Kết quả bóng đá trận FC Otelul Galati vs CFR Cluj, 22:30 ngày 18/07/2026
Liga I (Romania) · 22:30 ngày 18/07/2026
FC Otelul Galati 2 Kết thúc HT 1-0 1
CFR Cluj
🟨 0 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 6 - 4
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 30℃~31℃
Diễn biến trận đấu
| FC Otelul Galati | Phút | |
| Joao Pedro Santos Lameira(Assists:Pedro Nuno Fernandes Ferreira) (Kiến tạo: Pedro Nuno Fernandes Ferreira) 1 - 0 ⚽ | 4' | |
| HT 1-0 | ||
| 58' | ⚽ 1 - 1 Andrei Cordea(Assists:Andres Sfait) (Kiến tạo: Andres Sfait) | |
| 63' ⇄ | ▲ Alexandru Paun ▼ Ovidiu Perianu | |
| ▲ Teodor Lungu ▼ Andrei Virgil Ciobanu | 63' ⇄ | |
| ▲ Dan-Cristian Neicu ▼ Denis Bordun | 63' ⇄ | |
| 76' | Damjan Djokovic | |
| 83' ⇄ | ▲ Lorenzo Biliboc ▼ Meriton Korenica | |
| 83' ⇄ | ▲ Simao Rocha ▼ Mario Camora | |
| Fabio Patrick dos Reis dos Santos Fernan(Assists:Pedro Nuno Fernandes Ferreira) (Kiến tạo: Pedro Nuno Fernandes Ferreira) 2 - 1 ⚽ | 86' | |
| 88' ⇄ | ▲ Nicolae Sula ▼ Andrei Cordea | |
| 88' ⇄ | ▲ Luka Zahovic ▼ Alin Fica | |
| ▲ Matei Frunza ▼ Pedro Nuno Fernandes Ferreira | 90' ⇄ | |
| FT 2-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 0 | 5 | 3 |
| Hòa | 1 | 1 | 4 | 5 |
| Bại | 0 | 2 | 1 | 2 |
| Ghi bàn | 7 | 2 | 19 | 10 |
| Mất bàn | 4 | 5 | 14 | 10 |
| Điểm | 7 | 1 | 19 | 14 |
Chủ = FC Otelul Galati · Khách = CFR Cluj
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| FC Otelul Galati | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (20%) | Thắng/Thắng | 1 (10%) |
| 1 (20%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (20%) | Hòa/Thắng | 3 (30%) |
| 2 (40%) | Hòa/Hòa | 2 (20%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (10%) |
| 0 (0%) | Bại/Bại | 3 (30%) |
Bảng xếp hạng
FC Otelul Galati
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 30 | 11 | 8 | 11 | 39 | 32 | 41 | 10 |
| Sân nhà | 15 | 7 | 4 | 4 | 26 | 17 | 25 | 8 |
| Sân khách | 15 | 4 | 4 | 7 | 13 | 15 | 16 | 10 |
| 6 gần | 6 | 3 | 3 | 0 | 14 | 7 | - | - |
CFR Cluj
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 30 | 15 | 8 | 7 | 49 | 40 | 53 | 4 |
| Sân nhà | 15 | 9 | 3 | 3 | 30 | 21 | 30 | 2 |
| Sân khách | 15 | 6 | 5 | 4 | 19 | 19 | 23 | 6 |
| 6 gần | 6 | 3 | 2 | 1 | 7 | 6 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
FC Otelul Galati 4 (20%)Hòa 5 (25%)CFR Cluj 11 (55%)
Châu Á: Ăn 4 / Hòa 1 / Thua 15 Tài/Xỉu: Tài 6 / Hòa 1 / Xỉu 13
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/01/26 | CFR Cluj | 1-0 (1-0) | FC Otelul Galati | -0.5 | 2.5 | B |
