Kết quả bóng đá trận FC Noah vs FC Van, 23:00 ngày 15/07/2026
Club Friendly (Quốc tế) · 23:00 ngày 15/07/2026
FC Noah 2 Kết thúc HT 2-0 0
FC Van
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 8 - 1
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 23°C
Diễn biến trận đấu
| FC Noah | Phút | |
| Helder Ferreira 1 - 0 ⚽ | 5' | |
| Mario Gonzalez Gutier 2 - 0 ⚽ | 23' | |
| HT 2-0 | ||
| FT 2-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 0 | 5 | 2 |
| Hòa | 1 | 1 | 4 | 1 |
| Bại | 0 | 2 | 1 | 7 |
| Ghi bàn | 5 | 3 | 22 | 7 |
| Mất bàn | 1 | 6 | 8 | 15 |
| Điểm | 7 | 1 | 19 | 7 |
Chủ = FC Noah · Khách = FC Van
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| FC Noah | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (23%) | Thắng/Thắng | 3 (9%) |
| 1 (8%) | Thắng/Hòa | 1 (3%) |
| 1 (8%) | Hòa/Thắng | 5 (15%) |
| 4 (31%) | Hòa/Hòa | 6 (18%) |
| 1 (8%) | Hòa/Bại | 6 (18%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 3 (9%) |
| 1 (8%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 2 (15%) | Bại/Bại | 10 (29%) |
Thành tích đối đầu (20 trận)
FC Noah 11 (55%)Hòa 7 (35%)FC Van 2 (10%)
Châu Á: Ăn 15 / Hòa 1 / Thua 4 Tài/Xỉu: Tài 8 / Hòa 1 / Xỉu 11
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/04/26 | FC Noah | 2-0 (1-0) | FC Van | +1.75 | 3.25 | T |
| 02/12/25 | FC Van | 0-0 (0-0) | FC Noah | +1.5 | 2.75 | H |
| 24/09/25 | FC Noah | 2-1 (1-0) | FC Van | +1.75 | 3 | T |
| 04/05/25 | FC Van | 2-2 (1-0) | FC Noah | +0.75 | 2.75 | H |
| 30/04/25 | FC Van | 1-0 (0-0) | FC Noah | +1 | 3 | B |
| 16/04/25 | FC Noah | 2-0 (1-0) | FC Van | +1.5 | 3 | T |
| 20/10/24 | FC Noah | 5-0 (2-0) | FC Van | - | - | T |
| 19/09/24 | FC Van | 1-1 (0-1) | FC Noah | +0.75 | 2.75 | H |
| 11/04/24 | FC Van | 0-1 (0-0) | FC Noah | +1 | 2.75 | T |
| 04/12/23 | FC Noah | 3-1 (2-0) | FC Van | - | - | T |
| 30/09/23 | FC Van | 0-2 (0-0) | FC Noah | +1 | 2.5 | T |
| 29/07/23 | FC Noah | 1-0 (1-0) | FC Van | +0.25 | 2.5 | T |
| 04/06/23 | FC Noah | 1-0 (1-0) | FC Van | - | - | T |
| 17/04/23 | FC Van | 1-1 (0-0) | FC Noah | -0.25 | 2.25 | H |
| 20/11/22 | FC Noah | 2-2 (1-0) | FC Van | -0.25 | 2 | H |
| 02/10/22 | FC Van | 2-2 (0-1) | FC Noah | -1 | 2.75 | H |
| 21/05/22 | FC Van | 1-0 (1-0) | FC Noah | 0 | 2.25 | B |
| 07/04/22 | FC Noah | 0-0 (0-0) | FC Van | +0.5 | 2.25 | H |
| 05/12/21 | FC Noah | 3-0 (2-0) | FC Van | +0.75 | 2.5 | T |
| 22/09/21 | FC Van | 1-2 (1-1) | FC Noah | +0.25 | 2.5 | T |
Thành tích gần đây — FC Noah
HHTBTHTTTT
Thắng 6 (60%)Hòa 3 (30%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 29/10 (10 trận) Châu Á: 6/2/2 T/X: 7/1/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 07/07/26 | CFR Cluj | 1-1 (0-0) | FC Noah | -0.75 | 3.25 | H |
| 04/07/26 | NK Mura 05 | 1-1 (0-1) | FC Noah | - | - | H |
| 28/06/26 | NK Aluminij | 0-2 (0-1) | FC Noah | +0.5 | 2.75 | T |
| 24/06/26 | FC Koper | 2-0 (0-0) | FC Noah | - | - | B |
| 27/05/26 | Urartu | 0-5 (0-2) | FC Noah | +0.75 | 2.5 | T |
| 23/05/26 | FC Pyunik | 0-0 (0-0) | FC Noah | - | - | H |
| 19/05/26 | FC Noah | 8-3 (3-1) | Ararat Yerevan | +2.5 | 3.5 | T |
| 14/05/26 | Urartu | 2-4 (1-2) | FC Noah | - | - | T |
| 10/05/26 | FC Ararat Armenia | 0-4 (0-2) | FC Noah | - | - | T |
| 06/05/26 | Gandzasar Kapan | 1-4 (0-1) | FC Noah | +1.5 | 3 | T |
| 03/05/26 | FC Noah | 0-0 (0-0) | FC Pyunik | +0.75 | 2.25 | H |
