Kết quả bóng đá trận FC Otelul Galati vs Dinamo Bucuresti, 01:30 ngày 01/08/2026
Liga I (Romania) · 01:30 ngày 01/08/2026
FC Otelul Galati Sắp đá --:--:--
Dinamo Bucuresti
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 5 | 4 |
| Hòa | 1 | 0 | 4 | 3 |
| Bại | 0 | 2 | 1 | 3 |
| Ghi bàn | 7 | 6 | 19 | 16 |
| Mất bàn | 4 | 5 | 14 | 11 |
| Điểm | 7 | 3 | 19 | 15 |
Chủ = FC Otelul Galati · Khách = Dinamo Bucuresti
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| FC Otelul Galati | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (20%) | Thắng/Thắng | 6 (60%) |
| 1 (20%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (20%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 2 (40%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 2 (20%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (10%) |
| 0 (0%) | Bại/Bại | 1 (10%) |
Bảng xếp hạng
FC Otelul Galati
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 30 | 11 | 8 | 11 | 39 | 32 | 41 | 10 |
| Sân nhà | 15 | 7 | 4 | 4 | 26 | 17 | 25 | 8 |
| Sân khách | 15 | 4 | 4 | 7 | 13 | 15 | 16 | 10 |
Dinamo Bucuresti
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 30 | 14 | 10 | 6 | 42 | 28 | 52 | 5 |
| Sân nhà | 15 | 8 | 5 | 2 | 23 | 11 | 29 | 3 |
| Sân khách | 15 | 6 | 5 | 4 | 19 | 17 | 23 | 4 |
Chưa có diễn biến/đội hình cho trận này.
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
FC Otelul Galati (30 trận)
Ghi 1.40 bàn/trậnMất 1.33 bàn/trận
Dinamo Bucuresti (30 trận)
Ghi 1.43 bàn/trậnMất 1.10 bàn/trận
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| FC Otelul Galati | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1964 | Thành lập | 1948 |
| Otelul | Sân nhà | Dinamo Stadion |
| 13500 | Sức chứa | 15300 |
| Stjepan Tomas | HLV | Nuno Campos |
| Galati | Khu vực | Bucharest |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 3.40 | 3.30 | 2.09 | 0.96 | 2.25 | 0.86 | 0.97 | -0.25 | 0.80 |
| Live | 3.40 | 3.20 ↓ | 2.09 | 0.93 ↓ | 2.25 | 0.86 | 1.00 ↑ | -0.25 | 0.78 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 3.40 | 3.13 | 2.05 | 0.94 | 2.25 | 0.85 | 1.00 | -0.25 | 0.80 |
| Live | 3.40 | 3.13 | 2.05 | 0.93 ↓ | 2.25 | 0.86 ↑ | 1.00 | -0.25 | 0.80 | |
| Interwetten | Sớm | 3.45 | 2.95 | 2.15 | 1.10 | 2.50 | 0.65 | 0.65 | -0.50 | 1.10 |
| Live | 3.45 | 2.95 | 2.15 | 1.10 | 2.50 | 0.65 | 0.65 | -0.50 | 1.10 | |
| 10BET | Sớm | 3.30 | 3.05 | 2.18 | 0.86 | 2.25 | 0.81 | - | - | - |
| Live | 3.45 ↑ | 3.05 | 2.12 ↓ | 0.87 ↑ | 2.25 | 0.80 ↓ | - | - | - | |
| Crown | Sớm | 3.25 | 3.25 | 2.06 | 0.95 | 2.25 | 0.85 | 1.01 | -0.25 | 0.81 |
| Live | 3.25 | 3.25 | 2.06 | 0.95 | 2.25 | 0.85 | 1.01 | -0.25 | 0.81 | |
| Sbobet | Sớm | 3.27 | 3.02 | 1.98 | 0.97 | 2.25 | 0.87 | 1.05 | -0.25 | 0.81 |
| Live | 3.27 | 3.02 | 1.98 | 0.97 | 2.25 | 0.87 | 1.05 | -0.25 | 0.81 | |
| Wewbet | Sớm | 4.04 | 3.25 | 1.92 | 0.94 | 2.25 | 0.90 | 0.94 | -0.50 | 0.92 |
| Live | 3.43 ↓ | 3.15 ↓ | 2.12 ↑ | 0.96 ↑ | 2.25 | 0.88 ↓ | 1.01 ↑ | -0.25 | 0.85 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 3.30 | 3.10 | 2.05 | 1.20 | 2.50 | 0.60 | - | - | - |
| Live | 3.30 | 3.10 | 2.05 | 1.20 | 2.50 | 0.60 | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 3.40 | 3.15 | 2.10 | 0.92 | 2.25 | 0.81 | 0.92 | -0.25 | 0.81 |
| Live | 3.40 | 3.20 ↑ | 2.10 | 0.92 | 2.25 | 0.81 | 0.94 ↑ | -0.25 | 0.79 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 3.37 | 3.25 | 2.13 | 0.79 | 2.25 | 0.98 | 0.94 | -0.25 | 0.83 |
| Live | 3.61 ↑ | 3.19 ↓ | 2.13 | 0.93 ↑ | 2.25 | 0.85 ↓ | 0.99 ↑ | -0.25 | 0.81 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 3.40 | 3.10 | 2.05 | 1.15 | 2.50 | 0.60 | - | - | - |
| Live | 3.40 | 3.10 | 2.05 | 1.15 | 2.50 | 0.60 | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 3.36 | 3.10 | 2.22 | 1.11 | 2.50 | 0.62 | 1.29 | 0.00 | 0.53 |
| Live | 3.42 ↑ | 3.28 ↑ | 2.10 ↓ | 0.90 ↓ | 2.25 | 0.85 ↑ | 0.92 ↓ | -0.25 | 0.74 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 3.30 | 3.10 | 2.05 | 0.95 | 2.25 | 0.85 | 1.00 | -0.25 | 0.80 |
| Live | 3.30 | 3.10 | 2.05 | 0.95 | 2.25 | 0.85 | 1.00 | -0.25 | 0.80 | |
| William Hill | Sớm | 3.50 | 3.10 | 2.10 | 1.15 | 2.50 | 0.62 | 0.96 | -0.25 | 0.78 |
| Live | 3.50 | 3.10 | 2.10 | 1.15 | 2.50 | 0.62 | 0.91 ↓ | -0.25 | 0.74 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| FC Otelul Galati | -1/4 | 1 | 0 | 1 |
| Dinamo Bucuresti | +1/4 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongTop (tích luỹ liên tục).