| 24/08/25 | FC Otelul Galati | 4-1 (2-0) | CFR Cluj | -0.25 | 2 | T |
| 22/12/24 | CFR Cluj | 3-2 (1-1) | FC Otelul Galati | -0.75 | 2 | B |
| 12/11/24 | FC Otelul Galati | 0-1 (0-1) | CFR Cluj | -0.25 | 2.25 | B |
| 28/02/24 | FC Otelul Galati | 2-2 (1-1) | CFR Cluj | -0.75 | 2.25 | H |
| 24/10/23 | CFR Cluj | 0-0 (0-0) | FC Otelul Galati | -1.25 | 2.5 | H |
| 07/04/15 | CFR Cluj | 1-0 (0-0) | FC Otelul Galati | -0.5 | 2.25 | B |
| 20/09/14 | FC Otelul Galati | 0-1 (0-1) | CFR Cluj | -1 | 2.25 | B |
| 13/04/14 | FC Otelul Galati | 0-1 (0-0) | CFR Cluj | +0.25 | 2.25 | B |
| 08/10/13 | CFR Cluj | 7-2 (4-0) | FC Otelul Galati | -0.75 | 2.25 | B |
| 03/03/13 | CFR Cluj | 0-1 (0-1) | FC Otelul Galati | -0.75 | 2.5 | T |
| 13/08/12 | FC Otelul Galati | 1-2 (1-1) | CFR Cluj | 0 | 2.25 | B |
| 26/03/12 | CFR Cluj | 2-0 (0-0) | FC Otelul Galati | -0.75 | 2 | B |
| 10/09/11 | FC Otelul Galati | 0-4 (0-1) | CFR Cluj | 0 | 2.25 | B |
| 03/05/11 | CFR Cluj | 0-1 (0-0) | FC Otelul Galati | -0.25 | 2.25 | T |
| 30/10/10 | FC Otelul Galati | 1-1 (0-0) | CFR Cluj | 0 | 2.25 | H |
| 07/03/10 | FC Otelul Galati | 1-0 (1-0) | CFR Cluj | -0.5 | 2.25 | T |
| 15/08/09 | CFR Cluj | 1-0 (0-0) | FC Otelul Galati | -1.25 | 2.25 | B |
| 26/04/09 | CFR Cluj | 1-1 (0-1) | FC Otelul Galati | -1.25 | 2.25 | H |
| 05/10/08 | FC Otelul Galati | 1-1 (1-1) | CFR Cluj | -0.25 | 2.25 | H |
Thành tích gần đây — FC Otelul Galati
THTTHHTBTB
Thắng 5 (50%)Hòa 3 (30%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 18/13 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/07/26 | FC Otelul Galati | 3-1 (1-1) | FC Bacau | - | - | T |
| 03/07/26 | Farul Constanta | 0-0 (0-0) | FC Otelul Galati | -0.25 | 2.5 | H |
| 19/05/26 | Petrolul Ploiesti | 1-5 (1-3) | FC Otelul Galati | -0.75 | 2.25 | T |
| 09/05/26 | FC Otelul Galati | 3-2 (1-0) | Farul Constanta | +0.25 | 2.25 | T |
| 02/05/26 | FC Otelul Galati | 2-2 (0-2) | Metaloglobus | +1.25 | 2.75 | H |
| 25/04/26 | FC Botosani | 1-1 (0-0) | FC Otelul Galati | -0.25 | 2.25 | H |
| 17/04/26 | FC Otelul Galati | 1-0 (1-0) | UTA Arad | +0.25 | 2.25 | T |
| 12/04/26 | FCSB | 4-0 (4-0) | FC Otelul Galati | -1 | 2.5 | B |
| 04/04/26 | FC Otelul Galati | 2-0 (1-0) | Hermannstadt | +0.25 | 2.25 | T |
| 24/03/26 | FC Unirea 2004 Slobozia | 2-1 (1-1) | FC Otelul Galati | +0.25 | 2.25 | B |
| 14/03/26 | FC Otelul Galati | 2-3 (1-1) | FK Csikszereda Miercurea Ciuc | +0.75 | 2.5 | B |
| 08/03/26 | FC Otelul Galati | 0-2 (0-0) | Hermannstadt | +0.5 | 2.25 | B |