| 29/04/26 | FC Noah | 0-0 (0-0) | FC Ararat Armenia | 0 | 2.5 | H |
| 25/04/26 | Alashkert | 1-1 (0-0) | FC Noah | +0.5 | 2.25 | H |
| 20/04/26 | FC Noah | 2-0 (1-0) | FC Van | +1.75 | 3.25 | T |
| 16/04/26 | FC Ararat Armenia | 0-1 (0-1) | FC Noah | 0 | 3 | T |
| 10/04/26 | Gandzasar Kapan | 0-3 (0-1) | FC Noah | +1.25 | 2.75 | T |
| 05/04/26 | FC Noah | 2-0 (1-0) | BKMA | +1.75 | 3 | T |
| 01/04/26 | FC Noah | 2-2 (1-2) | FC Pyunik | +0.75 | 2.5 | H |
| 22/03/26 | FC Noah | 3-0 (2-0) | Shirak | +2.25 | 3.5 | T |
| 16/03/26 | Shirak | 0-2 (0-1) | FC Noah | +1.25 | 3 | T |
Thành tích gần đây — FC Van
HBBTTBBBBT
Thắng 3 (30%)Hòa 1 (10%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 9/14 (10 trận) Châu Á: 3/1/6 T/X: 7/0/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/07/26 | Ararat Yerevan | 2-2 (1-1) | FC Van | - | - | H |
| 27/05/26 | FC Pyunik | 2-1 (1-1) | FC Van | -1.5 | 2.75 | B |
| 16/05/26 | FC Van | 0-1 (0-0) | Alashkert | - | - | B |
| 08/05/26 | FC Van | 1-0 (0-0) | Shirak | +0.5 | 2.5 | T |
| 02/05/26 | Gandzasar Kapan | 0-1 (0-1) | FC Van | - | - | T |
| 26/04/26 | Urartu | 2-0 (2-0) | FC Van | -1.25 | 2.75 | B |
| 23/04/26 | FC Van | 1-2 (1-1) | BKMA | +0.25 | 2.5 | B |
| 20/04/26 | FC Noah | 2-0 (1-0) | FC Van | -1.75 | 3.25 | B |
| 10/04/26 | FC Van | 1-2 (0-0) | Urartu | -0.5 | 2.5 | B |
| 04/04/26 | Ararat Yerevan | 1-2 (1-1) | FC Van | - | - | T |
| 20/03/26 | FC Van | 2-2 (1-0) | FC Ararat Armenia | -1.25 | 2.5 | H |
| 16/03/26 | FC Ararat Armenia | 3-0 (2-0) | FC Van | -1.5 | 2.75 | B |
| 07/03/26 | FC Van | 1-2 (0-0) | Ararat Yerevan | +1 | 2.75 | B |
| 21/02/26 | Ararat Yerevan | 0-1 (0-1) | FC Van | - | - | T |
| 14/02/26 | FC Van | 0-0 (0-0) | Gandzasar Kapan | - | - | H |
| 04/02/26 | FC Van | 5-0 (0-0) | Hayq | - | - | T |
| 31/01/26 | BKMA | 2-2 (0-0) | FC Van | - | - | H |
| 02/12/25 | FC Van | 0-0 (0-0) | FC Noah | -1.5 | 2.75 | H |
| 23/11/25 | FC Van | 3-2 (1-1) | BKMA | +0.5 | 2.5 | T |
| 09/11/25 | FC Van | 2-1 (0-1) | Gandzasar Kapan | +0.5 | 2.5 | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
81
Phạt góc (HT)
21
So Sánh Sức Mạnh
63 37
57% So Sánh Đối đầu 43%
Thành tích
Tất cả
T11 H7 B2T2 H7 B11
Chủ khách tương đồng
T8 H2 B0T0 H2 B8
Ghi
Tất cả
1.6 Bàn0.7 Bàn
Chủ khách tương đồng
2.1 Bàn0.4 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
FC Noah (30 trận)
Ghi 2.00 bàn/trậnMất 0.87 bàn/trận
FC Van (30 trận)
Ghi 1.20 bàn/trậnMất 1.60 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| FC Noah | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Sandro Perkovic | HLV | |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.09 | 4.70 | 6.10 | 0.80 | 4.75 | 0.86 | 0.70 | 1.25 | 1.10 |
| Live | 1.09 | 4.70 | 6.10 | 7.20 ↑ | 2.75 | 0.04 ↓ | 0.11 ↓ | 0.00 | 3.10 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.38 | 4.50 | 6.50 | 0.89 | 3.00 | 0.91 | 0.87 | 1.25 | 0.95 |
| Live | 1.38 | 4.50 | 6.50 | 2.85 ↑ | 2.50 | 0.09 ↓ | 2.27 ↑ | 0.25 | 0.18 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 1.30 | 4.90 | 7.21 | 1.33 | 3.50 | 0.51 | 1.01 | 1.50 | 0.68 |
| Live | 1.44 ↑ | 4.41 ↓ | 6.35 ↓ | 8.40 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 0.10 ↓ | 0.00 | 4.64 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.11 | 7.50 | 15.00 | 0.91 | 4.50 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 28.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.