận
Indian Navy (5 trận)
Ghi 1.00 bàn/trậnMất 1.00 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| FC Raengdai | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.60 | 3.30 | 2.35 | 0.93 | 2.50 | 0.76 | 0.96 | 0.00 | 0.81 |
| Live | 1.04 ↓ | 17.00 ↑ | 81.00 ↑ | 5.70 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 0.89 ↓ | 0.00 | 0.94 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.60 | 3.40 | 2.40 | 0.82 | 2.50 | 0.83 | 0.90 | 0.00 | 0.75 |
| Live | 1.01 ↓ | 21.00 ↑ | 101.00 ↑ | 2.77 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 0.80 ↓ | 0.00 | 0.85 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.65 | 3.25 | 2.45 | 0.90 | 2.50 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 1.17 ↓ | 5.25 ↑ | 28.00 ↑ | 5.00 ↑ | 2.50 | 0.10 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 2.48 | 3.15 | 2.28 | 0.89 | 2.50 | 0.72 | - | - | - |
| Live | 1.04 ↓ | 8.64 ↑ | 100.00 ↑ | 3.50 ↑ | 1.50 | 0.13 ↓ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 2.47 | 3.01 | 2.38 | 0.94 | 2.50 | 0.74 | 0.92 | 0.00 | 0.76 |
| Live | 1.07 ↓ | 5.80 ↑ | 19.80 ↑ | 3.03 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 0.79 ↓ | 0.00 | 0.89 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.50 | 3.30 | 2.37 | 0.95 | 2.50 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 15.00 ↑ | 81.00 ↑ | 1.40 ↑ | 2.50 | 0.48 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 3.50 | 3.45 | 1.77 | 0.88 | 2.50 | 0.65 | 0.86 | 0.00 | 0.67 |
| Live | 1.04 ↓ | 8.75 ↑ | 40.00 ↑ | 3.11 ↑ | 1.50 | 0.17 ↓ | 0.80 ↓ | 0.00 | 0.84 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 2.55 | 3.30 | 2.35 | 0.95 | 2.50 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 276.00 ↑ | 9.00 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 3.69 | 3.50 | 1.82 | 1.00 | 2.50 | 0.80 | 2.00 | 0.00 | 0.36 |
| Live | 1.01 ↓ | 13.20 ↑ | 64.00 ↑ | 6.33 ↑ | 1.50 | 0.06 ↓ | 0.80 ↓ | 0.00 | 0.94 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 3.60 | 3.50 | 1.80 | 1.00 | 2.50 | 0.80 | 0.98 | -0.50 | 0.83 |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 126.00 ↑ | 9.50 ↑ | 1.50 | 0.05 ↓ | 0.88 ↓ | 0.00 | 0.93 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.70 | 3.30 | 2.25 | 0.95 | 2.50 | 0.73 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 101.00 ↑ | 151.00 ↑ | 22.00 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.