| 28/02/26 | Universitaea Cluj | 4-0 (2-0) | FC Otelul Galati | -0.5 | 2.25 | B |
| 20/02/26 | FC Otelul Galati | 2-2 (1-2) | UTA Arad | +0.25 | 2.25 | H |
| 14/02/26 | Metaloglobus | 0-1 (0-1) | FC Otelul Galati | +1 | 2.5 | T |
| 12/02/26 | Universitaea Cluj | 2-0 (0-0) | FC Otelul Galati | 0 | 2 | B |
| 09/02/26 | FC Otelul Galati | 1-4 (1-2) | FCSB | -0.25 | 2.25 | B |
| 05/02/26 | CS Universitatea Craiova | 1-0 (0-0) | FC Otelul Galati | -0.75 | 2.25 | B |
| 02/02/26 | FC Botosani | 0-0 (0-0) | FC Otelul Galati | 0 | 2.25 | H |
| 26/01/26 | FC Otelul Galati | 3-0 (2-0) | FK Csikszereda Miercurea Ciuc | +1 | 2.5 | T |
Thành tích gần đây — CFR Cluj
BTHHTTHHHT
Thắng 4 (40%)Hòa 5 (50%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 10/8 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 4/0/6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 14/07/26 | CFR Cluj | 0-2 (0-1) | FC Gloria Bistrita | - | - | B |
| 09/07/26 | CFR Cluj | 1-0 (0-0) | FC Karpaty Lviv | +0.25 | 2.25 | T |
| 07/07/26 | CFR Cluj | 1-1 (0-0) | FC Noah | +0.75 | 3.25 | H |
| 04/07/26 | NK Olimpija Ljubljana | 1-1 (1-1) | CFR Cluj | +0.25 | 2.5 | H |
| 02/07/26 | FC Neftci Baku | 1-2 (0-0) | CFR Cluj | +0.5 | 2.75 | T |
| 02/07/26 | NK Aluminij | 1-2 (0-1) | CFR Cluj | - | - | T |
| 23/05/26 | CFR Cluj | 1-1 (0-0) | Arges | +0.75 | 2.25 | H |
| 17/05/26 | Dinamo Bucuresti | 0-0 (0-0) | CFR Cluj | -0.25 | 2.25 | H |
| 09/05/26 | CFR Cluj | 0-0 (0-0) | CS Universitatea Craiova | -0.25 | 2.25 | H |
| 05/05/26 | Rapid Bucuresti | 1-2 (0-2) | CFR Cluj | -0.25 | 2.25 | T |
| 26/04/26 | CFR Cluj | 1-0 (0-0) | Universitaea Cluj | +0.25 | 2.25 | T |
| 18/04/26 | Arges | 0-1 (0-0) | CFR Cluj | 0 | 2 | T |
| 13/04/26 | CFR Cluj | 1-1 (1-1) | Dinamo Bucuresti | +0.25 | 2.25 | H |
| 07/04/26 | CS Universitatea Craiova | 2-0 (0-0) | CFR Cluj | -0.5 | 2.25 | B |
| 28/03/26 | CFR Cluj | 3-2 (1-1) | FCM Targu Mures | - | - | T |
| 21/03/26 | CFR Cluj | 1-0 (0-0) | Rapid Bucuresti | 0 | 2.25 | T |
| 17/03/26 | Universitaea Cluj | 2-1 (1-1) | CFR Cluj | 0 | 2.25 | B |
| 10/03/26 | CFR Cluj | 2-0 (2-0) | Dinamo Bucuresti | +0.25 | 2.25 | T |
| 05/03/26 | CS Universitatea Craiova | 1-1 (0-0) | CFR Cluj | -0.25 | 2.25 | H |
| 01/03/26 | Farul Constanta | 1-2 (0-2) | CFR Cluj | +0.25 | 2.5 | T |
Đội hình
FC Otelul Galati
CFR Cluj
