Kết quả bóng đá trận FC Pyunik (W) vs Wrexham (W), 01:00 ngày 23/07/2026
UEFA Champions League Nữ · 01:00 ngày 23/07/2026
FC Pyunik (W) 2 Kết thúc HT 1-1 4
Wrexham (W)
🟨 1 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 2 - 3
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 19°C
Diễn biến trận đấu
| FC Pyunik (W) | Phút | |
| Badalyan S. (Assist:Ani Karapetyan)(Assists:Ani Karapetyan) 1 - 0 ⚽ | 9' | |
| 11' | ⚽ 1 - 1 Barker K. (Assist:Hillier-Knox F.) | |
| Puebla C. | 33' | |
| HT 1-1 | ||
| 50' | ⚽ 1 - 2 Jones L. | |
| 62' | ⚽ 1 - 3 Suckley A. | |
| Ghazaryan L. (Assist:Koyari M.) 2 - 3 ⚽ | 64' | |
| 90' | ⚽ 2 - 4 Thomas N. | |
| FT 2-4 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 4 | 10 |
| Thắng | 0 | 1 | 1 | 7 |
| Hòa | 0 | 0 | 0 | 1 |
| Bại | 3 | 2 | 3 | 2 |
| Ghi bàn | 4 | 6 | 5 | 33 |
| Mất bàn | 12 | 8 | 12 | 15 |
| Điểm | 0 | 3 | 3 | 22 |
Chủ = FC Pyunik (W) · Khách = Wrexham (W)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| FC Pyunik (W) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 0 (0%) | Thắng/Thắng | 3 (25%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (8%) |
| 1 (25%) | Hòa/Thắng | 5 (42%) |
| 2 (50%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (8%) |
| 1 (25%) | Bại/Bại | 2 (17%) |
Thành tích gần đây — FC Pyunik (W)
BTBB
Thắng 1 (25%)Hòa 0 (0%)Bại 3 (75%)
Ghi/Mất: 1/8 (4 trận) Châu Á: 0/0/4 T/X: 3/0/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 02/08/25 | Zfk Ljuboten (W) | 4-0 (1-0) | FC Pyunik (W) | - | - | B |
| 30/07/25 | FC NSA Sofia (W) | 0-1 (0-0) | FC Pyunik (W) | -1.25 | 3.25 | T |
| 07/09/24 | FC Pyunik (W) | 0-1 (0-1) | Glentoran (W) | - | - | B |
| 05/09/24 | Apollon Limassol LFC (W) | 3-0 (1-0) | FC Pyunik (W) | - | - | B |
Thành tích gần đây — Wrexham (W)
BTTTTTHTTB
Thắng 7 (70%)Hòa 1 (10%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 32/12 (10 trận) Châu Á: 7/1/2 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 05/04/26 | Wrexham (W) | 1-2 (0-2) | Swansea City (W) | - | - | B |
| 29/03/26 | Wrexham (W) | 4-1 (1-1) | Cardiff City FC (W) | - | - | T |
| 26/03/26 | Swansea City (W) | 1-7 (1-2) | Wrexham (W) | +0.25 | 3.25 | T |
| 22/03/26 | The New Saints (W) | 0-1 (0-0) | Wrexham (W) | - | - | T |
| 15/03/26 | Wrexham (W) | 4-1 (2-1) | The New Saints (W) | - | - | T |
| 28/02/26 | Cardiff City FC (W) | 1-3 (0-0) | Wrexham (W) | - | - | T |
| 23/02/26 | Wrexham (W) | 2-2 (1-2) | Cardiff City FC (W) | - | - | H |
| 02/02/26 | Barry Town (W) | 1-6 (1-2) | Wrexham (W) | - | - | T |
| 25/01/26 | Wrexham (W) | 3-1 (1-1) | Briton Ferry (W) | - | - | T |
| 05/01/26 | Cardiff City FC (W) | 2-1 (1-0) | Wrexham (W) | - | - | B |
| 07/12/25 | Wrexham (W) | 3-2 (2-2) | Aberystwyth (W) | - | - | T |
| 30/11/25 | Wrexham (W) | 4-2 (1-1) | Swansea City (W) | - | - | T |
| 12/10/25 | Wrexham (W) | 1-1 (1-0) | Cardiff City FC (W) | - | - | H |
| 05/10/25 | Swansea City (W) | 1-3 (1-2) | Wrexham (W) | - | - | T |
| 07/09/25 | Briton Ferry (W) | 2-5 (2-1) | Wrexham (W) | - | - | T |
| 27/04/25 | Wrexham (W) | 1-3 (1-2) | Cardiff City FC (W) | - | - | B |
| 13/04/25 | The New Saints (W) | 1-0 (0-0) | Wrexham (W) | - | - | B |
| 06/04/25 | Wrexham (W) | 4-2 (2-1) | Cardiff City FC (W) | - | - | T |
| 30/03/25 | Wrexham (W) | 1-3 (1-2) | Briton Ferry (W) | - | - | B |
| 23/03/25 | Briton Ferry (W) | 2-2 (1-2) | Wrexham (W) | - | - | H |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
23
Phạt góc (HT)
11
Thẻ vàng
10
Sút bóng
717
Sút cầu môn
59
Tấn công
89145
Tấn công nguy hiểm
3663
Sút ngoài cầu môn
15
Cản bóng
13
Đá phạt trực tiếp
128
TL kiểm soát bóng
45%55%
TL kiểm soát bóng (HT)
43%57%
Phạm lỗi
914
Việt vị
40
Quả ném biên
2431
So Sánh Sức Mạnh
19 81
0% So Sánh Đối đầu 100%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
FC Pyunik (W) (4 trận)