1Cosmin Andrei Dur-Bozoanca2Milen Zhelev4Manuel Alberto Cunha Lopes6Paul Iacob88Christian Kendji Wagatsuma Ferreira8CJoao Pedro Santos Lameira17Andrei Virgil Ciobanu10Andrezinho24Denis Bordun27Pedro Nuno Fernandes Ferreira9Fabio Patrick dos Reis dos Santos Fernan31Octavian Valceanu3Aly Abeid45CMario Camora47Christopher Braun88Damjan Djokovic6Ovidiu Perianu8Alin Fica73Karlo Muhar7Meriton Korenica11Andrei Cordea77Andres Sfait
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 1Cosmin Andrei Dur-Bozoanca6.9
- 2Milen Zhelev7.6
- 4Manuel Alberto Cunha Lopes6.4
- 6Paul Iacob7.4
- 8Joao Pedro Santos Lameira C⚽ Ghi bàn 4'7.5
- 9Fabio Patrick dos Reis dos Santos Fernan⚽ Ghi bàn 86'7.9
- 10Andrezinho6.6
- 17Andrei Virgil Ciobanu▼ Rời sân 63'7.1
- 24Denis Bordun▼ Rời sân 63'6.1
- 27Pedro Nuno Fernandes Ferreira🎯 Kiến tạo 4' · 🎯 Kiến tạo 86' · ▼ Rời sân 90'8.9
- 88Christian Kendji Wagatsuma Ferreira6.7
Khách · 433
- 3Aly Abeid7.3
- 6Ovidiu Perianu▼ Rời sân 63'5.7
- 7Meriton Korenica▼ Rời sân 83'6.3
- 8Alin Fica▼ Rời sân 88'6.2
- 11Andrei Cordea⚽ Ghi bàn 58' · ▼ Rời sân 88'7.1
- 31Octavian Valceanu6.7
- 45Mario Camora C▼ Rời sân 83'5.4
- 47Christopher Braun6.3
- 73Karlo Muhar6.9
- 77Andres Sfait🎯 Kiến tạo 58'6.9
- 88Damjan Djokovic🟨 Thẻ vàng 76'6.2
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
64
Phạt góc (HT)
43
Thẻ vàng
01
Sút bóng
1515
Sút cầu môn
64
Tấn công
94118
Tấn công nguy hiểm
3340
Sút ngoài cầu môn
65
Cản bóng
36
Đá phạt trực tiếp
910
TL kiểm soát bóng
45%55%
TL kiểm soát bóng (HT)
44%56%
Chuyền bóng
371462
TL chuyền bóng thành công
78%80%
Phạm lỗi
109
Việt vị
21
Cứu thua
33
Tắc bóng
188
Quả ném biên
2031
Cắt bóng
1210
Tạt bóng thành công
71
Chuyền dài
2621
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.870.89
Cơ hội rõ rệt
70
So Sánh Sức Mạnh
46 54
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T4 H5 B11T11 H5 B4
Chủ khách tương đồng
T2 H3 B5T5 H3 B2
Ghi
Tất cả
0.9 Bàn1.5 Bàn
Chủ khách tương đồng
1 Bàn1.4 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
FC Otelul Galati (30 trận)
Ghi 1.40 bàn/trậnMất 1.33 bàn/trận
CFR Cluj (30 trận)
Ghi 1.40 bàn/trậnMất 0.90 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
FC Otelul Galati
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 27Pedro Nuno Fernandes Ferreira Tiền vệ tấn công | 8.9 | 2 | 6/2 | 17/21 | 2 | ||
| 9Fabio Patrick dos Reis dos Santos Fernan Trung phong | 7.9 | 1 | 3/1 | 6/17 | 2 | ||
| 2Milen Zhelev Hậu vệ phải | 7.6 | 0/0 | 21/27 | 5 | |||
| 8Joao Pedro Santos Lameira Tiền vệ phòng ngự | 7.5 | 1 | 1/1 | 26/38 | 2 | ||
| 6Paul Iacob Trung vệ | 7.4 | 0/0 | 42/50 | 3 | |||
| 17Andrei Virgil Ciobanu Tiền vệ tấn công | 7.1 | 0/0 | 22/25 | 4 | |||
| 1Cosmin Andrei Dur-Bozoanca Thủ môn | 6.9 | 0/0 | 20/26 | 0 | |||
| 88Christian Kendji Wagatsuma Ferreira Hậu vệ trái | 6.7 | 0/0 | 34/37 | 3 | |||
| 10Andrezinho Tiền đạo cánh trái | 6.6 | 3/2 | 40/48 | 2 | |||
| 4Manuel Alberto Cunha Lopes Trung vệ | 6.4 | 1/0 | 39/46 | 3 | |||
| 24Denis Bordun Tiền đạo cánh phải | 6.1 | 0/0 | 7/12 | 1 | |||
| 39Teodor Lungu (dự bị) Tiền vệ phòng ngự | 6.9 | 1/0 | 11/14 | 2 | |||
| 15Dan-Cristian Neicu (dự bị) Tiền đạo | 6.6 | 0/0 | 4/5 | 2 | |||
| 30Matei Frunza (dự bị) Tiền đạo | - | 0/0 | 2/5 | 0 |
CFR Cluj
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3Aly Abeid Hậu vệ trái | 7.3 | 0/0 | 57/63 | 3 | |||
| 11Andrei Cordea Tiền đạo cánh phải | 7.1 | 1 | 3/2 | 24/34 | 1 | ||
| 73Karlo Muhar Tiền vệ phòng ngự | 6.9 | 2/0 | 56/68 | 2 | |||
| 77Andres Sfait Tiền đạo cánh trái | 6.9 | 1 | 3/1 | 13/19 | 0 | ||
| 31Octavian Valceanu Thủ môn | 6.7 | 0/0 | 13/20 | 0 | |||
| 47Christopher Braun Hậu vệ phải | 6.3 | 0/0 | 24/29 | 3 | |||
| 7Meriton Korenica Tiền đạo cánh trái | 6.3 | 3/1 | 22/25 | 0 | |||
| 88Damjan Djokovic Tiền vệ phòng ngự | 6.2 | 0/0 | 40/54 | 1 | 🟨 | ||
| 8Alin Fica Tiền vệ trung tâm | 6.2 | 2/0 | 39/45 | 2 | |||
| 6Ovidiu Perianu Tiền vệ phòng ngự | 5.7 | 0/0 | 31/35 | 2 | |||
| 45Mario Camora Hậu vệ trái | 5.4 | 0/0 | 31/41 | 1 | |||
| 10Alexandru Paun (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6.1 | 0/0 | 10/12 | 0 | |||
| 90Luka Zahovic (dự bị) Trung phong | - | 0/0 | 0/1 | 0 | |||
| 14Simao Rocha (dự bị) Hậu vệ trái | - | 0/0 | 5/6 | 3 | |||
| 17Lorenzo Biliboc (dự bị) Tiền đạo cánh phải | - | 1/0 | 4/8 | 0 | |||
| 98Nicolae Sula (dự bị) Tiền đạo | - | 1/0 | 0/2 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| FC Otelul Galati | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1964 | Thành lập | 1907 |
| Otelul | Sân nhà | Gruia Stadionul |
| 13500 | Sức chứa | 10000 |
| Stjepan Tomas | HLV | Antonio Folha |
| Galati | Khu vực | CLUJ |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 3.20 | 3.20 | 2.22 | 0.97 | 2.25 | 0.83 | 0.89 | -0.25 | 0.93 |
| Live | 3.10 ↓ | 3.20 | 2.29 ↑ | 0.92 ↓ | 2.25 | 0.87 ↑ | 0.81 ↓ | -0.25 | 0.98 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 3.00 | 3.10 | 2.25 | 0.91 | 2.25 | 0.88 | 0.82 | -0.25 | 0.98 |
| Live | 3.00 | 3.10 | 2.25 | 0.90 ↓ | 2.25 | 0.89 ↑ | 0.82 | -0.25 | 0.98 | |
| Mansion88 | Sớm | 2.97 | 3.10 | 2.18 | 0.94 | 2.25 | 0.88 | 0.84 | -0.25 | 1.00 |
| Live | 2.96 ↓ | 3.10 | 2.17 ↓ | 0.92 ↓ | 2.25 | 0.90 ↑ | 0.84 | -0.25 | 1.00 | |