Ghi 1.25 bàn/trậnMất 3.00 bàn/trận
Wrexham (W) (12 trận)
Ghi 3.08 bàn/trậnMất 1.50 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 1 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 2 - 4 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 3 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Wrexham (W) (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
W
6 trận gần — Tài/Xỉu:
O
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| FC Pyunik (W) | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 7.00 | 5.00 | 1.20 | 0.74 | 3.25 | 0.88 | 0.91 | -1.50 | 0.79 |
| Live | 10.00 ↑ | 7.00 ↑ | 1.07 ↓ | 0.80 ↑ | 3.50 | 0.82 ↓ | 0.95 ↑ | -2.25 | 0.75 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 10.20 | 6.20 | 1.18 | 0.98 | 3.50 | 0.78 | 0.78 | -2.00 | 0.98 |
| Live | 51.00 ↑ | 13.00 ↑ | 1.04 ↓ | 5.70 ↑ | 6.50 | 0.02 ↓ | 3.40 ↑ | 0.00 | 0.11 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 8.00 | 5.25 | 1.29 | 0.80 | 3.25 | 0.98 | 0.89 | -1.50 | 0.83 |
| Live | 61.00 ↑ | 13.00 ↑ | 1.04 ↓ | 2.35 ↑ | 6.50 | 0.31 ↓ | 0.36 ↓ | -0.25 | 1.95 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 14.00 | 5.60 | 1.15 | 1.01 | 3.50 | 0.81 | 0.86 | -2.25 | 0.98 |
| Live | 146.00 ↑ | 6.00 ↑ | 1.06 ↓ | 7.69 ↑ | 6.50 | 0.03 ↓ | 2.43 ↑ | 0.00 | 0.25 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 6.50 | 4.90 | 1.37 | 0.95 | 3.50 | 0.70 | - | - | - |
| Live | 100.00 ↑ | 15.00 ↑ | 1.03 ↓ | 2.20 ↑ | 5.50 | 0.27 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 6.20 | 4.80 | 1.34 | 0.75 | 3.25 | 0.89 | - | - | - |
| Live | 100.00 ↑ | 10.96 ↑ | 1.04 ↓ | 1.72 ↑ | 5.50 | 0.37 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 8.90 | 8.70 | 1.12 | 0.86 | 3.50 | 0.90 | 0.95 | -2.25 | 0.81 |
| Live | 146.00 ↑ | 6.00 ↓ | 1.06 ↓ | 7.14 ↑ | 6.50 | 0.04 ↓ | 2.43 ↑ | 0.00 | 0.25 ↓ | |
| Crown | Sớm | 8.60 | 5.70 | 1.16 | 0.76 | 3.25 | 0.94 | 0.78 | -2.00 | 0.92 |
| Live | 26.00 ↑ | 10.50 ↑ | 1.02 ↓ | 2.04 ↑ | 5.50 | 0.29 ↓ | 0.36 ↓ | -0.25 | 1.85 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 9.40 | 6.70 | 1.11 | 0.88 | 3.50 | 0.92 | 0.95 | -2.25 | 0.85 |
| Live | 210.00 ↑ | 7.20 ↑ | 1.02 ↓ | 3.84 ↑ | 6.50 | 0.12 ↓ | 1.33 ↑ | 0.00 | 0.59 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 6.55 | 4.80 | 1.36 | 0.83 | 3.25 | 0.97 | 0.83 | -1.50 | 0.99 |
| Live | 54.00 ↑ | 8.65 ↑ | 1.03 ↓ | 5.25 ↑ | 6.50 | 0.03 ↓ | 0.06 ↓ | -0.25 | 4.15 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 5.75 | 4.80 | 1.35 | 0.40 | 2.50 | 1.80 | - | - | - |
| Live | 56.00 ↑ | 11.00 ↑ | 1.02 ↓ | 0.20 ↓ | 2.50 | 2.80 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 6.25 | 5.00 | 1.29 | 0.71 | 3.25 | 0.81 | 0.71 | -1.50 | 0.81 |
| Live | 96.00 ↑ | 9.00 ↑ | 1.02 ↓ | 9.01 ↑ | 6.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 9.01 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 5.05 | 7.57 | 1.25 | 0.78 | 3.25 | 0.92 | 0.94 | -1.75 | 0.76 |
| Live | 29.54 ↑ | 6.98 ↓ | 1.08 ↓ | 2.52 ↑ | 5.50 | 0.25 ↓ | 0.31 ↓ | -0.25 | 2.16 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 6.00 | 4.80 | 1.35 | 0.95 | 3.50 | 0.73 | - | - | - |
| Live | 251.00 ↑ | 71.00 ↑ | 1.01 ↓ | 2.60 ↑ | 6.50 | 0.22 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 7.60 | 5.50 | 1.31 | 0.95 | 3.50 | 0.76 | 0.92 | -1.50 | 0.78 |
| Live | 43.00 ↑ | 11.60 ↑ | 1.03 ↓ | 2.71 ↑ | 6.50 | 0.25 ↓ | 0.37 ↓ | -0.25 | 1.98 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 6.00 | 5.25 | 1.30 | 1.00 | 3.50 | 0.80 | 0.98 | -1.50 | 0.83 |
| Live | 51.00 ↑ | 13.00 ↑ | 1.04 ↓ | 5.60 ↑ | 6.50 | 0.11 ↓ | 3.40 ↑ | 0.00 | 0.20 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 8.50 | 6.50 | 1.20 | 1.00 | 3.50 | 0.70 | - | - | - |
| Live | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 1.01 ↓ | 28.00 ↑ | 6.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.