| Interwetten | Sớm | 3.20 | 3.05 | 2.25 | 1.20 | 2.50 | 0.60 | 1.20 | 0.00 | 0.60 |
| Live | 3.15 ↓ | 3.00 ↓ | 2.35 ↑ | 1.10 ↓ | 2.50 | 0.65 ↑ | 1.20 | 0.00 | 0.60 | |
| 10BET | Sớm | 3.10 | 3.10 | 2.16 | 0.93 | 2.25 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 3.15 ↑ | 3.15 ↑ | 2.27 ↑ | 0.89 ↓ | 2.25 | 0.82 ↑ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.97 | 3.10 | 2.18 | 0.94 | 2.25 | 0.88 | 0.84 | -0.25 | 1.00 |
| Live | 2.96 ↓ | 3.10 | 2.17 ↓ | 0.92 ↓ | 2.25 | 0.90 ↑ | 0.84 | -0.25 | 1.00 | |
| Crown | Sớm | 3.05 | 3.25 | 2.17 | 0.97 | 2.25 | 0.83 | 0.90 | -0.25 | 0.92 |
| Live | 2.91 ↓ | 3.10 ↓ | 2.30 ↑ | 0.90 ↓ | 2.25 | 0.90 ↑ | 0.80 ↓ | -0.25 | 1.02 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 3.06 | 2.97 | 2.09 | 0.99 | 2.25 | 0.85 | 0.95 | -0.25 | 0.91 |
| Live | 2.97 ↓ | 2.98 ↑ | 2.13 ↑ | 0.97 ↓ | 2.25 | 0.87 ↑ | 0.85 ↓ | -0.25 | 1.01 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 3.20 | 3.08 | 2.23 | 1.01 | 2.25 | 0.83 | 0.90 | -0.25 | 0.96 |
| Live | 3.01 ↓ | 3.13 ↑ | 2.35 ↑ | 0.92 ↓ | 2.25 | 0.92 ↑ | 0.84 ↓ | -0.25 | 1.02 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.90 | 3.00 | 2.25 | 1.15 | 2.50 | 0.65 | - | - | - |
| Live | 2.90 | 3.00 | 2.25 | 1.15 | 2.50 | 0.65 | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 3.20 | 3.20 | 2.20 | 1.01 | 2.25 | 0.73 | 0.87 | -0.25 | 0.85 |
| Live | 3.05 ↓ | 3.10 ↓ | 2.30 ↑ | 0.86 ↓ | 2.25 | 0.86 ↑ | 0.78 ↓ | -0.25 | 0.95 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.82 | 3.11 | 2.52 | 0.87 | 2.25 | 0.90 | 1.00 | 0.00 | 0.79 |
| Live | 3.21 ↑ | 3.14 ↑ | 2.32 ↓ | 0.88 ↑ | 2.25 | 0.92 ↑ | 0.83 ↓ | -0.25 | 0.99 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 3.00 | 3.10 | 2.25 | 1.10 | 2.50 | 0.63 | - | - | - |
| Live | 3.00 | 3.10 | 2.25 | 1.10 | 2.50 | 0.63 | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 3.21 | 3.20 | 2.24 | 1.20 | 2.50 | 0.57 | 1.20 | 0.00 | 0.57 |
| Live | 3.14 ↓ | 3.13 ↓ | 2.30 ↑ | 0.88 ↓ | 2.25 | 0.88 ↑ | 1.21 ↑ | 0.00 | 0.61 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 3.20 | 3.20 | 2.15 | 0.98 | 2.25 | 0.83 | 0.90 | -0.25 | 0.90 |
| Live | 3.00 ↓ | 3.20 | 2.30 ↑ | 0.90 ↓ | 2.25 | 0.90 ↑ | 0.80 ↓ | -0.25 | 1.00 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 3.25 | 2.90 | 2.30 | 1.20 | 2.50 | 0.62 | - | - | - |
| Live | 3.10 ↓ | 2.90 | 2.30 | 1.15 ↓ | 2.50 | 0.65 ↑ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| FC Otelul Galati | -1/4 | 0 | 0 | 1 |
| CFR Cluj | +1/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongTop (tích luỹ liên tục).